Ý nghĩa
Kanji 党 chủ yếu có nghĩa là đảng phái chính trị, phe phái, hoặc bè đảng. Trong tiếng Nhật hiện đại, chữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính trị, chỉ một nhóm tổ chức được thống nhất bởi cùng hệ tư tưởng hoặc mục tiêu chính trị. Bạn sẽ thường xuyên gặp nó trên các phương tiện truyền thông trong những từ như 政党 (đảng phái chính trị), 与党 (đảng cầm quyền), và 野党 (đảng đối lập).
Về mặt từ nguyên, chữ 党 kết hợp hai thành phần: 尚 (shō), mang nghĩa "coi trọng" hay "tôn sùng," đặt phía trên 儿 (ji), một bộ thủ biểu trưng cho người hoặc đôi chân. Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh những con người đứng dưới — và đứng vì — cùng một lý tưởng. Trong tiếng Hán cổ, 党 chỉ một đơn vị làng gồm 500 hộ gia đình. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa dịch chuyển từ cộng đồng địa lý sang cộng đồng tư tưởng: từ "người sống cùng nhau" thành "người tin cùng một điều."
Trong các văn bản Nhật Bản và Trung Quốc thời xưa, 党 đôi khi mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một bè lũ mưu mô hay băng đảng chống lại chính quyền. Trong tiếng Nhật hiện đại, hàm ý đó hầu như đã phai mờ. Chữ này nay được dùng trong các ngữ cảnh trung tính, bình thường — phóng sự chính trị, thảo luận chính sách, giáo dục công dân. Kanji này có 10 nét và được phân loại là kanji Jōyō lớp 5, dạy ở năm thứ năm của trường tiểu học Nhật Bản. Việc đưa vào chương trình sớm phản ánh tầm quan trọng của từ vựng chính trị trong đời sống công dân.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Kanji 党 có một cách đọc on'yomi: トウ (tō). Bắt nguồn từ phát âm tiếng Hán cổ, đây là cách đọc chủ yếu — và trên thực tế là duy nhất — mà bạn sẽ gặp trong tiếng Nhật hiện đại. トウ xuất hiện trong cả văn nói trang trọng lẫn hàng ngày, đặc biệt trong diễn ngôn chính trị, tiêu đề báo chí và bản tin truyền hình. Vì 党 gần như chỉ được dùng trong các từ ghép liên quan đến đảng phái hay phe nhóm chính trị, nắm vững cách đọc duy nhất này là đủ.
- 政党 (seitō) — đảng phái chính trị (thuật ngữ chung cho bất kỳ đảng chính trị có tổ chức nào)
- 与党 (yotō) — đảng cầm quyền; đảng hoặc liên minh đảng đang nắm chính phủ
- 野党 (yatō) — đảng đối lập; các đảng hiện không nắm quyền
- 党員 (tōin) — đảng viên; thành viên chính thức đã đăng ký của một đảng chính trị
- 党首 (tōshu) — lãnh đạo đảng; người đứng đầu một đảng chính trị
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Kanji 党 không có kun'yomi chuẩn trong tiếng Nhật hiện đại. Khác với nhiều kanji vừa có on'yomi vừa có kun'yomi, 党 hầu như chỉ xuất hiện với cách đọc gốc Hán. Trong các văn bản rất cổ hay cổ điển, đôi khi nó được đọc là むら (mura), nghĩa là "làng" hay "nhóm" — phản chiếu nghĩa gốc tiếng Hán về đơn vị cộng đồng. Cách đọc đó hoàn toàn lỗi thời ngày nay và không xuất hiện trong bất kỳ văn bản tiếng Nhật hiện đại nào. Người học chỉ cần tập trung vào トウ. Không có từ thuần Nhật nào xây dựng trên 党 cần học riêng.
Từ & Từ ghép thông dụng
Kanji 党 xuất hiện rất thường xuyên trong từ vựng chính trị và truyền thông tin tức trên khắp Nhật Bản. Hiểu được các từ ghép phổ biến nhất của nó là điều thiết yếu để đọc báo, xem các cuộc tranh luận chính trị và thảo luận về thời sự. Dưới đây là các từ ghép quan trọng được sắp xếp theo chủ đề.
Các loại đảng phái chính trị
- 政党 (seitō) — đảng phái chính trị; thuật ngữ chung cho bất kỳ đảng chính trị có tổ chức nào
- 与党 (yotō) — đảng cầm quyền; đảng hoặc liên minh hiện đang nắm quyền điều hành chính phủ
- 野党 (yatō) — đảng đối lập; các đảng không tham gia chính phủ
- 自民党 (Jimintō) — Đảng Dân chủ Tự do (LDP), đảng bảo thủ chiếm ưu thế của Nhật Bản
- 共産党 (Kyōsantō) — Đảng Cộng sản
- 一党 (ittō) — độc đảng, như trong 一党独裁 (chế độ độc tài một đảng)
Thành viên và cơ cấu đảng
- 党員 (tōin) — đảng viên; thành viên chính thức đã đăng ký
- 党首 (tōshu) — lãnh đạo đảng; nhân vật đứng đầu một đảng
- 党派 (tōha) — phe phái, nhóm đảng phái; một tiểu phần trong hoặc xuyên các đảng
- 入党 (nyūtō) — gia nhập đảng chính trị
- 脱党 (dattō) — rời bỏ hoặc ra khỏi đảng
- 党大会 (tō taikai) — đại hội đảng, hội nghị đảng
Công việc và chính sách đảng
- 党議 (tōgi) — nghị quyết đảng; một quyết định chính thức được thông qua bởi đảng
- 党略 (tōryaku) — chiến lược đảng; sách lược hay mưu kế phe phái
- 党内 (tōnai) — trong nội bộ đảng; nội bộ đảng (như trong 党内の対立, mâu thuẫn nội bộ đảng)
- 党利党略 (tōri tōryaku) — lợi ích đảng và sách lược phe phái; thường được dùng với nghĩa phê phán
Câu ví dụ
この国には二つの大きな政党があります。
Kono kuni ni wa futatsu no ōkina seitō ga arimasu.
Đất nước này có hai đảng chính trị lớn.
与党は新しい経済政策を発表しました。
Yotō wa atarashii keizai seisaku o happyō shimashita.
Đảng cầm quyền đã công bố chính sách kinh tế mới.
野党は政府の決定に強く反対した。
Yatō wa seifu no kettei ni tsuyoku hantai shita.
Đảng đối lập đã phản đối mạnh mẽ quyết định của chính phủ.
彼女は去年その党に入党しました。
Kanojo wa kyonen sono tō ni nyūtō shimashita.
Cô ấy đã gia nhập đảng đó vào năm ngoái.
党首の辞任で党内が混乱した。
Tōshu no jinin de tōnai ga konran shita.
Nội bộ đảng rơi vào hỗn loạn vì sự từ chức của lãnh đạo đảng.
彼は党の方針に反対して脱党した。
Kare wa tō no hōshin ni hantai shite dattō shita.
Anh ấy đã rời đảng để phản đối đường lối của đảng.
選挙の結果、野党が議席を大きく増やした。
Senkyo no kekka, yatō ga giseki o ōkiku fuyashita.
Kết quả bầu cử, đảng đối lập đã tăng đáng kể số ghế trong nghị viện.
党大会では新しい党首が選ばれた。
Tō taikai de wa atarashii tōshu ga erabareta.
Một lãnh đạo đảng mới đã được bầu chọn tại đại hội đảng.
日本では自民党が長い間与党であり続けている。
Nihon de wa Jimintō ga nagai aida yotō de ari tsuzukete iru.
Tại Nhật Bản, LDP đã liên tục là đảng cầm quyền trong một thời gian dài.
与党と野党の話し合いが続いているが、合意には至っていない。
Yotō to yatō no hanashiai ga tsuzuite iru ga, gōi ni wa itatte inai.
Các cuộc đàm phán giữa đảng cầm quyền và đảng đối lập vẫn tiếp tục, nhưng chưa đạt được thỏa thuận.
Mẹo ghi nhớ
Hãy nhìn vào cấu trúc của 党: phía dưới là 儿, đôi chân của một người đang đứng vững. Phía trên là 尚, tượng trưng cho sự coi trọng hay tôn sùng điều gì đó. Hãy hình dung những con người đứng kiên định dưới một ngọn cờ tuyên bố những gì họ tin tưởng — đó chính là một đảng phái. Bất cứ khi nào bạn thấy トウ trong một tiêu đề chính trị, hãy nghĩ đến 儿 + 尚: những người đứng vì một lý tưởng.
Kanji liên quan
- 政 — chính phủ, chính trị (CHÍNH); người bạn đồng hành thiết yếu của 党, xuất hiện trong 政党 (đảng chính trị) và 政治 (chính trị)
- 派 — phe phái, trường phái, tông phái (PHÁI); tương tự 党 theo nghĩa một nhóm có quan điểm chung; dùng trong 党派 (phe đảng)
- 選 — lựa chọn, bầu cử (TUYỂN); thường đi cùng 党 trong diễn ngôn chính trị, như trong 選挙 (bầu cử)
- 議 — thảo luận, hội đồng (NGHỊ); xuất hiện trong 党議 (nghị quyết đảng) và 議員 (nghị sĩ)
- 組 — nhóm, công đoàn, đội; một kanji khác chỉ nhóm có tổ chức, nhưng rộng hơn và ít mang tính chính trị hơn 党
- 団 — nhóm, tổ chức, đoàn thể (ĐOÀN); dùng cho các tổ chức phi chính trị, đối lập với sắc thái đặc trưng chính trị của 党