Ý nghĩa
Kanji 倒 mang nghĩa ngã, đổ, sụp đổ — một người ngã xuống đất, một tòa nhà sụp đổ, hay một chính phủ bị lật đổ. Chữ này xuất hiện trong nhiều tình huống khác nhau: ai đó ngất xỉu trên đường phố, một cây bị bão bật gốc, hay một công ty nộp đơn phá sản.
Về cấu trúc, 倒 gồm hai phần: bên trái là 亻 (bộ nhân, dạng rút gọn của 人 — người), bên phải là 到 (nghĩa là "đến" hay "tới nơi"). Hãy hình dung đây là một người đã đi đến điểm không thể quay đầu — họ đã đến giới hạn của mình và ngã xuống. Sự kết hợp này nắm bắt đúng khoảnh khắc sụp đổ.
Chữ này có 10 nét và là Jōyō kanji (常用漢字) được đưa vào chương trình trung học. Trong hệ thống JLPT, nó thuộc N2, xuất hiện thường xuyên trong các bài báo, văn bản trang trọng và lời nói hằng ngày. Từ vấp ngã trên cầu thang đến lật đổ một chế độ, 倒 bao phủ toàn bộ phạm vi ý nghĩa đó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: ĐẢO)
Âm on'yomi là トウ (tō). Âm này có nguồn gốc từ tiếng Trung và chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo) — loại từ bạn thường gặp trong tiêu đề tin tức và văn bản trang trọng.
- 倒産 (tōsan) — phá sản, doanh nghiệp sụp đổ
- 転倒 (tentō) — ngã, vấp ngã, lộn nhào
- 圧倒 (attō) — áp đảo, lấn át hoàn toàn
- 打倒 (datō) — lật đổ, đánh bại, hạ bệ kẻ thù hay hệ thống
- 卒倒 (sottō) — ngất xỉu, đột ngột ngã xuống
- 倒壊 (tōkai) — sụp đổ công trình như tòa nhà hay bức tường
- 傾倒 (keitō) — say mê sâu sắc, đắm chìm vào điều gì đó
- 倒置 (tōchi) — đảo ngữ, đảo trật tự trong ngữ pháp hay tu từ
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Các âm kun'yomi là たお(れる) (taoreru) và たお(す) (taosu). Đây là các dạng động từ thuần Nhật dùng trong hội thoại hằng ngày. Sự phân biệt rất quan trọng: たおれる là nội động từ — chủ thể tự ngã. たおす là ngoại động từ — ai đó chủ động làm đổ thứ gì.
- 倒れる (taoreru) — ngã xuống, tự sụp đổ
- 倒す (taosu) — đánh đổ, làm ngã, đánh bại ai đó
- 打ち倒す (uchitaosu) — đánh ngã, đánh bại dứt khoát
- 木が倒れる (ki ga taoreru) — một cây ngã xuống
Từ & Từ ghép thông dụng
倒 xuất hiện trong các từ ghép ở nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề:
Ngã và sụp đổ vật lý:
- 転倒 (tentō) — vấp ngã, lộn nhào
- 倒壊 (tōkai) — sụp đổ công trình như tòa nhà hay bức tường
- 卒倒 (sottō) — đột ngột ngất xỉu, ngã ra bất tỉnh
- 倒れる (taoreru) — ngã, sụp đổ
Đánh bại và lật đổ:
- 打倒 (datō) — lật đổ, hạ bệ chính phủ, đối thủ hay kẻ thù
- 圧倒 (attō) — áp đảo, lấn át hoàn toàn
- 打ち倒す (uchitaosu) — đánh ngã, đánh bại dứt khoát
Tài chính và kinh doanh:
- 倒産 (tōsan) — phá sản, thất bại trong kinh doanh
Phiền phức và rắc rối hằng ngày:
- 面倒 (mendō) — phiền phức, rắc rối; cũng có nghĩa: chăm sóc ai đó
- 面倒くさい (mendōkusai) — thật mệt mỏi, thực sự tẻ nhạt
Say mê và tận tâm sâu sắc:
- 傾倒 (keitō) — đắm chìm vào một người, tư tưởng hay lĩnh vực nào đó
Tu từ và ngữ pháp:
- 倒置 (tōchi) — đảo ngữ, đảo trật tự từ để nhấn mạnh
- 倒置法 (tōchihō) — phép đảo ngữ trong tu từ học
Câu ví dụ
強い風で木が倒れた。
Tsuyoi kaze de ki ga taoreta.
Một cây đã ngã vì gió mạnh.
彼は疲れて道で倒れてしまった。
Kare wa tsukarete michi de taorete shimatta.
Anh ấy kiệt sức và ngã xuống giữa đường.
その会社は去年倒産した。
Sono kaisha wa kyonen tōsan shita.
Công ty đó đã phá sản năm ngoái.
地震で古い建物が倒壊した。
Jishin de furui tatemono ga tōkai shita.
Tòa nhà cũ đã sụp đổ vì động đất.
彼女のチームは相手を圧倒した。
Kanojo no chīmu wa aite wo attō shita.
Đội của cô ấy đã áp đảo hoàn toàn đối thủ.
その仕事は面倒くさくて、やる気が出ない。
Sono shigoto wa mendōkusaku te, yaruki ga denai.
Công việc đó phiền phức đến mức tôi chẳng có động lực để bắt đầu.
民衆は独裁者を打倒しようとした。
Minshū wa dokusaisha wo datō shiyō to shita.
Người dân đã cố gắng lật đổ nhà độc tài.
子供の頃から音楽に傾倒していた。
Kodomo no koro kara ongaku ni keitō shite ita.
Tôi đã say mê âm nhạc từ thuở thơ ấu.
階段で転倒して、足を痛めた。
Kaidan de tentō shite, ashi wo itameta.
Tôi vấp ngã trên cầu thang và bị đau chân.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một người (亻) đã đi bộ cả ngày và cuối cùng đến nơi (到) điểm giới hạn — họ đã chạm đến ngưỡng chịu đựng và ngã xuống. Phần bên phải 到 nghĩa là "đến nơi", vì vậy toàn bộ chữ trở thành: một người đến nơi rồi ngã.
Hình ảnh này thấm vào mọi nghĩa của chữ. Một tòa nhà đã chạm đến giới hạn kết cấu. Một công ty đã cạn kiệt con đường. Một kẻ thù bị đánh bại sau trận chiến dài. Mỗi khi thấy 倒, hãy hình dung người lữ hành đó khuỵu ngã ở cuối hành trình.
Kanji liên quan
- 到 — đến, tới nơi (bộ phận bên phải của 倒; cùng âm トウ)
- 転 — lăn, xoay, ngã (転倒 tentō = vấp ngã; thường đi kèm với 倒)
- 崩 — sụp, đổ vỡ (dùng cho sụp đổ quy mô lớn trong tự nhiên như lở đất)
- 壊 — phá vỡ, hủy hoại (倒壊 tōkai = sụp đổ công trình; 壊 bổ sung nghĩa phá hủy)
- 敗 — thất bại, thua (giao thoa với 打倒 ở nghĩa thất bại, nhưng 敗 tập trung vào phía thua cuộc)
- 落 — rơi, rớt (vật rơi thẳng xuống thay vì đổ nghiêng sang bên)