1234567891011
11 strokes

得 (ĐẮC) — Đạt được, Có được, Thu được

N2
On: とく
Kun: え.る、う.る
HV: Đắc

Chào mừng các bạn học tiếng Nhật! Bài viết này sẽ đi sâu vào một Hán tự N2 quan trọng và rất đa năng: (ĐẮC). Bạn sẽ tìm thấy 得 ở khắp mọi nơi, từ các bài báo tin tức đến các cuộc hội thoại hàng ngày. Học tốt Hán tự này sẽ giúp bạn tiến bộ đáng kể trong việc học tiếng Nhật!

Ý nghĩa

Hán tự N2 (ĐẮC - え.る, とく) xuất hiện thường xuyên trong cả văn viết và văn nói tiếng Nhật. Về cơ bản, nó có nghĩa là "lấy được," "thu được," "giành được," hoặc "tiếp thu." Tuy nhiên, cách dùng của nó rất rộng, mở rộng đến các khái niệm như "lợi nhuận," "lợi thế," "sự hiểu biết," và thậm chí là "năng lực" hoặc "khả năng" khi kết hợp với các động từ khác. Nắm vững 得 (ĐẮC) là điều cần thiết để hiểu nhiều biểu đạt tinh tế trong tiếng Nhật.

Để hiểu nguồn gốc của nó, chúng ta sẽ xem xét các thành phần cấu tạo. Phần bên trái của 得 là bộ thủ 彳 (bộ XÍCH - gyōninben), có nghĩa là "bước chân" hoặc "đi." Nó thường liên quan đến sự di chuyển, con đường, hoặc hành động của con người. Ở bên phải, chúng ta thấy 艮 (bộ CẤN - gon, kon), có thể có nghĩa là "dừng lại" hoặc "giới hạn," và bên dưới nó là 貝 (bộ BỐI - kai), đại diện cho "vỏ sò." Trong lịch sử, vỏ sò được dùng làm tiền tệ hoặc châu báu.

Khi kết hợp lại, Hán tự 得 (ĐẮC) gợi lên hình ảnh một người (彳) đang di chuyển về phía một mục tiêu (ngụ ý bởi 彳 và khía cạnh định hướng của 艮) để thu được thứ gì đó có giá trị (貝 — châu báu/tiền bạc). Bạn có thể hình dung một người nào đó trên một cuộc hành trình (彳) đến một đích đến (艮) nơi họ có thể lấy được những vật phẩm quý giá (貝). Hình ảnh này mô tả sống động ý nghĩa cốt lõi của việc giành được hoặc thu được thứ gì đó có giá trị. Cấu trúc của Hán tự do đó đã khắc sâu ý tưởng về nỗ lực, một hành trình và sự thu được cuối cùng.

Với 11 nét, 得 (ĐẮC) tương đối dễ viết một khi bạn biết thứ tự nét. Là một Jōyō Kanji (Hán tự Thường dùng), nó thuộc bộ Hán tự tiêu chuẩn được giảng dạy trong các trường học Nhật Bản và sử dụng hàng ngày. Nắm vững nó rất quan trọng đối với người học trình độ trung cấp, vì nó thường được giới thiệu ở cấp trung học.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi, hay các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, của 得 (ĐẮC) chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép. On'yomi chính là とく (toku).

Cách đọc とく (toku) thường xuất hiện trong các từ liên quan đến việc đạt được, lợi thế, hoặc các kỹ năng cụ thể. Nó thường ám chỉ lợi ích hoặc thành tựu. Ví dụ:

  • 得意とくい (ĐẮC Ý - tokui) — Từ này dùng để chỉ điểm mạnh, sở trường, hoặc chuyên môn của một người. Nó cũng có thể truyền đạt cảm giác tự hào hoặc hài lòng. Chẳng hạn, 「かれ料理りょうり得意とくいだ」 (Anh ấy giỏi nấu ăn).

  • 取得しゅとく (THỦ ĐẮC - shutoku) — Có nghĩa là "sự thu được" hoặc "sự tiếp thu," đây là một thuật ngữ trang trọng hơn so với các cách đọc Kun'yomi tương ứng. Bạn sẽ thường gặp nó khi thảo luận về việc thu được bằng cấp hoặc tài sản: 「ビザを取得しゅとくする」 (lấy được thị thực).

  • 損得そんとく (TỔN ĐẮC - sontoku) — Từ ghép này nghĩa đen là "mất và được." Nó được dùng để thảo luận về những ưu và nhược điểm, hay lời và lỗ, của một tình huống hoặc hành động: 「損得そんとくかんがえる」 (cân nhắc lời và lỗ).

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Kun'yomi là các cách đọc gốc tiếng Nhật, thường được sử dụng khi Hán tự đứng một mình, thường là gốc động từ, hoặc trong các từ ghép với các từ gốc tiếng Nhật khác. Đối với 得 (ĐẮC), các Kun'yomi chính là え.る (e.ru)う.る (u.ru).

え.る (e.ru) là Kun'yomi phổ biến nhất, tạo thành động từ 得るえる (ĐẮC). Động từ cơ bản này có nghĩa là "lấy được," "thu được," "giành được," hoặc "tiếp thu."

  • 得るえる (ĐẮC - eru) — Lấy được, thu được. Ví dụ, 「情報じょうほうる」 (thu thập thông tin) hoặc 「経験けいけんる」 (tích lũy kinh nghiệm).

  • 有り得るありえる (HỮU ĐẮC - arieru) — Động từ ghép này có nghĩa là "có thể xảy ra" hoặc "có thể hình dung được." Nó kết hợp る (HỮU - aru - tồn tại) với 得る (ĐẮC). Chẳng hạn, 「そんなことは十分じゅうぶん有り得るありえる」 (Điều đó hoàn toàn có thể xảy ra).

  • 〜し得るしえる (ĐẮC - shieru) — Khi gắn vào gốc động từ (thường là gốc động từ suru), biểu thức này có nghĩa là "có thể làm được" hoặc "có khả năng làm được." Ví dụ, 「理解りかいる」 (LÝ GIẢI ĐẮC - rikaishieru - có thể hiểu được).

う.る (u.ru) là một Kun'yomi ít phổ biến hơn nhưng vẫn quan trọng. Bạn sẽ thường thấy nó trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc văn học, đặc biệt khi 得 (ĐẮC) được gắn vào gốc động từ để chỉ khả năng hoặc năng lực. Nó có chức năng rất giống với え.る trong ngữ cảnh này.

  • 〜し得るしうる (ĐẮC - shiuru) — Giống như しえる, cái này có nghĩa là "có thể làm được" hoặc "có khả năng làm được." Mặc dù 「しえる」 phổ biến hơn trong đàm thoại hiện đại, 「しうる」 mang một sắc thái trang trọng hoặc học thuật hơn một chút. Ví dụ, 「かんが最善さいぜんさく」 (KHAO ĐẮC TỐI THIỆN SÁCH - kế hoạch tốt nhất có thể).

  • り得るうる (THÀNH ĐẮC - nariuru) — Có thể trở thành, có khả năng. Ví dụ, 「将来しょうらい大物おおものり得るうる人物じんぶつ」 (TƯƠNG LAI ĐẠI VẬT THÀNH ĐẮC NHÂN VẬT - một người có thể trở thành nhân vật vĩ đại trong tương lai).

Các từ và từ ghép phổ biến

Hán tự 得 (ĐẮC) xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật thiết yếu, bao trùm một phổ rộng các ý nghĩa từ việc thu được đến sự hiểu biết và lợi thế. Dưới đây, chúng ta sẽ xem xét một số từ ghép phổ biến và hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.

Liên quan đến việc giành được & thu được

  • 取得しゅとく (THỦ ĐẮC - shutoku) — Sự thu được, sự tiếp nhận, sự sở hữu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng, như việc thu được giấy phép, tài sản, hoặc dữ liệu.

  • 資格しかく取得しゅとく (TƯ CÁCH THỦ ĐẮC - shikaku no shutoku) — sự đạt được một bằng cấp/chứng chỉ.

  • 獲得かくとく (HOẠCH ĐẮC - kakutoku) — Giành chiến thắng, thu được, sở hữu. Điều này ngụ ý một nỗ lực chủ động hơn hoặc cạnh tranh để có được thứ gì đó, như giành giải thưởng hoặc bảo đảm một hợp đồng.

  • きんメダルを獲得かくとくする (KIM HOẠCH ĐẮC - kin medaru wo kakutoku suru) — giành huy chương vàng.

  • 所得しょとく (SỞ ĐẮC - shotoku) — Thu nhập, tiền kiếm được. Điều này đề cập đến tiền bạc hoặc các hình thức bồi thường khác nhận được, đặc biệt từ công việc hoặc đầu tư.

  • 所得税しょとくぜい (SỞ ĐẮC THUẾ - shotokuzei) — thuế thu nhập.

  • 会得えとく (HỘI ĐẮC - etoku) — Sự thấu hiểu, sự tinh thông, sự học hỏi. Thuật ngữ này đặc biệt đề cập đến việc thấu hiểu sâu sắc hoặc tinh thông một kỹ năng, nghệ thuật, hoặc khái niệm thông qua học tập và thực hành.

  • 奥義おうぎ会得えとくする (ÁO NGHĨA HỘI ĐẮC - ōgi wo etoku suru) — tinh thông những bí mật sâu xa.

Liên quan đến Lợi thế & Lợi ích

  • 得策とくさく (ĐẮC SÁCH - tokusaku) — Một kế hoạch tốt, một biện pháp khôn ngoan. Điều này mô tả một hành động hoặc chiến lược mang lại lợi thế rõ ràng hoặc là phương án hành động tốt nhất.

  • これは最善さいぜん得策とくさくだ (TỐI THIỆN ĐẮC SÁCH - kore wa saizen no tokusaku da) — Đây là kế hoạch tốt nhất có thể.

  • 得点とくてん (ĐẮC ĐIỂM - tokuten) — Điểm số, điểm. Thường được sử dụng trong thể thao, kỳ thi, hoặc bất kỳ ngữ cảnh nào mà điểm được tích lũy.

  • 高得点こうとくてん (CAO ĐẮC ĐIỂM - kōtokuten) — điểm cao.

  • 納得なっとく (NẠP ĐẮC - nattoku) — Sự đồng ý, sự chấp thuận, sự thấu hiểu, sự tin tưởng. Điều này có nghĩa là bị thuyết phục bởi một điều gì đó, chấp nhận nó, hoặc đi đến một sự thấu hiểu. Nó ngụ ý việc nội tâm hóa lý do.

  • 説明せつめい納得なっとくする (THUYẾT MINH NẠP ĐẮC - setsumei ni nattoku suru) — bị thuyết phục bởi lời giải thích.

  • 心得こころえ (TÂM ĐẮC - kokoroe) — Kiến thức, hướng dẫn, sự hiểu biết, quy tắc ứng xử. Điều này đề cập đến những gì một người nên biết hoặc nhận thức được, thường theo nghĩa thực tế hoặc như một hướng dẫn.

  • 従業員じゅうぎょういん心得こころえ (TÙNG NGHIỆP VIÊN TÂM ĐẮC - jūgyōin no kokoroe) — sổ tay/hướng dẫn nhân viên.

Liên quan đến Năng lực & Kỹ năng

  • 得意とくい (ĐẮC Ý - tokui) — Sở trường, điểm mạnh, niềm tự hào của một người. Điều này biểu thị điều gì đó bạn đặc biệt giỏi hoặc tự hào.

  • 得意とくい分野ぶんや (ĐẮC Ý PHÂN DÃ - tokui na bunya) — lĩnh vực chuyên môn của một người.

  • 不得手ふえて (BẤT ĐẮC THỦ - fuete) — Điểm yếu, điều không thích, sự vụng về của một người. Đây là đối nghĩa trực tiếp của 得意とくい (ĐẮC Ý), đề cập đến điều gì đó mà một người không giỏi hoặc thấy khó khăn.

  • 計算けいさん不得手ふえてだ (KẾ TOÁN BẤT ĐẮC THỦ - keisan ga fuete da) — Tôi kém tính toán.

Liên quan đến Khả năng & Năng lực

  • 有り得るありえる (HỮU ĐẮC - arieru) — Có thể, có thể hình dung được, có khả năng. Điều này biểu thị rằng điều gì đó nằm trong khả năng hoặc có thể xảy ra.

  • それは十分じゅうぶん有り得るありえるはなしだ (THẬP PHÂN HỮU ĐẮC THOẠI - sore wa jūbun arieru hanashi da) — Đó là một câu chuyện hoàn toàn có thể xảy ra.

  • 考え得るかんがえうる (KHẢO ĐẮC - kangaeuru) — Có thể hình dung, có thể nghĩ đến. Tương tự như 有り得るありえる (HỮU ĐẮC), nhưng đặc biệt đề cập đến điều gì đó có thể được xem xét hoặc tưởng tượng.

  • かんがかぎりの手段しゅだん (KHẢO ĐẮC HẠN THỦ ĐOẠN - kangaeuru kagiri no shudan) — mọi biện pháp có thể hình dung được.

Câu ví dụ

Doryoku sureba, donna yume demo eru koto ga dekimasu.

Nếu bạn nỗ lực, bạn có thể đạt được bất kỳ giấc mơ nào.

Kare wa atarashii shigoto de kōtokuten wo ete, shōshin shita.

Anh ấy đạt điểm cao trong công việc mới và được thăng chức.

Dokusho ni yotte, ooku no chishiki wo eru koto ga dekimasu.

Thông qua việc đọc sách, bạn có thể thu nhận được rất nhiều kiến thức.

Sensei no teinei na setsumei de, yatto nattoku dekimashita.

Nhờ lời giải thích tận tình của thầy/cô giáo, cuối cùng tôi đã hiểu/đã bị thuyết phục.

Watashi no tokui na koto wa, gaikokugo wo manabu koto desu.

Sở trường của tôi là học ngoại ngữ.

Sonna hijōshiki na koto wa zettai ni ariemasen.

Một điều phi lý như vậy là hoàn toàn không thể xảy ra.

Kare wa naganen no kenkyū no kekka, atarashii hakken wo eta.

Kết quả của nhiều năm nghiên cứu, anh ấy đã có một phát hiện mới.

Kaigai de hataraku tame ni, rōdō biza wo shutoku suru hitsuyō ga arimasu.

Để làm việc ở nước ngoài, bạn cần phải có thị thực lao động.

Kono tōshi wa chōkiteki ni mite hijō ni tokusaku da to ieru deshō.

Khoản đầu tư này có thể nói là một bước đi rất khôn ngoan về lâu dài.

Jūbun na jōhō ga areba, dare demo sono jijitsu wo rikai shiuru hazu da.

Nếu có đủ thông tin, bất kỳ ai cũng có thể hiểu được sự thật đó.

Mẹo ghi nhớ

Để giúp ghi nhớ 得 (ĐẮC - toku, e.ru), chúng ta sẽ phân tích nó thành các thành phần. Ở bên trái là 彳 (bộ XÍCH - gyōninben), bộ thủ "người đang đi," gợi ý sự di chuyển hoặc một cuộc hành trình. Ở bên phải, phần trên là 艮 (bộ CẤN - gon), có nghĩa là "dừng lại" hoặc "giới hạn," nhưng ở đây nó thường ngụ ý một điểm hoặc hướng cụ thể. Bên dưới đó là 貝 (bộ BỐI - kai), bộ thủ "vỏ sò," trong lịch sử đại diện cho vỏ sò có giá trị, tiền bạc hoặc châu báu.

Bạn có thể hình dung Hán tự này như sau: Một người (彳) thực hiện các bước để đi (艮) và thu được kho báu (貝). Hoặc, hãy hình dung một người (彳) trên một hành trình đến một điểm cụ thể (艮) nơi họ có thể thu thập vỏ sò hoặc tiền bạc quý giá (貝). Câu chuyện này liên kết sự di chuyển và nỗ lực với kết quả là đạt được thứ gì đó có giá trị. Bằng cách ghi nhớ hành trình giành lấy kho báu này, bạn sẽ nhớ được 得 (ĐẮC)!

Các Hán tự liên quan

  • 失 (THẤT - しつ, うしな.う) — Hán tự này có nghĩa là "mất," "bỏ lỡ," hoặc "đánh mất." Nó thường được coi là đối nghĩa trực tiếp của 得 (ĐẮC), có nghĩa là "thu được" hoặc "đạt được." Ví dụ, 損失そんしつ (TỔN THẤT - sonshitsu - mất mát) đối lập với 所得しょとく (SỞ ĐẮC - shotoku - thu nhập/lợi nhuận).

  • 獲 (HOẠCH - かく, え.る) — Có nghĩa là "bắt," "tóm lấy," hoặc "thu được," đặc biệt thông qua săn bắn hoặc nỗ lực chủ động. Mặc dù rất giống với 得 (ĐẮC), 獲 (HOẠCH) thường ngụ ý một hành động bắt giữ quyết đoán hơn, đôi khi mang tính săn mồi. Chẳng hạn, 獲得かくとく (HOẠCH ĐẮC - kakutoku - giành được, thu được) có thể sử dụng cả 得 (ĐẮC) và 獲 (HOẠCH).

  • 収 (THU - しゅう, おさ.める) — Hán tự này có nghĩa là "thu được," "nhận được," hoặc "tập hợp." Nó thường đề cập đến hành động tiếp nhận hoặc thu thập. Chẳng hạn, 収入しゅうにゅう (THU NHẬP - shūnyū - thu nhập) có liên quan chặt chẽ đến 所得しょとく (SỞ ĐẮC - shotoku - thu nhập).

  • 利 (LỢI - り, き.く) — Có nghĩa là "lợi nhuận," "lợi thế," hoặc "lợi ích." Hán tự này nhấn mạnh khía cạnh có lợi của việc đạt được, tương tự như cách 得 (ĐẮC) có thể ngụ ý lợi nhuận. Ví dụ, 利益りえき (LỢI ÍCH - rieki - lợi nhuận) là một khái niệm cốt lõi liên quan đến khía cạnh "thu được" của 得 (ĐẮC).

Bây giờ chúng ta đã khám phá kỹ lưỡng Hán tự 得 (ĐẮC) đa năng! Từ nguồn gốc đến cách sử dụng trong các từ ghép và câu khác nhau, bạn hẳn sẽ cảm thấy tự tin hơn khi sử dụng nó. Hãy tiếp tục luyện tập, và bạn sẽ sớm tinh thông Hán tự vô giá này. Chúc bạn học tốt!

Share:

Bài viết liên quan