Ý nghĩa
賃 (チン, chin) chỉ hành động trao đổi tiền bạc để tạm thời sử dụng một thứ gì đó: một căn phòng, một chỗ ngồi trên tàu, hay một giờ lao động có tay nghề. Các nghĩa cốt lõi của nó — tiền thuê, tiền lương, tiền vé, và tiền công — là những từ riêng biệt trong tiếng Anh nhưng xoay quanh một ý niệm duy nhất trong tiếng Nhật: khoản chi trả cho thứ được sử dụng, không phải sở hữu.
Về mặt cấu trúc, 賃 chia thành hai thành phần. Phần trên là 任 (にん, NHẬM), mang nghĩa nhiệm vụ, giao phó, hay trách nhiệm. Bên dưới là 貝 (かい), bộ vỏ sò. Ở Đông Á cổ đại, vỏ sò cowrie được dùng làm tiền tệ, nên 貝 là dấu hiệu chung của các chữ kanji liên quan đến tài chính. Kết hợp lại, các thành phần này được đọc là tiền bạc (貝) được giao phó cho người khác (任) — khoản thanh toán cho một không gian, một hành trình, hay lao động đã thực hiện.
Về lịch sử, 賃 xuất hiện trong các văn bản hành chính Trung Hoa cổ điển với nghĩa là khoản thanh toán cho thợ thủ công và nông dân. Nhật Bản tiếp nhận cả chữ lẫn toàn bộ phạm vi nghĩa của nó. Hợp đồng thuê nhà, luật lao động và hệ thống giao thông công cộng đều sử dụng chữ này hàng ngày. Với 13 nét và thuộc lớp 6 trong chương trình tiểu học Nhật Bản, 賃 được xem là kiến thức đọc viết cơ bản của người trưởng thành.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán
On'yomi duy nhất là チン (chin), bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Hán Trung Cổ. Hầu như bạn sẽ không bao giờ thấy 賃 đứng một mình — nó luôn xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo). Cách đọc チン rất phổ biến trong từ vựng kinh tế, pháp lý và hành chính.
Các từ ghép chính dùng チン:
- 賃金 (chingin) — tiền lương, lương bổng; thuật ngữ chuẩn trong lĩnh vực việc làm và luật lao động
- 賃貸 (chintai) — cho thuê, hợp đồng thuê; dùng trong bất động sản, ví dụ: 賃貸マンション (căn hộ cho thuê)
- 賃借 (chinshaku) — đi thuê, thuê mướn; thuật ngữ pháp lý trang trọng, tương ứng với 賃貸, thường xét từ góc độ người thuê
Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật
賃 không có kun'yomi chuẩn. Các chữ kanji được vay mượn đặc biệt cho lĩnh vực hành chính và kinh tế hiếm khi có được cách đọc thuần Nhật — những lĩnh vực đó vốn đã bị chi phối bởi từ vựng gốc Hán ngay từ đầu. Trong hội thoại, 賃 luôn xuất hiện bên trong các từ ghép như 家賃 (yachin, tiền thuê nhà) hay 手間賃 (temachin, phí gia công), vẫn mang cách đọc チン gốc Hán. Không có cách phát âm thuần Nhật nào cho 賃 khi đứng độc lập.
Từ & Từ ghép Thông dụng
賃 xuất hiện trong các từ ghép thuộc bốn lĩnh vực thực tiễn: giao thông, nhà ở, lao động và hợp đồng pháp lý. Những từ này xuất hiện trong danh sách cho thuê nhà, hợp đồng lao động, phiếu lương và bảng giá vé tại ga — kiến thức đọc viết hàng ngày cho bất kỳ ai sống hoặc làm việc tại Nhật Bản.
Giao thông & Di chuyển
- 運賃 (unchin) — tiền vé, cước vận chuyển, chi phí đi lại; bao gồm tàu điện, xe buýt, taxi và dịch vụ giao hàng
- 旅客運賃 (ryokaku unchin) — giá vé hành khách; thuật ngữ chính thức dùng bởi hàng không và đường sắt
- 送料・運賃 (sōryō unchin) — phí vận chuyển và xử lý hàng; phổ biến trong thương mại điện tử
Nhà ở & Bất động sản
- 家賃 (yachin) — tiền thuê nhà, tiền thuê hàng tháng; một trong những từ ghép được dùng thường xuyên nhất trong tiếng Nhật hàng ngày
- 賃貸 (chintai) — cho thuê, hợp đồng thuê (từ góc độ chủ nhà); 賃貸物件 = bất động sản cho thuê
- 賃料 (chinryō) — tiền thuê, phí thuê mướn; thuật ngữ trang trọng dùng trong hợp đồng và văn bản pháp lý
Lao động & Việc làm
- 賃金 (chingin) — tiền lương, lương bổng; bao gồm mọi hình thức thù lao bằng tiền cho lao động
- 最低賃金 (saitei chingin) — lương tối thiểu; thuật ngữ quan trọng trong luật lao động Nhật Bản
- 賃上げ (chin-age) — tăng lương; được thảo luận mỗi mùa xuân trong các cuộc đàm phán lao động (shuntō)
- 手間賃 (temachin) — phí lao động thủ công, chi phí gia công; dùng trong bối cảnh thủ công nghệ và nghệ nhân
Pháp lý & Hợp đồng
- 賃借人 (chinshaku-nin) — người thuê, bên thuê; bên thuê tài sản
- 賃貸人 (chintai-nin) — chủ nhà, bên cho thuê; bên cho thuê tài sản
- 賃金格差 (chingin kakusa) — chênh lệch lương, khoảng cách thu nhập; vấn đề thời sự trong tranh luận kinh tế Nhật Bản
Câu ví dụ
毎月、家賃を払っています。
Maitsuki, yachin wo haratte imasu.
Tôi trả tiền thuê nhà mỗi tháng.
この部屋の家賃はいくらですか。
Kono heya no yachin wa ikura desu ka.
Tiền thuê phòng này là bao nhiêu?
電車の運賃が先月から上がりました。
Densha no unchin ga sengetsu kara agarimashita.
Giá vé tàu điện đã tăng kể từ tháng trước.
政府は最低賃金を引き上げることを決定しました。
Seifu wa saitei chingin wo hikiageru koto wo kettei shimashita.
Chính phủ đã quyết định tăng mức lương tối thiểu.
賃金交渉は毎年春に行われます。
Chingin kōshō wa maitoshi haru ni okonawaremasu.
Đàm phán tiền lương diễn ra vào mỗi mùa xuân hàng năm.
このアパートは賃貸で、毎月八万円払っています。
Kono apāto wa chintai de, maitsuki hachiman-en haratte imasu.
Căn hộ này là nhà thuê, và tôi trả 80.000 yên mỗi tháng.
荷物の運賃は重さと距離によって決まります。
Nimotsu no unchin wa omosa to kyori ni yotte kimarimasu.
Cước vận chuyển hàng hóa được tính theo trọng lượng và khoảng cách.
労働者たちは賃上げを求めてストライキを行いました。
Rōdōsha-tachi wa chin-age wo motomete sutoraiki wo okonaimashita.
Những người lao động đã đình công để đòi tăng lương.
賃借人は毎月の賃料を期日までに支払わなければなりません。
Chinshaku-nin wa maitsuki no chinryō wo kijitsu made ni shiharawa nakereba narimasen.
Người thuê nhà phải thanh toán tiền thuê hàng tháng trước ngày đáo hạn.
賃金格差の問題は現代社会における重要な課題です。
Chingin kakusa no mondai wa gendai shakai ni okeru jūyōna kadai desu.
Vấn đề chênh lệch lương là một thách thức cấp bách trong xã hội hiện đại.
Mẹo Ghi nhớ
Hãy hình dung 賃 (chin) theo hai tầng: 任 (giao phó / nhiệm vụ) ở trên, 貝 (vỏ sò / tiền bạc) ở dưới. Tưởng tượng bạn đang trao một nắm vỏ sò cowrie cổ đại cho chủ nhà — giao phó (任) tiền bạc (貝) của mình để đổi lấy quyền sử dụng một không gian. Hình ảnh đó bao quát mọi cách dùng của 賃. Dù là 家賃 (tiền thuê nhà), 運賃 (tiền vé), hay 賃金 (tiền lương), bản chất luôn như nhau: vỏ sò đổi chủ để lấy thứ gì đó được giao phó.
Kanji Liên quan
- 貝 — bộ thủ phía dưới của 賃; biểu tượng vỏ sò-là-tiền làm nền tảng cho mọi chữ kanji tài chính
- 任 (NHẬM) — thành phần phía trên của 賃; mang nghĩa nhiệm vụ, giao phó, hoặc trách nhiệm
- 金 (KIM) — vàng, tiền bạc; xuất hiện trong 賃金 (tiền lương) và cùng chủ đề tài chính
- 料 (LIỆU) — phí, nguyên liệu, khoản thu; dùng trong 賃料 (tiền thuê) và 料金 (giá, phí)
- 給 (CẤP) — lương bổng, cung cấp; 給料 (kyūryō) = lương, gần nghĩa với 賃金 trong hội thoại thông thường
- 借 (TÁ) — mượn, thuê; dùng trong 賃借 (chinshaku) và 借りる (mượn/thuê)
- 貸 (ĐÁI) — cho mượn, cho thuê; trái nghĩa với 借, dùng trong 賃貸 (cho thuê/hợp đồng thuê)