Ý nghĩa
評 có nghĩa là đánh giá, nhận xét, phê bình hoặc bình luận. Chữ này xuất hiện thường xuyên trong tiếng Nhật hàng ngày — đánh giá hiệu suất công việc, phê bình phim, xếp hạng nhà hàng, hay những cuộc trò chuyện thông thường về danh tiếng của ai đó. Bất cứ đâu có sự phán xét được thể hiện, 評 thường hiện diện ở đó.
Phân tích chữ này, ta thấy 言 (lời nói, ngôn ngữ) ở bên trái và 平 (phẳng, bằng, cân bằng) ở bên phải. Kết hợp lại, chúng gợi lên ý nghĩa cân nhắc lời nói — suy xét kỹ những gì mình nói để đưa ra phán xét công bằng. Không phải lời khen vô căn cứ, cũng không phải chỉ trích mù quáng. Đánh giá có chừng mực.
評 có 12 nét và là kanji tiểu học lớp 5 tại Nhật Bản, nghĩa là trẻ em Nhật gặp chữ này vào khoảng 10–11 tuổi. Bộ thủ của nó là 言 (ngôn/lời nói), xếp nó cùng nhóm với các kanji giao tiếp như 語, 話 và 記. Ở trình độ N2, bạn cần nhận biết nó trong các từ ghép, đọc đúng và cảm nhận được sự khác biệt giữa cách dùng trang trọng và thông thường.
Việc phê bình có suy nghĩ và danh tiếng mang trọng lượng xã hội thực sự ở Nhật Bản. Từ điểm số ở trường (評点) đến danh tiếng truyền miệng của một nhà hàng (評判), 評 đứng ở giao điểm của ngôn ngữ, sự phán xét và địa vị xã hội.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
Một âm on'yomi: ヒョウ (hyō). Âm này bao quát hầu hết mọi từ ghép bạn sẽ gặp, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung Trung cổ được du nhập cùng chữ viết.
ヒョウ xuất hiện trong báo chí, học thuật, kinh doanh và lời nói hàng ngày:
- 評価 (hyōka) — đánh giá, thẩm định (BÌNH GIÁ). Từ dùng cho đánh giá hiệu suất công việc, định giá tài sản và điểm số học tập.
- 評判 (hyōban) — danh tiếng, dư luận (BÌNH PHÁN). Mô tả cách người ta nói về một người, sản phẩm hay địa điểm.
- 評論 (hyōron) — bình luận, bài tiểu luận phê bình (BÌNH LUẬN). Phổ biến trong báo chí văn học và chính trị.
- 批評 (hihyō) — phê bình, chỉ trích (PHÊ BÌNH). Tiền tố 批 thêm sắc thái phân tích phê bình có chủ đích.
- 好評 (kōhyō) — tiếng tốt, được đón nhận tích cực (HẢO BÌNH). Thường thấy trên bao bì sản phẩm và quảng cáo.
- 定評 (teihyō) — danh tiếng đã được khẳng định (ĐỊNH BÌNH). Dùng khi điều gì đó đã được công nhận là xuất sắc từ lâu.
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Không có kun'yomi. 評 được vay mượn chủ yếu cho từ vựng ghép, không phải để biểu thị một từ thuần Nhật. Mọi cách dùng thực tế đều qua ヒョウ — hãy tập trung vào các từ ghép.
Từ và Từ ghép thông dụng
評 tạo thành một nhóm từ ghép chặt chẽ. Những từ hữu ích nhất, phân theo chủ đề:
Đánh giá & Thẩm định
- 評価 (hyōka) — đánh giá, thẩm định, nhận xét (BÌNH GIÁ).
- 評点 (hyōten) — điểm số, điểm đánh giá (BÌNH ĐIỂM).
- 評議 (hyōgi) — thảo luận, hội nghị để đi đến quyết định (BÌNH NGHỊ).
- 評決 (hyōketsu) — phán quyết, quyết định (đặc biệt trong bối cảnh pháp lý) (BÌNH QUYẾT).
Phê bình & Bình luận
- 批評 (hihyō) — phê bình, chỉ trích, phân tích phê bình (PHÊ BÌNH).
- 評論 (hyōron) — bình luận, bài tiểu luận phê bình (BÌNH LUẬN).
- 論評 (ronhyō) — nhận xét, bình phẩm (LUẬN BÌNH).
- 書評 (shohyō) — điểm sách, bình sách (THƯ BÌNH).
- 映画評 (eigahyō) — bình phim, phê bình điện ảnh (ĐIỆN ẢNH BÌNH).
Danh tiếng & Dư luận
- 評判 (hyōban) — danh tiếng, địa vị xã hội, tiếng tăm (BÌNH PHÁN).
- 好評 (kōhyō) — tiếng tốt, được đón nhận tích cực (HẢO BÌNH).
- 悪評 (akuhyō) — tiếng xấu, tai tiếng (ÁC BÌNH).
- 定評 (teihyō) — danh tiếng đã được khẳng định, được thừa nhận rộng rãi (ĐỊNH BÌNH).
- 高評 (kōhyō) — lời khen cao; cách diễn đạt trang trọng dùng trong văn bản để đề cập đến ý kiến của người khác một cách kính trọng. Cùng cách đọc với 好評.
Câu ví dụ
この映画は評判がとても良い。
Kono eiga wa hyōban ga totemo yoi.
Bộ phim này có danh tiếng rất tốt.
先生は私のレポートを高く評価してくれた。
Sensei wa watashi no repōto wo takaku hyōka shite kureta.
Thầy giáo đã đánh giá cao bài báo cáo của tôi.
この店のラーメンは地元で定評がある。
Kono mise no rāmen wa jimoto de teihyō ga aru.
Món ramen của quán này có danh tiếng đã được khẳng định tại địa phương.
彼女の演技は批評家から高い評価を受けた。
Kanojo no engi wa hihyōka kara takai hyōka wo uketa.
Diễn xuất của cô ấy đã nhận được đánh giá cao từ các nhà phê bình.
その製品は発売後すぐに好評を博した。
Sono seihin wa hatsubai go sugu ni kōhyō wo hakushita.
Sản phẩm đó nhanh chóng được đón nhận tích cực ngay sau khi ra mắt.
社員の年次評価は来月に行われる。
Shain no nenji hyōka wa raigetsu ni okonawareru.
Đợt đánh giá nhân viên hàng năm sẽ được tiến hành vào tháng tới.
インターネット上に悪評を書くことは問題になる場合がある。
Intānetto jō ni akuhyō wo kaku koto wa mondai ni naru baai ga aru.
Việc viết những bình luận bôi nhọ trên mạng đôi khi có thể trở thành vấn đề pháp lý.
彼は文学評論の分野で著名な研究者だ。
Kare wa bungaku hyōron no bunya de chomei na kenkyūsha da.
Ông ấy là một nhà nghiên cứu nổi tiếng trong lĩnh vực phê bình văn học.
その新内閣の政策に対する評論家の論評はさまざまだった。
Sono shin naikaku no seisaku ni taisuru hyōronka no ronhyō wa samazama datta.
Ý kiến của các nhà bình luận về chính sách của nội các mới rất đa dạng.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một vị thẩm phán đứng trên bục hoàn toàn bằng phẳng (平), cân nhắc từng lời (言) cẩn thận trước khi tuyên án. Mặt đất bằng phẳng tượng trưng cho sự công bằng. Lời nói thận trọng tượng trưng cho sự phán xét. Hình ảnh đó chính là 評. Người học tiếng Việt có lợi thế lớn: âm Hán-Việt là BÌNH, trực tiếp tương ứng — bình luận, phê bình, cùng gốc, cùng nghĩa. Về cách đọc, 評価 xuất hiện khắp nơi trong môi trường làm việc và học đường ở Nhật. Gặp nó đủ nhiều lần trong ngữ cảnh thực tế và ヒョウ sẽ tự khắc in vào trí nhớ.
Kanji liên quan
- 言 — thành phần bộ thủ có nghĩa là lời nói, ngôn ngữ (NGÔN). Có mặt trong nhiều kanji giao tiếp: 語, 話, 読, 記.
- 平 — thành phần bên phải có nghĩa là phẳng, bằng, bình yên, bình đẳng (BÌNH). Xuất hiện trong 平和 (hòa bình), 平均 (trung bình).
- 批 — có nghĩa là phê bình, đả kích (PHÊ). Kết hợp với 評 tạo thành 批評 (phê bình).
- 価 — có nghĩa là giá cả, giá trị (GIÁ). Kết hợp với 評 tạo thành 評価 (đánh giá).
- 判 — có nghĩa là phán xét, phân biệt (PHÁN). Kết hợp với 評 tạo thành 評判 (danh tiếng).
- 論 — có nghĩa là lập luận, lý thuyết, thảo luận (LUẬN). Kết hợp với 評 tạo thành 評論 (bình luận, phê bình).