12345678
8 strokes

泳 — Bơi lội

N2
On: エイ
Kun: およ.ぐ
HV: VỊNH

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là bơi lội. Chữ này xuất hiện trên biển hiệu bể bơi, thời khóa biểu thể dục của trường, và các buổi phát sóng Olympic — một chữ thực dụng với ý nghĩa rõ ràng, đơn giản.

là chữ hội ý ghép từ hai thành phần: (bộ thủy tam điểm, viết tắt của 水 - nước) ở bên trái, và (vĩnh cửu, trường tồn) ở bên phải. Bộ 氵 biểu thị nước; đóng góp âm on'yomi ei. Sự kết hợp này rất trực quan — bơi lội là chuyển động liên tục, bền bỉ trong nước, không phải một hành động ngắn ngủi. Tính chất bền sức đó được gắn chặt ngay trong cấu trúc của chữ.

Tám nét, học ở lớp 3 tại Nhật Bản. JLPT xếp chữ này vào N2 — chủ yếu do các từ ghép chính thức — nhưng 泳ぐ (bơi) là từ vựng mà hầu hết người mới học đều tiếp thu tự nhiên. Chữ này thuộc nhóm bộ cùng với (biển), (ao), và (hồ).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

Âm on'yomi là エイ (ei), dùng trong các từ ghép. Không xuất hiện độc lập. Hầu hết gặp âm エイ trong văn viết học thuật, thể thao hoặc văn phong trang trọng.

  • 水泳すいえい (suiei) — bơi lội (môn thể thao hoặc hoạt động). Từ ghép phổ biến nhất, xuất hiện khắp nơi từ giờ thể dục ở trường đến các chương trình phát sóng Olympic.
  • 競泳きょうえい (kyōei) — bơi thi đấu. Thuật ngữ tiêu chuẩn cho các cuộc đua và sự kiện có tổ chức như Olympic.
  • 遠泳えんえい (en'ei) — bơi đường dài, thường ở vùng nước tự nhiên như biển hoặc sông.
  • 泳法えいほう (eihō) — kỹ thuật bơi hay kiểu bơi. Thuật ngữ chuyên môn chỉ các kỹ thuật cụ thể như bơi tự do hay bơi ếch.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

Âm kun'yomi là およ.ぐ (oyo.gu). Dấu chấm đánh dấu okurigana — được viết bằng hiragana sau kanji. 泳ぐ là động từ godan có nghĩa là "bơi", và đây là dạng bạn sẽ dùng trong hội thoại hàng ngày.

  • 泳ぐおよぐ (oyogu) — bơi.
  • 平泳ぎひらおよぎ (hiraoyogi) — bơi ếch. Nghĩa đen là "bơi bằng phẳng", đặt tên theo chuyển động tay chân rộng, phẳng của kiểu bơi này.
  • 背泳ぎせおよぎ (seoyogi) — bơi ngửa. Nghĩa đen là "bơi lưng."
  • 犬泳ぎいぬおよぎ (inuoyogi) — bơi chó (dog paddle). Thuật ngữ thông thường chỉ kiểu bơi đạp tay chân đơn giản như chó.

Từ thông dụng & Từ ghép

Dưới đây là các từ ghép với hữu ích nhất, được nhóm theo ngữ cảnh.

Thể thao & Thi đấu

  • 水泳すいえい (suiei) — bơi lội (môn thể thao/hoạt động)
  • 競泳きょうえい (kyōei) — bơi thi đấu
  • 泳者えいしゃ (eisha) — người bơi (văn viết/trang trọng)
  • 遠泳えんえい (en'ei) — bơi đường dài
  • 力泳りきえい (riki'ei) — bơi hết sức lực

Các kiểu bơi & Kỹ thuật bơi

  • 平泳ぎひらおよぎ (hiraoyogi) — bơi ếch
  • 背泳ぎせおよぎ (seoyogi) — bơi ngửa
  • 犬泳ぎいぬおよぎ (inuoyogi) — bơi chó (dog paddle)
  • 泳法えいほう (eihō) — kỹ thuật/kiểu bơi

Sử dụng hàng ngày

  • 泳ぐおよぐ (oyogu) — bơi
  • 泳ぎおよぎ (oyogi) — sự bơi lội (dạng danh từ)
  • 泳ぎ回るおよぎまわる (oyogimawaru) — bơi vòng quanh
  • 泳ぎ着くおよぎつく (oyogitsuku) — bơi đến nơi nào đó

Câu ví dụ

Kanojo wa mainichi pūru de oyogimasu.

Cô ấy bơi ở bể bơi mỗi ngày.

Suiei wa karada ni ii undō desu.

Bơi lội là bài tập tốt cho cơ thể.

Kodomo no koro, umi de yoku oyoida.

Hồi còn nhỏ, tôi thường hay bơi ở biển.

Kyōei no senshu wa maiasa torēningu wo shimasu.

Các vận động viên bơi thi đấu tập luyện mỗi buổi sáng.

Hiraoyogi wa yottsu no eihō no naka de ichiban osoi desu.

Bơi ếch là kiểu bơi chậm nhất trong bốn kiểu bơi.

Kare wa kawa wo oyoide watatta.

Anh ấy bơi qua sông.

Natsu ni naru to, ōku no hito ga umi de oyogi wo tanoshimimasu.

Khi mùa hè đến, nhiều người thích đi bơi ở biển.

En'ei ni chōsen suru tame ni wa, tairyoku ga hitsuyō desu.

Bạn cần có sức bền để chinh phục bơi đường dài.

Mada oyogenai node, suiei kurasu ni kayotte imasu.

Vì tôi chưa biết bơi, nên tôi đang theo học lớp bơi lội.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tách thành hai phần. Bên trái: , ba giọt nước. Bên phải: , có nghĩa là "mãi mãi." Hãy tưởng tượng ai đó bơi hết nhịp này đến nhịp khác — mãi mãi trong nước. Đó là hình ảnh cần ghi nhớ.

Với âm on'yomi エイ: エイ cũng có nghĩa là cá đuối trong tiếng Nhật. Cá đuối lướt qua đại dương theo những vòng cung dài, nhẹ nhàng, uyển chuyển. Cùng âm đọc, cùng kiểu chuyển động — kéo dài, mềm mại, liên tục.

Kanji liên quan

  • — nước; dạng đầy đủ của bộ 氵 trong chữ 泳.
  • — vĩnh cửu (VĨNH); thành phần bên phải mang lại âm on'yomi cho 泳. Cũng xuất hiện trong 永遠えいえん (vĩnh viễn - VĨNH VIỄN).
  • — biển (HẢI); cùng bộ 氵, thường xuất hiện cùng 泳 trong các ngữ cảnh bơi lội.
  • — nổi (PHÙ); một chữ kanji bộ 氵 khác chỉ chuyển động trên hoặc trong nước.
  • — chìm (TRẦM); trái nghĩa với bơi — đi xuống thay vì ở trên mặt nước.
  • — sóng (BA); cùng bộ nước, thường dùng trong ngữ cảnh biển và bơi lội.
Share:

Bài viết liên quan