Ý nghĩa
Kanji 批 mang ý nghĩa cốt lõi là phê bình, đánh giá, hoặc nhận xét về điều gì đó — và trong văn cảnh trang trọng hay pháp lý, nó còn có nghĩa là phê chuẩn hoặc chính thức chấp thuận. Bạn sẽ thường xuyên gặp kanji này trên báo chí, văn bản học thuật, và mọi cuộc thảo luận chính thức liên quan đến xã hội, chính trị, nghệ thuật, hay văn học.
Về cấu trúc, 批 gồm hai phần: bên trái là 扌 (bộ thủ, dạng viết tắt của 手 nghĩa là "tay"), và bên phải là 比 (ひ, nghĩa là "so sánh" hay "xếp đặt cạnh nhau"). Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh ai đó dùng tay — dùng phán đoán, ngòi bút, sự tinh tế của mình — để so sánh và đánh giá. Hãy hình dung một biên tập viên đang chú thích bản thảo, hay một vị thẩm phán đang cân nhắc kỹ lưỡng các bằng chứng. Chính hành động so sánh và đánh giá có chủ ý, tỉ mỉ đó là điều mà 批 nắm bắt được.
Kanji này có 7 nét và được phân loại là kanji Joyo cấp trung học, không thuộc cấp tiểu học. Nó nằm trong JLPT N2, ở trình độ trung cấp đến trung cấp cao. Tuy hiếm xuất hiện trong hội thoại thông thường, nhưng tiếng Nhật viết rất phổ biến dùng nó — ở bất kỳ nơi nào người ta bàn về ý kiến, đánh giá, phê bình, hay quyết định chính thức. Chữ này nối liền hai lĩnh vực khác biệt nhưng đều quan trọng: phân tích phê bình và phê chuẩn chính thức.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Hán)
批 có một âm on'yomi: ヒ (hi). Đây là cách đọc phổ biến nhất — và trên thực tế là cách đọc duy nhất bạn sẽ gặp trong tiếng Nhật hàng ngày. Nó luôn xuất hiện trong các từ ghép (jukugo) và không bao giờ đứng độc lập. Hầu hết các từ vựng hữu ích được tạo từ 批 đều dùng cách đọc duy nhất này, vì vậy chỉ cần nắm vững ヒ là đủ.
- 批判 (hihan) — phê phán, chỉ trích; hành động đánh giá và chỉ ra vấn đề
- 批評 (hihyō) — bình luận, nhận xét; hình thức phê bình chi tiết hoặc mang tính văn chương hơn
- 批准 (hijun) — phê chuẩn; sự chấp thuận chính thức một hiệp ước hay thỏa thuận quốc tế
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (đọc theo gốc Nhật)
批 không có âm kun'yomi chuẩn trong tiếng Nhật hiện đại. Điều này khá phổ biến với những kanji được du nhập vào tiếng Nhật chủ yếu qua văn bản học thuật và hành chính Trung Hoa — chúng mang theo âm đọc nhưng không phát triển thêm cách phát âm thuần Nhật trong ngôn ngữ hàng ngày. Khác với nhiều kanji đòi hỏi phải nhớ nhiều cách đọc, 批 chỉ yêu cầu một điều: hãy nhớ ヒ. Khi bạn thấy 批, đọc là hi — mọi lúc, không có ngoại lệ.
Từ & Cụm Từ Thông Dụng
Dù chỉ có một cách đọc, 批 là nền tảng của một bộ từ ghép quan trọng đáng kể. Những từ hữu ích nhất, phân nhóm theo chủ đề:
Phê bình & Đánh giá (日常・学術)
- 批判 (hihan) — phê phán, chỉ trích; dùng khi chỉ ra khuyết điểm hoặc vấn đề. Rất phổ biến trong văn viết học thuật và báo chí.
- 批評 (hihyō) — bình luận, phê bình; phê bình tinh tế hoặc mang tính văn chương hơn, như nhận xét sách hay phim
- 批判的 (hihanteki) — mang tính phê phán (tính từ); như trong 批判的思考 (tư duy phê phán)
- 批判力 (hihanryoku) — năng lực tư duy phê phán, khả năng đánh giá và nhận xét
- 批判精神 (hihan seishin) — tinh thần phê phán, tư duy đặt câu hỏi và đánh giá
- 自己批判 (jiko hihan) — tự phê bình; đánh giá trung thực về hành động của bản thân
Con người & Vai trò
- 批評家 (hihyōka) — nhà phê bình; người nhận xét hoặc bình luận chuyên nghiệp (nghệ thuật, văn học, phim ảnh, v.v.)
- 文芸批評家 (bungei hihyōka) — nhà phê bình văn học
Phê chuẩn Chính thức / Pháp lý
- 批准 (hijun) — phê chuẩn (một hiệp ước hay thỏa thuận quốc tế)
- 批准書 (hijunsho) — văn kiện phê chuẩn; tài liệu chính thức
Các từ ghép mở rộng
- 社会批判 (shakai hihan) — phê bình xã hội; phê phán xã hội hoặc các cấu trúc xã hội
- 文芸批評 (bungei hihyō) — phê bình văn học với tư cách là một lĩnh vực hay ngành nghề
Câu ví dụ
その政策は多くの専門家から批判を受けた。
Sono seisaku wa ooku no senmonka kara hihan wo uketa.
Chính sách đó đã bị nhiều chuyên gia phê phán.
彼女は鋭い批評で知られる文芸批評家だ。
Kanojo wa surudoi hihyō de shirareru bungei hihyōka da.
Cô ấy là một nhà phê bình văn học nổi tiếng với những nhận xét sắc bén.
その映画は批評家から高い評価を得た。
Sono eiga wa hihyōka kara takai hyōka wo eta.
Bộ phim đó nhận được đánh giá cao từ các nhà phê bình.
批判的に考えることは、大学で求められる重要なスキルだ。
Hihanteki ni kangaeru koto wa, daigaku de motomerareru jūyō na sukiru da.
Tư duy phê phán là kỹ năng quan trọng được yêu cầu ở bậc đại học.
日本はその条約を批准するかどうか検討している。
Nihon wa sono jōyaku wo hijun suru ka dō ka kentō shite iru.
Nhật Bản đang xem xét có nên phê chuẩn hiệp ước đó hay không.
彼は他人を批判する前に、自己批判をすべきだ。
Kare wa tanin wo hihan suru mae ni, jiko hihan wo subeki da.
Trước khi phê phán người khác, anh ta nên tự phê bình bản thân mình.
その論文は現代社会に対する鋭い批判を含んでいる。
Sono ronbun wa gendai shakai ni taisuru surudoi hihan wo fukunde iru.
Luận văn đó chứa đựng những phê phán sắc bén nhắm vào xã hội hiện đại.
彼女の批評は辛口だが、いつも的確だ。
Kanojo no hihyō wa karakuchi da ga, itsumo tekikaku da.
Những bài phê bình của cô ấy rất gay gắt, nhưng lúc nào cũng chính xác.
政府の決定に対して、野党から強い批判が上がった。
Seifu no kettei ni taishite, yatō kara tsuyoi hihan ga agatta.
Sự chỉ trích mạnh mẽ từ phía đảng đối lập đã nổi lên trước quyết định của chính phủ.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một bàn tay (扌) cầm bút đỏ, đang cẩn thận so sánh (比) hai bản thảo đặt cạnh nhau. Đó chính xác là việc một biên tập viên hay nhà phê bình làm — họ vận dụng phán đoán và sự cẩn trọng để so sánh, đánh giá và chú thích tác phẩm. Bút đỏ để lại dấu vết: 批判 (phê phán), 批評 (bình luận, phê bình). Phần bên trái cho biết hành động (một bàn tay đang làm việc), còn phần bên phải cho biết phương pháp (so sánh). Mỗi khi bạn thấy bộ thủ đứng cạnh 比, hãy nghĩ: "một bàn tay phê phán, đang so sánh." Âm Hán-Việt PHÊ — như trong phê bình — nghe rất gần với âm Nhật ヒ (hi), phản ánh cách cả hai ngôn ngữ đã kế thừa cùng một âm đọc tiếng Hán từ hàng thế kỷ trước.
Kanji liên quan
- 比 — so sánh, tỉ lệ; thành phần bên phải của 批, nghĩa là đặt hai thứ cạnh nhau. Hiểu 比 giúp bạn thấy được logic đằng sau cấu trúc của 批.
- 判 — phán xét, quyết định, phân biệt; kết hợp với 批 trong từ ghép rất phổ biến 批判 (hihan, phê phán). Đứng độc lập, 判 có nghĩa là đưa ra phán xét hay phán quyết.
- 評 — đánh giá, nhận xét, bình luận; kết hợp với 批 trong 批評 (hihyō, bình luận/phê bình). 評 còn xuất hiện trong 評価 (hyōka, đánh giá) và 評判 (hyōban, danh tiếng).
- 准 — phê chuẩn, bán-, quasi-; xuất hiện trong 批准 (hijun, phê chuẩn). Cũng thấy trong 準 (jun, tiêu chuẩn/mức độ), một chữ có liên quan.
- 議 — thảo luận, bàn bạc; xuất hiện trong từ vựng chính thức về quá trình ra quyết định và tranh luận, những ngữ cảnh mà 批 thường xuyên xuất hiện.