12345678
8 strokes

委 — Ủy thác, Giao phó, Ủy ban

N2
On:
Kun: ゆだ(ねる)
HV: ỦY

Ý nghĩa

có nghĩa là trao giao một việc gì đó — một nhiệm vụ, một quyết định, một thẩm quyền — đặt hoàn toàn vào tay người khác. Trong tiếng Nhật, bạn sẽ gặp chữ này thường xuyên nhất trong các môi trường trang trọng và tổ chức: các ủy ban, phái đoàn chính thức, và hợp đồng thuê ngoài.

Chữ này kết hợp (bông lúa) ở trên và (người phụ nữ) ở dưới. Hình ảnh nguyên thủy là những bông lúa cúi xuống nhẹ nhàng dưới sức nặng của chính mình — một sự nhường nhịn tự nhiên, duyên dáng. Tư thế cúi xuống đó qua nhiều thế kỷ đã mở rộng thành ý niệm về sự nhường lại quyền kiểm soát. Trao giao trách nhiệm. Đặt niềm tin vào người khác.

Trẻ em Nhật học kanji này ở lớp 3 tiểu học, nơi các vai trò trong ban cán sự lớp (委員) là một phần của cuộc sống học đường hàng ngày. Với 8 nét, bộ thủ , chữ này khá gọn gàng so với tầm quan trọng của nó trong tiếng Nhật trang trọng. Người học N2 sẽ thấy nó thường xuyên trong các bài báo, văn bản kinh doanh và văn bản pháp lý.

Một cách dùng tinh tế hơn: trong văn viết văn học hoặc trang trọng, 委細 có nghĩa là toàn bộ chi tiết — một bản trình bày đầy đủ, cẩn thận. Ngay cả ở đó, ý nghĩa về sự bàn giao có chủ đích, kỹ lưỡng vẫn hiện rõ.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Sino-Nhật)

On'yomi là イ (i). Đây là cách đọc bạn sẽ thấy trong các từ ghép trên báo chí, văn bản pháp lý và tên các tổ chức — và cho đến nay là cách đọc phổ biến hơn trong sử dụng hàng ngày.

  • 委員いいん (iin) — ủy viên; người phục vụ trong một ủy ban hoặc hội đồng chính thức (ỦY VIÊN)
  • 委任いにん (inin) — ủy quyền; hành động chính thức trao quyền lực cho người khác (ỦY NHIỆM)
  • 委託いたく (itaku) — ký gửi, thuê ngoài; giao phó một nhiệm vụ hoặc hàng hóa cho bên ngoài (ỦY THÁC)
  • 委員会いいんかい (iinkai) — ủy ban, hội đồng; một nhóm chính thức được giao phó một chức năng cụ thể (ỦY VIÊN HỘI)
  • 委嘱いしょく (ishoku) — bổ nhiệm theo ủy quyền; chính thức giao phó một vai trò cho một cá nhân cụ thể
  • 委細いさい (isai) — toàn bộ chi tiết, tình tiết; một bản trình bày đầy đủ về điều gì đó (văn học/trang trọng)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Kun'yomi là ゆだ(ねる) — yuda(neru). Động từ ゆだねる có nghĩa là giao phó hoặc để hoàn toàn tùy thuộc vào ai đó — thậm chí là buông bỏ bản thân hoàn toàn cho một người, một dòng chảy, hay một hoàn cảnh. Nó mang sắc thái cảm xúc và văn học hơn, khác hẳn với tông điệu quan liêu của các từ ghép on'yomi.

  • ゆだねる (yudaneru) — giao phó; để một quyết định hoàn toàn trong tay người khác (x. まかせる, từ đồng nghĩa gần với sắc thái thân mật hơn một chút)
  • ゆだねる (mi wo yudaneru) — buông bỏ bản thân; trao bản thân hoàn toàn cho một người, một dòng chảy, hay một hoàn cảnh
  • 運命うんめいゆだねる (unmei ni yudaneru) — phó thác cho số phận; đặt kết quả của mình vào tay định mệnh

Từ & Từ ghép thông dụng

xuất hiện xuyên suốt trong nhiều loại văn phong trang trọng của tiếng Nhật — từ hội đồng trường học đến hợp đồng doanh nghiệp. Dưới đây là các từ ghép quan trọng được nhóm theo ngữ cảnh.

Tổ chức & Chính trị:

  • 委員いいん (iin) — ủy viên
  • 委員会いいんかい (iinkai) — ủy ban, hội đồng
  • 常任委員会じょうにんいいんかい (jounin iinkai) — ủy ban thường trực
  • 国会委員会こっかいいいんかい (kokkai iinkai) — ủy ban nghị viện

Ủy quyền & Thẩm quyền:

  • 委任いにん (inin) — ủy quyền
  • 委任状いにんじょう (ininjo) — giấy ủy quyền, thư ủy quyền
  • 委嘱いしょく (ishoku) — bổ nhiệm theo ủy quyền
  • 受託じゅたく (jutaku) — nhận ủy thác (cặp với 委託)

Kinh doanh & Thuê ngoài:

  • 委託いたく (itaku) — ký gửi, thuê ngoài
  • 委託販売いたくはんばい (itaku hanbai) — bán hàng ký gửi
  • 業務委託ぎょうむいたく (gyoumu itaku) — thuê ngoài nghiệp vụ; ký hợp đồng thuê ngoài các hoạt động

Văn học & Trang trọng:

  • 委細いさい (isai) — toàn bộ tình tiết, chi tiết đầy đủ
  • 委曲いきょく (ikyoku) — toàn bộ câu chuyện, bản trình bày đầy đủ (trang trọng/văn học)

Câu ví dụ

Kanojo wa gakkou no iinkai ni erabareta.

Cô ấy được chọn vào ban ủy ban của trường.

Kono shigoto wa gaibu no kaisha ni itaku shita.

Công việc này đã được thuê ngoài cho một công ty bên ngoài.

Chichi wa bengoshi ni ininjo wo watashita.

Cha tôi đã trao giấy ủy quyền cho luật sư của ông.

Subete wo unmei ni yudaneru koto wa dekinai.

Bạn không thể phó thác tất cả mọi thứ cho số phận.

Iinchou wa kaigi no shinkou wo tantou shita.

Chủ tịch ủy ban đã điều hành buổi họp.

Gyoumu wo itaku suru sai wa keiyakusho ga hitsuyou da.

Khi thuê ngoài công việc, cần phải có hợp đồng.

Kare wa sono kettei wo buka ni yudaneta.

Anh ấy đã giao quyết định đó cho cấp dưới của mình.

Senmonka ni ishoku sareta chousa no kekka ga happyou sareta.

Kết quả của cuộc khảo sát được ủy thác cho các chuyên gia đã được công bố.

Isai ni tsuite wa nochihodo go-renraku itashimasu.

Chúng tôi sẽ liên hệ lại với bạn sau về toàn bộ chi tiết.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một người phụ nữ (女) đứng dưới những bông lúa đang cúi xuống (禾), hai tay dang rộng: "Tôi giao phó vụ mùa này cho bạn." Những bông lúa cúi xuống dưới sức nặng của chính mình — một sự nhường nhịn tự nhiên, duyên dáng. Hình ảnh đó chính là 委: một thứ gì đó có giá trị được trao đi cẩn thận và có chủ đích. Khi bạn thấy kanji này, hãy nhớ: bông lúa cúi xuống — bạn ủy quyền.

Kanji liên quan

  • — trách nhiệm, nghĩa vụ; kết hợp với 委 trong 委任 (ủy quyền)
  • — giao phó, nhờ cậy; xuất hiện trong 委託, cùng mang nghĩa đặt điều gì đó vào tay người khác
  • — giao phó, nhờ cậy; có trong 委嘱, dùng cho các cuộc bổ nhiệm theo ủy quyền chính thức
  • — người phụ nữ; bộ thủ của 委, tạo thành thành phần phía dưới
  • — lúa, hoa màu; thành phần phía trên của 委, gợi lên hình ảnh những bông lúa đang cúi xuống duyên dáng
  • — phe phái, phái đi; thường xuất hiện cùng 委 trong các từ vựng chính trị và tổ chức
Share:

Bài viết liên quan