Ý nghĩa
Kanji 筒 có nghĩa là ống, hình trụ, hoặc ống dẫn — bất kỳ vật chứa hoặc ống dẫn nào rỗng bên trong, dài và tròn. Hình ảnh đằng sau chữ này là cây tre: một loài cây mọc thành từng đốt rỗng hoàn hảo, hình trụ, từ lâu đã được sử dụng ở Đông Á như một loại ống tự nhiên. Hai từ ghép phổ biến nhất xuất hiện trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật Bản: 封筒 (phong bì) và 水筒 (bình đựng nước). Cả hai đều là vật mà hầu hết người Nhật trưởng thành dùng mỗi tuần.
Chữ này gồm hai thành phần. Phần trên là 竹 (tre, たけかんむり), bộ thủ ngữ nghĩa chỉ vật liệu gắn liền với ống trong văn hóa Đông Á. Cấu trúc rỗng, có đốt của cây tre khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng cho ống dẫn nước, đồ chứa và nhạc cụ trong hàng nghìn năm. Phần dưới là 同 (giống nhau, cùng nhau), vốn là thành phần biểu âm trong tiếng Hán cổ. Ghép lại: một vật bằng tre đồng đều ở bên trong — chiếc ống kiểu mẫu.
筒 được viết với 12 nét và là Jōyō kanji (常用漢字) ở trình độ JLPT N2. Thoạt đầu có vẻ chuyên biệt, nhưng chữ này là gốc rễ của một nhóm từ thông dụng cao mà người bản ngữ dùng thường xuyên.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Hán)
Cách đọc on'yomi là トウ (Tō), bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Hán cổ (Hán-Việt: ĐỒNG). Âm này xuất hiện chủ yếu trong các từ Hán-Nhật ghép (熟語, じゅくご), đặc biệt là những từ liên quan đến phong bì và hình học. Khi 筒 kết hợp với các kanji gốc Hán khác, トウ hầu như luôn được dùng.
- 封筒 (fūtō) — phong bì (nghĩa đen: "ống niêm phong"); từ phổ biến nhất dùng kanji này
- 円筒 (entō) — hình trụ (nghĩa đen: "ống tròn"); dùng trong toán học, khoa học và kỹ thuật
- 角筒 (kakutō) — ống vuông hoặc chữ nhật; dùng trong đóng gói và kiến trúc
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (âm đọc thuần Nhật)
Cách đọc kun'yomi là つつ (tsutsu), từ thuần Nhật chỉ ống hoặc hình trụ. Dùng được như danh từ độc lập và là thành phần của các từ ghép thuần Nhật. Âm つつ mềm và tròn — gõ vào một đoạn tre và bạn sẽ nghe thấy âm vang gần giống như vậy. Cách đọc này còn mang một số nghĩa bóng đáng ghi nhớ.
- 筒 (tsutsu) — ống, hình trụ, ống dẫn (danh từ độc lập)
- 筒先 (tsutsusaki) — đầu vòi hoặc nòng súng; đầu mở ở cuối ống
- 筒抜け (tsutsunuke) — rò rỉ hoàn toàn, bí mật mà ai cũng biết (nghĩa đen: "chạy thẳng qua ống"); dùng khi thông tin bí mật bị lộ rộng rãi
- 竹筒 (takezutsu) — ống tre; hình mẫu nguyên gốc của kanji này
Từ ghép & Từ thông dụng
Các từ ghép này trải rộng từ cuộc sống hàng ngày, khoa học đến văn hóa truyền thống. Mỗi từ nên được học như một đơn vị.
Đồ vật thường ngày:
- 封筒 (fūtō) — phong bì; phong bì giấy được dùng rất nhiều trong công việc và thư từ ở Nhật Bản, nhiều hơn hẳn so với nhiều nước phương Tây
- 水筒 (suitō) — bình đựng nước; vật dụng thiết yếu trong đời học sinh, leo núi và thể thao ở Nhật Bản
- 竹筒 (takezutsu) — ống tre; dùng trong thủ công truyền thống, tiểu cảnh nước trong vườn (鹿威し, shishi-odoshi) và trang trí lễ Tanabata
- 手筒 (tezutsu) — ống pháo hoa cầm tay; xuất hiện trong các lễ hội truyền thống, đặc biệt ở tỉnh Aichi
Hình dạng & Hình học:
- 円筒 (entō) — hình trụ; thuật ngữ hình học quan trọng trong toán học và vật lý
- 円筒形 (entōkei) — dạng hình trụ; dùng để mô tả hình dạng vật thể trong ngữ cảnh thường ngày và kỹ thuật
- 角筒 (kakutō) — ống lăng trụ vuông hoặc chữ nhật; dùng trong kỹ thuật và thiết kế bao bì
- 丸筒 (marutsutsu) — ống tròn; cuộn hình trụ, chẳng hạn ống đựng áp phích
Nghĩa bóng & Chuyên biệt:
- 筒抜け (tsutsunuke) — thông tin bị rò rỉ hoàn toàn; bí mật công khai. Hình ảnh: đổ thứ gì đó vào một đầu ống và nó lập tức thoát ra đầu kia — không giữ lại được gì.
- 筒先 (tsutsusaki) — đầu hoặc miệng ống; dùng cho đầu vòi chữa cháy, nòng súng, hoặc vòi của bất kỳ thiết bị hình ống nào
- 手筒花火 (tezutsu hanabi) — pháo hoa ống cầm tay; người tham gia cầm ống bắn tia lửa lên trời trong màn trình diễn truyền thống ấn tượng
Câu ví dụ
封筒に切手を貼って、ポストに入れた。
Fūtō ni kitte wo hatte, posuto ni ireta.
Tôi dán tem lên phong bì rồi bỏ vào hộp thư.
山登りをするとき、いつも水筒を持って行く。
Yamanobori wo suru toki, itsumo suitō wo motte iku.
Mỗi khi đi leo núi, tôi luôn mang theo bình đựng nước.
その秘密はもう筒抜けで、みんな知っている。
Sono himitsu wa mō tsutsunuke de, minna shitte iru.
Bí mật đó đã bị lộ hoàn toàn rồi — ai cũng biết cả.
消防士はホースの筒先を火に向けた。
Shōbōshi wa hōsu no tsutsusaki wo hi ni muketa.
Lính cứu hỏa hướng đầu vòi của ống nước vào đám lửa.
理科の実験で円筒形の容器を使った。
Rika no jikken de entōkei no yōki wo tsukatta.
Chúng tôi đã dùng một bình hình trụ trong thí nghiệm khoa học.
竹筒から冷たい水を飲んだ。
Takezutsu kara tsumetai mizu wo nonda.
Tôi uống nước lạnh từ một ống tre.
この封筒の中に大切な書類が入っている。
Kono fūtō no naka ni taisetsu na shorui ga haitte iru.
Bên trong phong bì này có những tài liệu quan trọng.
手筒花火は愛知県に伝わる伝統的な行事だ。
Tezutsu hanabi wa Aichi-ken ni tsutawaru dentōteki na gyōji da.
Pháo hoa ống cầm tay là lễ hội truyền thống được lưu truyền ở tỉnh Aichi.
工場では金属製の円筒を大量に生産している。
Kōjō de wa kinzokusei no entō wo tairyō ni seisan shite iru.
Nhà máy sản xuất hàng loạt ống trụ kim loại.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một đoạn tre vừa chặt — đó là phần trên của 筒, bộ thủ 竹. Thành phần dưới là 同, nghĩa là "giống nhau" hay "đồng đều." Một vật bằng tre rỗng đồng đều bên trong. Giơ lên ánh sáng và nhìn thấy một vòng tròn bầu trời hoàn hảo ở đầu kia. Hình ảnh đó bao quát mọi cách dùng của kanji này: 封筒 là ống giấy dẹt để niêm phong thư; 水筒 là ống kim loại hiện đại để đựng nước — giống như người xưa từng đựng nước trong ống tre thật. Tre + rỗng đều bên trong = ống.
Kanji liên quan
- 管 — ống dẫn, ống thông (mang tính kỹ thuật và giải phẫu hơn; dùng trong 水道管 ống nước và 気管 khí quản; thường chỉ ống dẫn chức năng mỏng hơn là đồ chứa)
- 缶 — lon, hộp thiếc (đồ chứa kim loại hình trụ; có điểm chung về khái niệm hình trụ kín với 筒 nhưng đặc trưng là kim loại và qua chế tạo, như trong 缶詰 đồ hộp)
- 胴 — thân mình, thân chính (phần lõi trụ tròn trung tâm của người hoặc vật; gần nghĩa với 筒 ở khái niệm thân rỗng, tròn, như trống hoặc thân tàu)
- 竹 — tre (bộ thủ bên trong 筒; cấu trúc rỗng có đốt của nó giải thích tại sao bộ thủ này được chọn)
- 同 — giống nhau, cùng nhau (thành phần biểu âm và phần dưới của 筒; nhận ra nó giúp ghi nhớ thứ tự nét và phân biệt 筒 với các chữ có hình dạng tương tự)