12345678
8 strokes

官 (QUAN) — Chính thức, Chính phủ, Cơ quan công quyền

N2
On: カン
HV: Quan

Ý nghĩa

Chữ Hán 官 (QUAN - KAN) chủ yếu dùng để chỉ 'quan chức,' 'chính phủ,' hoặc 'công sở.' Nó đại diện cho lĩnh vực dịch vụ công, hành chính và những người làm việc trong đó. Ý nghĩa cốt lõi của nó mở rộng đến các cơ quan chính phủ, nhiệm vụ chính thức và các quyền hạn chính thức. Trong tiếng Nhật, nó hầu như luôn chỉ ra điều gì đó liên quan đến chính phủ, khu vực công hoặc một vị trí quyền hạn được chỉ định.

Chữ Hán 官 (QUAN) có nguồn gốc thú vị, bắt nguồn từ các gốc chữ tượng hình và chữ biểu ý cổ đại. Người ta nói rằng nó mô tả một mái nhà (được biểu thị bằng bộ 宀, ukanmuri) che chở một người (được biểu thị bằng phần dưới đơn giản hóa) đang thực hiện các nhiệm vụ chính thức. Hình ảnh này nắm bắt được bản chất của một người làm việc trong vai trò có thẩm quyền bên trong một tòa nhà hoặc tổ chức cụ thể.

Phần trên, 宀, được biết đến là bộ 'mái nhà' (ukanmuri), thường xuyên xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến nhà cửa, tòa nhà hoặc sự bảo vệ. Điều này hoàn toàn phù hợp với khái niệm về một cấu trúc chính phủ đã được thiết lập. Phần dưới, mặc dù được đơn giản hóa về mặt hình ảnh, được cho là có nguồn gốc từ các yếu tố có nghĩa là 'phục vụ' hoặc 'quản lý.' Mối liên hệ này — một 'tòa nhà' và một 'người phục vụ' — củng cố mạnh mẽ ý nghĩa 'quan chức' hoặc 'công sở' của chữ Hán. Với 8 nét, chữ 官 (QUAN) được dạy ở lớp 4 trong các trường tiểu học Nhật Bản. Điều này phản ánh tầm quan trọng nền tảng của nó trong việc hiểu các cấu trúc xã hội.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi chính, và gần như độc quyền, của 官 (QUAN) là カン (KAN). Cách đọc này xuất hiện trong hầu hết các từ ghép có chữ 官 (QUAN), luôn truyền tải ý nghĩa chính phủ hoặc chính thức của nó. Đây là cách đọc phổ biến để tạo thành các từ liên quan đến hành chính, bộ máy quan liêu, công chức và các thực thể chính thức.

  • 官僚かんりょう (kanryō) — có nghĩa là 'quan liêu' hoặc 'bộ máy quan liêu.' Điều này dùng để chỉ các quan chức chính phủ và hệ thống hành chính.
  • 官庁かんちょう (kanchō) — có nghĩa là 'công sở chính phủ' hoặc 'cơ quan chính phủ.' Nó chỉ địa điểm vật lý hoặc chính tổ chức nơi các vấn đề công được quản lý.
  • 警察官けいさつかん (keisatsukan) — có nghĩa là 'sĩ quan cảnh sát.' Ở đây, 官 (QUAN) chỉ rõ một người nắm giữ vai trò công vụ chính thức.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Không giống như nhiều chữ Hán khác, 官 (QUAN) không có cách đọc kun'yomi nào được sử dụng phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại. Trong lịch sử, nó có thể đã được liên kết với các cách đọc như つかさ (tsukasa), dùng để chỉ một quan chức hoặc một chức vụ. Tuy nhiên, cách đọc này hiện nay gần như chỉ được áp dụng cho các chữ Hán như 司 (tsukasa) hoặc 宰 (tsukasa).

Đối với chính chữ Hán 官 (QUAN), việc sử dụng gần như hoàn toàn bị giới hạn ở cách đọc on'yomi của nó trong các từ ghép. Điều này làm nổi bật vai trò của nó như một khối xây dựng cho từ vựng kỹ thuật hoặc trang trọng, hơn là một từ độc lập với các biến tố tiếng Nhật bản địa.

Các từ và từ ghép thông dụng

Chữ Hán 官 (QUAN) là một thành phần quan trọng trong một loạt từ vựng rộng lớn liên quan đến đời sống công cộng, hành chính và các vị trí chính thức. Sự phổ biến của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong cả diễn ngôn tiếng Nhật trang trọng và đời thường.

Chính phủ & Hành chính

  • 官僚かんりょう (kanryō) — Quan liêu; bộ máy quan liêu. Dùng để chỉ các quan chức chính phủ và hệ thống hành chính.
  • 官庁かんちょう (kanchō) — Công sở chính phủ; cơ quan chính phủ. Điều này chỉ một cơ quan hành chính cụ thể.
  • 官邸かんてい (kantei) — Dinh thự chính thức (ví dụ: dinh thự chính thức của Thủ tướng). Một tòa nhà chính thức được chỉ định.
  • 官民かんみん (kanmin) — Chính phủ và khu vực tư nhân. Dùng để chỉ các lĩnh vực công và tư.
  • 官報かんぽう (kanpō) — Công báo; nhật báo chính phủ. Một ấn phẩm dành cho các thông báo chính thức.

Quan chức & Nhân sự

  • 警察官けいさつかん (keisatsukan) — Sĩ quan cảnh sát. Một cá nhân phục vụ trong lực lượng cảnh sát.
  • 外交官がいこうかん (gaikōkan) — Nhà ngoại giao; quan chức ngoại giao. Người tham gia vào quan hệ quốc tế.
  • 消防官しょうぼうかん (shōbōkan) — Lính cứu hỏa. Một quan chức tham gia vào việc dập lửa và cứu hộ.
  • 税関ぜいかん (zeikan) — Hải quan; quan chức hải quan. Cơ quan hoặc người xử lý nhập khẩu/xuất khẩu.
  • 判事官はんじかん (hanjikan) — Thẩm phán (cổ/trang trọng). Một quan chức pháp lý.

Các vấn đề chính thức & công cộng

  • 公式サイトこうしきサイト (kōshiki saito) — Trang web chính thức. Một trang web được duy trì bởi một cơ quan hoặc cá nhân chính thức.
  • 官製かんせい (kansei) — Do chính phủ sản xuất; được sản xuất chính thức. Một thứ gì đó được chính phủ sản xuất hoặc tài trợ.
  • 官費かんぴ (kanpi) — Chi phí chính phủ; chi phí công. Các chi phí do chính phủ chi trả.

Câu ví dụ

Kanchō no shokuin wa shimin no tame ni hatarakimasu.

Nhân viên công sở (QUAN SẢNH) làm việc vì người dân (THỊ DÂN).

Kare wa shōrai, gaikōkan ni naritai to omotteimasu.

Anh ấy muốn trở thành một nhà ngoại giao (NGOẠI GIAO QUAN) trong tương lai (TƯƠNG LAI).

Kono jōhō wa kanpō ni keisai sareteimasu.

Thông tin (TÌNH BÁO) này được đăng (YẾT TÁI) trên công báo (QUAN BÁO).

Atarashii kūkō no kensetsu ni wa kanmin no kyōryoku ga fukaketsu desu.

Sự hợp tác (HIỆP LỰC) giữa chính phủ và khu vực tư nhân (QUAN DÂN) là không thể thiếu (BẤT KHẢ KHIẾM) cho việc xây dựng (KIẾN THIẾT) sân bay (KHÔNG CẢNG) mới.

Kanojo wa kanryō to shite no keiken ga hōfu desu.

Cô ấy có nhiều kinh nghiệm (KINH NGHIỆM) phong phú (PHONG PHÚ) với tư cách là một quan chức (QUAN LIÊU).

Webusaito no kōshiki na jōhō wa seifu no happyō de kakunin shite kudasai.

Vui lòng xác nhận (XÁC NHẬN) thông tin (TÌNH BÁO) chính thức (CÔNG THỨC) trên trang web với thông báo (PHÁT BIỂU) của chính phủ (CHÍNH PHỦ).

Sōridaijin ga kantei de kisha kaiken o okonaimashita.

Thủ tướng (TỔNG LÝ ĐẠI THẦN) đã tổ chức một cuộc họp báo (KÝ GIẢ HỘI KIẾN) tại dinh thự chính thức (QUAN ĐỂ).

Zeikan de nimotsu no chekku ga okonawaremashita.

Hành lý (HÀ VẬT) đã được kiểm tra tại hải quan (THUẾ QUAN).

Kanojo wa shōbōkan to shite chiiki shakai ni kōken shiteimasu.

Cô ấy đóng góp (CỐNG HIẾN) cho cộng đồng địa phương (ĐỊA VỰC XÃ HỘI) với tư cách là một lính cứu hỏa (TIÊU PHÒNG QUAN).

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán 官 (QUAN), hãy hình dung các thành phần của nó. Bộ 'mái nhà' (宀) ở trên cùng đại diện cho một tòa nhà hoặc một tổ chức, giống như một công sở chính phủ. Dưới mái nhà, bạn có thể tưởng tượng một 'người' hoặc 'quan chức' được đơn giản hóa đang đứng hoặc ngồi, có lẽ sau một cái bàn. Phần dưới (ム) có thể được coi là một 'nhân viên' hoặc 'thân thể' được đơn giản hóa, chỉ một người. Do đó, hình ảnh mô tả một 'quan chức' (người/nhân viên) dưới một 'mái nhà' (tòa nhà hoặc tổ chức chính phủ). Mẹo ghi nhớ này giúp kết nối cấu trúc hình ảnh với ý nghĩa cốt lõi của nó là 'quan chức' hoặc 'công sở chính phủ,' minh họa rõ ràng một người ở vị trí có thẩm quyền hoặc phục vụ công cộng trong một tòa nhà được chỉ định.

Các chữ Hán liên quan

  • 庁 (SẢNH/ĐÌNH) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là 'công sở chính phủ' hoặc 'cơ quan,' tương tự như 官庁 (QUAN SẢNH). Tuy nhiên, 庁 có xu hướng chỉ cụ thể một cơ quan hành chính hoặc cục, trong khi 官 (QUAN) rộng hơn, bao gồm khái niệm chung về 'quan chức' hoặc 'chính phủ'.
  • 員 (VIÊN) — Có nghĩa là 'thành viên' hoặc 'nhân sự.' Nó thường kết hợp với 官 (QUAN) để tạo thành các từ như 職員 (CHỨC VIÊN - shokuin - nhân viên) hoặc 公務員 (CÔNG VỤ VIÊN - kōmuin - công chức), làm nổi bật vai trò cá nhân trong một cấu trúc chính phủ.
  • 司 (TƯ) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là 'phụ trách,' 'quan chức,' hoặc 'công sở chính phủ,' chia sẻ một trường nghĩa tương tự. Nó có thể dùng để chỉ một quản trị viên hoặc giám đốc.
  • 務 (VỤ) — Có nghĩa là 'nhiệm vụ,' 'công việc,' hoặc 'dịch vụ.' Nó thường được tìm thấy trong các từ liên quan đến nhiệm vụ chính thức hoặc dịch vụ công cộng, chẳng hạn như 事務 (SỰ VỤ - jimu - công việc văn phòng) hoặc 職務 (CHỨC VỤ - shokumu - nhiệm vụ chính thức), tất cả đều là một phần không thể thiếu trong các chức năng của một 官 (QUAN).
Share:

Bài viết liên quan