Ý nghĩa
Hán tự 脂 (し, あぶら, やに) chủ yếu đề cập đến mỡ, dầu mỡ, mỡ động vật, hoặc mỡ lợn. Nó mô tả các chất béo được tìm thấy trong các sinh vật sống, đặc biệt là động vật, nhưng cũng có thể mở rộng đến một số loại dầu thực vật hoặc thậm chí nhựa cây. Mặc dù thường được liên kết với các ngữ cảnh ẩm thực, bạn cũng sẽ bắt gặp nó trong các thuật ngữ khoa học và y tế liên quan đến lipid.
Việc hiểu về nguồn gốc từ nguyên của nó sẽ tiết lộ ý nghĩa cốt lõi. 脂 (CHI) là một Hán tự hình thanh (semantic-phonetic compound). Bộ thủ bên trái, 月 (にくづき), là một biến thể của 肉 (NHỤC - niku), có nghĩa là “thịt” hoặc “xương thịt”. Bạn sẽ thường xuyên thấy bộ thủ này trong các Hán tự liên quan đến bộ phận cơ thể hoặc các chất sinh học. Thành phần bên phải, 旨 (CHỈ - し), đóng vai trò là yếu tố âm thanh (phonetic element), mang lại cho Hán tự này cách đọc On'yomi là シ. Điều thú vị là 旨 (CHỈ) cũng mang ý nghĩa “ngon”, “tuyệt vời” hoặc “tinh chất”. Do đó, Hán tự này trực quan thể hiện phần “ngon” hoặc “tinh chất” của “thịt” hoặc “xương thịt”, mà về mặt văn hóa thường đề cập đến phần mỡ béo ngậy, đậm đà hương vị bên trong. Sự kết hợp này mô tả một cách tuyệt vời ý tưởng về mỡ động vật như một thành phần đáng mong muốn và có giá trị dinh dưỡng.
Hán tự 脂 (CHI) có tổng cộng 10 nét. Là một Hán tự cấp độ N2, nó được bao gồm trong danh sách Jōyō Kanji (常用漢字). Tuy nhiên, nó không thường được dạy ở trường tiểu học. Thay vào đó, nó thuộc danh mục các Hán tự thông dụng được học sau này trong quá trình học tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — các cách đọc gốc Hán
Cách đọc On'yomi chính cho 脂 (CHI) là シ (shi). Bạn sẽ chủ yếu tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép, thường trong các ngữ cảnh khoa học, trang trọng hoặc phân loại chung, đặc biệt khi thảo luận về lipid hoặc các loại chất béo và dầu rộng hơn.
- 脂肪 (shibō) — Có nghĩa là mỡ cơ thể hoặc chất béo nói chung trong y học hoặc chế độ ăn uống. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong các cuộc thảo luận về sức khỏe và dinh dưỡng. (CHI PHƯƠNG)
Ví dụ: 体脂肪 (taishibō) — mỡ cơ thể (THỂ CHI PHƯƠNG)
Ví dụ: 脂肪酸 (shibōsan) — axit béo (CHI PHƯƠNG TOAN)
Ví dụ: 脂肪肝 (shibōkan) — gan nhiễm mỡ (CHI PHƯƠNG CAN)
- 油脂 (yushi) — Một thuật ngữ rộng hơn cho các loại dầu và chất béo, thường đề cập đến các loại ăn được hoặc công nghiệp. Nó giúp phân biệt giữa dầu lỏng (油) và chất béo rắn (脂). (DU CHI)
Ví dụ: 植物性油脂 (shokubutsusei yushi) — dầu và chất béo thực vật (THỰC VẬT TÍNH DU CHI)
Ví dụ: 動物性油脂 (dōbutsusei yushi) — dầu và chất béo động vật (ĐỘNG VẬT TÍNH DU CHI)
Ví dụ: 加工油脂 (kakō yushi) — dầu và chất béo đã qua chế biến (GIA CÔNG DU CHI)
- 脂質 (shishitsu) — Một thuật ngữ khoa học hoặc sinh học cho lipid, bao gồm chất béo, sáp, sterol và vitamin tan trong chất béo. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật và bao quát hơn 脂肪 (CHI PHƯƠNG). (CHI CHẤT)
Ví dụ: 脂質異常症 (shishitsu ijōshō) — rối loạn lipid máu (rối loạn chuyển hóa lipid) (CHI CHẤT DỊ THƯỜNG CHỨNG)
Ví dụ: 脂質代謝 (shishitsu taisha) — chuyển hóa lipid (CHI CHẤT ĐẠI TẠ)
Ví dụ: 複合脂質 (fukugō shishitsu) — lipid phức hợp (PHỨC HỢP CHI CHẤT)
Kun'yomi (訓読み) — các cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc Kun'yomi chính cho 脂 (CHI) là あぶら (abura) và やに (yani).
あぶら (abura): Đây là cách đọc phổ biến, thường được sử dụng như một danh từ độc lập hoặc trong các từ ghép để chỉ mỡ, dầu hoặc chất béo trong ngữ cảnh hàng ngày. Nó có thể đề cập đến mỡ động vật, dầu thực vật hoặc thậm chí dầu khoáng. Mặc dù tương tự với Hán tự 油 (あぶら), 脂 (CHI) có xu hướng nhấn mạnh mỡ động vật hoặc dạng đặc hơn, rắn hoặc bán rắn.
- 脂 (abura) — Có nghĩa là mỡ, chất béo hoặc dầu. Nó thường đề cập cụ thể đến mỡ động vật. (CHI)
Ví dụ: 肉の脂 — mỡ thịt
Ví dụ: 脂身 (aburami) — thịt mỡ (CHI THÂN)
Ví dụ: 脂汗 (aburaase) — mồ hôi lạnh, mồ hôi nhễ nhại (CHI HÃN)
- 脂が乗る (abura ga noru) — Một thành ngữ có nghĩa là đang ở thời kỳ đỉnh cao hoặc tốt nhất. Nó thường đề cập đến cá trở nên béo và ngon.
Ví dụ: 旬の魚は脂が乗っている — Cá theo mùa béo ngậy (và ngon).
- 脂っこい (aburakkoii) — Một tính từ có nghĩa là nhiều dầu mỡ, béo ngậy hoặc đậm đà, thường dùng để mô tả thức ăn.
Ví dụ: 脂っこい料理 — món ăn nhiều dầu mỡ
やに (yani): Cách đọc ít phổ biến hơn này đặc biệt đề cập đến nhựa cây hoặc mủ cây (từ cây), và đôi khi là vết bẩn nicotine (nhựa thuốc lá). Nó mang hàm ý dính hoặc giống như nhựa đường.
- 松脂 (matsuyani) — Nhựa thông. (TÙNG CHI)
Ví dụ: 松脂で手がべとべとになった — Tay tôi bị dính nhựa thông.
- 煙草の脂 (tabako no yani) — Vết bẩn nicotine (nghĩa đen là nhựa/hắc ín thuốc lá).
Ví dụ: 壁に煙草の脂が付いている — Trên tường có vết bẩn nicotine.
Các từ và hợp chất thông dụng
Để nắm vững cách sử dụng 脂 (CHI), điều cần thiết là phải hiểu nó trong các từ ghép khác nhau. Dưới đây là các từ và cụm từ phổ biến được phân loại theo chủ đề của chúng:
Các thuật ngữ liên quan đến sinh học & sức khỏe
脂肪 (shibō) — Chất béo; mỡ cơ thể. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong sức khỏe và chế độ ăn uống. (CHI PHƯƠNG)
脂質 (shishitsu) — Lipid. Một thuật ngữ sinh hóa rộng hơn bao gồm các chất béo khác nhau. (CHI CHẤT)
高脂血症 (kōshikesshō) — Tăng lipid máu (cholesterol cao). Một tình trạng y tế. (CAO CHI HUYẾT CHỨNG)
飽和脂肪酸 (hōwa shibōsan) — Axit béo bão hòa. Một khái niệm quan trọng trong dinh dưỡng. (BÃO HÒA CHI PHƯƠNG TOAN)
不飽和脂肪酸 (fuhōwa shibōsan) — Axit béo không bão hòa. Cũng rất quan trọng cho chế độ ăn uống lành mạnh. (BẤT BÃO HÒA CHI PHƯƠNG TOAN)
Các thuật ngữ về thực phẩm & nấu ăn
油脂 (yushi) — Dầu và chất béo (thuật ngữ chung cho chất béo/dầu ăn được hoặc công nghiệp). (DU CHI)
脂身 (aburami) — Thịt mỡ. Phần thịt chủ yếu là mỡ. (CHI THÂN)
背脂 (seabura) — Mỡ lưng (đặc biệt là mỡ lợn, thường dùng trong nước dùng ramen). (BỐI CHI)
豚脂 (tonshi) — Mỡ lợn; mỡ lợn đã tinh chế. Thuật ngữ này trang trọng hơn 豚の脂. (ĐỒN CHI)
牛脂 (gyūshi) — Mỡ bò đã tinh chế, là mỡ bò được đun chảy. (NGƯU CHI)
脂っこい (aburakkoii) — Nhiều dầu mỡ; béo ngậy; đậm đà (thức ăn). Một tính từ để mô tả kết cấu hoặc hương vị của thức ăn.
Cách dùng theo nghĩa bóng & các cách dùng khác
脂汗 (aburaase) — Mồ hôi lạnh; mồ hôi nhễ nhại. Thường do sợ hãi, lo lắng hoặc bệnh tật. (CHI HÃN)
脂が乗る (abura ga noru) — Đang ở thời kỳ đỉnh cao hoặc tốt nhất. Mặc dù thường dùng cho người, nguồn gốc của nó là từ việc cá trở nên béo và ngon.
松脂 (matsuyani) — Nhựa thông. Nhựa dính từ cây thông. (TÙNG CHI)
煙草の脂 (tabako no yani) — Vết bẩn nicotine; hắc ín thuốc lá.
Câu ví dụ
肉にはたくさんの脂が含まれています。
Niku ni wa takusan no abura ga fukumarete imasu.
Thịt chứa nhiều mỡ.
健康のためには、脂質の摂りすぎに注意しましょう。
Kenkō no tame ni wa, shishitsu no torisugi ni chūi shimashō.
Vì sức khỏe, hãy cẩn thận không tiêu thụ quá nhiều chất béo (lipid).
彼は緊張で脂汗をかいていました。
Kare wa kinchō de aburaase o kaite imashita.
Anh ấy đang đổ mồ hôi lạnh vì căng thẳng.
このラーメンは背脂がたっぷりでとても濃厚な味です。
Kono rāmen wa seabura ga tappuri de totemo nōkō na aji desu.
Món mì ramen này có nhiều mỡ lưng và hương vị rất đậm đà.
冬になると、魚に脂が乗っておいしくなります。
Fuyu ni naru to, sakana ni abura ga notte oishiku narimasu.
Vào mùa đông, cá trở nên béo và ngon hơn.
松脂は粘着性があり、手につくと落としにくいです。
Matsuyani wa nenchakusei ga ari, te ni tsuku to otoshinikui desu.
Nhựa thông có tính dính, rất khó rửa sạch nếu dính vào tay.
食事から摂る脂質はエネルギー源として重要です。
Shokuji kara toru shishitsu wa enerugīgen to shite jūyō desu.
Lipid từ bữa ăn rất quan trọng như một nguồn năng lượng.
良質な脂を適量とることは体にいいです。
Ryōshitsu na abura o tekiryō toru koto wa karada ni ii desu.
Tiêu thụ một lượng vừa phải chất béo tốt là tốt cho cơ thể.
調理の際には、豚脂の代わりに植物性油脂を使うこともあります。
Chōri no sai ni wa, tonshi no kawari ni shokubutsusei yushi o tsukau koto mo arimasu.
Khi nấu ăn, đôi khi dầu và chất béo thực vật có thể được dùng thay cho mỡ lợn.
健康診断で高脂血症と診断されました。
Kenkō shindan de kōshikesshō to shindan saremashita.
Tôi được chẩn đoán mắc bệnh tăng lipid máu trong đợt kiểm tra sức khỏe.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ Hán tự 脂 (CHI), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó: 月 (にくづき), bộ thủ “thịt” hoặc “xương thịt”, và 旨 (CHỈ - むね/うま), có nghĩa là “ngon” hoặc “tinh chất”. Bạn có thể tưởng tượng một câu chuyện trong đó phần ngon nhất (旨) của thịt (月) thường là mỡ (脂). Mẹo ghi nhớ này nhấn mạnh cách phần béo ngậy, đậm đà hương vị của thịt động vật thường được gán cho hàm lượng chất béo của nó, kết nối trực tiếp các yếu tố hình ảnh với ý nghĩa cốt lõi của Hán tự. Hãy nghĩ về một miếng bít tết mọng nước với lớp mỡ được nướng hoàn hảo – đó chính là 旨 (tinh chất ngon) của 肉 (thịt).
Các Hán tự liên quan
- 肉 (肉) — Thịt, xương thịt. Đây là bộ thủ cơ bản mà thành phần bên trái của 脂 (CHI) được phát triển từ đó, biểu thị nguồn gốc của chất béo. (NHỤC)
- 油 (油) — Dầu. Trong khi 脂 (CHI) thường ám chỉ mỡ động vật hoặc chất béo rắn/bán rắn, 油 (DU) nói chung đề cập đến các loại dầu lỏng, chẳng hạn như dầu thực vật hoặc dầu mỏ. (DU)
- 肪 (肪) — Chất béo. Hán tự này chỉ được sử dụng trong các từ ghép như 脂肪 (shibō) để chỉ chất béo, và nó luôn xuất hiện với bộ thủ 肉 (thịt), nhấn mạnh thêm mối liên hệ của nó với mỡ cơ thể. (PHƯƠNG)
- 膏 (膏) — Dầu đặc, thuốc mỡ. Mặc dù ít phổ biến hơn, 膏 (CAO) cũng sử dụng bộ thủ 月 (thịt) và đề cập đến các chất béo nhớt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế cho các loại thuốc mỡ hoặc cao dán. (CAO)