12345678
8 strokes

刺 (THÍCH) — Đâm, Chích, Gai

N2
On:
Kun: さ.す、さ.さる、とげ
HV: Thích

刺 (THỨ - Sasu/Shi): Nắm vững Kanji chỉ đâm, chọc và gai

Sẵn sàng nắm vững kanji JLPT N2 刺 (THỨ)? Ký tự hấp dẫn này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ ẩm thực ngon lành đến những cảm giác sắc nhọn. Bài viết này sẽ đi sâu vào ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng nó một cách tự tin.

Ý nghĩa

Kanji 刺 (THỨ) chủ yếu có nghĩa là "xuyên thấu", "đâm" hoặc "chọc". Hãy hình dung bất kỳ vật sắc nhọn nào xuyên qua vật khác: một cái gai, một cây kim, một con dao, hoặc thậm chí là vòi của một con muỗi. Ý nghĩa này cũng mở rộng sang "chích" hoặc "kích thích", như một cảm giác mạnh mẽ chọc vào tâm trí hoặc cơ thể bạn. Thú vị thay, 刺 (THỨ) cũng là một thành phần quan trọng trong món ăn nổi tiếng của Nhật Bản là (sashimi), chỉ cá sống thái lát. Ở đây, hàm ý là việc cắt chính xác hoặc 'xuyên' cá trước khi phục vụ.

Để hiểu rõ hơn về 刺 (THỨ), chúng ta sẽ xem xét cấu trúc của nó. Đây là một semantic-phonetic compound (chữ hình thanh), trong đó các phần khác nhau gợi ý về ý nghĩa và âm thanh của nó. Bên trái, (THỨ) mô tả một cái gai hoặc thứ gì đó nhọn, đồng thời cung cấp âm thanh 'shi' (phát âm). Bên phải là かたな (ĐAO), radical cho "dao" hoặc "kiếm". Sự kết hợp này tạo ra một hình ảnh sống động: một con dao (刀) được dùng để chọc hoặc đâm như một cái gai (朿). Mối liên hệ trực quan này minh họa rõ ràng ý nghĩa cốt lõi của sự xuyên thủng mạnh mẽ hoặc tác động sắc nhọn.

Với 8 nét, 刺 (THỨ) tương đối dễ viết. Là một Jōyō kanji, nó thường được giới thiệu vào khoảng cấp trung học cơ sở (lớp 8 trong một số hệ thống), phù hợp với việc được xếp vào trình độ JLPT N2.

Cách đọc

Giống như hầu hết các kanji, 刺 (THỨ) có cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Nhật). Biết khi nào nên sử dụng mỗi cách đọc là rất quan trọng để sử dụng chính xác.

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính của 刺 (THỨ)シ (shi). Cách đọc này thường xuất hiện khi 刺 (THỨ) là một phần của từ ghép, kết hợp với các kanji khác để tạo thành các thuật ngữ phức tạp hơn.

  • げき (THỨ KÍCH - shigeki) — Có nghĩa là "kích thích," "thúc đẩy," hoặc "hưng phấn." Hãy nghĩ về điều gì đó 'chọc' vào các giác quan hoặc cảm xúc của bạn. Ví dụ, あたらしいしい発想はっそうかれおおきなきなげきあたえた (Atarashii hassō wa kare ni ookina shigeki o ataeta) — "Ý tưởng mới đã mang lại cho anh ấy một sự kích thích lớn."

  • めい (DANH THỨ - meishi) — Một từ rất phổ biến có nghĩa là "danh thiếp". Mặc dù có vẻ không liên quan đến "đâm", nguồn gốc của nó được cho là từ thời cổ đại khi người ta ghi tên mình lên một 'gai nhọn' hoặc 'phiến' để thông báo về chuyến thăm của họ. Ví dụ, はじめてめてひとめいわた (Hajimete au hito ni meishi o watasu) — "Khi gặp ai đó lần đầu, việc đưa danh thiếp là một phong tục."

  • かく (THỨ KHÁCH - shikaku) — Chỉ một "sát thủ" hoặc "kẻ giết người". Điều này liên quan trực tiếp đến hành động đâm hoặc chọc để giết. Ví dụ, おうさまかくねらわれた (Ōsama wa shikaku ni nerawareta) — "Nhà vua đã bị một sát thủ nhắm đến."

  • しゅう (THỨ TÚ - shishū) — Chỉ "thêu". Ở đây, kanji 刺 (THỨ) ngụ ý hành động đâm kim qua vải để tạo ra các hoa văn. Ví dụ, 彼女かのじょうつくしいしいしゅうほどこした (Kanojo wa utsukushii shishū o hodokoshita) — "Cô ấy đã thực hiện một tác phẩm thêu đẹp mắt."

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật

Cách đọc Kun'yomi thường được sử dụng khi 刺 (THỨ) đứng một mình hoặc đi kèm với okurigana (送り仮名), các hậu tố kana hoàn chỉnh động từ hoặc tính từ. Những cách đọc này thường mô tả hành động một cách trực tiếp hơn.

  • さ.す (sasu): Một transitive verb (tha động từ) có nghĩa là "xuyên thấu", "đâm", "chọc" hoặc "chích". Nó ngụ ý một hành động cố ý được thực hiện bởi ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ, わたしうでした (Ka ga watashi no ude o sashita) — "Một con muỗi đã chích vào tay tôi." Hoặc はりゆび (Hari o yubi ni sasu) — "Để chọc ngón tay bằng kim."

  • さ.さる (sasaru): Một intransitive verb (tự động từ), có nghĩa là "bị xuyên thấu", "bị mắc kẹt" hoặc "bị cắm vào". Nó mô tả một trạng thái hoặc một hành động xảy ra với vật thể, thay vì được thực hiện một cách chủ động bởi một tác nhân. Ví dụ, ちいさなさな破片はへんゆびさった (Chiisana ki no hahen ga yubi ni sasatta) — "Một mảnh gỗ nhỏ bị kẹt vào ngón tay tôi." Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng, như こころさるさる言葉ことばいた (Kokoro ni sasaru kotoba o kiita) — "Tôi đã nghe những lời nói chạm đến trái tim mình."

  • とげ (toge): Một danh từ có nghĩa là "gai", "mảnh vụn" hoặc "ngạnh". Mặc dù kanji 棘 (CÁCH - gai) thường được sử dụng phổ biến hơn cho "gai", 刺 (THỨ) cũng có thể được đọc là とげ trong ngữ cảnh này, đặc biệt khi đề cập đến phần nhọn, xuyên thấu của cây hoặc một lời nhận xét sắc sảo. Ví dụ, 薔薇ばらにはにはとげがある (Bara ni wa toge ga aru) — "Hoa hồng có gai." Hoặc かれ言葉ことばにはにはとげがあった (Kare no kotoba ni wa toge ga atta) — "Lời nói của anh ấy có một chút châm chọc."

Các từ và từ ghép thông dụng

Dưới đây là các từ và từ ghép thông dụng hơn sử dụng 刺 (THỨ), được sắp xếp theo chủ đề để hỗ trợ việc ghi nhớ của bạn.

Hành động và Cảm giác:

  • げき (THỨ KÍCH - shigeki) — kích thích, thúc đẩy, hưng phấn. Một thuật ngữ cốt lõi cho bất cứ điều gì 'thúc đẩy' hành động hoặc cảm giác.

  • (sasu) — đâm, chọc, chích (transitive verb - tha động từ). Bản thân hành động cơ bản.

  • さる (sasaru) — bị đâm, bị mắc kẹt (intransitive verb - tự động từ). Kết quả bị động của hành động xuyên thấu.

  • きず (THỨ THƯƠNG - sashikizu) — vết đâm, vết chọc. Một vết thương do xuyên thấu.

  • とげ (THỨ - toge) — gai, mảnh vụn. Bản thân vật sắc nhọn gây ra sự xuyên thấu.

  • とお (THỨ THÔNG - shitoosu) — xuyên qua, thâm nhập. Ngụ ý đi xuyên qua hoàn toàn.

Người và Vật:

  • めい (DANH THỨ - meishi) — danh thiếp. Rất cần thiết để kết nối ở Nhật Bản!

  • かく (THỨ KHÁCH - shikaku) — sát thủ, kẻ giết người. Một người thực hiện hành vi đâm/chọc chết người.

  • (sashimi) — cá sống thái lát. Một món ăn tinh tế, trong đó 'xuyên' đề cập đến những lát cắt chính xác của cá.

  • ふう (PHONG THỨ - fūshi) — châm biếm, mỉa mai. Những lời nói 'chọc' hoặc 'châm chích' với ý định chỉ trích hoặc hài hước của chúng.

  • しゅう (THỨ TÚ - shishū) — thêu. Nghệ thuật xuyên vải bằng kim.

Cách dùng theo nghĩa bóng:

  • 皮肉ひにくげき (BÌ NHỤC na THỨ KÍCH - hiniku na shigeki) — kích thích/khiêu khích mỉa mai. Khi một nhận xét 'châm chích' bạn.

Câu ví dụ

Xem cách 刺 (THỨ) được sử dụng trong các câu tiếng Nhật tự nhiên:

Yubi ni chiisana toge ga sasatta.

Một mảnh vụn nhỏ bị mắc kẹt vào ngón tay tôi.

Ka ni ude o sasararete kayui.

Cánh tay tôi bị muỗi đốt và ngứa.

Kare wa teki o naifu de sashita.

Anh ta đã đâm kẻ thù bằng dao.

Shinsen na sashimi wa Nihon ryōri no daigomi da.

Sashimi tươi là niềm vui thực sự của ẩm thực Nhật Bản.

Kare no kotoba ni wa sukoshi toge ga atta.

Trong lời nói của anh ấy có một chút châm chọc.

Atarashii kōkoku wa shōhisha ni tsuyoi shigeki o ataeta.

Quảng cáo mới đã tạo ra một sự kích thích mạnh mẽ cho người tiêu dùng.

Shachō kara meishi o itadaita.

Tôi đã nhận được danh thiếp từ chủ tịch.

Utsukushii hana ni wa toge ga aru mono da.

Hoa đẹp thì luôn có gai.

Kono eiga wa kokoro ni sasaru messēji o fukunde iru.

Bộ phim này chứa đựng một thông điệp chạm đến trái tim.

Kare wa tekikoku no shikaku ni osowareta.

Anh ta đã bị một sát thủ từ nước đối địch tấn công.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 刺 (THỨ), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Bên trái, (THỨ) trông giống như một cành cây có gai hoặc cọc nhọn – đây là yếu tố "gai" của bạn. Bên phải, bạn sẽ thấy かたな (ĐAO), radical cho "dao" hoặc "kiếm". Hãy hình dung một kịch bản bạn dùng DAO (刀) để loại bỏ một GẠI (朿) cứng đầu bị mắc kẹt ở đâu đó, hoặc tưởng tượng cạnh sắc của một DAO (刀) dùng để CHỌC (朿) thứ gì đó. Sự kết hợp này cung cấp một liên kết hình ảnh mạnh mẽ với các ý nghĩa cốt lõi của kanji là xuyên thấu và đâm.

Kanji liên quan

Việc khám phá các kanji liên quan có thể củng cố vốn từ vựng của bạn và làm nổi bật những mối liên hệ thú vị:

  • 殺 (SÁT) — Kanji này (さつ, korosu) có nghĩa là "giết". Nó thường được liên kết với 刺 (THỨ) trong các ngữ cảnh bạo lực hoặc ám sát, chẳng hạn như さつ (THỨ SÁT - shisatsu), có nghĩa là "đâm chết".

  • 痛 (THỐNG) — Kanji này (つう, itai) có nghĩa là "đau" hoặc "đau đớn". Việc bị vật sắc nhọn đâm hoặc chọc (さる) thường sẽ gây ra いた (itami - nỗi đau).

  • 針 (CHÂM) — Kanji này (しん, hari) có nghĩa là "kim" hoặc "ghim". Kim thường được sử dụng cho các hành động (sasu - xuyên) đặc biệt trong may vá hoặc châm cứu.

  • 突 (ĐỘT) — Kanji này (とつ, tsuku) có nghĩa là "đâm" hoặc "chọc". Nó có ý nghĩa rất giống với 刺 (THỨ), và thường xuất hiện trong các từ như つき (ĐỘT THỨ - tsukisasu), có nghĩa là "đâm xuyên qua".

  • 撃 (KÍCH) — Kanji này (げき, utsu) có nghĩa là "đánh" hoặc "tấn công". Nó được thấy trong げき (THỨ KÍCH - shigeki), trong đó 撃 thêm ý nghĩa đánh hoặc tác động.

Share:

Bài viết liên quan