12345678910
10 strokes

恐 — Sợ hãi, Kinh sợ, Kính sợ

N2
On: キョウ
Kun: おそ.れる、おそ.ろしい
HV: KHỦNG

Ý nghĩa

恐 bao phủ một dải cảm xúc rộng. Ở một đầu: nỗi kinh hoàng rùng rợn đến tận xương sống. Ở đầu kia: sự kính sợ thành kính khi đứng trước người có uy tín sâu sắc. Trong tiếng Nhật, sợ hãi và kính trọng không phải là hai thái cực đối lập — 恐 (KHỦNG) chứa đựng cả hai cùng lúc, và đó là một phần lý do khiến kanji này đáng được nghiên cứu kỹ.

Hai bộ thành phần cấu thành kanji này. Phần trên bắt nguồn từ tượng hình một người đang quỳ gối, hai tay nắm chặt — hoàn toàn bất lực, phục tùng. Bên dưới là (こころ), "trái tim" hay "tâm trí." Ghép lại: một trái tim bị nỗi khiếp sợ bóp nghẹt. Một khi đã nhìn thấy hình ảnh đó, bạn sẽ không quên được.

Viết với 10 nét, 恐 nằm trong danh sách Jōyō Kanji ở cấp trung học (中学校) — thuộc 2.136 chữ được coi là thiết yếu cho khả năng đọc viết hàng ngày. Người học JLPT sẽ gặp kanji này ở trình độ N2.

恐 cũng xuất hiện trong nghi thức lịch sự trang trọng. 恐れ入りますおそれいります là cách diễn đạt chuẩn trong môi trường kinh doanh và dịch vụ, thể hiện lòng biết ơn sâu sắc hoặc sự xin lỗi — gần với nghĩa "Tôi thật sự không dám xứng với sự quan tâm của bạn" hơn là một lời xin lỗi đơn giản. Việc một từ chỉ nỗi sợ hãi lại đồng thời là từ biểu đạt sự cung kính nói lên rất nhiều về cách các chuẩn mực xã hội Nhật Bản được xây dựng.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: KHỦNG)

キョウ (kyō) là on'yomi, được dùng hầu như hoàn toàn trong các từ ghép (熟語, じゅくご). Nó xuất hiện thường xuyên trong báo chí, văn bản pháp lý và văn phong học thuật — những ngữ cảnh mà 恐怖 và 恐慌 xuất hiện một cách tự nhiên.

  • 恐怖きょうふ (kyōfu) — sợ hãi, kinh hoàng, khủng khiếp (KHỦNG BỐ); từ ghép phổ biến nhất, xuất hiện từ tin tức đến phim kinh dị
  • 恐竜きょうりゅう (kyōryū) — khủng long; nghĩa đen là "rồng đáng sợ," một trong những từ trẻ em học đầu tiên
  • 恐慌きょうこう (kyōkō) — hoảng loạn, suy thoái kinh tế (KHỦNG HOẢNG); xuất hiện nhiều trong tin tức và sử học
  • 恐縮きょうしゅく (kyōshuku) — cảm thấy vô cùng xin lỗi hoặc áy náy vì đã làm phiền ai đó; không thể thiếu trong tiếng Nhật thương mại
  • 恐喝きょうかつ (kyōkatsu) — tống tiền, cưỡng đoạt; xuất hiện trong văn bản pháp lý và tin tức tội phạm

Trong số đó, 恐縮 được dùng nhiều nhất hàng ngày trong môi trường chuyên nghiệp. 恐縮ですがきょうしゅくですが ("Tôi thật sự xin lỗi vì đã làm phiền, nhưng...") xuất hiện liên tục trong email, điện thoại và giao tiếp dịch vụ. Cảm giác mà nó truyền tải — lòng biết ơn đến mức gần như áy náy — phản ánh trực tiếp ý nghĩa kép của 恐: vừa sợ hãi, vừa kính nể.

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Hai cách đọc kun'yomi: おそ.れる (osoreru)おそ.ろしい (osoroshii). Cả hai đều mang sắc thái cảm xúc nặng nề hơn こわい thông thường — nghiêng về văn chương và trang trọng, phổ biến trong bài báo, tiểu thuyết và diễn văn.

  • おそれる (osoreru) — sợ hãi, lo âu; dạng động từ, ví dụ 失敗しっぱいおそれる (sợ thất bại)
  • おそろしい (osoroshii) — đáng sợ, khủng khiếp, ghê rợn; tính từ chỉ điều gì đó đáng sợ hoặc gây sốc
  • おそらく (osoraku) — có lẽ, chắc là; trạng từ dùng trong văn viết và văn nói trang trọng
  • おそれ (osore) — nỗi sợ, lo ngại, rủi ro; dạng danh từ, thường dùng trong おそれがある (có nguy cơ rằng...)
  • おそる (osore iru) — cảm thấy áy náy, xin lỗi vì đã làm phiền ai; dùng trong các cụm lịch sự cố định

恐らく (osoraku) nổi bật như một trạng từ tần suất cao. Nó có nghĩa là "có lẽ" nhưng trang trọng hơn たぶん một bậc — ít do dự hơn, chừng mực hơn. Phổ biến trong tin tức, bài luận và văn nói có chuẩn bị.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Từ vựng quan trọng có chứa 恐, phân nhóm theo chủ đề:

Cảm xúc và tâm trạng (感情)

  • 恐怖きょうふ (kyōfu) — sợ hãi, kinh hoàng, khủng khiếp
  • 恐れおそれ (osore) — nỗi sợ, lo ngại, rủi ro
  • 恐怖心きょうふしん (kyōfushin) — cảm giác sợ hãi sâu sắc
  • 恐怖症きょうふしょう (kyōfushō) — chứng ám ảnh sợ hãi (ví dụ: 高所恐怖症こうしょきょうふしょう = chứng sợ độ cao)

Thiên nhiên và sinh vật tiền sử (自然・生き物)

  • 恐竜きょうりゅう (kyōryū) — khủng long; nghĩa đen là "rồng đáng sợ"

Giao tiếp xã hội và kính ngữ (社会・敬語)

  • 恐縮きょうしゅく (kyōshuku) — cảm thấy áy náy, khiêm nhường; cách diễn đạt trang trọng cốt lõi
  • 恐れ入りますおそれいります (osoreirimasu) — xin lỗi đã làm phiền; tôi thật sự không dám
  • 恐れ多いおそれおおい (osore ōi) — quá vinh dự, quá lớn lao (nói một cách khiêm tốn)

Khủng hoảng và nguy hiểm (危機・危険)

  • 恐慌きょうこう (kyōkō) — hoảng loạn, khủng hoảng hoặc suy thoái kinh tế
  • 恐喝きょうかつ (kyōkatsu) — tống tiền, cưỡng đoạt

Cách diễn đạt hàng ngày (日常表現)

  • 恐らくおそらく (osoraku) — có lẽ, chắc là
  • 恐ろしいおそろしい (osoroshii) — đáng sợ, khủng khiếp, ghê rợn
  • 恐怖映画きょうふえいが (kyōfu eiga) — phim kinh dị

Câu ví dụ

Kanojo wa kurayami wo osoreteiru.

Cô ấy sợ bóng tối.

Sono eiga wa kyōfu de ippai datta.

Bộ phim đó tràn ngập nỗi kinh hoàng.

Osoraku, ashita wa ame ga furu darō.

Chắc là ngày mai trời sẽ mưa.

Kodomotachi wa kyōryū ga daisuki desu.

Trẻ em rất thích khủng long.

Kyōshuku desu ga, mō ichido setsumei shite itadakemasu ka.

Thật sự xin lỗi đã làm phiền, nhưng bạn có thể giải thích thêm một lần nữa được không?

Sono shirase wo kiite, osoroshiku natta.

Khi nghe tin đó, tôi cảm thấy rùng mình sợ hãi.

Kōsho kyōfushō no sei de, hikōki ni norenai.

Vì chứng sợ độ cao, tôi không thể lên máy bay.

Keizai kyōkō ga sekaijū ni ōkina eikyō wo ataeta.

Cuộc khủng hoảng kinh tế đã tạo ra tác động lớn trên toàn thế giới.

Osoreirimasu ga, onamae wo oshiete itadakemasu ka.

Xin lỗi đã làm phiền, nhưng bạn có thể cho tôi biết tên của bạn được không?

Shippai wo osorezu ni, chōsen shite miyō.

Đừng sợ thất bại, hãy cứ thử thách bản thân đi.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một con người thời tiền sử đứng đối mặt với 恐竜きょうりゅう — "con rồng đáng sợ." Phần dưới của 恐 là , trái tim. Những nét góc cạnh chồng chất phía trên? Một bóng người đứng chết lặng. Tim đập thình thịch, cơ thể tê liệt — đó chính là 恐 trong một hình ảnh duy nhất. Vì 恐竜 là một trong những từ đầu tiên trẻ em Nhật học, móc nhớ này hình thành sớm và bám chặt.

Kanji liên quan

  • — sợ hãi, kinh sợ (như こわい, "đáng sợ"); khẩu ngữ hơn 恐, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày
  • — ngạc nhiên, kinh ngạc (おどろく); cú sốc của sự bất ngờ đột ngột, có cùng cường độ cảm xúc với 恐
  • — nhút nhát, co rúm (おびえる); trạng thái thu mình hoàn toàn vì sợ hãi
  • — trái tim, tâm trí (こころ); bộ thủ bên trong 恐, nơi trú ngụ của mọi cảm xúc
  • — nguy hiểm, hiểm họa (あぶない); thường đi kèm với 恐 trong các ngữ cảnh liên quan đến rủi ro và nguy hiểm
Share:

Bài viết liên quan