Ý nghĩa
Chữ Hán N2 築 (TRÚC) là cơ bản để hiểu các khái niệm về xây dựng, kiến tạo và thiết lập. Chữ này, khi được dùng như một động từ và đọc là きず, biểu thị hành động lắp ghép mọi thứ lại với nhau để tạo thành một cấu trúc. Đây có thể là một cấu trúc vật lý, như dựng một tòa nhà hay xây một con đập, hoặc một cái gì đó trừu tượng hơn, như thiết lập một mối quan hệ bền vững.
築 (TRÚC) là một chữ Hán hình thanh, có nghĩa là các bộ phận cấu thành của nó gợi ý cả ý nghĩa và âm đọc của nó.
Ở phía bên trái, bạn sẽ tìm thấy 竹 (TRÚC), bộ trúc (tre). Mặc dù tre không phải là vật liệu chính cho các tòa nhà hiện đại, nhưng nó đóng vai trò quan trọng trong xây dựng cổ đại. Nó thường được dùng làm giàn giáo, kết cấu tạm thời và thậm chí là vật liệu xây dựng chính. Do đó, thành phần này liên kết với ý tưởng về vật liệu hoặc công cụ xây dựng.
Bên phải là 筑 (TRÚC). Chữ này ban đầu mô tả một loại nhạc cụ có dây cổ xưa, nhưng nó cũng truyền tải ý nghĩa 'đầm đất' hoặc 'đóng cọc' — những hành động cần thiết cho xây dựng, đặc biệt là cho công sự và tường. Khi kết hợp lại, 竹 (TRÚC) và 筑 (TRÚC) minh họa trực quan quá trình xây dựng: sử dụng vật liệu (tre) và tác động lực (đầm) để tạo ra một thứ gì đó vững chắc và bền bỉ. Cấu trúc tổng thể của chữ Hán này gợi lên cảm giác về một công trình xây dựng có chủ đích, vững chắc.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán
Âm On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán, của 築 (TRÚC) là チク (chiku). Cách đọc này thường gặp nhất khi 築 là một phần của từ ghép, thường được ghép với các chữ Hán khác để tạo thành danh từ liên quan đến xây dựng, kiến trúc hoặc quá trình xây dựng. Nó hiếm khi đứng một mình với cách đọc này.
- 建築 (kenchiku) — Đây có lẽ là từ ghép phổ biến nhất mà bạn sẽ gặp! Nó có nghĩa là kiến trúc, tòa nhà hoặc công trình xây dựng. Nó đề cập đến cả nghệ thuật và khoa học thiết kế và xây dựng các tòa nhà, cũng như chính các tòa nhà đó. (KIẾN TRÚC)
- 新築 (shinchiku) — Có nghĩa là công trình mới, hoặc một ngôi nhà/tòa nhà mới xây. Bạn sẽ thường thấy từ này trong các danh sách bất động sản! (TÂN TRÚC)
- 改築 (kaichiku) — Đề cập đến việc tái thiết, sửa chữa hoặc cải tạo một tòa nhà hiện có. Nó ngụ ý thực hiện những thay đổi đáng kể đối với cấu trúc. (CẢI TRÚC)
- 増築 (zōchiku) — Thuật ngữ này có nghĩa là mở rộng hoặc bổ sung vào một tòa nhà, chẳng hạn như thêm một phòng hoặc một cánh mới. (TĂNG TRÚC)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản địa tiếng Nhật
Âm Kun'yomi, hay cách đọc bản địa tiếng Nhật, của 築 (TRÚC) là きず.く (kizu.ku). Cách đọc này tạo thành động từ 築く, có nghĩa là 'xây dựng,' 'kiến tạo,' hoặc 'thiết lập.' 築く (TRÚC) cực kỳ linh hoạt; nó áp dụng tốt cho cả cấu trúc vật lý và các khái niệm trừu tượng, khiến nó trở thành một động từ mạnh mẽ và thường xuyên được sử dụng trong tiếng Nhật.
- 城を築く (shiro o kizuku) — Xây dựng một lâu đài. Đây là một ứng dụng rất nghĩa đen, đề cập đến việc xây dựng vật lý. (THÀNH)
- 友情を築く (yūjō o kizuku) — Xây dựng tình bạn. Ở đây, 築く (TRÚC) được sử dụng cho một khái niệm trừu tượng, nhấn mạnh nỗ lực và thời gian đầu tư vào việc tạo ra một mối quan hệ bền chặt. (HỮU TÌNH)
- 富を築く (tomi o kizuku) — Tích lũy của cải, hoặc gây dựng tài sản. Một lần nữa, một khái niệm trừu tượng, gợi ý sự tích lũy dần dần và thiết lập một thứ gì đó đáng kể. (PHÚ)
- 基礎を築く (kiso o kizuku) — Đặt nền móng, hoặc xây dựng cơ sở. Điều này có thể áp dụng cho một cấu trúc vật lý hoặc cho một ý tưởng, một doanh nghiệp, hoặc một kỹ năng. (CƠ SỞ)
Các từ và từ ghép thông dụng
Dưới đây là các từ và từ ghép thông dụng hơn sử dụng 築 (TRÚC), được nhóm theo chủ đề để hỗ trợ việc học của bạn!
Xây dựng & Kiến trúc chung
- 建築物 (kenchikubutsu) — Một tòa nhà, một công trình kiến trúc. Điều này đề cập cụ thể đến chính đối tượng vật lý. (KIẾN TRÚC VẬT)
- 建築家 (kenchikuka) — Một kiến trúc sư. Người thiết kế các tòa nhà. (KIẾN TRÚC GIA)
- 建築基準 (kenchiku kijun) — Tiêu chuẩn xây dựng hoặc quy định xây dựng. (KIẾN TRÚC CƠ CHUẨN)
- 建設 (kensetsu) — Xây dựng, thiết lập. Mặc dù tương tự như 建築 (KIẾN TRÚC), 建設 (KIẾN THIẾT) thường đề cập đến các dự án quy mô lớn hơn như đường, cầu hoặc toàn bộ cơ sở vật chất, trong khi 建築 (KIẾN TRÚC) thường được sử dụng hơn cho các tòa nhà.
Các loại công trình xây dựng cụ thể
- 築城 (chikujō) — Xây dựng lâu đài. Một thuật ngữ lịch sử để xây dựng công sự. (TRÚC THÀNH)
- 築港 (chikkō) — Xây dựng cảng. Việc xây dựng các cơ sở cảng. (TRÚC CẢNG)
- 築堤 (chikutei) — Xây dựng đê điều. Việc xây dựng đê hoặc bờ kè. (TRÚC ĐÊ)
Xây dựng các Khái niệm Trừu tượng
- 信頼関係を築く (shinrai kankei o kizuku) — Xây dựng mối quan hệ tin cậy. Điều này nhấn mạnh nỗ lực và thời gian bỏ ra để tạo ra một mối quan hệ bền chặt, đáng tin cậy. (TÍN LẠI QUAN HỆ)
- 地位を築く (chii o kizuku) — Thiết lập một vị trí/địa vị. Điều này có nghĩa là làm việc chăm chỉ để đạt được một vị thế hoặc thứ hạng nhất định. (ĐỊA VỊ)
- 文化を築く (bunka o kizuku) — Xây dựng một nền văn hóa. Điều này đề cập đến nỗ lực chung theo thời gian để phát triển các phong tục, giá trị và truyền thống. (VĂN HÓA)
- 人生を築く (jinsei o kizuku) — Xây dựng cuộc đời mình. Một khái niệm rộng hơn, bao gồm tất cả nỗ lực và lựa chọn được thực hiện để định hình cuộc đời một người. (NHÂN SINH)
Các câu ví dụ
この家は昨年新築されました。
Kono ie wa sakunen shinchiku saremashita.
Ngôi nhà này được xây mới vào năm ngoái.
彼らは信頼関係を築くのに時間をかけた。
Karera wa shinrai kankei o kizuku no ni jikan o kaketa.
Họ đã dành thời gian để xây dựng mối quan hệ tin cậy.
地域の発展のため、新しい図書館を築く計画があります。
Chiiki no hatten no tame, atarashii toshokan o kizuku keikaku ga arimasu.
Có kế hoạch xây dựng một thư viện mới để phát triển khu vực.
古い建物の改築工事が来月始まります。
Furui tatemono no kaichiku kōji ga raigetsu hajimarimasu.
Công việc cải tạo tòa nhà cũ sẽ bắt đầu vào tháng tới.
この国は長い歴史の中で文化を築いてきました。
Kono kuni wa nagai rekishi no naka de bunka o kizuite kimashita.
Đất nước này đã xây dựng nền văn hóa của mình qua một lịch sử lâu dài.
将来のために強固な基礎を築くことが重要です。
Shōrai no tame ni kyōko na kiso o kizuku koto ga jūyō desu.
Điều quan trọng là phải xây dựng một nền tảng vững chắc cho tương lai.
彼は会社の成功に大きく貢献し、その地位を築きました。
Kare wa kaisha no seikō ni ookiku kōken shi, sono chii o kizukimashita.
Anh ấy đã đóng góp rất lớn vào sự thành công của công ty và gây dựng địa vị của mình.
この島には、昔の人々が築いた美しい石垣が残っています。
Kono shima ni wa, mukashi no hitobito ga kizuita utsukushii ishigaki ga nokotte imasu.
Những bức tường đá tuyệt đẹp do người xưa xây dựng vẫn còn lại trên hòn đảo này.
建築家は新しいコンセプトで画期的な商業施設を築き上げました。
Kenchikuka wa atarashii konseputo de kakkiteki na shōgyō shisetsu o kizukiagemashita.
Kiến trúc sư đã xây dựng một cơ sở thương mại sáng tạo với một khái niệm mới.
Mẹo ghi nhớ
Để dễ dàng ghi nhớ 築 (TRÚC), hãy hình dung các thành phần của nó. Phần bên trái là 竹 (TRÚC), bộ trúc (tre). Hãy tưởng tượng bạn đang xây dựng một công trình lớn, sử dụng giàn giáo tre vững chắc để hỗ trợ. Phần bên phải, 筑 (TRÚC), có âm giống với On'yomi của nó là CHIKU, và trong lịch sử có nghĩa là 'đầm đất'. Vì vậy, hãy hình dung việc sử dụng dụng cụ tre (竹) để đầm (筑) đất, đặt một nền móng vững chắc để xây dựng dự án của bạn. Hình ảnh sinh động về việc xây dựng siêng năng này, kết hợp vật liệu tự nhiên và nỗ lực bền bỉ, kết nối trực tiếp với ý nghĩa của chữ Hán về việc xây dựng và kiến tạo. Hãy nhớ: Tre để xây dựng bằng cách đầm!
Các chữ Hán liên quan
- 建 — (た.てる, ケン) Xây dựng, dựng lên, thiết lập. Chữ Hán này có ý nghĩa cốt lõi rất tương tự với 築 (TRÚC), thường được dùng cho các công trình đơn giản hơn hoặc thiết lập mọi thứ. Trong khi 築 (TRÚC) ngụ ý việc xây dựng mang tính nền tảng hoặc quy mô hơn, 建 (KIẾN) có thể được dùng cho những việc như 建てる (dựng một ngôi nhà) hoặc 建設 (KIẾN THIẾT - xây dựng).
- 造 — (つく.る, ゾウ) Làm, tạo ra, chế tạo. Chữ Hán này có ý nghĩa rộng hơn 築 (TRÚC), bao gồm việc tạo ra hầu hết mọi thứ, từ vật thể và nghệ thuật đến hệ thống và ý tưởng. Mặc dù xây dựng là một hình thức tạo ra, 造 (TẠO) không nhất thiết ngụ ý một cấu trúc lớn.
- 設 — (もう.ける, セツ) Thiết lập, thành lập, cung cấp. 設 (THIẾT) thường được dùng để thiết lập các khái niệm trừu tượng, tổ chức, hoặc cơ sở vật chất, chứ không phải là các tòa nhà vật lý. Ví dụ, 設備 (THIẾT BỊ - thiết bị) hoặc 設立 (THIẾT LẬP - thành lập công ty).
- 構 — (かま.える, コウ) Cấu trúc, khung, xây dựng (tinh thần hoặc vật lý), biên soạn. Chữ Hán này đề cập đến cấu trúc hoặc khuôn khổ của một thứ gì đó, cho dù đó là một tòa nhà, một câu văn, hay thậm chí là một chiến lược. Nó nói về cách mọi thứ được sắp xếp hoặc tổ chức. (CẤU)