12345678910
10 strokes

修 — Sửa chữa, Học tập, Tu luyện

N2
On: シュウ、シュ
Kun: おさ.める、おさ.まる
HV: TU

Ý nghĩa

Sửa một chiếc cổng gỗ bị nứt. Dành ba năm tu luyện dưới sự hướng dẫn của thầy. Lấy bằng thạc sĩ. Những ý tưởng tưởng chừng khác nhau này đều ẩn chứa trong một chữ kanji: . Các nghĩa cốt lõi của nó — sửa chữa, tu luyện, học tập, và trau dồi — chia sẻ một sợi chỉ chung: nỗ lực bền bỉ hướng đến việc làm cho mọi thứ tốt hơn.

Cấu trúc chữ kể lên câu chuyện. Bên trái là , bộ người, neo nghĩa vào hành động của con người. Bên phải là (san) — ba nét chéo gợi lên sự tô điểm tỉ mỉ, những nét hoàn thiện kiên nhẫn của người thợ thủ công. Kết hợp lại, chúng vẽ nên hình ảnh: một người đang đánh bóng, tinh chỉnh, cải thiện. Hình ảnh đó giữ nguyên dù bạn đang sửa chữa thứ gì đó bị hỏng hay đang xây dựng sự thành thạo trong bản thân.

修 có 10 nét, thuộc lớp 5 của trường tiểu học Nhật Bản, và mang bộ thủ . Trong tiếng Trung, 修 (xiū) có cùng chữ viết và phần lớn cùng nghĩa — một cầu nối hữu ích cho người học gốc Hán. Trong tiếng Việt, 修 đọc theo âm Hán-Việt là TU (tu luyện, tu sửa, tu học).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

シュウ (shuu) — cách đọc chủ đạo, bao gồm hầu hết các từ ghép thông dụng liên quan đến sửa chữa, học tập chính quy và đào tạo nghề nghiệp. Bạn sẽ gặp nó thường xuyên trong các bài báo, môi trường đại học và từ vựng kinh doanh.

  • 修理しゅうり (shuu-ri) — sửa chữa, khắc phục vật bị hỏng
  • 修正しゅうせい (shuu-sei) — chỉnh sửa, hiệu đính, tu chỉnh
  • 研修けんしゅう (ken-shuu) — đào tạo nhân viên, chương trình nghiên cứu học tập
  • 修道院しゅうどういん (shuu-dou-in) — tu viện, nhà tu

シュ (shu) — một nhóm từ nhỏ hơn, chủ yếu liên quan đến tu luyện Phật giáo, võ thuật hoặc tâm linh. Sắc thái thay đổi: ít về sửa chữa hay học tập hơn, mà thiên về cam kết nhiều năm để biến đổi bản thân.

  • 修行しゅぎょう (shu-gyou) — tu khổ hạnh, rèn luyện tâm linh
  • 修業しゅぎょう (shu-gyou) — học nghề, theo đuổi một nghề thủ công

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

おさ.める (osa-meru) — dùng như động từ độc lập, có nghĩa là thành thạo hoặc trau dồi điều gì đó qua nỗ lực bền bỉ. Ít phổ biến hơn các từ ghép on'yomi trong văn viết hàng ngày, nhưng cần thiết khi đọc văn bản văn học và trang trọng.

  • 学問がくもんおさめる (gakumon wo osameru) — theo đuổi việc học thuật
  • 技術ぎじゅつおさめる (gijutsu wo osameru) — thành thạo một kỹ năng hoặc kỹ thuật

おさ.まる (osa-maru) — dạng nội động từ: điều gì đó được ổn định, sắp xếp ngăn nắp, đưa vào trạng thái thuần thục. Hiếm gặp trong cách dùng hiện đại, nhưng có thể nhận ra khi bắt gặp.

Từ và Từ ghép thông dụng

修 trải dài qua sửa chữa, giáo dục và tự tu dưỡng. Các từ ghép dưới đây là những từ người học N2 gặp thường xuyên nhất.

Sửa chữa & Phục hồi:

  • 修理しゅうり (shuu-ri) — sửa chữa, khắc phục vật bị hỏng (TU LÝ)
  • 修復しゅうふく (shuu-fuku) — phục hồi (công trình, tác phẩm nghệ thuật, hoặc mối quan hệ) (TU PHỤC)
  • 修繕しゅうぜん (shuu-zen) — bảo trì và sửa chữa, đặc biệt là công trình kiến trúc hoặc vải vóc (TU THIỆN)
  • 改修かいしゅう (kai-shuu) — cải tạo, đại tu quy mô lớn (CẢI TU)

Học tập & Giáo dục:

  • 研修けんしゅう (ken-shuu) — đào tạo nghề nghiệp, chương trình học tập (NGHIÊN TU)
  • 修学しゅうがく (shuu-gaku) — theo đuổi việc học, học thuật (TU HỌC)
  • 修了しゅうりょう (shuu-ryou) — hoàn thành khóa học hoặc chương trình (TU LIỄU)
  • 必修ひっしゅう (hisshuu) — môn bắt buộc, khóa học bắt buộc (TẤT TU)
  • 修士しゅうし (shuu-shi) — bằng thạc sĩ (như trong 修士号しゅうしごう) (TU SĨ)
  • 修学旅行しゅうがくりょこう (shuugaku-ryokou) — chuyến tham quan học tập của trường (TU HỌC LỮ HÀNH)

Tự tu dưỡng & Rèn luyện tâm linh:

  • 修行しゅぎょう (shu-gyou) — tu khổ hạnh hoặc tâm linh, rèn luyện chuyên sâu (TU HÀNH)
  • 修業しゅぎょう (shu-gyou) — học nghề, học tập hướng đến thành thạo (TU NGHIỆP)
  • 修道しゅうどう (shuu-dou) — con đường tu viện, con đường thực hành có kỷ luật (TU ĐẠO)

Chỉnh sửa & Tinh chỉnh:

  • 修正しゅうせい (shuu-sei) — chỉnh sửa, tu chỉnh, hiệu đính (TU CHÍNH)
  • 修飾しゅうしょく (shuu-shoku) — trang trí; trong ngữ pháp, bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ (TU SỨC)

Câu ví dụ

Kuruma wo shuuri ni dashimashita.

Tôi đã đem xe đi sửa.

Kono kamoku wa hisshuu nanode, zen'in ga ukenakereba narimasen.

Môn học này là bắt buộc, nên tất cả mọi người đều phải học.

Kare wa kaigai de kenshuu wo uketa keiken ga arimasu.

Anh ấy có kinh nghiệm tham gia đào tạo ở nước ngoài.

Ronbun wo teishutsu suru mae ni, naiyou wo shuusei shimashita.

Trước khi nộp luận văn, tôi đã chỉnh sửa lại nội dung.

Kanojo wa shuushi-gou wo shutoku shite, daigakuin wo sotsugyou shimashita.

Cô ấy đã lấy bằng thạc sĩ và tốt nghiệp chương trình sau đại học.

Furui tera no shuufuku kouji ga raigetsu kara hajimarimasu.

Công trình phục hồi ngôi chùa cổ sẽ bắt đầu từ tháng tới.

Budou no shugyou wa, karada dake de naku seishin mo kitaemasu.

Việc tu luyện võ thuật rèn giũa cả tinh thần lẫn thể xác.

Chuugaku no toki, shuugaku ryokou de Kyouto to Nara ni ikimashita.

Hồi học cấp hai, chuyến tham quan của trường đã đưa chúng tôi đến Kyoto và Nara.

Kare wa naganen, ryouri no gijutsu wo osamete kita shokunin da.

Anh ấy là một người thợ thủ công đã dành nhiều năm trau dồi kỹ thuật nấu ăn.

Tatemono no roukyuuka ga susunda tame, daikibo na kaishuu ga hitsuyou ni natta.

Tòa nhà đã xuống cấp nghiêm trọng, nên việc cải tạo quy mô lớn trở nên cần thiết.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng chữ kanji 修 như hình ảnh một người (亻) thực hiện ba nét đánh bóng cẩn thận (彡) trên một vật quý giá. Không vội vàng — ba lần lau chậm rãi, mỗi lần một tinh tế hơn lần trước. Sự kiên nhẫn và tập trung đó chính là linh hồn của 修. 修理 chiếc xe đạp bị hỏng. Trải qua 研修 ở công việc mới. Chịu đựng nhiều năm 修行 như một nhà sư hay võ sĩ. Công việc thay đổi, nhưng tinh thần không bao giờ đổi: nỗ lực bền bỉ, hướng đến sự tiến bộ. Ba nét của 彡 để nhắc nhở bạn.

Kanji liên quan

  • — học, luyện tập; chủ đề học qua sự lặp lại, thấy trong 学習がくしゅう (học tập) và 練習れんしゅう (luyện tập)
  • — học, việc học; kết hợp với 修 trong 修学しゅうがく修学旅行しゅうがくりょこう
  • — luyện tập, rèn giũa; gần nghĩa với khía cạnh tự hoàn thiện bản thân của 修, nhấn mạnh kỹ năng qua sự lặp lại
  • — cải cách, thay đổi, đổi mới; kết hợp với 修 trong 改修かいしゅう (cải tạo, sửa chữa quy mô lớn)
  • — phục hồi, trở lại, hồi phục; kết hợp với 修 trong 修復しゅうふく (phục hồi công trình kiến trúc và tác phẩm nghệ thuật)
  • — vá, tu bổ, sửa chữa; kết hợp với 修 trong 修繕しゅうぜん (bảo trì và sửa chữa)
Share:

Bài viết liên quan