Ý nghĩa
Hán tự 敗 (BẠI - hai, yabu.reru) chủ yếu biểu thị thua cuộc, thất bại, bị đánh bại, chịu tổn thất, hoặc thậm chí là sự đổ nát. Đây là một chữ cái cơ bản trong tiếng Nhật, diễn tả sự đối lập với chiến thắng hoặc thành công. Bạn sẽ thường thấy nó trong các ngữ cảnh liên quan đến cạnh tranh, chiến tranh, hoặc thậm chí là sự hư hỏng của đồ vật hay kế hoạch. Hiểu 敗 (BẠI) là điều cần thiết để nắm bắt nhiều cách sử dụng của nó trong tiếng Nhật, dù là trong thể thao, kinh doanh hay các nỗ lực cá nhân.
Chữ 敗 (BẠI) được cấu tạo từ hai phần chính: 貝 (BỐI - kai), thường có nghĩa là "vỏ sò" nhưng ở đây đóng vai trò là một thành phần ngữ âm, và 攵 (PHÁCH/BỘC - bokuzukuri), một biến thể của 攴 (PHÁCH/BỘC - boku), có nghĩa là "đập" hoặc "đánh". Trong lịch sử, bộ 貝 (BỐI) cũng có thể liên quan đến tài sản quý giá hoặc tài sản. Sự kết hợp này gợi ý ý tưởng "đánh đổ" hoặc "phá hủy" tài sản của một người, dẫn đến tình trạng đổ nát hoặc thất bại. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm mọi hình thức mất mát hoặc thất bại.
Về mặt hình ảnh, chữ cái gợi ý một cái gì đó 'bị vỡ' hoặc 'bị mất' do một lực lượng bên ngoài hoặc một sự kiện bất lợi. Bộ 攵 (PHÁCH/BỘC) biểu thị một hành động đánh hoặc tấn công, cho thấy bản chất chủ động của thất bại hoặc quá trình một cái gì đó bị vượt qua. Cái nhìn sâu sắc về từ nguyên này củng cố ý nghĩa cốt lõi của thất bại và đổ nát mà 敗 (BẠI) thể hiện.
Hán tự 敗 (BẠI) có 11 nét và được coi là kanji Lớp 4, nghĩa là nó thường được dạy trong năm thứ tư tiểu học ở Nhật Bản. Mặc dù được giới thiệu ở trường tiểu học (Lớp 4), cách sử dụng của nó mở rộng đến các từ vựng phức tạp ở cấp độ JLPT N2, bao gồm nhiều sắc thái khác nhau của sự thụt lùi và sụp đổ.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc On'yomi (gốc Hán) chính của 敗 (BẠI) là ハイ (hai).
ハイ (hai): Cách đọc này được sử dụng trong hầu hết các từ ghép nơi 敗 (BẠI) biểu thị sự thua cuộc, thất bại hoặc mất mát theo nghĩa chung. Nó thường xuất hiện trong các thuật ngữ trang trọng hoặc kỹ thuật.
敗北 (BẠI BẮC - haiboku) — Thua cuộc, thất bại. Từ ghép này đặc biệt chỉ việc bị đánh bại, thường trong trận chiến hoặc cuộc thi.
失敗 (THẤT BẠI - shippai) — Thất bại, sai lầm, lầm lỡ. Đây là một từ rất phổ biến chỉ một thất bại hoặc lỗi chung trong một nỗ lực.
敗戦 (BẠI CHIẾN - haisen) — Thất bại trong chiến tranh, trận chiến đã mất. Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả phe thua cuộc trong một cuộc chiến hoặc trận chiến.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi (thuần Nhật) chính của 敗 (BẠI) là やぶ.れる (yabu.reru).
やぶ.れる (yabu.reru): Đây là dạng động từ nội động từ, có nghĩa là "bị đánh bại," "bị thua," hoặc "thua cuộc." Nó mô tả trạng thái đã thua hoặc thất bại.
試合に敗れる (THÍ HỢP/HẠP に BẠI - shiai ni yabureru) — Thua một trận đấu. Cụm từ này đặc biệt có nghĩa là bị đánh bại trong một trò chơi hoặc cuộc thi.
計画が敗れる (KẾ HOẠCH が BẠI - keikaku ga yabureru) — Một kế hoạch thất bại/không thành công. Điều này chỉ ra rằng một kế hoạch hoặc dự án đã không thành công.
敵に敗れる (ĐỊCH に BẠI - teki ni yabureru) — Bị kẻ thù đánh bại. Đây là một cách diễn đạt cổ điển về thất bại quân sự hoặc cạnh tranh.
Các từ và từ ghép thông dụng
Dưới đây là các từ và từ ghép khác nhau sử dụng 敗 (BẠI), được nhóm theo chủ đề để dễ hiểu.
Thất bại và thua cuộc nói chung
- 失敗 (THẤT BẠI - shippai) — Thất bại, sai lầm, lầm lỡ.
- 敗北 (BẠI BẮC - haiboku) — Thua cuộc, thất bại.
- 敗因 (BẠI NHÂN - haiin) — Nguyên nhân thất bại/thua cuộc.
- 敗者 (BẠI GIẢ - haisha) — Kẻ thua cuộc, người bị đánh bại.
- 敗退 (BẠI THOÁI - haitai) — Bị đánh bại và bị loại (ví dụ, khỏi một giải đấu).
Chiến tranh và cạnh tranh
- 敗戦 (BẠI CHIẾN - haisen) — Thất bại trong chiến tranh, trận chiến đã mất.
- 全敗 (TOÀN BẠI - zenpai) — Thất bại hoàn toàn, thua mọi trận đấu/trận.
- 連敗 (LIÊN BẠI - renpai) — Thua liên tiếp, chuỗi trận thua.
- 不敗 (BẤT BẠI - fuhai) — Bất khả chiến bại, không bị đánh bại. (Đối nghĩa với 敗 (BẠI))
Suy thoái và đổ nát
- 腐敗 (HỦ BẠI - fuhai) — Phân hủy, mục nát, tham nhũng (ví dụ, của thực phẩm hoặc đạo đức).
- 疲弊 (BÌ BỆ - hihai) — Kiệt sức, nghèo nàn, cạn kiệt. Mặc dù không trực tiếp là "thua cuộc," nó liên quan đến trạng thái bị hao mòn hoặc đổ nát.
Các câu ví dụ
彼は試合に敗れたが、次は勝つと誓った。
Kare wa shiai ni yabureta ga, tsugi wa katsu to chikatta.
Anh ấy đã thua trận đấu, nhưng anh ấy thề sẽ thắng lần tới.
何度も失敗しても、諦めずに挑戦し続けることが大切だ。
Nando mo shippai shite mo, akiramezu ni chōsen shi tsuzukeru koto ga taisetsu da.
Ngay cả khi bạn thất bại nhiều lần, điều quan trọng là phải tiếp tục thử thách mà không bỏ cuộc.
その会社は競争に敗れて、市場から撤退した。
Sono kaisha wa kyōsō ni yaburete, shijō kara tettai shita.
Công ty đó đã thua trong cuộc cạnh tranh và rút khỏi thị trường.
度重なる敗戦により、国民の士気は低下した。
Tabikasanaru haisen ni yori, kokumin no shiki wa teika shita.
Do nhiều trận thua trong chiến tranh, tinh thần quốc dân đã suy giảm.
完璧な計画に見えたが、思わぬ原因で失敗に終わった。
Kanpeki na keikaku ni mieta ga, omowanu gen'in de shippai ni owatta.
Đó trông có vẻ là một kế hoạch hoàn hảo, nhưng đã kết thúc bằng thất bại do một nguyên nhân bất ngờ.
彼らのチームは連敗を止めることができず、順位を落とした。
Karera no chīmu wa renpai o tomeru koto ga dekizu, jun'i o otoshita.
Đội của họ không thể ngăn chặn chuỗi thua liên tiếp và đã bị tụt hạng.
政治家の腐敗は、社会全体に悪影響を及ぼす。
Seijika no fuhai wa, shakai zentai ni akueikyō o oyobosu.
Sự tham nhũng của các chính trị gia có tác động tiêu cực đến toàn xã hội.
どんなに強い敵でも、いつかは敗れる時が来る。
Donna ni tsuyoi teki demo, itsuka wa yabureru toki ga kuru.
Dù kẻ thù có mạnh đến đâu, thời điểm bị đánh bại rồi cũng sẽ đến.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ Hán tự 敗 (BẠI - thua cuộc, thất bại), hãy xem xét các thành phần của nó: 貝 (vỏ sò/tài sản) và 攵 (đánh). Hãy tưởng tượng bạn có một vỏ sò quý giá, có lẽ là biểu tượng của sự giàu có hoặc thành công của bạn. Đột nhiên, ai đó hoặc một cái gì đó "đánh" (攵) vào "vỏ sò" (貝) quý giá của bạn, khiến nó vỡ tan và phân tán. Hành động này dẫn đến cảm giác thua cuộc và mất đi vật quý giá của bạn, tượng trưng cho "thất bại" hoặc "đổ nát." Một cách khác để hình dung là một chiến binh đã mất đi chiến kỳ quý báu của mình (được tượng trưng bởi 貝) sau khi bị đánh gục (もちろん) trong trận chiến, dẫn đến thất bại của họ. Hình ảnh sống động về việc đánh đổ một thứ gì đó quý giá, dẫn đến mất mát, giúp củng cố vững chắc ý nghĩa của 敗 (BẠI).
Các Kanji liên quan
- 失 (THẤT) — shitsu, ushina.u — mất, sai lầm, lỗi, bất lợi. Tương tự như ý nghĩa mất mát một thứ gì đó, nhưng 敗 (BẠI) tập trung hơn vào việc bị đánh bại hoặc thất bại trong một nỗ lực.
- 負 (PHỤ) — fu, ma.keru, o.u — thua cuộc, bất lợi, chịu đựng, mắc nợ. Hán tự này cũng có nghĩa là thua cuộc, nhưng cũng có thể chỉ việc gánh vác gánh nặng hoặc nợ nần. 敗 (BẠI) thường ngụ ý một thất bại dứt khoát hoặc đáng kể hơn.
- 破 (PHÁ) — ha, yabu.ru, yabu.reru — xé, vỡ, phá hủy, đánh bại. Mặc dù chia sẻ ý nghĩa 'bị vỡ' hoặc 'bị đánh bại', 破 (PHÁ) thường nhấn mạnh việc vỡ hoặc xé vật lý, hoặc việc vi phạm quy tắc/lời hứa.
- 勝 (THẮNG) — shō, ka.tsu, masa.ru — chiến thắng, thắng lợi, vượt trội. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của 敗 (BẠI), có nghĩa là thắng hoặc vượt qua. Hiểu 勝 (THẮNG) giúp đặt 敗 (BẠI) vào ngữ cảnh như từ trái nghĩa của nó.