Chào mừng bạn đến với hướng dẫn về kanji N2 捜! Kanji thiết yếu này giúp bạn diễn đạt hành động tìm kiếm, truy tìm hoặc điều tra một cách tinh tế. Nó thường mang ý nghĩa trang trọng, kỹ lưỡng hoặc mang tính vật lý hơn so với kanji đối tác của nó, 探.
Ý nghĩa
Kanji 捜 (sō, saga.su) chủ yếu có nghĩa là "tìm kiếm", "truy tìm" hoặc "điều tra". Mặc dù nó có chung ý nghĩa với 探す (さがす), nhưng 捜す thường hàm ý một cuộc tìm kiếm có hệ thống, chính thức hoặc nghiêm ngặt hơn. Hãy xem xét một cuộc điều tra của cảnh sát, một chiến dịch cứu hộ người mất tích, hoặc một cuộc tìm kiếm tỉ mỉ một vật dụng quan trọng bị thất lạc. Kanji này gợi ý một nỗ lực chủ động, có chủ ý và thường là trên diện rộng để khám phá điều gì đó bị ẩn giấu hoặc thất lạc.
Kanji 捜 là một Hán tự hình thanh (phono-semantic compound), nghĩa là cấu trúc của nó kết hợp một bộ thủ mang ý nghĩa (chỉ nghĩa) với một thành phần ngữ âm (chỉ âm). Phía bên trái, 扌 (てへん - tehen), là bộ "tay" (THỦ). Thành phần này chỉ rõ một hành động được thực hiện bằng tay hoặc liên quan đến nỗ lực thể chất, củng cố trực quan ý tưởng di chuyển, sàng lọc hoặc vươn tới để tìm kiếm điều gì đó bằng tay. Phía bên phải là 叟, đóng vai trò là thành phần ngữ âm, mang lại cho kanji này âm On'yomi là ソウ (SOU). Trong lịch sử, 叟 (TẨU) cũng mang ý nghĩa liên quan đến tuổi già và sự khôn ngoan. Trong một số ngữ cảnh, nó thậm chí có thể ngụ ý một sự xem xét hoặc khám phá cẩn thận, có chủ ý. Do đó, sự kết hợp này gợi ý một cuộc tìm kiếm hoặc điều tra siêng năng, có liên quan đến tay, thường được thực hiện với sự cẩn trọng và kỹ lưỡng mà người ta mong đợi từ một người có kinh nghiệm.
Hình dạng trực quan của kanji kết nối hiệu quả với ý nghĩa của nó: "tay" (扌) tích cực tham gia vào quá trình "tìm kiếm" hoặc "điều tra" (được gợi ý bởi 叟). Nó có 10 nét và, mặc dù là một kanji Joyo (có nghĩa là nó được sử dụng phổ biến), nhưng nó không được gán một cấp lớp cụ thể nào trong hệ thống kanji tiểu học.
Cách đọc
Kanji 捜 có cả cách đọc On'yomi (bắt nguồn từ tiếng Trung) và Kun'yomi (tiếng Nhật bản địa), mỗi cách được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
On'yomi (音読み) — Cách đọc bắt nguồn từ tiếng Trung
Âm On'yomi chính của 捜 là ソウ (SOU). Bạn sẽ chủ yếu gặp cách đọc này khi kanji tạo thành một từ ghép, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc chính thức liên quan đến điều tra và tìm kiếm có hệ thống.
捜査 (sōsa) — SƯU TRA - Thuật ngữ này dùng để chỉ một cuộc điều tra, thường là của cảnh sát hoặc nhà chức trách về một tội phạm hoặc sự cố. Nó ngụ ý một quy trình thu thập bằng chứng và sự kiện một cách chính thức và kỹ lưỡng.
警察による捜査 (keisatsu ni yoru sōsa) — điều tra của cảnh sát (CẢNH SÁT)
捜査を開始する (sōsa o kaishi suru) — bắt đầu (KHAI THỦY) một cuộc điều tra
捜索 (sōsaku) — SƯU TÁC - Từ ghép này có nghĩa là tìm kiếm, thường là tìm người hoặc vật bị mất tích, hoặc trong một chiến dịch tìm kiếm và cứu hộ. Nó gợi ý một cuộc tìm kiếm rộng lớn và thường đòi hỏi nhiều sức lực.
行方不明者の捜索 (yukuefumeisha no sōsaku) — tìm kiếm người mất tích (HÀNH PHƯƠNG BẤT MINH GIẢ)
家宅捜索 (kataku sōsaku) — khám nhà (GIA TRẠCH SƯU TÁC) (ví dụ, của cảnh sát)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Âm Kun'yomi chính của 捜 là さが.す (saga.su), tạo thành động từ 捜す (さがす). Cách đọc này được sử dụng khi kanji đóng vai trò là một động từ tiếng Nhật bản địa, có nghĩa là "tìm kiếm" hoặc "truy tìm". Cần lưu ý rằng 捜す thường gợi ý một cuộc tìm kiếm có định hướng, có mục đích và đôi khi chính thức hơn so với 探す (さがす).
捜す (sagasu) — SƯU - Tìm kiếm, truy tìm (thường ngụ ý một cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng hoặc chính thức cho thứ gì đó quan trọng hoặc bị mất).
犯人を捜す (hannin o sagasu) — truy tìm tội phạm (PHẠM NHÂN)
失くした鍵を捜す (ushinakushita kagi o sagasu) — tìm kiếm chìa khóa bị mất (THẤT/KIỆN)
捜し当てる (sagashiateru) — SƯU ĐƯƠNG - Tìm thấy sau khi tìm kiếm; truy tìm ra.
隠された財宝を捜し当てる (kakusareta zaihō o sagashiateru) — tìm ra kho báu ẩn giấu (ẨN/TÀI BẢO) sau khi tìm kiếm
Các từ và từ ghép thông dụng
Dưới đây là các từ ghép và cụm từ khác nhau sử dụng 捜, được phân loại theo cách sử dụng chủ đề của chúng:
Trong ngữ cảnh chính thức và điều tra:
捜査 (sōsa) — SƯU TRA - điều tra, thẩm vấn
捜査官 (sōsa-kan) — SƯU TRA QUAN - điều tra viên, thám tử
特別捜査本部 (tokubetsu sōsa honbu) — ĐẶC BIỆT SƯU TRA BẢN BỘ - trụ sở điều tra đặc biệt
Trong ngữ cảnh tìm kiếm và cứu hộ:
捜索 (sōsaku) — SƯU TÁC - tìm kiếm (người hoặc vật bị mất tích)
捜索隊 (sōsaku-tai) — SƯU TÁC ĐỘI - đội tìm kiếm, đội cứu hộ
人捜し (hitosagashi) — NHÂN SƯU - tìm người
家宅捜索 (kataku sōsaku) — GIA TRẠCH SƯU TÁC - khám nhà, đột kích tài sản (bởi nhà chức trách)
Cách sử dụng chung và định hướng hành động:
捜す (sagasu) — SƯU - tìm kiếm, truy tìm
探し物 (sagashimono) — SƯU VẬT - vật bị mất, thứ đang được tìm kiếm
探し物は何ですか? (Sagashimono wa nan desu ka?) — Bạn đang tìm gì (HÀ) vậy?
捜し当てる (sagashiateru) — SƯU ĐƯƠNG - tìm thấy sau khi tìm kiếm, truy tìm ra
捜し出す (sagashidasu) — SƯU XUẤT - tìm ra, khám phá (sau khi tìm kiếm)
手捜し (tesagashi) — THỦ SƯU - dò dẫm (bằng tay), lần mò, tìm kiếm bằng cảm giác
暗闇の中を手捜しで進む (kurayami no naka o tesagashi de susumu) — dò dẫm bước đi trong bóng tối (ÁM ÁM/TRUNG/TIẾN)
Câu ví dụ
Những câu này minh họa cách sử dụng thực tế của 捜 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tình huống hàng ngày đến các kịch bản trang trọng hơn.
警察は事件の真犯人を捜査しています。
Keisatsu wa jiken no shinhannin o sōsa shite imasu.
Cảnh sát (CẢNH SÁT) đang điều tra (SƯU TRA) thủ phạm (PHẠM NHÂN) thực sự của vụ án (SỰ KIỆN).
昨日から行方不明の犬をみんなで捜索しました。
Kinō kara yukuefumei no inu o minna de sōsaku shimashita.
Mọi người đã tìm kiếm (SƯU TÁC) con chó (KHUYỂN) bị mất tích (HÀNH PHƯƠNG BẤT MINH) từ hôm qua (TẠC NHẬT).
部屋の中をいくら捜しても、鍵が見つからなかった。
Heya no naka o ikura sagashite mo, kagi ga mitsukaranakatta.
Dù tôi đã tìm (SƯU) khắp phòng (BỘ ỐC/TRUNG) thế nào đi nữa, tôi vẫn không thể tìm thấy (KIẾN) chìa khóa (KIỆN).
刑事は容疑者の関係者を徹底的に捜査した。
Keiji wa yōgisha no kankei-sha o tetteiteki ni sōsa shita.
Thám tử (HÌNH SỰ) đã điều tra (SƯU TRA) kỹ lưỡng (TRIỆT ĐỂ ĐÍCH) những người liên quan (QUAN HỆ GIẢ) của nghi phạm (DUNG NGHI GIẢ).
紛失した書類を求めて、会社中を捜し回った。
Funshitsu shita shorui o motomete, kaisha-jū o sagashi-mawatta.
Tôi đã tìm (SƯU) khắp công ty (HỘI XÃ TRUNG) để tìm (CẦU) những tài liệu (THƯ LOẠI) bị thất lạc (PHÂN THẤT).
地震の後、救助隊は瓦礫の中から生存者を捜し続けた。
Jishin no ato, kyūjo-tai wa gareki no naka kara seizonsha o sagashi-tsuzuketa.
Sau trận động đất (ĐỊA CHẤN/HẬU), đội cứu hộ (CỨU TRỢ ĐỘI) tiếp tục (TỤC) tìm kiếm (SƯU) những người sống sót (SINH TỒN GIẢ) trong đống đổ nát (NGÕA LỊCH/TRUNG).
警察官は犯人を捜すため、聞き込みを行った。
Keisatsukan wa hannin o sagasu tame, kikikomi o okonatta.
Cảnh sát viên (CẢNH SÁT QUAN) đã tiến hành (HÀNH) phỏng vấn (VĂN NHẬP) để tìm kiếm (SƯU) thủ phạm (PHẠM NHÂN).
山で遭難した人を捜索するために、ボランティアが集まった。
Yama de sōnan shita hito o sōsaku suru tame ni, borantia ga atsumatta.
Các tình nguyện viên đã tập trung (TẬP) để tìm kiếm (SƯU TÁC) người (NHÂN) bị nạn (TAO NẠN) trên núi (SAN).
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ kanji 捜, hãy phân tích các thành phần của nó. Phía bên trái là 扌 (てへん), bộ "tay" (THỦ). Phía bên phải, 叟, có thể hình dung là một "ông già" (TẨU). Bây giờ, hãy tưởng tượng một thám tử già tỉ mỉ hoặc một người lớn tuổi bị mất thứ gì đó quý giá. Họ dùng "tay" (扌) để "tìm kiếm" (捜) nó một cách cần mẫn và kỹ lưỡng, có thể là cẩn thận sờ soạng xung quanh hoặc sàng lọc đồ vật. Sự siêng năng của "ông già" này truyền tải tính chất có hệ thống và chính thức thường liên quan đến 捜. Hãy nghĩ nó như sau: một "ông già tìm kiếm bằng tay của mình."
Kanji liên quan
探 — THAM - Kanji này cũng có nghĩa là "tìm kiếm" hoặc "truy tìm" (さがす), nhưng nó thường ngụ ý một cuộc tìm kiếm chung chung hơn, khám phá hoặc truy cầu. Ví dụ, bạn có thể sử dụng nó khi tìm việc làm hoặc tìm bạn bè, hoặc khám phá những khả năng mới. Nó mang sắc thái ít trang trọng hơn và ít liên quan đến điều tra chính thức hơn so với 捜.
見 — KIẾN - Thấy, nhìn (みる, ケン). Đương nhiên, mục tiêu của việc tìm kiếm (捜す) thường là để nhìn thấy hoặc tìm ra điều gì đó.
尋 — TẦM - Hỏi, dò hỏi, tìm kiếm (たずねる, ジン). Kanji này liên quan đến khía cạnh điều tra của 捜, vì việc đặt câu hỏi là một phần quan trọng của việc tìm kiếm thông tin.
求 — CẦU - Tìm kiếm, yêu cầu, đòi hỏi (もとめる, キュウ). Về bản chất, tìm kiếm (捜す) là một hành động tìm kiếm thứ gì đó mong muốn hoặc cần thiết.