123456789
9 strokes

城 (THÀNH) — Lâu đài, Pháo đài

N2
On: ジョウ
Kun: しろ、き
HV: Thành

Ý nghĩa

Kanji 城 (THÀNH - jō, shiro) có nghĩa là 'lâu đài,' 'pháo đài,' hoặc 'thành phố có tường bao quanh.' Nó dùng để chỉ một công trình phòng thủ, một dinh thự kiên cố, hoặc thậm chí là thị trấn phát triển xung quanh một cứ điểm kiên cố như vậy. Bạn sẽ tìm thấy chữ Hán này ở khắp mọi nơi tại Nhật Bản, từ các địa danh lịch sử nổi tiếng như Lâu đài Osaka đến tên của nhiều thị trấn và thành phố mọc lên xung quanh các công trình phòng thủ này.

Cấu trúc hình ảnh của chữ 城 mang lại gợi ý rõ ràng về ý nghĩa của nó. Đây là một chữ hình thanh. Bộ thủ bên trái, 土 (THỔ - tsuchi), có nghĩa là 'đất' hoặc 'đất đai.' Điều này rất quan trọng vì nhiều công trình phòng thủ và lâu đài cổ đại được xây dựng bằng công sự đất, gò đất và tường đất làm rào cản phòng thủ chính của chúng. Thành phần bên phải, 成 (THÀNH - sei, naru), có nghĩa là 'trở thành,' 'hoàn thành,' hoặc 'hình thành.' Mặc dù 成 cũng đóng vai trò là thành phần ngữ âm (mặc dù cách đọc tiếng Nhật hiện đại của nó khá khác với 'jō'), nó cũng gợi ý một cấu trúc được 'hình thành' hoặc 'hoàn thành' để sử dụng cho mục đích phòng thủ. Do đó, 城 kết hợp ý tưởng về một công trình phòng thủ được 'hình thành' từ 'đất' hoặc xây dựng trên nền đất.

Với 9 nét, chữ Hán này được dạy trong chương trình lớp 3 tại các trường tiểu học Nhật Bản. Đây là một chữ Hán cơ bản cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu lịch sử và địa lý Nhật Bản.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc Hán-Việt (có nguồn gốc từ tiếng Trung)

On'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) của 城 (THÀNH) chủ yếu là:

  • ジョウ (jō)

Cách đọc này xuất hiện thường xuyên trong các từ ghép. Bạn sẽ thường thấy nó trong các ngữ cảnh quân sự, khi đề cập đến các bộ phận cụ thể của lâu đài, hoặc cho các khái niệm trừu tượng hơn liên quan đến lâu đài.

  • 城郭じょうかく (THÀNH QUÁCH - jōkaku) — tường thành; thành lũy. Thuật ngữ này dùng để chỉ toàn bộ hệ thống công sự phòng thủ của một lâu đài.
  • 攻城こうじょう (CÔNG THÀNH - kōjō) — cuộc vây hãm. Từ ghép này mô tả hành động tấn công một lâu đài hoặc vị trí kiên cố.
  • 築城ちくじょう (TRÚC THÀNH - chikujō) — xây dựng lâu đài. Thuật ngữ này dùng để chỉ việc xây dựng một lâu đài.
  • 城主じょうしゅ (THÀNH CHỦ - jōshu) — lãnh chúa của lâu đài. Từ này chỉ người chủ hoặc chủ sở hữu của một lâu đài cụ thể.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Kun'yomi (cách đọc thuần Nhật) của 城 (THÀNH) là:

  • しろ (shiro)
  • (ki)

Trong số này, しろ là cách phổ biến và trực tiếp nhất để nói 'lâu đài' trong tiếng Nhật hàng ngày. Bạn sẽ thường thấy nó trong tên của các lâu đài cụ thể hoặc khi nói chung về các lâu đài.

  • しろ (THÀNH - shiro) — lâu đài. Đây là từ cơ bản để chỉ lâu đài, được sử dụng một mình hoặc trong các cụm từ đơn giản.
  • お城おしろ (oshiro) — lâu đài (cách nói lịch sự). Tiền tố kính ngữ 'o-' thường được thêm vào, đặc biệt khi nói chung về các lâu đài hoặc nhắc đến các lâu đài nổi tiếng.
  • 山城やまじろ (SƠN THÀNH - yamajiro) — lâu đài trên núi. Thuật ngữ này mô tả một lâu đài được xây dựng trên núi, minh họa sự thay đổi âm rendaku (連濁) nơi 'shiro' trở thành 'jiro.'

Cách đọc き ít phổ biến hơn nhiều. Nó thường được tìm thấy trong các tên địa danh hoặc lịch sử cụ thể, ví dụ:

  • 水城みずき (THỦY THÀNH - mizuki) — một pháo đài nước cổ đại độc đáo nằm ở Kyushu, Nhật Bản.

Các từ và từ ghép phổ biến

Kanji 城 (THÀNH) xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép, làm nổi bật tầm quan trọng lịch sử và văn hóa sâu sắc của nó ở Nhật Bản. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được phân loại theo chủ đề:

Thuật ngữ chung về lâu đài

  • しろ (THÀNH - shiro) — Lâu đài; pháo đài.
  • 城下町じょうかまち (THÀNH HẠ ĐINH - jōkamachi) — Thị trấn thành cổ; một thị trấn phát triển xung quanh một lâu đài.
  • 城跡しろあと (THÀNH TÍCH - shiroato) — Tàn tích lâu đài; địa điểm nơi một lâu đài từng tồn tại.
  • 天守閣てんしゅかく (THIÊN THỦ CÁC - tenshukaku) — Tháp chính hoặc tháp lâu đài. Đây thường là cấu trúc cao nhất và nổi bật nhất của một lâu đài Nhật Bản.
  • 城内じょうない (THÀNH NỘI - jōnai) — Bên trong khuôn viên lâu đài.

Ngữ cảnh quân sự và lịch sử

  • 攻城こうじょう (CÔNG THÀNH - kōjō) — Cuộc vây hãm.
  • 落城らくじょう (LẠC THÀNH - rakujō) — Thành bị thất thủ; khi một lâu đài bị chiếm.
  • 築城ちくじょう (TRÚC THÀNH - chikujō) — Xây dựng lâu đài.
  • 城壁じょうへき (THÀNH BÍCH - jōheki) — Tường thành; thành lũy.

Các lâu đài nổi tiếng và địa điểm liên quan

  • 大阪城おおさかじょう (ĐẠI PHẢN THÀNH - Ōsaka-jō) — Lâu đài Osaka, một trong những lâu đài nổi tiếng nhất Nhật Bản.
  • 姫路城ひめじじょう (CƠ LỘ THÀNH - Himeji-jō) — Lâu đài Himeji, một di sản thế giới UNESCO nổi tiếng về vẻ đẹp của nó.
  • 名古屋城なごやじょう (DANH CỔ ỐC THÀNH - Nagoya-jō) — Lâu đài Nagoya, nổi tiếng với các vật trang trí shachihoko (cá hổ) bằng vàng.
  • 居城きょじょう (CƯ THÀNH - kyojō) — Lâu đài cư trú; lâu đài chính nơi một lãnh chúa sinh sống.

Câu ví dụ

Nihon ni wa utsukushii oshiro ga takusan arimasu.

Ở Nhật Bản có rất nhiều lâu đài xinh đẹp.

Watashitachi wa senjitsu, Ōsaka-jō o otozuremashita.

Hôm nọ chúng tôi đã đến thăm Lâu đài Osaka.

Sono mukashi, kono oka ni wa ōkina shiro ga arimashita.

Ngày xưa, trên ngọn đồi này có một lâu đài lớn.

Jōkamachi wa kankōkyaku de nigiwatteimasu.

Thị trấn thành cổ đang nhộn nhịp khách du lịch.

Kare wa atarashii shiro no chikujō o meijimashita.

Ông ấy đã ra lệnh xây dựng một lâu đài mới.

Jōheki wa nanbyakunen mo fūu ni taete kita.

Những bức tường thành đã chống chọi với mưa gió hàng trăm năm qua.

Kōjōsen wa sūshūkan ni watatte tsuzukimashita.

Trận công thành kéo dài vài tuần.

Rekishi aikōka ni totte, shiro wa miryoku aru basho desu.

Đối với những người yêu thích lịch sử, các lâu đài là những địa điểm hấp dẫn.

Jōnai no hakubutsukan ni wa kichō na tenjihin ga ōi.

Có nhiều hiện vật quý giá trong bảo tàng bên trong lâu đài.

Himeji-jō wa “Hakuro-jō” to mo yobareteimasu.

Lâu đài Himeji còn được gọi là “Lâu đài Diệc Trắng.”

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 城 (THÀNH - shiro/jō), có nghĩa là 'lâu đài,' hãy xem xét các thành phần của nó. Phần bên trái là 土 (THỔ - tsuchi), có nghĩa là 'đất' hoặc 'đất đai.' Hãy hình dung những gò đất và bức tường đất đồ sộ đã tạo nên nền móng và hệ thống phòng thủ của các lâu đài cổ đại. Phần bên phải là 成 (THÀNH - naru), có thể có nghĩa là 'trở thành' hoặc 'hoàn thành.' Bạn có thể tưởng tượng một lâu đài tráng lệ đã 'trở thành' hoặc được 'hoàn thành' bằng cách sử dụng một lượng lớn 'đất.' Vì vậy, để ghi nhớ, hãy nghĩ 城 (THÀNH) là một cấu trúc phòng thủ vững chắc được 'hình thành' (成) từ 'đất' (土).

Kanji liên quan

  • つち (THỔ) — Kanji này là bộ thủ của 城 (THÀNH) và có nghĩa là 'đất,' 'đất đai,' hoặc 'mặt đất.' Nó liên quan trực tiếp đến vật liệu và nền móng của lâu đài.
  • かべ (BÍCH) — Có nghĩa là 'tường,' kanji này liên quan đến các cấu trúc phòng thủ được tìm thấy bên trong và xung quanh một lâu đài.
  • とりで (TRẠI) — Kanji này trực tiếp có nghĩa là 'pháo đài' hoặc 'cứ điểm kiên cố,' chia sẻ ý nghĩa cốt lõi rất giống với 城 (THÀNH). Các pháo đài (とりで) thường nhỏ hơn các lâu đài hoàn chỉnh nhưng phục vụ mục đích phòng thủ tương tự.
  • まも (THỦ) — Có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'phòng thủ,' kanji này mô tả hoàn hảo chức năng chính của một lâu đài.
  • くるわ (QUÁCH) — Có nghĩa là 'khu bao quanh' hoặc 'khu vực,' kanji này thường được ghép với 城 (THÀNH) trong các từ ghép như 城郭 (THÀNH QUÁCH - jōkaku - tường thành, thành lũy), đề cập đến một chu vi phòng thủ rộng lớn hơn.
Share:

Bài viết liên quan