Ý nghĩa
Sửa một chiếc cổng gỗ bị nứt. Dành ba năm tu luyện dưới sự hướng dẫn của thầy. Lấy bằng thạc sĩ. Những ý tưởng tưởng chừng khác nhau này đều ẩn chứa trong một chữ kanji: 修. Các nghĩa cốt lõi của nó — sửa chữa, tu luyện, học tập, và trau dồi — chia sẻ một sợi chỉ chung: nỗ lực bền bỉ hướng đến việc làm cho mọi thứ tốt hơn.
Cấu trúc chữ kể lên câu chuyện. Bên trái là 亻, bộ người, neo nghĩa vào hành động của con người. Bên phải là 彡 (san) — ba nét chéo gợi lên sự tô điểm tỉ mỉ, những nét hoàn thiện kiên nhẫn của người thợ thủ công. Kết hợp lại, chúng vẽ nên hình ảnh: một người đang đánh bóng, tinh chỉnh, cải thiện. Hình ảnh đó giữ nguyên dù bạn đang sửa chữa thứ gì đó bị hỏng hay đang xây dựng sự thành thạo trong bản thân.
修 có 10 nét, thuộc lớp 5 của trường tiểu học Nhật Bản, và mang bộ thủ 彡. Trong tiếng Trung, 修 (xiū) có cùng chữ viết và phần lớn cùng nghĩa — một cầu nối hữu ích cho người học gốc Hán. Trong tiếng Việt, 修 đọc theo âm Hán-Việt là TU (tu luyện, tu sửa, tu học).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
シュウ (shuu) — cách đọc chủ đạo, bao gồm hầu hết các từ ghép thông dụng liên quan đến sửa chữa, học tập chính quy và đào tạo nghề nghiệp. Bạn sẽ gặp nó thường xuyên trong các bài báo, môi trường đại học và từ vựng kinh doanh.
- 修理 (shuu-ri) — sửa chữa, khắc phục vật bị hỏng
- 修正 (shuu-sei) — chỉnh sửa, hiệu đính, tu chỉnh
- 研修 (ken-shuu) — đào tạo nhân viên, chương trình nghiên cứu học tập
- 修道院 (shuu-dou-in) — tu viện, nhà tu
シュ (shu) — một nhóm từ nhỏ hơn, chủ yếu liên quan đến tu luyện Phật giáo, võ thuật hoặc tâm linh. Sắc thái thay đổi: ít về sửa chữa hay học tập hơn, mà thiên về cam kết nhiều năm để biến đổi bản thân.
- 修行 (shu-gyou) — tu khổ hạnh, rèn luyện tâm linh
- 修業 (shu-gyou) — học nghề, theo đuổi một nghề thủ công
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
おさ.める (osa-meru) — dùng như động từ độc lập, có nghĩa là thành thạo hoặc trau dồi điều gì đó qua nỗ lực bền bỉ. Ít phổ biến hơn các từ ghép on'yomi trong văn viết hàng ngày, nhưng cần thiết khi đọc văn bản văn học và trang trọng.
- 学問を修める (gakumon wo osameru) — theo đuổi việc học thuật
- 技術を修める (gijutsu wo osameru) — thành thạo một kỹ năng hoặc kỹ thuật
おさ.まる (osa-maru) — dạng nội động từ: điều gì đó được ổn định, sắp xếp ngăn nắp, đưa vào trạng thái thuần thục. Hiếm gặp trong cách dùng hiện đại, nhưng có thể nhận ra khi bắt gặp.
Từ và Từ ghép thông dụng
修 trải dài qua sửa chữa, giáo dục và tự tu dưỡng. Các từ ghép dưới đây là những từ người học N2 gặp thường xuyên nhất.
Sửa chữa & Phục hồi:
- 修理 (shuu-ri) — sửa chữa, khắc phục vật bị hỏng (TU LÝ)
- 修復 (shuu-fuku) — phục hồi (công trình, tác phẩm nghệ thuật, hoặc mối quan hệ) (TU PHỤC)
- 修繕 (shuu-zen) — bảo trì và sửa chữa, đặc biệt là công trình kiến trúc hoặc vải vóc (TU THIỆN)
- 改修 (kai-shuu) — cải tạo, đại tu quy mô lớn (CẢI TU)
Học tập & Giáo dục:
- 研修 (ken-shuu) — đào tạo nghề nghiệp, chương trình học tập (NGHIÊN TU)
- 修学 (shuu-gaku) — theo đuổi việc học, học thuật (TU HỌC)
- 修了 (shuu-ryou) — hoàn thành khóa học hoặc chương trình (TU LIỄU)
- 必修 (hisshuu) — môn bắt buộc, khóa học bắt buộc (TẤT TU)
- 修士 (shuu-shi) — bằng thạc sĩ (như trong 修士号) (TU SĨ)
- 修学旅行 (shuugaku-ryokou) — chuyến tham quan học tập của trường (TU HỌC LỮ HÀNH)
Tự tu dưỡng & Rèn luyện tâm linh:
- 修行 (shu-gyou) — tu khổ hạnh hoặc tâm linh, rèn luyện chuyên sâu (TU HÀNH)
- 修業 (shu-gyou) — học nghề, học tập hướng đến thành thạo (TU NGHIỆP)
- 修道 (shuu-dou) — con đường tu viện, con đường thực hành có kỷ luật (TU ĐẠO)
Chỉnh sửa & Tinh chỉnh:
- 修正 (shuu-sei) — chỉnh sửa, tu chỉnh, hiệu đính (TU CHÍNH)
- 修飾 (shuu-shoku) — trang trí; trong ngữ pháp, bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ (TU SỨC)
Câu ví dụ
車を修理に出しました。
Kuruma wo shuuri ni dashimashita.
Tôi đã đem xe đi sửa.
この科目は必修なので、全員が受けなければなりません。
Kono kamoku wa hisshuu nanode, zen'in ga ukenakereba narimasen.
Môn học này là bắt buộc, nên tất cả mọi người đều phải học.
彼は海外で研修を受けた経験があります。
Kare wa kaigai de kenshuu wo uketa keiken ga arimasu.
Anh ấy có kinh nghiệm tham gia đào tạo ở nước ngoài.
論文を提出する前に、内容を修正しました。
Ronbun wo teishutsu suru mae ni, naiyou wo shuusei shimashita.
Trước khi nộp luận văn, tôi đã chỉnh sửa lại nội dung.
彼女は修士号を取得して、大学院を卒業しました。
Kanojo wa shuushi-gou wo shutoku shite, daigakuin wo sotsugyou shimashita.
Cô ấy đã lấy bằng thạc sĩ và tốt nghiệp chương trình sau đại học.
古い寺の修復工事が来月から始まります。
Furui tera no shuufuku kouji ga raigetsu kara hajimarimasu.
Công trình phục hồi ngôi chùa cổ sẽ bắt đầu từ tháng tới.
武道の修行は、体だけでなく精神も鍛えます。
Budou no shugyou wa, karada dake de naku seishin mo kitaemasu.
Việc tu luyện võ thuật rèn giũa cả tinh thần lẫn thể xác.
中学のとき、修学旅行で京都と奈良に行きました。
Chuugaku no toki, shuugaku ryokou de Kyouto to Nara ni ikimashita.
Hồi học cấp hai, chuyến tham quan của trường đã đưa chúng tôi đến Kyoto và Nara.
彼は長年、料理の技術を修めてきた職人だ。
Kare wa naganen, ryouri no gijutsu wo osamete kita shokunin da.
Anh ấy là một người thợ thủ công đã dành nhiều năm trau dồi kỹ thuật nấu ăn.
建物の老朽化が進んだため、大規模な改修が必要になった。
Tatemono no roukyuuka ga susunda tame, daikibo na kaishuu ga hitsuyou ni natta.
Tòa nhà đã xuống cấp nghiêm trọng, nên việc cải tạo quy mô lớn trở nên cần thiết.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng chữ kanji 修 như hình ảnh một người (亻) thực hiện ba nét đánh bóng cẩn thận (彡) trên một vật quý giá. Không vội vàng — ba lần lau chậm rãi, mỗi lần một tinh tế hơn lần trước. Sự kiên nhẫn và tập trung đó chính là linh hồn của 修. 修理 chiếc xe đạp bị hỏng. Trải qua 研修 ở công việc mới. Chịu đựng nhiều năm 修行 như một nhà sư hay võ sĩ. Công việc thay đổi, nhưng tinh thần không bao giờ đổi: nỗ lực bền bỉ, hướng đến sự tiến bộ. Ba nét của 彡 để nhắc nhở bạn.
Kanji liên quan
- 習 — học, luyện tập; chủ đề học qua sự lặp lại, thấy trong 学習 (học tập) và 練習 (luyện tập)
- 学 — học, việc học; kết hợp với 修 trong 修学 và 修学旅行
- 練 — luyện tập, rèn giũa; gần nghĩa với khía cạnh tự hoàn thiện bản thân của 修, nhấn mạnh kỹ năng qua sự lặp lại
- 改 — cải cách, thay đổi, đổi mới; kết hợp với 修 trong 改修 (cải tạo, sửa chữa quy mô lớn)
- 復 — phục hồi, trở lại, hồi phục; kết hợp với 修 trong 修復 (phục hồi công trình kiến trúc và tác phẩm nghệ thuật)
- 繕 — vá, tu bổ, sửa chữa; kết hợp với 修 trong 修繕 (bảo trì và sửa chữa)