12345678
8 strokes

刷 (SÁT) — In, chải

N2
On: サツ
Kun: する
HV: SÁT

Ý nghĩa

Chữ Hán 刷 (satsu, suru) có hai ý nghĩa chính: 'in ấn' và 'quét/chải'. Ngày nay, nó thường được thấy nhất trong các ngữ cảnh liên quan đến in ấn, như xuất bản sách hoặc sao chép tài liệu. Tuy nhiên, ý nghĩa ban đầu của nó rộng hơn, ám chỉ bất kỳ hành động nào áp dụng hoặc loại bỏ thứ gì đó khỏi bề mặt bằng chuyển động quét hoặc cạo.

Đi sâu vào nguồn gốc từ nguyên của nó cho thấy bản chất kép này. Chữ 刷 được tạo thành từ hai bộ phận chính: phần trên, một biến thể của 聿 (DUẬT), biểu thị 'bút lông viết,' và phần dưới bên phải, 刀 (ĐAO - katana), nghĩa là 'dao' hoặc 'kiếm.' Ban đầu, các yếu tố này minh họa hành động sử dụng cọ hoặc dụng cụ giống dao để thoa, cạo hoặc lau thứ gì đó. Hãy hình dung một chiếc cọ phết mực với độ chính xác như dao, hoặc loại bỏ vật liệu không mong muốn. Hình ảnh này đã dẫn đến các ý nghĩa như 'quét/chải' và 'lau sạch.' Khi công nghệ in ấn phát triển, liên quan đến việc quét mực lên các bản khắc hoặc giấy, ý nghĩa của chữ Hán này tự nhiên đã phát triển thành 'in ấn.'

Vì vậy, các thành phần hình ảnh của 刷 phản ánh ý tưởng thực hiện một hành động chính xác trên một bề mặt—cho dù là tạo dấu ấn thông qua in ấn, hay làm sạch/áp dụng thứ gì đó bằng cọ. Chữ Hán 刷 có 8 nét. Mặc dù là một Jōyō kanji (常用漢字 - THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ), nó không có cấp độ lớp cụ thể từ 1 đến 6, cho thấy nó thường được học ở cấp trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi là các cách đọc có nguồn gốc từ phát âm tiếng Trung, chủ yếu được sử dụng khi các chữ Hán kết hợp để tạo thành từ ghép (熟語 - 熟語じゅくご - THỤC NGỮ). Đối với 刷, On'yomi chính là サツ (satsu).

  • サツ (satsu): Cách đọc này chủ yếu được tìm thấy trong các từ ghép liên quan đến in ấn, đổi mới hoặc các hành động cụ thể khác, thường xuất hiện dưới dạng chữ Hán thứ hai.

  • 印刷いんさつ (insatsu - ẤN XOÁT) — in ấn. Đây là từ ghép phổ biến nhất cho 刷, và là một thuật ngữ quan trọng cần biết.

  • 増刷ぞうさつ (zō-satsu - TĂNG XOÁT) — tái bản, in thêm. Điều này dùng để chỉ việc in lại một cái gì đó, như khi một cuốn sách bán chạy và cần thêm bản sao.

  • 刷新さっしん (sasshin - XOÁT TÂN) — cải cách, đổi mới, đại tu. Từ ghép này nhấn mạnh khía cạnh 'quét đi' hoặc 'lau sạch' của 刷, biểu thị sự đổi mới hoặc cải cách hoàn toàn.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Kun'yomi là các cách đọc tiếng Nhật bản địa, thường được sử dụng cho các từ tiếng Nhật đơn lẻ như động từ hoặc tính từ. Đối với 刷, Kun'yomi chính là する (suru).

  • する (suru): Đây là cách đọc khi 刷 được sử dụng làm động từ 刷るする, nghĩa là "in". Nó thường xuất hiện với okurigana (送りがな - おくりがな - TỐNG) là る.

  • ほん刷るする (hon o suru) — in một cuốn sách.

  • 刷りすり (suri) — bản in, ấn tượng (một danh từ có nguồn gốc từ động từ). Ví dụ, 試し刷りためしずり (tameshizuri) có nghĩa là "bản in thử" hoặc "in thử".

  • 刷り上すりあがる (suriagaru) — được in, hoàn thành việc in (một nội động từ chỉ sự hoàn thành của việc in).

Trong lịch sử, 刷 cũng có thể được đọc là 刷くはく (haku), có nghĩa là 'quét' hoặc 'chải'. Tuy nhiên, cách sử dụng này ít phổ biến hơn nhiều trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt ở cấp độ N2, nơi 'in ấn' vẫn là trọng tâm chính.

Các Từ & Từ ghép Thường gặp

Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến có chữ Hán 刷, được nhóm theo thể loại để dễ hiểu hơn:

Liên quan đến In ấn & Xuất bản

  • 印刷いんさつ (insatsu - ẤN XOÁT) — In ấn; bản in. Thuật ngữ cơ bản nhất cho hành động in ấn.
  • 印刷機いんさつき (insatsuki - ẤN XOÁT CƠ) — Máy in. Bất kỳ thiết bị nào dùng để in.
  • 刷り物すりもの (surimono) — Ấn phẩm; bản in. Đề cập đến bất kỳ vật phẩm nào đã được in.
  • 増刷ぞうさつ (zō-satsu - TĂNG XOÁT) — In thêm; tái bản. Thường được sử dụng khi một ấn phẩm hiện có cần thêm bản.
  • 初刷しょさつ (sho-satsu - SƠ XOÁT) — Bản in đầu tiên; ấn bản đầu tiên. Lô bản sao ban đầu cho một ấn phẩm.
  • 校刷こうさつ (kō-satsu - HIỆU XOÁT) — Bản in thử. Một bản in sơ bộ để kiểm tra lỗi trước khi sản xuất cuối cùng.

Hành động & Quy trình

  • 刷るする (suru) — In. Dạng động từ gốc.
  • 刷り込すりこむ (surikomu) — In vào; in dấu; khắc sâu. Có thể đề cập đến việc in một thiết kế hoặc khắc sâu một ý tưởng.
  • 刷り直すりなおす (surinaosu) — Tái bản. In lại thứ gì đó, thường là sau khi đã sửa lỗi.
  • 刷り上すりあげる (suriageru) — Hoàn thành việc in (ngoại động từ).

Khái niệm Trừu tượng

  • 刷新さっしん (sasshin - XOÁT TÂN) — Cải cách; đổi mới; đại tu. Hoàn toàn đổi mới hoặc làm mới thứ gì đó, thường ám chỉ việc loại bỏ các thói quen cũ.

Dụng cụ Cụ thể (Cách đọc Đặc biệt)

  • 刷毛はけ (hake) — Cọ, chổi (ví dụ: cọ vẽ, cọ quét vữa). Đây là một cách đọc bất quy tắc ( thường không đọc là は), nhưng chữ Hán 刷 được sử dụng vì ý nghĩa "quét/chải" của nó.

Ví dụ Câu

Kono hon wa raigetsu zō-satsu saremasu.

Cuốn sách này sẽ được tái bản vào tháng tới.

Saishin no gijutsu de karā posutā o insatsu suru.

Chúng tôi in áp phích màu bằng công nghệ mới nhất.

Panfuretto o senbu suru no ni dore kurai kakarimasu ka?

Mất bao lâu để in 1000 bản tờ rơi?

Kaisha no taisei o sasshin suru hitsuyō ga aru.

Cần phải đại tu hệ thống của công ty.

Nengajō no insatsu wa mō o-sumi desu ka?

Bạn đã in xong thiệp chúc Tết chưa?

Suriagatta bakari no zasshi ga koko ni arimasu.

Tạp chí vừa in xong đang ở đây.

Kare wa kabe ni penki o hake de nutta.

Anh ấy đã sơn tường bằng cọ.

Kono shashin wa kirei ni surarete iru.

Bức ảnh này được in rất đẹp.

Goji ga atta tame, saido posutā o surinaosu koto ni natta.

Vì có lỗi đánh máy, chúng tôi đã quyết định in lại áp phích.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 刷, hãy tập trung vào các thành phần của nó: phần trên giống một chiếc cọ (một biến thể của 聿 - DUẬT, một cây bút lông viết), trong khi phần dưới bên phải là (ĐAO - katana), có nghĩa là 'dao' hoặc 'kiếm.' Hãy tưởng tượng đang cầm một cây cọ và sử dụng nó với sự chính xác và nhanh nhẹn của một con dao. Hành động chính xác này có thể có nghĩa là quét mực lên trang giấy để in, hoặc quét đi bụi bẩn hay những ý tưởng cũ, dẫn đến sự đổi mới. Hãy hình dung một thợ thủ công đang quét mực lên một bản khắc gỗ bằng cọ, hoặc một người sửa chữa đang cạo lớp sơn cũ bằng một dụng cụ giống cọ—cả hai đều minh họa ý tưởng cốt lõi về 'quét/chải' hoặc 'in' trên một bề mặt.

Các chữ Hán liên quan

  • (いん - in - ẤN) — Con dấu; tem; in. Chữ Hán này có liên quan chặt chẽ, thường xuất hiện cùng với 刷 trong các từ ghép như 印刷 (insatsu). Nó cũng ngụ ý để lại một dấu ấn.
  • (はん - han - BẢN) — Mộc bản in; ấn bản. Chữ Hán này đề cập đến bản in hoặc tấm dùng để in, và cũng là số ấn bản của một ấn phẩm, cho thấy mối liên hệ trực tiếp của nó với quá trình in.
  • (さつ - satsu - SÁCH) — Số đếm cho sách; tập. Mặc dù không chia sẻ các thành phần, 冊 liên quan đến tài liệu và sách, là những đối tượng phổ biến của việc in ấn, kết nối chúng về mặt chủ đề.
  • (かたな - katana - ĐAO) — Kiếm; dao. Đây là bộ thủ của 刷, đại diện cho khía cạnh 'dao' hoặc 'cắt', ban đầu đã góp phần vào ý tưởng về hành động chính xác.
  • (ふで - fude - BÚT) — Bút lông viết. Chữ Hán này trực tiếp đại diện cho công cụ "cọ," có khái niệm tương tự như thành phần 'cọ' trong 刷 và ý nghĩa ban đầu của nó.
Share:

Bài viết liên quan