Ý nghĩa
符 có nghĩa là dấu hiệu, ký hiệu, bằng chứng, bùa chú, hoặc vé. Tuy nghe có vẻ đa dạng, nhưng tất cả đều gắn với một ý tưởng chung: một biểu tượng đại diện cho điều gì đó có thật. Ngày nay, chữ này xuất hiện phổ biến nhất trong 切符 (vé tàu) và 音符 (nốt nhạc) — hai từ mà bất kỳ người học tiếng Nhật nào cũng sẽ gặp sớm.
符 gồm hai phần: bộ thủ 竹 (trúc) ở trên, và 付 (gắn, trao) ở dưới. Ở Trung Quốc và Nhật Bản thời cổ đại, giấy tờ tùy thân chính thức được khắc lên những mảnh tre chẻ đôi. Mỗi bên giữ một nửa. Khi hai mảnh khớp hoàn toàn với nhau, danh tính của người cầm được xác nhận. Thẻ tre đó chính là nguồn gốc của chữ 符.
Ý nghĩa "khớp nhau" này vẫn còn trong tiếng Nhật hiện đại. 符合 có nghĩa là "trùng hợp" hoặc "ăn khớp" — những sự kiện được kiểm chứng, những câu chuyện logic nhất quán. Một 音符 trong âm nhạc đại diện cho một cao độ cụ thể. Một 切符 đại diện cho quyền được lên tàu. Một 護符 bảo hộ tượng trưng cho ân huệ thần linh. Trong mọi trường hợp, 符 là một dấu hiệu tương ứng với điều gì đó có thật.
符 có 11 nét và thuộc danh sách Jōyō kanji của Nhật Bản ở cấp độ 8 (trung học phổ thông). Bộ thủ của nó là 竹 (trúc), chung với nhiều kanji chỉ các đồ vật lịch sử được làm từ tre — dụng cụ viết, giỏ đan, và văn bản chính thức.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: PHÙ)
符 có một on'yomi: フ (fu). Vì không có kun'yomi, cách đọc duy nhất này bao quát mọi từ ghép. Các ví dụ quan trọng:
- 符号 (fugō) — ký hiệu, mã; dùng trong toán học, âm nhạc và ngôn ngữ học
- 切符 (kippu) — vé; 切 bị biến âm rendaku ở đây, đổi từ セツ thành きっ
- 音符 (onpu) — nốt nhạc; nghĩa đen là "ký hiệu âm thanh"
- 符合 (fugō) — trùng hợp, ăn khớp; đồng âm với 符号 nhưng khác nghĩa
- 呪符 (jufu) — bùa chú viết; dùng trong ngữ cảnh truyền thống và tâm linh
- 暗号符 (angōfu) — mật mã, ký hiệu được mã hóa
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
符 không có kun'yomi. Tiếng Nhật không có từ bản địa nào chỉ "thẻ tre chính thức," nên không có âm thuần Nhật nào được gán cho chữ này. フ bao quát tất cả. Đừng tìm cách đọc thuần Nhật ở đây — chỉ cần học các từ ghép.
Từ và Từ ghép Thông dụng
Phân nhóm theo chủ đề để dễ ghi nhớ:
Du lịch & Cuộc sống hàng ngày
- 切符 (kippu) — vé (tàu, xe buýt, v.v.); từ phổ biến nhất có chứa 符
- 往復切符 (ōfuku kippu) — vé khứ hồi
- 定期券 vs 切符 — vé tháng vs vé lẻ; 切符 chỉ vé giấy dùng một lần
Âm nhạc
- 音符 (onpu) — nốt nhạc; "ký hiệu âm thanh"
- 休符 (kyūfu) — dấu lặng (trong âm nhạc); "ký hiệu nghỉ"
- 四分休符 (shibun kyūfu) — dấu lặng đen (1/4 phách)
Ký hiệu & Mã
- 符号 (fugō) — ký hiệu, mã
- 符合 (fugō) — trùng hợp, ăn khớp; lưu ý đồng âm với 符号
- 暗号符 (angōfu) — mật mã, ký hiệu được mã hóa
Bùa chú & Tâm linh
- 呪符 (jufu) — bùa chú viết tay
- 護符 (gofu) — bùa hộ mệnh; được bán tại các đền thờ và chùa chiền khắp Nhật Bản
- 御札 (ofuda) — bùa giấy (dùng chữ 札, không phải 符, nhưng gần nghĩa về mặt khái niệm)
Câu ví dụ
電車に乗るために切符を買いました。
Densha ni noru tame ni kippu wo kaimashita.
Tôi đã mua vé để đi tàu điện.
自動券売機で切符を購入してください。
Jidō kenbaiki de kippu wo kōnyū shite kudasai.
Vui lòng mua vé tại máy bán vé tự động.
この楽譜には難しい音符がたくさんあります。
Kono gakufu ni wa muzukashii onpu ga takusan arimasu.
Bản nhạc này có rất nhiều nốt khó.
彼女の証言は証拠と符合している。
Kanojo no shōgen wa shōko to fugō shite iru.
Lời khai của cô ấy ăn khớp với bằng chứng.
数学では、いろいろな符号が使われます。
Sūgaku de wa, iroiro na fugō ga tsukawaremasu.
Trong toán học, người ta sử dụng nhiều loại ký hiệu khác nhau.
お寺で護符を買って、財布に入れました。
O-tera de gofu wo katte, saifu ni iremashita.
Tôi đã mua bùa hộ mệnh ở chùa và bỏ vào ví.
音楽の授業で休符の読み方を習いました。
Ongaku no jugyō de kyūfu no yomikata wo naraimashita.
Tôi đã học cách đọc dấu lặng trong giờ âm nhạc.
その暗号の符号は複雑すぎて解読できなかった。
Sono angō no fugō wa fukuzatsu sugite kaidoku dekinakatta.
Mật mã đó quá phức tạp nên không thể giải mã được.
二人の意見は完全に符合していた。
Futari no iken wa kanzen ni fugō shite ita.
Ý kiến của hai người hoàn toàn trùng khớp với nhau.
往復切符を買えば、少し安くなります。
Ōfuku kippu wo kaeba, sukoshi yasuku narimasu.
Nếu mua vé khứ hồi, bạn sẽ tiết kiệm được một chút.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một cuộn tre (竹, bộ thủ phía trên) với một con dấu được đính kèm (付 = gắn, đính). Các quan chức thời cổ đại chẻ đôi một thanh tre — mỗi bên giữ một nửa. Khi hai nửa khớp nhau, quyền truy cập được cấp. 符 chính là mật khẩu nguyên thủy. Đó là lý do tại sao 切符 tàu cho phép bạn lên tàu và 音符 âm nhạc đại diện cho một cao độ: cả hai đều là dấu hiệu tương ứng với điều gì đó có thật. Tre ở trên, dấu hiệu được trao ở dưới.
Kanji liên quan
- 竹 — tre, trúc; bộ thủ của 符, gắn liền với nguồn gốc là thẻ tre cổ đại
- 付 (PHÓ) — gắn, trao; thành phần ngữ âm và ngữ nghĩa bên trong 符
- 号 (HIỆU) — số, tên hiệu, ký hiệu; xuất hiện trong 符号 (fugō) và cùng mang ý nghĩa chỉ định
- 票 (PHIẾU) — vé, phiếu bầu, mảnh giấy; một kanji khác chỉ "vé," dùng trong 投票 (bỏ phiếu); gần nghĩa với 切符
- 印 (ẤN) — con dấu, tem, dấu hiệu; dấu xác thực hoặc nhận diện, phổ biến trong văn bản chính thức
- 標 (TIÊU) — dấu hiệu, mục tiêu; dùng trong 標識 (biển báo) và 目標 (mục tiêu), liên quan đến các ký hiệu chỉ dẫn