Ý nghĩa
Chữ Hán 具 (CỤ - gu) là một ký tự đa năng với các ý nghĩa cốt lõi bao gồm 'công cụ,' 'dụng cụ,' 'vật phẩm,' 'thành phần,' và khái niệm 'cung cấp' hoặc 'được trang bị.' Nó thường xuất hiện trong các từ liên quan đến vật thể hữu hình hoặc các khái niệm trừu tượng về sự hoàn chỉnh và cụ thể.
Nguồn gốc từ nguyên của nó mang lại cái nhìn sâu sắc thú vị về ý nghĩa của nó. Hình dạng của ký tự này được cho là một chữ tượng hình mô tả một công cụ hoặc vật chứa (ban đầu giống một cái vạc ba chân, 鼎). Vật chứa này sau đó được đặt bên trong một bao vây hoặc khung (冂). Hình ảnh này ngay lập tức truyền tải ý tưởng về một vật phẩm đang 'được chứa,' 'được chuẩn bị,' hoặc 'được trang bị.' Mặc dù thành phần bên trong đã được đơn giản hóa theo thời gian, nhưng ý nghĩa cốt lõi về một thứ gì đó là 'công cụ' hoặc 'vật phẩm được cung cấp' trong một bối cảnh cụ thể vẫn được duy trì.
Khi bạn bắt gặp 具 (CỤ), hãy xem xét nó như một thứ có chức năng phục vụ một mục đích. Đây có thể là một công cụ vật lý, một thành phần của một tổng thể lớn hơn (như một nguyên liệu trong món ăn), hoặc thậm chí là một phẩm chất trừu tượng mà ai đó sở hữu. Cuối cùng, nó gói gọn ý tưởng về sự hoàn chỉnh, cụ thể hoặc được cung cấp đầy đủ.
Chữ Hán này có 8 nét và được coi là kanji cấp S, nghĩa là nó thường được học ở trường trung học tại Nhật Bản thay vì một cấp lớp tiểu học cụ thể nào.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính cho 具 (CỤ) là グ (gu). Cách đọc này cho đến nay là phổ biến nhất và xuất hiện trong phần lớn các từ ghép có chứa 具. Nó nhất quán truyền tải các ý nghĩa 'công cụ,' 'vật phẩm,' 'cụ thể,' hoặc 'thiết bị.'
- 具体 (CỤ THỂ) (gutai) — Từ này có nghĩa là 'cụ thể,' 'chi tiết,' hoặc 'hữu hình.' Nó được dùng để mô tả một cái gì đó rõ ràng và không trừu tượng.
例:具体 (CỤ THỂ)的な意見 (Ý KIẾN) (gutaiteki na iken) — ý kiến cụ thể
- 道具 (ĐẠO CỤ) (dōgu) — Nghĩa là 'công cụ,' 'dụng cụ,' hoặc 'đồ dùng.' Đây là một từ cơ bản cho bất kỳ loại dụng cụ nào được sử dụng cho công việc hoặc các tác vụ hàng ngày.
例:便利な道具 (ĐẠO CỤ) (benri na dōgu) — công cụ tiện lợi
- 家具 (GIA CỤ) (kagu) — Từ này dùng để chỉ 'nội thất.' Nó nghĩa đen là 'vật dụng gia đình' và bao gồm các vật phẩm như ghế, bàn, giường, v.v.
例:新しい家具 (GIA CỤ) (atarashii kagu) — nội thất mới
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi của 具 (CỤ) ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật viết hàng ngày so với On'yomi, vì các chữ Hán khác thường được ưu tiên cho các ý nghĩa tương tự (ví dụ: 備 (BỊ) cho 'chuẩn bị'). Tuy nhiên, chúng vẫn tồn tại và mang những sắc thái ý nghĩa tinh tế:
- そなえる (sonaeru) — Cách đọc này có nghĩa là 'trang bị,' 'cung cấp,' hoặc 'trang bị.' Mặc dù thường được viết là 備える (BỊ), nhưng 具える (CỤ) có thể được dùng để ám chỉ việc sở hữu những phẩm chất hoặc tài năng nhất định.
例:才能 (TÀI NĂNG)を具 (CỤ)えている (sainō o sonaete iru) — sở hữu tài năng
- そなわる (sonawaru) — Đây là dạng nội động từ của そなえる, có nghĩa là 'được trang bị,' 'được cung cấp,' hoặc 'được phú cho.' Một lần nữa, 備わる (BỊ) phổ biến hơn, nhưng 具わる (CỤ) nhấn mạnh một phẩm chất bẩm sinh.
例:品格 (PHẨM CÁCH)が具 (CỤ)わる (hinkaku ga sonawaru) — được phú cho phẩm cách/phẩm giá
- つぶさに (tsubusani) — Cách đọc này được dùng như một trạng từ, có nghĩa là 'chi tiết,' 'thấu đáo,' hoặc 'tỉ mỉ.' Nó thường được viết là 具 (CỤ)に.
例:具 (CỤ)に説明 (THUYẾT MINH)する (tsubusani setsumei suru) — giải thích chi tiết
Các từ và từ ghép thông dụng
Dưới đây là các từ và từ ghép thông dụng sử dụng 具 (CỤ), được phân loại theo cách sử dụng chủ đề của chúng:
Công cụ & Thiết bị (道具 (ĐẠO CỤ)・器具 (KHÍ CỤ))
- 道具 (ĐẠO CỤ) (dōgu) — Công cụ, dụng cụ, đồ dùng. Một thuật ngữ chung cho bất kỳ vật phẩm nào được sử dụng để thực hiện một tác vụ.
- 家具 (GIA CỤ) (kagu) — Đồ nội thất. Các vật phẩm như bàn, ghế, giường tìm thấy trong nhà.
- 器具 (KHÍ CỤ) (kigu) — Thiết bị, dụng cụ, máy móc. Thường dùng để chỉ các công cụ hoặc thiết bị chuyên dụng hơn.
- 用具 (DỤNG CỤ) (yōgu) — Dụng cụ, đồ dùng, công cụ. Tương tự như 道具 (ĐẠO CỤ), thường được sử dụng cho các mục đích cụ thể (ví dụ: 運動用具 (VẬN ĐỘNG DỤNG CỤ) - thiết bị thể thao).
- 工具 (CÔNG CỤ) (kōgu) — Công cụ (đặc biệt cho thủ công mỹ nghệ, công việc cơ khí hoặc xây dựng).
- 文房具 (VĂN PHÒNG CỤ) (bunbōgu) — Văn phòng phẩm. Các vật phẩm như bút, giấy, vở được sử dụng để viết.
- 絵 (HỘI)の具 (CỤ) (enogu) — Màu vẽ, sơn (cho nghệ thuật).
Tính Cụ Thể & Hữu Hình (具体性 (CỤ THỂ TÍNH))
- 具体 (CỤ THỂ) (gutai) — Cụ thể, chi tiết, hữu hình. Đối lập với trừu tượng.
- 具体例 (CỤ THỂ LỆ) (gutairei) — Ví dụ cụ thể. Một trường hợp cụ thể được sử dụng để minh họa một điểm.
- 具現化 (CỤ HIỆN HÓA) (gugenka) — Hiện thân, vật chất hóa, hiện thực hóa. Hành động biến một ý tưởng hoặc khái niệm thành cụ thể.
- 具体性 (CỤ THỂ TÍNH) (gutaisei) — Tính cụ thể, tính chi tiết. Phẩm chất rõ ràng và cụ thể.
Nguyên liệu & Cung cấp (具材 (CỤ TÀI)・具備 (CỤ BỊ))
- 具材 (CỤ TÀI) (guzai) — Nguyên liệu (cho một món ăn hoặc súp). Các thành phần tạo nên một bữa ăn.
- 具備 (CỤ BỊ) (gubi) — Cung cấp, trang bị, sửa soạn. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý để chỉ việc có tất cả các vật phẩm hoặc điều kiện cần thiết.
Trang trọng & Báo cáo (具申 (CỤ THÂN))
- 具申 (CỤ THÂN) (gushin) — Báo cáo, trình bày (cho cấp trên). Một hành động chính thức báo cáo hoặc đề xuất điều gì đó.
Câu ví dụ
この仕事には特別な道具が必要です。
Kono shigoto ni wa tokubetsu na dōgu ga hitsuyō desu.
Công việc này yêu cầu những công cụ đặc biệt.
私は新しい家具を買って部屋を飾りました。
Watashi wa atarashii kagu o katte heya o kazarimashita.
Tôi đã mua nội thất mới và trang trí phòng mình.
ラーメンの具材は何にしますか。
Rāmen no guzai wa nani ni shimasu ka?
Bạn muốn nguyên liệu gì cho món mì ramen của mình?
もっと具体的な提案をしてください。
Motto gutaiteki na teian o shite kudasai.
Xin hãy đưa ra một đề xuất cụ thể hơn.
彼は指導力と実行力を具えている。
Kare wa shidōryoku to jikkōryoku o sonaete iru.
Anh ấy sở hữu cả khả năng lãnh đạo và khả năng thực thi.
先生は事件の経緯を具に語った。
Sensei wa jiken no ikisatsu o tsubusani katatta.
Giáo viên đã tường thuật chi tiết đầy đủ về sự việc.
全の条件が具備されていることを確認してください。
Subete no jōken ga gubi sarete iru koto o kakunin shite kudasai.
Xin hãy xác nhận rằng tất cả các điều kiện đã được đáp ứng.
新しい製品の開発はまだ具体化されていない。
Atarashii seihin no kaihatsu wa mada gutaika sarete inai.
Việc phát triển sản phẩm mới vẫn chưa được cụ thể hóa.
子供たちは絵の具で楽しく絵を描いた。
Kodomo-tachi wa enogu de tanoshiku e o kaita.
Bọn trẻ vui vẻ vẽ tranh bằng màu vẽ.
彼には会社を率いるに足る資質が具っている。
Kare ni wa kaisha o hikiiru ni taru shishitsu ga sonawatte iru.
Anh ấy sở hữu những phẩm chất đủ để lãnh đạo một công ty.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 具 (CỤ), hãy nghĩ về nó như một 'công cụ' bên trong một 'chiếc hộp.' Phần bên ngoài cùng, 冂 (QUYNH - keigamae), trông giống một bao vây hoặc một chiếc hộp. Phần bên trong (đã phát triển đáng kể so với hình dạng ban đầu của nó) có thể được hình dung như một biểu diễn đơn giản hóa của một vật phẩm hoặc một công cụ. Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công cẩn thận đặt 'công cụ' yêu thích của mình vào 'hộp' để cất giữ an toàn, đảm bảo nó luôn 'được trang bị' và sẵn sàng sử dụng. Mối liên hệ trực quan này — 'một công cụ trong vật chứa' — củng cố hiệu quả các ý nghĩa cốt lõi của nó là 'công cụ,' 'dụng cụ,' và 'sự cung cấp.'
Các chữ Hán liên quan
- 備 (BỊ) — (び, そなえる, そなわる) Chữ Hán này có nghĩa là 'chuẩn bị,' 'cung cấp,' hoặc 'trang bị.' Nó thường trùng lặp ý nghĩa với cách đọc kun'yomi của 具 (CỤ), đặc biệt trong các ngữ cảnh chuẩn bị hoặc được trang bị. Ví dụ, 備える là cách phổ biến hơn để viết 'chuẩn bị.'
- 器 (KHÍ) — (き, うつわ) Nghĩa là 'vật chứa,' 'bình,' 'dụng cụ,' hoặc 'khả năng.' Chữ Hán này thường tạo thành các từ ghép với 具 (CỤ), chẳng hạn như 器具 (KHÍ CỤ - kigu), chỉ các thiết bị hoặc dụng cụ. Cả hai đều liên quan đến các vật phẩm phục vụ một mục đích.
- 道 (ĐẠO) — (どう, みち) Nghĩa là 'con đường,' 'cách thức,' hoặc 'đường.' Nó là một thành phần quan trọng trong 道具 (ĐẠO CỤ - dōgu), nơi nó kết hợp với 具 (CỤ) để có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'dụng cụ,' nghĩa đen là 'vật phẩm đường đi.'
- 家 (GIA) — (か, いえ) Nghĩa là 'nhà,' 'gia đình,' hoặc 'tổ ấm.' Chữ Hán này được thấy trong 家具 (GIA CỤ - kagu), có nghĩa là 'nội thất,' nghĩa đen là 'vật dụng trong nhà.'
- 実 (THỰC) — (じつ, み) Nghĩa là 'sự thật,' 'thực tế,' 'thực chất,' hoặc 'quả.' Chữ Hán này kết nối với 具 (CỤ) thông qua các từ như 具体 (CỤ THỂ - gutai), có nghĩa là 'cụ thể' hoặc 'chi tiết,' nhấn mạnh bản chất 'thực' hoặc 'có thực' của một cái gì đó.