123456789101112
12 strokes

落 — Rơi, Rớt, Sa Sút

N2
On: ラク
Kun: お.ちる、お.とす
HV: LẠC

Ý nghĩa

Về cơ bản, 落 có nghĩa là rơi, rớt, hoặc đổ xuống. Nhưng một chữ kanji hiếm khi chỉ mang nghĩa đen. Một người rơi khỏi địa vị xã hội. Một học sinh trượt kỳ thi tuyển sinh. Một thành phố thất thủ trước quân xâm lược. Một cuộc đàm phán cuối cùng đi đến kết quả. Vật lý, học thuật, xã hội, quân sự — tất cả những nghĩa này đều bắt nguồn từ một chữ duy nhất, đó là lý do tại sao 落 là kanji thiết yếu ở trình độ N2.

Phân tích cấu trúc: bộ thủ phía trên là (thảo đầu, 草冠), tượng trưng cho thực vật. Phía dưới là , gồm (thủy bộ) và . Hình ảnh gốc là sương móc hay giọt nước rơi xuống từ những ngọn cỏ — thứ gì đó tự nhiên đổ xuống từ cây cỏ. Qua nhiều thế kỷ, nghĩa mở rộng từ giọt nước đơn thuần đến bất kỳ chuyển động đi xuống nào, rồi đến các khái niệm trừu tượng như suy tàn và thất bại.

Trẻ em Nhật học 落 vào lớp 3, khoảng 8–9 tuổi. Kanji này có 12 nét. Ở độ tuổi đó, các nghĩa cơ bản dễ tiếp thu: lá rơi, đồ vật rơi. Các nghĩa tinh tế hơn — suy tàn về địa vị xã hội, trượt kỳ thi, cuộc đàm phán đi đến thỏa thuận — xuất hiện muộn hơn, đưa toàn bộ vốn từ này vào đúng cấp N2.

Về mặt hình ảnh, hãy hình dung bộ thủ cỏ như lá trên cành và nửa dưới là nước đang chuyển động. Khi đã biết nguồn gốc, hình dạng chữ sẽ tự nhiên khắc vào trí nhớ.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Sino-Nhật)

On'yomi là ラク (raku), bắt nguồn từ tiếng Trung Trung cổ. Âm này chủ yếu xuất hiện trong kango — từ ghép gốc Hán — và chiếm ưu thế trong các văn cảnh trang trọng, học thuật và văn học. Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt tương ứng là LẠC.

  • 落下らっか (rakka) — rơi xuống, đổ xuống; dùng trong khoa học và tin tức, ví dụ mảnh vỡ rơi hay vật thể bị đánh rơi
  • 落第らくだい (rakudai) — trượt kỳ thi hoặc bị lưu ban; mang sức nặng thực sự trong văn hóa coi trọng thi cử của Nhật Bản
  • 落語らくご (rakugo) — nghệ thuật kể chuyện hài truyền thống của Nhật; nghĩa đen là "lời rơi", ám chỉ câu chốt kết thúc mỗi tiết mục
  • 転落てんらく (tenraku) — sụt giảm đột ngột về địa vị hay vận may; có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng
  • 墜落ついらく (tsuiraku) — rơi tự do, đâm xuống; từ thông dụng chỉ máy bay rơi
  • 没落ぼつらく (botsuraku) — sụp đổ, suy vong của một người, gia tộc hay đế chế

Lưu ý về ngữ âm: khi ラク đứng trước một phụ âm cứng, âm ク co lại thành っ. Vì vậy ラク+カ → らっか (không phải らくか). Bạn sẽ gặp hiện tượng này ở cả 落下らっか lẫn 落花らっか — cách phát âm giống nhau nhưng kanji khác nhau. Hiện tượng gấp đôi phụ âm này phổ biến trong nhiều từ ghép có ラク.

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Kun'yomi là お.ちる (ochiru)お.とす (otosu). Cả hai đều là động từ thuần Nhật. Dấu chấm đánh dấu vị trí bắt đầu của okurigana — phần đuôi hiragana.

おちる (ochiru) là nội động từ: chủ thể tự rơi, không có tác nhân nào gây ra.

  • ちる (ha ga ochiru) — lá rơi
  • 成績せいせきちる (seiseki ga ochiru) — điểm số giảm sút
  • く (ochitsuku) — bình tĩnh lại, cảm thấy ổn định; một trong những cách diễn đạt hữu ích nhất trong cả nhóm từ này

おとす (otosu) là ngoại động từ tương ứng — bạn làm rơi thứ gì đó, hay khiến thứ gì đó rơi xuống.

  • 財布さいふとす (saifu wo otosu) — đánh rơi ví
  • 試験しけんとす (shiken ni otosu) — đánh trượt ai đó trong kỳ thi (ở đây bạn là người chấm thi, không phải thí sinh)
  • こえとす (koe wo otosu) — hạ giọng

Từ ghép & Từ thông dụng

落 xuất hiện trong một phạm vi lĩnh vực rất rộng. Dưới đây là các từ ghép quan trọng, được nhóm theo chủ đề.

Rơi và chuyển động theo chiều xuống:

  • 落下らっか (rakka) — sự rơi xuống; dùng trong vật lý học và tin tức
  • 墜落ついらく (tsuiraku) — đâm xuống, rơi tự do; từ thông dụng chỉ máy bay rơi (飛行機の墜落)
  • 落石らくせき (rakuseki) — đá rơi; thường thấy trên biển báo nguy hiểm đường bộ ở vùng núi
  • 落雷らくらい (rakurai) — sét đánh; nghĩa đen là "sấm rơi"

Bối cảnh học thuật và thi cử:

  • 落第らくだい (rakudai) — trượt kỳ thi hoặc lưu ban
  • ちる (ochiru) — dùng thông tục để chỉ trượt thi đại học; 試験に落ちた là câu mà không thí sinh nào muốn nói
  • 脱落だつらく (datsuraku) — bỏ học, tụt lại phía sau, thiếu sót

Suy tàn và suy giảm:

  • 転落てんらく (tenraku) — đột ngột mất đi địa vị hay danh dự
  • 没落ぼつらく (botsuraku) — sụp đổ, suy vong của một gia tộc hay chính quyền
  • 落ち目おちめ (ochime) — đang trên đà đi xuống, đã qua thời đỉnh cao; dùng cho người, sự nghiệp lẫn doanh nghiệp

Giải quyết và đi đến kết quả:

  • 落着らくちゃく (rakuchaku) — giải quyết xong, kết thúc một tranh chấp
  • く (ochitsuku) — bình tĩnh lại, cảm thấy ổn định
  • き (ochitsuki) — sự bình tĩnh, điềm tĩnh, trầm tĩnh

Thiên nhiên và các mùa:

  • 落葉らくよう (rakuyou) — lá rụng; cũng chỉ cây rụng lá (落葉樹)
  • 落花らっか (rakka) — hoa rơi, đặc biệt là hoa anh đào; hình ảnh kinh điển trong thơ ca Nhật Bản

Văn hóa và nghệ thuật:

  • 落語らくご (rakugo) — nghệ thuật kể chuyện hài truyền thống Nhật Bản, biểu diễn theo tư thế ngồi trên đệm
  • 落款らっかん (rakkan) — con dấu hay chữ ký của nghệ sĩ trên tranh hoặc tác phẩm thư pháp

Câu ví dụ

Aki ni naru to, ki no ha ga irozuite ochiru.

Khi thu sang, lá cây đổi màu rồi rụng xuống.

Saifu wo otoshite shimatta node, keisatsu ni todoketa.

Tôi đánh rơi ví nên đã đến trình báo cảnh sát.

Shiken ni ochite shimatte, totemo ochikonde iru.

Tôi trượt kỳ thi và đang rất chán nản.

Kono chiiki de wa rakuseki no kiken ga aru node, chuui ga hitsuyou da.

Khu vực này có nguy cơ đá rơi nên cần hết sức chú ý.

Shinkokyu wo shite, ochitsuite kara hanashite kudasai.

Hãy hít thở sâu, bình tĩnh lại rồi mới nói.

Sono hikouki wa enjin no koshou ni yori tsuiraku shita.

Chiếc máy bay đã rơi do sự cố động cơ.

Mukashi wa yuumei datta ga, ima wa botsuraku shita ie da.

Xưa là gia tộc danh giá — nay đã sa sút, suy tàn.

Rakugo wa Edo jidai kara tsuzuku Nihon no dentou geinou da.

Rakugo là nghệ thuật biểu diễn truyền thống của Nhật Bản, kéo dài từ thời Edo cho đến nay.

Koushou wa youyaku rakuchaku shi, ryousha ga goui shita.

Cuộc đàm phán cuối cùng đã đi đến kết quả, cả hai bên đạt được thỏa thuận.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một khu vườn Nhật vào mùa thu: những ngọn cỏ (bộ 艹 phía trên) đẫm sương mai, và những giọt nước lấp lánh (thành phần 氵 phía dưới) từ từ lăn khỏi từng lá cỏ rồi rơi xuống đất. Đó chính là hình ảnh được đóng băng bên trong chữ 落 — sương rơi từ cỏ.

Từ khung cảnh đó, các nghĩa tỏa ra theo nhiều hướng. Vật thể rơi. Con người rơi khỏi địa vị. Học sinh rơi vào thất bại trong kỳ thi. Giọng nói hạ xuống thành thì thầm. Cỏ luôn buông thả thứ gì đó đổ xuống phía dưới.

Kanji liên quan

  • — đi xuống, xuống xe (phương tiện); cùng có chuyển động đi xuống nhưng hàm ý một sự hạ xuống có kiểm soát, như mưa rơi hay người bước xuống tàu
  • — rơi, đâm xuống; dành riêng cho những cú rơi dữ dội hay thảm khốc (墜落), thường ghép chung với 落
  • — chìm xuống; chuyển động đi xuống vào trong chất lỏng, hoặc chìm vào trạng thái cảm xúc u uất
  • — dưới, xuống; chữ cơ bản nhất chỉ hướng đi xuống, đối lập với 上 (trên)
  • — sụp đổ, tan vỡ; sự tan rã về cấu trúc hay xã hội, như sự sụp đổ của một chế độ hay vách đá
  • — thoát ra, rũ bỏ, rơi khỏi; xuất hiện trong 脱落 (datsuraku), cùng mang nghĩa rơi ra khỏi một tập thể
Share:

Bài viết liên quan