12345678
8 strokes

季 — Mùa

N2
On:
Kun: すえ
HV: QUÝ

Ý nghĩa

季 (キ, ki) có nghĩa là mùa — xuân, hạ, thu, hoặc đông. Chữ này còn mang nghĩa cổ là cuối cùng hoặc út, một sắc thái còn lưu lại trong văn học cổ điển. Trong tiếng Nhật hiện đại hàng ngày, nghĩa về mùa là chủ đạo. Bạn sẽ cần chữ kanji này khi đọc hoặc viết về thiên nhiên, khí hậu, lễ hội, hay sự trôi qua của thời gian.

Về mặt từ nguyên, 季 là chữ hội ý: (か — cây lúa cúi xuống vì bông nặng hạt) nằm trên (し — đứa trẻ). Nghĩa gốc là đứa con út hoặc con sinh sau cùng. Cũng như người em út sinh ra sau cùng, lúa chín đến sau cùng trong chu kỳ nông nghiệp. Ý niệm đến sau cùng mở rộng thành giai đoạn cuối của một chu kỳ, rồi thành mùa nói chung.

Sự chuyển nghĩa này cũng phản ánh mối liên hệ sâu sắc của Nhật Bản với lịch nông nghiệp. Trong nhiều thế kỷ, nhịp điệu gieo trồng và thu hoạch định hình cuộc sống hàng ngày. Một từ bắt nguồn từ thứ tự sinh trong gia đình đã tự nhiên phát triển thành ý nghĩa phong phú về mùa vụ. 季 có 8 nét và được dạy ở lớp 4 tiểu học. Nắm vững chữ này ở trình độ JLPT N2 mở ra một phạm vi từ vựng rộng lớn về thiên nhiên, văn hóa và văn học.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

Âm on'yomi duy nhất là キ (ki), bắt nguồn từ tiếng Trung Hán trung đại. Âm này chiếm ưu thế trong tiếng Nhật hiện đại và xuất hiện trong hầu hết các từ ghép chứa 季. Bạn sẽ gặp nó trong dự báo thời tiết, báo cáo kinh doanh, tường thuật thể thao và thơ haiku. Ở trình độ N2, âm đọc này xuất hiện liên tục.

  • 季節きせつ (kisetsu) — mùa; từ thông dụng nhất chỉ bốn mùa trong năm (TIẾT KHÍ)
  • 四季しき (shiki) — bốn mùa; gợi lên trọn vẹn chu kỳ một năm (TỨ KÝ)
  • 季語きご (kigo) — từ chỉ mùa trong thơ haiku, gắn bài thơ với một thời điểm cụ thể trong năm
  • 冬季とうき (tōki) — mùa đông; thường dùng trong văn phong trang trọng như các sự kiện thể thao (ĐÔNG KÝ)
  • 季刊きかん (kikan) — xuất bản hàng quý; ấn phẩm ra mỗi ba tháng một lần

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

Âm kun'yomi すえ (sue) có nghĩa là cuối, sau cùng, hoặc út. Phần lớn đã lỗi thời, hiếm khi xuất hiện ngoài văn học và thơ ca cổ điển. Bạn có thể gặp nó khi học 古文 (kobun), nhưng trong sử dụng hàng ngày, キ là đủ.

  • すえ (sue) — người út; cuối một thời kỳ (dùng trong văn cổ/thơ văn)

Từ ghép & Từ thông dụng

Mùa định hình hầu hết mọi khía cạnh của cuộc sống Nhật Bản — ẩm thực, thời trang, lễ hội, thơ ca. Vì vậy 季 xuất hiện trong nhiều từ ghép đa dạng. Dưới đây là mười hai từ quan trọng, được sắp xếp theo chủ đề.

Bốn mùa và từ vựng mùa tổng quát:

  • 季節きせつ (kisetsu) — mùa; từ phổ biến nhất chỉ bốn mùa trong năm
  • 四季しき (shiki) — bốn mùa; cụm từ mang đậm ý nghĩa văn hóa, gợi lên trọn vẹn chu kỳ một năm
  • 春季しゅんき (shunki) — mùa xuân; dùng cho học kỳ hay giải thi đấu mùa xuân (XUÂN KÝ)
  • 夏季かき (kaki) — mùa hè; xuất hiện trong các cuộc thi và khóa học mùa hè (HẠ KÝ)
  • 秋季しゅうき (shūki) — mùa thu; có trong tên các giải đấu và lịch học kỳ thu (THU KÝ)
  • 冬季とうき (tōki) — mùa đông; nổi bật trong các cụm từ như 冬季オリンピック (Thế vận hội Mùa đông) (ĐÔNG KÝ)

Thuật ngữ khí hậu và thời tiết:

  • 雨季うき (uki) — mùa mưa; mùa mưa nhiệt đới, đặc biệt ở các vùng nhiệt đới (VŨ KÝ)
  • 乾季かんき (kanki) — mùa khô; đối lập với mùa mưa (CÁN KÝ)
  • 季節風きせつふう (kisetsufū) — gió mùa; kiểu gió theo mùa định hình khí hậu các vùng
  • 季節外れきせつはずれ (kisetsu hazure) — trái mùa; bất thường theo mùa; chỉ thời tiết hoặc sản vật không đúng với thời điểm trong năm

Từ vựng văn hóa, văn học và kinh doanh:

  • 季語きご (kigo) — từ chỉ mùa trong haiku; yếu tố bắt buộc đặt bài thơ vào một mùa cụ thể
  • 季刊きかん (kikan) — hàng quý; xuất bản bốn lần mỗi năm

Câu ví dụ

Nihon ni wa utsukushii shiki ga arimasu.

Nhật Bản có bốn mùa tuyệt đẹp.

Kisetsu ni yotte, taberareru yasai ga kawarimasu.

Các loại rau có thể ăn thay đổi tùy theo mùa.

Kono hana wa shunki ni shika sakimasen.

Loài hoa này chỉ nở vào mùa xuân.

Haiku wo tsukuru toki, kigo wo ireru koto ga taisetsu desu.

Khi sáng tác haiku, việc đưa từ chỉ mùa vào bài là rất quan trọng.

Tōki Orinpikku wa samui kuni de kaisai sareru koto ga ōi.

Thế vận hội Mùa đông thường được tổ chức ở những quốc gia lạnh giá.

Kisetsu hazure no ōyuki ga futte, kōtsū ga midareta.

Tuyết rơi dày trái mùa khiến giao thông bị rối loạn.

Nettai ni wa uki to kanki no futatsu no kisetsu shika nai.

Ở vùng nhiệt đới, chỉ có hai mùa: mùa mưa và mùa khô.

Kono zasshi wa kikan de, sankagetsu goto ni hakkō saremasu.

Tạp chí này ra hàng quý, phát hành mỗi ba tháng một lần.

Kotoshi no shūki wa reinen yori kion ga takakatta.

Mùa thu năm nay ấm hơn mọi năm.

Kisetsu no kawarime wa, taichō wo kuzushi yasui no de chūi shite kudasai.

Hãy chú ý vào thời điểm giao mùa — sức khỏe rất dễ bị ảnh hưởng.

Mẹo ghi nhớ

Hãy bắt đầu với hai bộ thủ. Nửa trên, , hình ảnh một cây lúa — cây lúa cúi xuống vì bông nặng hạt, gợi lên hình ảnh thu hoạch. Nửa dưới, , là đứa trẻ. Hãy hình dung một đứa trẻ chạy giữa cánh đồng lúa chín. Hình ảnh đó nắm bắt được bản chất của một mùa: một khoảng thời gian sinh động, có ranh giới, gắn liền với nhịp điệu thiên nhiên.

Một cách nhớ đơn giản: "Mỗi mùa (季) mang lại một vụ thu hoạch mới (禾) cho những đứa trẻ (子)." Tại Nhật Bản, bốn mùa không chỉ là hiện tượng khí tượng — chúng định hình những gì người ta ăn, mặc, lễ hội, và làm thơ. Khi bạn nhìn 季 như hạt nhân của toàn bộ từ vựng về mùa, các từ như 季節きせつ四季しき sẽ tự nhiên khắc vào trí nhớ.

Kanji liên quan

  • — đốt, khớp, mùa; ghép với 季 tạo thành 季節きせつ, từ thông dụng nhất chỉ mùa
  • — xuân; mùa đầu tiên trong bốn mùa, xuất hiện trong 春季しゅんき
  • — hạ; mùa thứ hai, xuất hiện trong 夏季かき
  • — thu; mùa thứ ba, xuất hiện trong 秋季しゅうき
  • — đông; mùa thứ tư, xuất hiện trong 冬季とうき
  • — năm; chu kỳ lớn hơn bao gồm cả bốn mùa
  • — đứa trẻ; bộ thủ tạo nên nửa dưới của 季
  • — lúa, cây lúa; thành phần phía trên của 季, gợi lên hình ảnh thu hoạch
Share:

Bài viết liên quan