123456
6 strokes

灰 — Tro, Màu Xám

N2
On: カイ
Kun: はい
HV: HỒI

Ý nghĩa

mang hai ý nghĩa liên quan mật thiết: tro — phần bột mịn còn lại sau khi đốt cháy — và màu sắc xám nhạt, vô sắc mà tro tự nhiên tạo ra. Trong tiếng Nhật hàng ngày, chữ này xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến sự đốt cháy, mô tả màu sắc, nấu ăn, và cả những biểu đạt văn học về hậu quả hay sự hoang tàn.

Về mặt cấu trúc, là hội ý tự (会意文字). Hai thành phần kết hợp tạo nên chữ này: (vách đá hay mái che) nằm phía trên (lửa). Lửa cháy bên dưới vách đá tạo ra tro tích tụ và đọng lại — hình ảnh này ánh xạ rõ ràng vào nghĩa của chữ. Một số học giả đọc thành phần phía trên như bàn tay với qua ngọn lửa, gợi lên hình ảnh cầm giữ than hồng. Dù theo cách diễn giải nào, đều hướng đến sự đốt cháy và những gì còn lại sau đó.

Chỉ với 6 nét, khá gọn gàng so với cấp độ từ vựng của nó. Học sinh Nhật Bản học chữ này ở lớp sáu trong chương trình Jōyō kanji. Bộ lửa làm nền tảng ý nghĩa một cách trực quan — nhận ra thành phần đó là có thể liên tưởng ngay đến tro.

Trong văn học và thơ ca, mang trọng lượng vượt ra ngoài nghĩa vật lý. Nó gợi lên sự hoang tàn, kết thúc và điều không thể đảo ngược — cách mà tro tượng trưng cho sự kết thúc trong nhiều nền văn hóa.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán (âm Hán-Việt: HỒI/KHÔI)

Cách đọc on'yomi là カイ, bắt nguồn từ phát âm tiếng Trung Trung cổ. Cách đọc này xuất hiện chủ yếu trong các từ ghép trang trọng, từ vựng khoa học và văn viết hơn là trong lời nói thông thường.

  • 灰白色かいはくしょく (kaihakushoku) — màu trắng xám; vẻ xanh xao tái nhợt thấy trên da hoặc đá
  • 石灰せっかい (sekkai) — vôi, canxi oxit; dùng trong xây dựng, hóa học và nông nghiệp
  • 石灰岩せっかいがん (sekkaigan) — đá vôi
  • 灰燼かいじん (kaijin) — tro tàn; sự phá hủy hoàn toàn (灰燼に帰す = bị thiêu rụi thành tro)
  • 灰分かいぶん (kaibun) — hàm lượng tro; thuật ngữ kỹ thuật trong khoa học thực phẩm và kiểm tra vật liệu

Cách đọc カイ hữu ích nhất khi đọc các văn bản kỹ thuật, mô tả địa chất, hay tài liệu hóa học. Trong hội thoại hàng ngày, cách đọc này hiếm khi xuất hiện.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc kun'yomi là はい — từ thuần Nhật chỉ tro. Đây là dạng người nói dùng trong hội thoại, văn xuôi tự sự và thơ ca. Nó mang nhiều sắc thái cảm xúc hơn so với cách đọc on'yomi.

  • はい (hai) — tro (danh từ độc lập)
  • 灰色はいいろ (haiiro) — màu xám; từ thông dụng hàng ngày để chỉ màu này trong tiếng Nhật hiện đại
  • 灰皿はいざら (haizara) — gạt tàn thuốc (nghĩa đen: "đĩa tro")
  • 灰汁あく (aku) — nước lọc từ tro; trong nấu ăn, chỉ váng bọt được vớt ra khi hầm nước dùng

Từ & Từ Ghép Thông Dụng

Màu sắc & Ngoại hình

  • 灰色はいいろ (haiiro) — màu xám; từ thông dụng để chỉ màu này trong tiếng Nhật hiện đại
  • 灰白色かいはくしょく (kaihakushoku) — màu trắng xám; tái nhợt, xanh xao như tro
  • 灰茶色はいちゃいろ (haichairo) — màu nâu xám; màu taupe

Đồ vật hàng ngày

  • 灰皿はいざら (haizara) — gạt tàn thuốc
  • 灰色はいいろそら (haiiro no sora) — bầu trời xám

Khoa học & Vật liệu

  • 石灰せっかい (sekkai) — vôi; canxi oxit; dùng trong nông nghiệp để điều chỉnh độ pH của đất
  • 石灰石せっかいせき (sekkaiseki) — đá vôi
  • 石灰岩せっかいがん (sekkaigan) — địa tầng đá vôi
  • 灰分かいぶん (kaibun) — hàm lượng tro (khoa học thực phẩm, kiểm tra vật liệu)
  • 火山灰かざんばい (kazanbai) — tro núi lửa

Văn học & Nghĩa bóng

  • 灰燼かいじん (kaijin) — phá hủy hoàn toàn (灰燼に帰す = bị thiêu rụi thành tro)
  • 灰汁あく (aku) — nước lọc tro; trong nấu ăn, váng bọt đắng được vớt ra từ nước dùng
  • 木灰もくはい (mokuhai) — tro gỗ; dùng trong men gốm truyền thống

Câu Ví Dụ

Tabako no hai wo haizara ni otoshita.

Tôi gõ tàn thuốc vào gạt tàn.

Sono sora wa haiiro de, ima ni mo ame ga furisō da.

Bầu trời xám xịt, trông như sắp mưa đến nơi.

Kazanbai ga machi wo ooitsukushita.

Tro núi lửa phủ kín cả thị trấn.

Danro no hai wo katadzukeru no wa watashi no shigoto da.

Dọn tro trong lò sưởi là việc của tôi.

Sekkai wa nōgyō de tsuchi no sansei wo chūwa suru tame ni tsukawareru.

Vôi được dùng trong nông nghiệp để trung hòa độ axit của đất.

Kanojo no kaoiro wa haiiro de, guai ga warusō datta.

Sắc mặt cô ấy tái xám — trông có vẻ không khỏe.

Sono tatemono wa kaji de kaijin ni kishite shimatta.

Tòa nhà đó bị thiêu rụi thành tro trong đám cháy.

Sūpu wo niru toki, aku wo kichinto torinozoku koto ga taisetsu desu.

Khi hầm súp, hãy vớt sạch váng bọt một cách cẩn thận.

Tōgeika wa mokuhai wo uwagusuri no genryō to shite shiyō shite iru.

Người thợ gốm dùng tro gỗ làm nguyên liệu thô cho men gốm.

Mẹo Ghi Nhớ

Hãy tưởng tượng ngọn lửa () đang cháy bên trong hang động dưới vách đá nhô ra (). Ngọn lửa tàn dần. Thứ tích tụ trên nền hang chính là tro. Xám, mịn, lắng đọng — hình ảnh đó chính là . Hãy củng cố thêm liên tưởng về màu sắc: tro trong lò sưởi đã nguội cũng chính là màu xám nhạt, mờ đục — 灰色はいいろ — mà chữ kanji này đặt tên. Lửa dưới vách đá → tro → màu xám. Sáu nét. Tối giản như những gì còn lại sau khi tất cả đã bị thiêu đốt.

Kanji Liên Quan

  • — lửa; bộ thủ bên trong 灰 và nguồn gốc tạo ra tro qua quá trình đốt cháy
  • — khói; cùng bộ lửa; một sản phẩm khác của sự đốt cháy
  • — than củi, than đá; sản phẩm phụ liên quan của quá trình đốt cháy, cấp độ N3
  • — đốt cháy; hành động tạo ra tro, cùng bộ lửa
  • — màu sắc; kết hợp với 灰 tạo thành 灰色 (màu xám)
  • — đá; kết hợp với 灰 trong từ ghép 石灰 (vôi/canxi oxit)
Share:

Bài viết liên quan