Chữ Hán 幼 thể hiện bản chất của tuổi trẻ, tuổi thơ ấu và tất cả những gì non nớt, mới mẻ. Nó mô tả giai đoạn cuộc đời khi một người còn nhỏ, thiếu kinh nghiệm và vẫn đang phát triển. Ý nghĩa của chữ Hán này cũng mở rộng đến các khái niệm như tính trẻ con hay ngây thơ, làm nổi bật sự trong sáng và non nớt thường gắn liền với tuổi trẻ.
Chữ Hán 幼 (ẤU) được cấu tạo từ hai thành phần chính: 幺 (ito) và 力 (chikara). Về mặt lịch sử, bộ 幺 (TIỂU) đại diện cho sợi tơ hoặc thứ gì đó nhỏ bé và non trẻ.
Khi kết hợp với 力 (LỰC), có nghĩa là 'sức mạnh', nó gợi hình ảnh 'sức mạnh nhỏ bé' hoặc 'sức mạnh đang nảy nở'. Điều này mô tả chính xác những gì một sinh linh trẻ sở hữu, vì sức mạnh của chúng còn nhỏ và chưa phát triển hoàn thiện, phản ánh giai đoạn đầu của cuộc đời.
Với 5 nét, chữ Hán này thường được học vào lớp 4 tiểu học ở Nhật Bản, trở thành một chữ Hán cơ bản để thảo luận về thời thơ ấu và tuổi trẻ.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi chính của 幼 là ヨウ (yō). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có sắc thái trang trọng, học thuật hoặc trừu tượng liên quan đến tuổi trẻ và sự phát triển ban đầu.
Bạn sẽ thường thấy nó trong các thuật ngữ thảo luận về nhóm tuổi, giai đoạn phát triển hoặc thậm chí trong các ngữ cảnh khoa học khi đề cập đến các dạng sống non trẻ.
- 幼児 (yōji) — (ẤU NHI) Thuật ngữ này dùng để chỉ trẻ sơ sinh, em bé hoặc trẻ mới biết đi, thường là trẻ trước khi vào mẫu giáo. Nó nhấn mạnh độ tuổi rất nhỏ của chúng.
- 幼少 (yōshō) — (ẤU THIẾU) Có nghĩa là thời thơ ấu hoặc tuổi thơ ấu, từ ghép này thường mô tả giai đoạn cuộc đời của một người từ khi sinh ra cho đến khoảng sáu hoặc bảy tuổi. Nó được sử dụng trong các ngữ cảnh như "trong thời thơ ấu của một người".
- 幼虫 (yōchū) — (ẤU TRÙNG) Thuật ngữ này đặc biệt dùng để chỉ giai đoạn ấu trùng của côn trùng, chẳng hạn như sâu bướm hoặc giòi. Nó làm nổi bật dạng 'non trẻ' hoặc 'chưa phát triển' của một sinh vật.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc kun'yomi chính là おさな (osana) và わか (waka). Những cách đọc này thường xuất hiện trong các tính từ hoặc các từ tiếng Nhật bản địa mô tả cái gì đó là non trẻ, trẻ con hoặc non nớt.
Cách đọc おさな ( ẤU) thường được sử dụng để mô tả trực tiếp các thuộc tính của tuổi trẻ hoặc các kết nối với cuộc sống ban đầu của một người.
- 幼い (osanai) — (ẤU) Tính từ này có nghĩa là rất trẻ, non nớt hoặc ngây thơ. Nó có thể mô tả tuổi của một người hoặc sự thiếu trưởng thành và kinh nghiệm của họ. Ví dụ, "osanai ko" là một đứa trẻ rất nhỏ.
- 幼なじみ (osanajimi) — (ẤU TỊNH) Một thuật ngữ quý giá dành cho một người bạn thời thơ ấu. Từ ghép này nắm bắt một cách tuyệt đẹp mối liên hệ hoài niệm với một người đã biết từ những năm tháng đầu đời.
- 幼子 (osanago) — (ẤU TỬ) Một thuật ngữ dịu dàng dành cho một đứa trẻ nhỏ hoặc trẻ sơ sinh, thường được sử dụng với ý nghĩa yêu mến hoặc bảo vệ.
Các từ và từ ghép thông dụng
Dưới đây là các từ và từ ghép thông dụng có chứa 幼, được nhóm theo chủ đề để minh họa cách sử dụng của chúng:
Thời thơ ấu & Phát triển
- 幼稚園 (yōchien) — (ẤU TRĨ VIÊN) mẫu giáo, nhà trẻ.
- 幼保 (yōho) — (ẤU BẢO) giáo dục và chăm sóc trẻ nhỏ (một từ viết tắt kết hợp mẫu giáo và nhà trẻ).
- 幼少期 (yōshōki) — (ẤU THIẾU KÌ) giai đoạn thơ ấu.
- 幼稚 (yōchi) — (ẤU TRĨ) trẻ con, non nớt, ngây thơ, chưa trưởng thành. Điều này đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
Con người & Mối quan hệ
- 幼い (osanai) — (ẤU) (tính từ) trẻ, trẻ con, ngây thơ.
- 幼な友達 (osana-tomodachi) — (ẤU HỮU ĐẠT) bạn thời thơ ấu (một cụm từ trực tiếp hơn 幼なじみ).
- 幼心 (osanagokoro) — (ẤU TÂM) tâm hồn trẻ thơ, sự ngây thơ của trẻ con.
- 幼年 (yōnen) — (ẤU NIÊN) tuổi thơ ấu, tuổi sơ sinh.
Sinh học & Tự nhiên
- 幼魚 (yōgyo) — (ẤU NGƯ) cá con, cá bột.
- 幼生 (yōsei) — (ẤU SINH) ấu trùng, nhộng (thuật ngữ chung cho các dạng sống non trẻ của sinh vật).
- 幼鳥 (yōchō) — (ẤU ĐIỂU) chim non, chim mới mọc lông.
- 幼獣 (yōjū) — (ẤU THÚ) động vật non, thú con.
- 幼木 (yōboku) — (ẤU MỘC) cây non, cây con.
Lịch sử & Văn học
- 幼君 (yōkun) — (ẤU QUÂN) vị vua trẻ, hoàng tử nhỏ tuổi.
Câu ví dụ
幼い頃、よく祖母の家で遊びました。
Osanai koro, yoku sobo no ie de asobimashita.
Khi tôi còn nhỏ (ấu thơ), tôi thường chơi ở nhà bà.
幼稚園では幼い子供たちが元気よく学んでいます。
Yōchien de wa osanai kodomo-tachi ga genki yoku manande imasu.
Những đứa trẻ (ấu thơ) đang vui vẻ học tập ở trường mẫu giáo.
彼女には幼い妹がいます。
Kanojo ni wa osanai imōto ga imasu.
Cô ấy có một người em gái nhỏ (ấu thơ).
幼少期の記憶は大切です。
Yōshōki no kioku wa taisetsu desu.
Những ký ức (kí ức) thời thơ ấu (ấu thiếu kì) thật quý giá.
彼は私の幼なじみです。
Kare wa watashi no osana-najimi desu.
Anh ấy là bạn thanh mai trúc mã (ấu tịnh) của tôi.
弟の行動はまだ幼稚な点があります。
Otōto no kōdō wa mada yōchi na ten ga arimasu.
Hành động của em trai tôi vẫn còn một số điểm trẻ con (ấu trĩ).
公園で幼い子どもたちが遊んでいる。
Kōen de osanai kodomo-tachi ga asonde iru.
Những đứa trẻ nhỏ (ấu thơ) đang chơi trong công viên.
幼虫が蝶になるには時間がかかります。
Yōchū ga chō ni naru ni wa jikan ga kakarimasu.
Ấu trùng cần thời gian để trở thành bướm.
幼心に描いた夢を忘れない。
Osanagokoro ni egaita yume wo wasurenai.
Tôi sẽ không quên giấc mơ mình đã vẽ nên trong tâm hồn trẻ thơ (ấu tâm) của mình.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ Hán 幼 (ẤU), hãy nghĩ về một chồi non hoặc một đứa trẻ nhỏ. Phần trên, 幺 (TIỂU), trông giống như một sợi chỉ nhỏ, mỏng manh hoặc một sinh linh nhỏ bé được bó lại. Phần dưới, 力 (LỰC), đại diện cho 'sức mạnh'.
Hãy hình dung một đứa trẻ rất nhỏ, bé bỏng và yếu ớt như một sợi chỉ, nhưng đã sở hữu một sức mạnh nhỏ bé, đang nảy nở khi chúng học bò hoặc đi. Sức mạnh đang nảy nở này, mặc dù nhỏ bé, nhưng là nền tảng cho sự phát triển trong tương lai, minh họa cách 幼 (ẤU) biểu thị 'sức mạnh nhỏ bé' đại diện cho 'tuổi trẻ' hoặc 'tuổi thơ ấu'.
Ngoài ra, hãy hình dung 'sợi chỉ' của cuộc đời vừa mới bắt đầu, được duy trì bởi một chút 'sức mạnh' vốn có.
Các chữ Hán liên quan
- 若 (NHƯỢC) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là 'trẻ', nhưng nó thường đề cập đến tuổi trẻ theo nghĩa rộng hơn, thường ám chỉ sự sôi nổi hoặc ở giai đoạn đỉnh cao của cuộc đời, trái ngược với ý nghĩa non nớt và thơ ấu hơn của 幼 (ẤU).
- 少 (THIẾU) — Có nghĩa là 'một ít' hoặc 'nhỏ', chữ Hán này chia sẻ một thành phần hình ảnh với 幼 (ẤU) (phần trên nhỏ trong một số dạng truyền thống, mặc dù bộ thủ khác nhau) và liên quan đến khái niệm nhỏ bé, vốn có ở tuổi trẻ.
- 児 (NHI) — Chữ Hán này có nghĩa là 'trẻ con' hoặc 'trẻ sơ sinh'. Nó thường xuất hiện trong các từ ghép như 幼児 (ẤU NHI - trẻ sơ sinh/trẻ mới biết đi) cùng với 幼 (ẤU), củng cố ý tưởng về trẻ nhỏ.
- 童 (ĐỒNG) — Có nghĩa là 'trẻ con' hoặc 'vị thành niên', đây là một chữ Hán khác thường được dùng để chỉ trẻ em. Trong khi 幼 (ẤU) nhấn mạnh tuổi tác và giai đoạn phát triển, 童 (ĐỒNG) thường đề cập đến một đứa trẻ theo nghĩa chung hơn, đôi khi vui tươi hơn.
- 稚 (TRĨ) — Được tìm thấy trong các từ ghép như 幼稚 (ẤU TRĨ - trẻ con, non nớt), chữ Hán này đặc biệt chỉ sự non nớt, tính trẻ con hoặc chưa phát triển. Nó liên quan trực tiếp đến các phẩm chất gắn liền với việc còn rất nhỏ.