1234567891011121314
14 strokes

管 — Ống, Quản Lý, Kiểm Soát

N2
On: カン
Kun: くだ、つかさど.る
HV: QUẢN

Ý nghĩa

mang hai nghĩa cốt lõi: nghĩa vật lý là ống dẫn, và nghĩa trừu tượng hơn là quản lý, điều hành. Hai nghĩa này không hề xa rời nhau — một cái ống kiểm soát luồng chảy của thứ gì đó, còn người quản lý kiểm soát luồng vận hành của con người, thông tin, hay tài nguyên. Sự chứa đựng về vật lý và sự kiểm soát về chức năng cùng chung một logic nền tảng.

Về cấu trúc, kết hợp (tre, trúc) ở trên với (quan chức, chính quyền) ở dưới. Tre là vật liệu chính để làm ống dẫn trên khắp Đông Á cổ đại — dẫn nước, làm nhạc cụ, làm bút viết. Thành phần mang ý nghĩa quyền lực và quản trị. Kết hợp lại: một ống dẫn bằng tre đặt dưới sự giám sát của quan chức, thứ dẫn dắt, điều hướng và giữ mọi thứ trong trật tự. 14 nét và được dạy từ lớp 4 tiểu học Nhật Bản, là một chữ nền tảng mà bạn sẽ gặp thường xuyên trong tài liệu dành cho người lớn.

Chữ này xuất hiện trong thuật ngữ y học (mạch máu, khí quản), từ vựng nơi làm việc (quản lý, điều hành), và âm nhạc (nhạc cụ hơi) — phạm vi đủ rộng để xứng đáng có mặt trong danh sách N2.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

Âm on'yomi là カン (QUẢN), và đây là âm chiếm ưu thế. Nó xuất hiện trong hầu hết các từ ghép, đặc biệt trong văn phong trang trọng và văn viết liên quan đến hành chính, kiểm soát, hay các vật thể hình ống.

  • 管理かんり (kanri) — quản lý, điều hành (QUẢN LÝ). Hãy học từ này trước. Nó xuất hiện trên biển hiệu quản lý tài sản, trong các chức danh như 管理職 (vị trí quản lý), và trong mọi cuộc trò chuyện về việc ai chịu trách nhiệm gì.
  • 管轄かんかつ (kankatsu) — thẩm quyền, phạm vi quản lý. Dùng trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính để mô tả phạm vi thẩm quyền của một cơ quan.
  • 血管けっかん (kekkan) — mạch máu (HUYẾT QUẢN). 血 (máu/huyết) + 管 (ống): hệ thống ống dẫn của cơ thể.
  • 気管きかん (kikan) — khí quản (KHÍ QUẢN). Ống dẫn không khí vào phổi.
  • 保管ほかん (hokan) — lưu giữ, bảo quản, trông coi (BẢO QUẢN). Ở đây 管 mang nghĩa duy trì sự kiểm soát đối với thứ được giao phó cho bạn.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Có hai kun'yomi: くだつかさど.る. Cả hai ít xuất hiện trong văn viết hiện đại hằng ngày, nhưng mỗi âm hé lộ một tầng nghĩa riêng biệt của chữ kanji này.

  • くだ (kuda) — ống, ống dẫn. Cách đọc vật lý độc lập. 土管どかん (dokan), ống cống đất nung lớn, là ví dụ điển hình — quen thuộc ở công trường xây dựng lẫn manga cũ.
  • くだを巻く (kuda wo maku) — lải nhải, phàn nàn không ngừng. Thành ngữ: hơi thở cứ thế vang vọng qua một cái ống mãi không thôi, chuyển thành ẩn dụ cho người không chịu ngừng ca thán.
  • つかさどる (tsukasadoru) — quản lý, điều hành, chịu trách nhiệm. Trang trọng và mang tính văn chương; hàm ý rõ ràng về quyền hạn chính thức đối với một phạm vi được xác định.

Từ & Hợp tự thông dụng

管 xuất hiện xuyên suốt trong từ vựng nhiều lĩnh vực. Dưới đây là các từ ghép quan trọng, được nhóm theo chủ đề.

Quản lý & Điều hành:

  • 管理かんり (kanri) — quản lý, điều hành (QUẢN LÝ)
  • 管理人かんりにん (kanrinin) — người quản lý, quản lý tòa nhà, người trông coi (QUẢN LÝ NHÂN)
  • 管理職かんりしょく (kanrishoku) — chức vụ quản lý (QUẢN LÝ CHỨC)
  • 主管しゅかん (shukan) — người phụ trách, giám sát viên (CHỦ QUẢN)
  • 所管しょかん (shokan) — thẩm quyền, phạm vi trách nhiệm (SỞ QUẢN)
  • 管制かんせい (kansei) — kiểm soát, điều tiết (QUẢN CHẾ) (ví dụ: kiểm soát không lưu: 航空管制こうくうかんせい)

Cơ thể & Y học:

  • 血管けっかん (kekkan) — mạch máu (HUYẾT QUẢN)
  • 気管きかん (kikan) — khí quản (KHÍ QUẢN)
  • 気管支きかんし (kikanshi) — phế quản (KHÍ QUẢN CHI)
  • 尿管にょうかん (nyoukan) — niệu quản (NIỆU QUẢN)

Ống dẫn vật lý:

  • 水管すいかん (suikan) — ống nước (THỦY QUẢN)
  • 鉄管てっかん (tekkan) — ống sắt (THIẾT QUẢN)
  • 土管どかん (dokan) — ống đất nung, ống cống (THỔ QUẢN)

Âm nhạc:

  • 管楽器かんがっき (kangakki) — nhạc cụ hơi (QUẢN NHẠC KHÍ)
  • 管弦楽かんげんがく (kangengaku) — nhạc giao hưởng (QUẢN HUYỀN NHẠC, nghĩa đen: nhạc hơi và dây)
  • 管弦楽団かんげんがくだん (kangengakudan) — dàn nhạc giao hưởng (QUẢN HUYỀN NHẠC ĐOÀN)

Câu ví dụ

Kono tatemono no kanrinin wa shinsetsu na hito desu.

Người quản lý tòa nhà này là một người tốt bụng.

Suidoukan ga haretsu shite, mizu ga afurete imasu.

Ống nước bị vỡ và nước đang tràn ra khắp nơi.

Kanojo wa kaisha no yosan wo kanri shite imasu.

Cô ấy quản lý ngân sách của công ty.

Kikanshien de byouin ni ikimashita.

Tôi đã đến bệnh viện vì bị viêm phế quản.

Kono konsaato hooru de wa kangengakudan ga maishuu ensou shimasu.

Dàn nhạc giao hưởng biểu diễn tại hội trường hòa nhạc này mỗi tuần.

Koukuu kansei no shigoto wa hijou ni sekinin ga omoi.

Công việc kiểm soát không lưu mang trách nhiệm vô cùng nặng nề.

Shain no kenkou wo kanri suru no wa kaisha no gimu desu.

Việc quản lý sức khỏe của nhân viên là nghĩa vụ của công ty.

Kare wa zaisan no hokan wo bengoshi ni makaseta.

Anh ấy đã ủy thác việc bảo quản tài sản cho luật sư.

Kekkan no kenkou wo tamotsu tame ni, mainichi undou suru koto ga taisetsu desu.

Để duy trì sức khỏe của mạch máu, việc tập thể dục mỗi ngày là rất quan trọng.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một quan chức cầm ống tre. Phía trên là — cây tre. Phía dưới là — một quan chức chính quyền đầy quyền lực. Ghép lại: một quan chức đứng bên cạnh ống tre, điều phối dòng chảy của nước và đảm bảo không có gì thoát ra ngoài trật tự. Một hình ảnh, hai nghĩa — ống dẫn vật lý và quyền lực kiểm soát nó.

Với người học tiếng Việt, âm Hán-Việt của chữ này là QUẢN — cùng gốc với quản lýquản trị. Những từ đã quen thuộc trong tiếng Việt ánh xạ trực tiếp vào kanji này, giúp bạn ghi nhớ dễ dàng hơn nhiều.

Kanji liên quan

  • — tre, trúc; bộ thủ của 管, cũng xuất hiện trong 筆 (bút lông), 箱 (hộp), và nhiều kanji khác liên quan đến đồ vật làm từ tre
  • (QUAN) — quan chức, chính quyền; thành phần ngữ âm và ngữ nghĩa bên trong 管, xuất hiện trong 官僚 (quan liêu) và 器官 (khí quan/cơ quan)
  • (QUÁN) — tòa nhà, hội trường (ví dụ: 図書館 = thư viện); cùng thành phần 官 và mang ý nghĩa tương tự về không gian chính thức
  • (CHẾ) — kiểm soát, hệ thống; thường đi kèm với 管 trong các từ ghép như 管制 (điều tiết/kiểm soát)
  • (LÝ) — lý lẽ, quản lý; thành phần 理 trong 管理 bổ sung ý nghĩa sắp xếp hợp lý — 管 kiểm soát, 理 sắp đặt có trật tự theo lý
Share:

Bài viết liên quan