Ý nghĩa
Chữ Hán 農 (NÔNG) là nền tảng để thảo luận về nông nghiệp, canh tác và nông dân trong tiếng Nhật. Khi bạn gặp chữ 農 (NÔNG), nó ngay lập tức gợi lên hình ảnh đất đai, cây trồng và những người canh tác chúng.
Về bản chất, 農 (NÔNG) biểu thị nông nghiệp. Điều này bao gồm mọi thứ từ việc cày xới đất và trồng trọt đến ngành công nghiệp rộng lớn hơn chịu trách nhiệm sản xuất lương thực. Bạn sẽ tìm thấy chữ Hán này trong các từ đề cập đến nông sản, nhà nông, cộng đồng nông thôn và thậm chí cả các bộ ngành chính phủ tập trung vào nông nghiệp.
Hãy cùng xem cấu trúc của nó để hiểu nguồn gốc. Chữ Hán này bao gồm hai thành phần chính. Phần trên, 曲 (KHÚC), có thể hình dung là một cái cày xới đất, hoặc có lẽ là những hàng ruộng cong của một cánh đồng được canh tác. Phần dưới, 辰 (THÌN) (cũng là một bộ thủ), trong lịch sử được dùng để chỉ 'sao mai' hoặc 'rồng'.
Trong ngữ cảnh của 農 (NÔNG), 辰 (THÌN) có thể gợi ý làm việc từ sáng sớm đến tối mịt. Nó cũng có thể tượng trưng cho một công cụ đào xới, chẳng hạn như cái xẻng. Cùng nhau, những yếu tố này minh họa công việc cần mẫn trên đồng ruộng, biến 農 (NÔNG) thành một chữ tượng ý truyền tải ý nghĩa của nó bằng hình ảnh.
Chữ Hán này có 13 nét và được dạy trong lớp 4 ở các trường tiểu học Nhật Bản. Điều này xếp nó vào loại 教育漢字 (GIÁO DỤC HÁN TỰ - kyōiku kanji). Đây là một chữ Hán cơ bản để hiểu các chủ đề liên quan đến thế giới tự nhiên và sinh kế con người ở Nhật Bản.
Cách đọc
Chữ Hán 農 (NÔNG) chủ yếu sử dụng một cách đọc On'yomi trong tiếng Nhật hiện đại. Việc quen thuộc với cách đọc này và cách sử dụng của nó trong các từ ghép là quan trọng đối với trình độ JLPT N2 trở lên.
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi của 農 (NÔNG) là:
- ノウ (nō): Đây là cách đọc phổ biến nhất. Bạn sẽ gặp nó gần như độc quyền khi 農 (NÔNG) xuất hiện như một phần của từ ghép. Cách đọc này phản ánh sự du nhập lịch sử của chữ Hán từ Trung Quốc.
Dưới đây là một số ví dụ phổ biến về cách đọc On'yomi được sử dụng:
農業 (NÔNG NGHIỆP - nōgyō) — Đây là một từ ghép rất phổ biến, có nghĩa là "nông nghiệp" hoặc "canh tác". Nó đề cập đến ngành công nghiệp hoặc hoạt động canh tác đất đai.
農家 (NÔNG GIA - nōka) — Từ này có nghĩa là "nông dân" hoặc "hộ nông dân". Nó mô tả một người hoặc một gia đình sống bằng nghề nông.
農産物 (NÔNG SẢN VẬT - nōsanbutsu) — Từ này dịch là "nông sản", đề cập đến bất cứ thứ gì được trồng hoặc sản xuất trong trang trại, chẳng hạn như trái cây, rau củ hoặc ngũ cốc.
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật
Chữ Hán 農 (NÔNG) không có cách đọc Kun'yomi phổ biến hoặc được công nhận rộng rãi khi được sử dụng độc lập trong tiếng Nhật hiện đại. Mặc dù một số cách sử dụng cổ xưa hoặc rất đặc biệt có thể tồn tại, đối với JLPT N2 và giao tiếp hàng ngày, 農 (NÔNG) gần như chỉ được sử dụng với cách đọc On'yomi của nó, ノウ, như một phần của các từ ghép. Điều này là điển hình cho các chữ Hán chủ yếu đóng vai trò là khối xây dựng cho các thuật ngữ trừu tượng hoặc kỹ thuật.
Các Từ & Từ Ghép Phổ Biến
Dưới đây là những từ và từ ghép thiết yếu khác sử dụng chữ Hán 農 (NÔNG). Các thuật ngữ này sẽ giúp bạn thảo luận về nhiều khía cạnh khác nhau của nông nghiệp và đời sống nông thôn ở Nhật Bản. Chúng được nhóm theo chủ đề để dễ học hơn.
Các Thuật Ngữ Chung về Canh Tác & Công Nghiệp
農業 (NÔNG NGHIỆP - nōgyō) — nông nghiệp; ngành nông nghiệp. Đây là thuật ngữ bao trùm toàn bộ lĩnh vực này.
農耕 (NÔNG CANH - nōkō) — canh tác; làm nông. Một thuật ngữ trực tiếp hơn cho hành động cày xới và trồng trọt.
農作業 (NÔNG TÁC NGHIỆP - nō-sagyō) — công việc đồng áng; lao động nông nghiệp. Đề cập đến các công việc thể chất liên quan đến làm nông.
農薬 (NÔNG DƯỢC - nōyaku) — hóa chất nông nghiệp; thuốc trừ sâu. Hóa chất được sử dụng trong nông nghiệp để bảo vệ cây trồng.
Con Người & Địa Điểm trong Nông Nghiệp
農家 (NÔNG GIA - nōka) — nông dân; hộ nông dân. Một người hoặc gia đình làm nghề nông.
農民 (NÔNG DÂN - nōmin) — nông dân; tá điền. Một thuật ngữ rộng hơn cho những người làm việc trong nông nghiệp, đôi khi có sắc thái lịch sử.
農地 (NÔNG ĐỊA - nōchi) — đất nông nghiệp; đất canh tác. Đất được sử dụng để trồng trọt.
農場 (NÔNG TRƯỜNG - nōjō) — trang trại; đồn điền. Một khu vực đất rộng lớn hơn được quản lý đặc biệt để canh tác.
農村 (NÔNG THÔN - nōson) — làng nông nghiệp; cộng đồng nông thôn. Một ngôi làng chủ yếu sống bằng nông nghiệp.
Các Khía Cạnh Chính Phủ & Kinh Tế
農林水産省 (NÔNG LÂM THỦY SẢN TỈNH - Nōrin Suisan-shō) — Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản (MAFF). Một cơ quan chính phủ lớn ở Nhật Bản.
農産物 (NÔNG SẢN VẬT - nōsanbutsu) — nông sản. Sản lượng từ các hoạt động canh tác, chẳng hạn như gạo, rau và trái cây.
Các Ngữ Cảnh Nông Nghiệp Cụ Thể
篤農家 (ĐỐC NÔNG GIA - tokunōka) — nông dân cần mẫn; nông dân chuyên nghiệp. Một nông dân có kỹ năng và tận tâm với nghề của họ.
農閑期 (NÔNG NHÀN KÌ - nōkanki) — mùa nông nhàn; thời kỳ nông nghiệp trái vụ. Một giai đoạn mà các hoạt động canh tác được giảm bớt.
Câu Ví dụ
Dưới đây là một số câu tiếng Nhật tự nhiên minh họa cách 農 (NÔNG) được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Những ví dụ này sẽ giúp củng cố sự hiểu biết của bạn.
彼の家族は代々、農家です。
Kare no kazoku wa daidai, nōka desu.
Gia đình anh ấy đã làm nông dân qua nhiều thế hệ.
日本の農業はとても発展しています。
Nihon no nōgyō wa totemo hatten shiteimasu.
Nông nghiệp Nhật Bản rất phát triển.
この地域は米の農産物で有名です。
Kono chiiki wa kome no nōsanbutsu de yūmei desu.
Vùng này nổi tiếng với các sản phẩm nông nghiệp, đặc biệt là gạo.
農薬を使わない野菜は体に良いと言われています。
Nōyaku o tsukawanai yasai wa karada ni yoi to iwareteimasu.
Rau củ không dùng thuốc trừ sâu được cho là tốt cho sức khỏe.
政府は農業を支援する新しい政策を発表しました。
Seifu wa nōgyō o shien suru atarashii seisaku o happyō shimashita.
Chính phủ đã công bố các chính sách mới để hỗ trợ nông nghiệp.
私の祖父は昔、農林水産省で働いていました。
Watashi no sofu wa mukashi, Nōrin Suisan-shō de hataraiteimashita.
Ông tôi ngày xưa làm việc tại Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản.
都会の生活に疲れて、農村へ移住する人が増えています。
Tokai no seikatsu ni tsukarete, nōson e ijū suru hito ga fueteimasu.
Những người mệt mỏi với cuộc sống thành thị đang ngày càng chuyển về các làng nông thôn.
週末は市民農園で農作業をするのが楽しみです。
Shūmatsu wa shimin nōen de nō-sagyō o suru no ga tanoshimi desu.
Niềm vui của tôi vào cuối tuần là làm công việc đồng áng tại vườn cộng đồng.
環境に優しい農業の取り組みが世界的に注目されています。
Kankyō ni yasashii nōgyō no torikumi ga sekaiteki ni chūmoku sareteimasu.
Các sáng kiến nông nghiệp thân thiện với môi trường đang nhận được sự chú ý toàn cầu.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 農 (NÔNG), hãy dùng một chút trí tưởng tượng bằng cách phân tách nó. Phần trên, 曲 (KHÚC), có thể đại diện cho một công cụ uốn cong hoặc một cái cày xới đất, hoặc có lẽ là những hàng ruộng cong của một cánh đồng được canh tác. Phần dưới, 辰 (THÌN), là bộ thủ 'sao mai', thường gắn liền với buổi sáng sớm. Hãy hình dung một người nông dân sử dụng một công cụ uốn cong (曲) để làm việc trên đồng ruộng từ khi sao mai (辰) xuất hiện trên bầu trời. Hình ảnh này gợi lên sự lao động vất vả và việc canh tác vốn là trọng tâm của nông nghiệp, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ ý nghĩa của chữ 農 (NÔNG) hơn.
Các Chữ Hán Liên Quan
Học các chữ Hán liên quan có thể giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và hiểu các khái niệm tương tự. Dưới đây là một vài chữ Hán có liên kết về mặt khái niệm với 農 (NÔNG):
業 (NGHIỆP) — Chữ Hán này có nghĩa là "kinh doanh", "công việc" hoặc "ngành công nghiệp". Nó thường xuất hiện cùng với 農 (NÔNG) trong từ ghép 農業 (NÔNG NGHIỆP - nōgyō), đặc biệt đề cập đến ngành nông nghiệp.
耕 (CANH) — Có nghĩa là "cày xới", "cày bừa" hoặc "canh tác", 耕 (CANH) liên quan trực tiếp đến hành động vật lý chuẩn bị và làm đất. Bạn sẽ thấy nó trong các từ như 耕作 (CANH TÁC - kōsaku), có nghĩa là canh tác hoặc làm nông.
民 (DÂN) — Chữ Hán này có nghĩa là "người" hoặc "quốc gia". Khi kết hợp với 農 (NÔNG) để tạo thành 農民 (NÔNG DÂN - nōmin), nó đặc biệt đề cập đến "nông dân" hoặc "tá điền", làm nổi bật khía cạnh con người của nông nghiệp.
田 (ĐIỀN) — Một chữ Hán rất phổ biến, 田 (ĐIỀN) có nghĩa là "ruộng lúa" hoặc "đồng ruộng". Nó đại diện cho loại đất nông nghiệp phổ biến nhất ở Nhật Bản. Mặc dù khác biệt về mặt hình ảnh, ý nghĩa của nó là trung tâm của việc canh tác.
畑 (hata) — Một loại đồng ruộng khác, 畑 đặc biệt có nghĩa là "ruộng khô" hoặc "trang trại (dành cho cây trồng không phải lúa)". Nó bổ sung cho 田 (ĐIỀN) bằng cách bao gồm các hình thức canh tác khác.
園 (VIÊN) — Chữ Hán này có nghĩa là "vườn" hoặc "công viên". Mặc dù rộng hơn, nó có thể liên quan đến nghề làm vườn và canh tác chuyên biệt, chẳng hạn như trong 果樹園 (QUẢ THỤ VIÊN - kajuen), một "vườn cây ăn trái".