123456789
9 strokes

皆 — Tất cả, Mọi người, Tất thảy

N2
On: カイ
Kun: みな、みんな
HV: Giai

Xin chào, những người học tiếng Nhật! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá kanji みな. Dù là một kanji N2, bạn sẽ liên tục gặp ký tự phổ biến và đa năng này trong tiếng Nhật hàng ngày ngay từ ban đầu. Nắm vững みな là chìa khóa để diễn đạt ý 'tất cả,' 'mọi người,' hoặc 'mọi thứ' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Ý nghĩa

Kanji みな (GIAI) chủ yếu có nghĩa là 'tất cả,' 'mọi người,' hoặc 'mọi thứ.' Nó dùng để chỉ một nhóm hoàn chỉnh hoặc một tập hợp toàn bộ, nhấn mạnh tính bao hàm. Ví dụ, khi bạn nghe ai đó nói 皆さんみなさん, họ đang lịch sự gọi 'tất cả mọi người' có mặt.

Để hiểu cách ý nghĩa này phát triển, chúng ta sẽ xem xét các thành phần hình ảnh của みな. Kanji này là một chữ hình thanh, kết hợp một phần ý nghĩa (semantic) với một phần âm thanh (phonetic). Nó bao gồm hai yếu tố chính: しろ ở trên và くら ở dưới.

Thành phần phía trên, しろ (BẠCH), có nghĩa là 'màu trắng' hoặc 'sáng.' Trong ngữ cảnh này, nó thường tượng trưng cho 'tính đồng nhất' hoặc 'sự thuần khiết,' đại diện cho những thứ giống nhau hoặc không tì vết. Thành phần phía dưới, くら (TỈ), có nghĩa là 'so sánh' hoặc 'xếp cạnh nhau.' Hãy hình dung người hoặc vật được xếp hàng để so sánh. Khi bạn kết hợp hai ý tưởng này – しろ (tính đồng nhất) và くら (xếp hàng/so sánh) – nó gợi lên hình ảnh 'tất cả được xếp hàng và trông giống nhau.' Nó gợi ý rằng 'mọi người đều bình đẳng và được tính đến.' Sự liên kết hình ảnh này giúp giải thích ý nghĩa của 'tất cả' hoặc 'mọi người,' ngụ ý rằng mọi người hoặc mọi thứ đều có mặt, tương tự và được tính toán.

Kanji みな có 9 nét và thường được giới thiệu vào lớp 6 tiểu học ở Nhật Bản. Tuy nhiên, đối với mục đích JLPT, nó được coi là một kanji cấp độ N2 do cách sử dụng trừu tượng hơn trong một số từ ghép và tần suất xuất hiện tổng thể trong các văn bản phức tạp.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi cho みなカイ (KAI). Mặc dù bạn sẽ không thường thấy nó được dùng một mình, cách đọc này xuất hiện trong các từ ghép trang trọng hoặc chuyên biệt hơn. Các từ ghép này thường mang sắc thái 'tất cả' hoặc 'hoàn chỉnh' và thường được bắt gặp trong các ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc tình trạng chính thức.

  • 皆無かいむ (kaimu) (GIAI VÔ - hoàn toàn không có) — Từ ghép này có nghĩa là 'hoàn toàn không có' hoặc 'không có gì cả.' Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng tuyệt đối của một điều gì đó. Ví dụ, 希望きぼう皆無かいむ (HI VỌNG GIAI VÔ) có nghĩa là 'hoàn toàn không có hy vọng.'
  • 皆既かいき (kaiki) (GIAI KÍ - toàn bộ, hoàn toàn) — Có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'hoàn toàn,' cách đọc này nổi tiếng nhất khi được sử dụng trong các thuật ngữ như 皆既日食かいきにっしょく (GIAI KÍ NHẬT THỰC - kaiki nisshoku), nhật thực toàn phần, hoặc 皆既月食かいきげっしょく (GIAI KÍ NGUYỆT THỰC - kaiki gesshoku), nguyệt thực toàn phần, nơi mặt trời hoặc mặt trăng bị che khuất hoàn toàn.
  • 皆勤かいきん (kaikin) (GIAI CẦN - chuyên cần, tham gia đầy đủ) — Từ này có nghĩa là 'đi học/đi làm chuyên cần,' thường trong ngữ cảnh trường học hoặc công việc, ngụ ý rằng một người đã tham gia 'tất cả' các buổi học/làm việc bắt buộc mà không vắng mặt.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc kun'yomi là những gì bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nhất đối với みな trong tiếng Nhật hàng ngày. Các cách đọc chính là みな (mina)みんな (minna). Cả hai đều cực kỳ phổ biến và đề cập đến 'tất cả mọi người' hoặc 'mọi người,' mặc dù sự khác biệt giữa chúng là tinh tế, điều này rất quan trọng để nói chuyện tự nhiên.

  • みな (mina) — Đây là cách đọc chuẩn và trang trọng hơn một chút trong hai cách. Nó được sử dụng trong nhiều tình huống để lịch sự xưng hô hoặc đề cập đến 'mọi người.' Bạn sẽ thường nghe nó trong các bài phát biểu trang trọng hoặc khi xưng hô với một nhóm người đa dạng.
  • みんな (minna) — Đây là phiên bản thông thường, khẩu ngữ và thân mật hơn. Nó cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè, gia đình hoặc trong các môi trường không trang trọng. Nó mang lại cảm giác ấm áp, hòa nhập.
  • 皆さんみなさん (minasan) — Đây là một cách diễn đạt rất lịch sự và cực kỳ phổ biến, có nghĩa là 'mọi người' hoặc 'quý vị.' Hậu tố さん (san) bổ sung một lớp kính trọng, làm cho nó phù hợp với hầu hết mọi tình huống mà bạn muốn lịch sự xưng hô với một nhóm.

Các từ và từ ghép phổ biến

Bây giờ chúng ta sẽ xem xét thêm các từ và cụm từ có chứa みな, được phân loại theo cách sử dụng và sắc thái của chúng. Việc làm quen với những từ này sẽ giúp bạn tự tin sử dụng みな trong nhiều tình huống khác nhau!

Các cách diễn đạt chung cho 'Mọi người'

  • 皆さんみなさん (minasan) — mọi người (lịch sự, như trong "Xin chào mọi người!")
  • みんなみんな (minna) — mọi người (thông thường, thân mật)
  • みな (mina) — mọi người (chuẩn, trang trọng hơn một chút so với みんな)
  • 皆々様みなみなさま (minaminasama) — mọi người (rất lịch sự, thường được sử dụng trong các văn bản cổ hơn hoặc các ngữ cảnh trang trọng cụ thể, tương tự như "tất cả quý ông quý bà đáng kính")

Các cụm từ chỉ sự bao hàm và hành động

  • 皆でみんなで (minna de) — tất cả cùng nhau, với mọi người. Cụm từ này rất quan trọng để diễn đạt hành động tập thể.
  • 皆がみんなが (minna ga) — mọi người (làm chủ ngữ trong câu). Ví dụ, 皆がみんながわらった (minna ga waratta - mọi người đã cười).
  • 皆の者みなのもの (mina no mono) — hãy nghe đây, mọi người! (một mệnh lệnh thường được sử dụng trong các bộ phim lịch sử hoặc bởi một nhà lãnh đạo xưng hô với cấp dưới)

Các từ chỉ sự toàn bộ hoặc vắng mặt

  • 皆無かいむ (kaimu) (GIAI VÔ) — hoàn toàn vắng mặt, không có gì cả. Như đã thảo luận, từ này sử dụng cách đọc on'yomi カイかい.
  • 皆既かいき (kaiki) (GIAI KÍ) — toàn bộ, hoàn toàn. Thường thấy trong các thuật ngữ thiên văn học như 皆既日食かいきにっしょく (GIAI KÍ NHẬT THỰC).
  • 皆勤かいきん (kaikin) (GIAI CẦN) — đi học/làm chuyên cần, tham gia đầy đủ tất cả các buổi.
  • 皆目かいもく (kaimoku) (GIAI MỤC) — hoàn toàn không, tuyệt đối (hầu như luôn được sử dụng với một động từ phủ định, như trong câu ví dụ dưới đây: 皆目見当かいもくけんとうがつかない).

Các từ ghép mô tả

  • 皆殺しみなごろし (minagoroshi) — thảm sát, tiêu diệt (một thuật ngữ gay gắt, có nghĩa là giết tất cả mọi người)

Các câu ví dụ

Minasan, ohayou gozaimasu.

Chào buổi sáng, mọi người.

Minna de kōen ni ikimashita.

Mọi người đã cùng nhau đi công viên.

Shiken no kekka wa mina yokatta.

Kết quả kiểm tra của mọi người đều tốt.

Kaikinshō wo toru tame ni, ichido mo yasumanakatta.

Để nhận được phần thưởng chuyên cần, tôi đã không nghỉ một ngày nào.

Shōko wa kaimu datta.

Hoàn toàn không có bằng chứng nào.

Tsugi no kaiki gesshoku wa itsu desu ka?

Lần nguyệt thực toàn phần tiếp theo là khi nào?

Kono keikaku ni tsuite, minna wa dō omoimasu ka?

Mọi người nghĩ gì về kế hoạch này?

Watashi wa kaimoku kentō ga tsukimasen.

Tôi hoàn toàn không có ý tưởng gì cả.

Sensei wa mina ni shukudai wo dashimashita.

Giáo viên đã giao bài tập về nhà cho mọi người.

Konsāto de minna ga issho ni utaimashita.

Mọi người đã cùng nhau hát tại buổi hòa nhạc.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ みな (GIAI), hãy tập trung vào các thành phần của nó: しろ (BẠCH) 'màu trắng' hoặc 'đồng nhất' ở trên, và くら (TỈ) 'so sánh' hoặc 'cạnh nhau' ở dưới. Hãy hình dung 'mọi người' (みな) xếp hàng cạnh nhau (くら), trông giống nhau một cách đồng nhất (しろ). Hình ảnh này về một nhóm mà mọi người đều có mặt và được tính đến củng cố ý nghĩa của 'tất cả' hoặc 'mọi người.' Chín nét chữ duyên dáng tạo nên hình ảnh một cuộc tụ họp mang tính bao hàm này.

Các Kanji liên quan

  • ひと (NHÂN) — ひと (hito) đơn giản có nghĩa là 'người' hoặc 'mọi người,' một khối xây dựng cơ bản để hiểu về các nhóm.
  • ぜん (TOÀN) — ぜん (zen) có nghĩa là 'tất cả,' 'toàn bộ,' hoặc 'hoàn toàn.' Mặc dù tương tự như みな, ぜん thường ngụ ý sự toàn bộ của một cái gì đó (ví dụ, 全部ぜんぶ (TOÀN BỘ) - toàn bộ các phần/mọi thứ), trong khi みな thường xuyên hơn đề cập đến 'tất cả mọi người.'
  • しゅう (TẬP) — しゅう (shū) có nghĩa là 'tập hợp' hoặc 'thu thập.' Nó đại diện cho hành động đưa nhiều cá nhân hoặc vật phẩm lại với nhau, điều này tự nhiên liên quan đến khái niệm 'mọi người' hoặc 'tất cả.'
  • (PHỔ) — (fu) có nghĩa là 'phổ quát,' 'phổ biến,' hoặc 'chung.' Kanji này được sử dụng để mô tả những thứ áp dụng cho hoặc phổ biến trong 'tất cả' theo nghĩa rộng hơn, trừu tượng hơn, chẳng hạn như 普通ふつう (PHỔ THÔNG - futsū) cho 'bình thường' hoặc 'thông thường.'
Share:

Bài viết liên quan