1234567891011121314
14 strokes

精 — Tinh thần, Chính xác, Thuần khiết

N2
On: セイ、ショウ
Kun: くわ.しい、しら.げる
HV: TINH

Ý nghĩa

精 tập trung các nghĩa xung quanh một ý tưởng trung tâm: sự tinh luyện. Dù đối tượng là vật chất, năng lượng tinh thần hay kỹ năng, 精 mô tả thứ gì đó đã được thanh lọc, chắt lọc hoặc đạt đến chất lượng đỉnh cao. Trong tiếng Nhật hiện đại, chữ này xuất hiện nhiều nhất trong các từ về tinh thần và năng lượng tâm trí (精神, 精力), sự chính xác (精密, 精巧), và nỗ lực tận tụy (精進).

Về cấu trúc, 精 chia thành hai phần: bộ (gạo, こめ) bên trái, và (xanh, trong sạch) bên phải. Ở Trung Quốc và Nhật Bản cổ đại, việc đánh bóng gạo thô chính là một hành động thanh lọc — hạt thô được chế biến thành thứ sạch sẽ và tinh tế. 青 góp thêm nghĩa tươi mới. Hai thành phần kết hợp mô tả chính xác quá trình đó: từ thứ thô ráp, được đưa về bản chất tinh túy.

Với 14 nét, 精 được dạy ở lớp 6. Ý nghĩa của nó đủ trừu tượng để xuất hiện nhiều nhất trong văn viết học thuật, văn học và trang trọng — đúng với văn phong mà người học N2 cần nắm vững.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

セイ (sei) là âm on'yomi chủ đạo — phổ biến hơn nhiều so với ショウ — và xuất hiện trong hầu hết các từ ghép liên quan đến tinh thần, sự chính xác và sinh lực.

  • 精神せいしん (seishin) — tinh thần, tâm trí (TINH THẦN)
  • 精力せいりょく (seiryoku) — năng lượng, sinh lực, sức mạnh (TINH LỰC)
  • 精密せいみつ (seimitsu) — chính xác, tỉ mỉ, chi tiết (TINH MẬT)
  • 精巧せいこう (seikou) — tinh xảo, khéo léo, công phu (TINH XẢO)
  • 精通せいつう (seitsū) — thông thạo, am hiểu sâu sắc (TINH THÔNG)

ショウ (shō) bao gồm một nhóm từ nhỏ hơn, riêng biệt — nhiều từ bắt nguồn từ thực hành Phật giáo và văn hóa truyền thống.

  • 精進しょうじん (shōjin) — tận tụy, chuyên cần, tu hành khổ hạnh; cũng chỉ ẩm thực chay theo Phật giáo (TINH TẤN)
  • 精霊しょうりょう (shōryō) — linh hồn người đã khuất (đặc biệt trong lễ Obon) (TINH LINH)
  • 不精ぶしょう (bushō) — lười biếng, chây ì, thiếu siêng năng (BẤT TINH)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

くわ.しい (kuwashii) nghĩa là "chi tiết, am hiểu, thông thạo." Dạng viết thông thường là 詳しい, nhưng 精しい xuất hiện trong văn học và văn cổ, nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc, tinh tế hơn là quen biết bề mặt.

  • くわしい (kuwashii) — chi tiết, am hiểu, thông thạo

しら.げる (shirageru) nghĩa là "xay gạo, tinh luyện ngũ cốc." Hiếm gặp trong văn nói hiện đại, từ này bắt nguồn trực tiếp từ nguồn gốc của chữ kanji: hành động vật lý đánh bóng gạo đã tạo ra tất cả các nghĩa trừu tượng của 精.

  • しらげる (shirageru) — xay gạo, đánh bóng (ngũ cốc)

Từ thường gặp & Từ ghép

精 xuất hiện trong nhiều lĩnh vực từ vựng khác nhau. Các từ ghép dưới đây được nhóm theo chủ đề.

Tâm trí & Tinh thần

  • 精神せいしん (seishin) — tinh thần, tâm trí, tâm lý (TINH THẦN)
  • 精神的せいしんてき (seishinteki) — về mặt tinh thần, tâm lý, tâm linh
  • 精霊しょうりょう (shōryō) — linh hồn, hồn ma tổ tiên (TINH LINH)

Năng lượng & Sinh lực

  • 精力せいりょく (seiryoku) — năng lượng, sinh lực (TINH LỰC)
  • 精力的せいりょくてき (seiryokuteki) — năng động, tràn đầy sinh lực
  • 精気せいき (seiki) — sinh khí, tinh khí (TINH KHÍ)

Sự chính xác & Kỹ năng

  • 精密せいみつ (seimitsu) — chính xác, tỉ mỉ (TINH MẬT)
  • 精巧せいこう (seikou) — tinh xảo, khéo léo (TINH XẢO)
  • 精度せいど (seido) — độ chính xác (TINH ĐỘ)

Nỗ lực & Tận tụy

  • 精進しょうじん (shōjin) — chuyên cần, tận tụy, nỗ lực khổ hạnh (TINH TẤN)
  • 精出すせいだす (seidasu) — nỗ lực hết mình, dốc sức làm việc
  • 不精ぶしょう (bushō) — lười biếng, chây ì (BẤT TINH)

Sinh học & Khoa học

  • 精子せいし (seishi) — tinh trùng (TINH TỬ)
  • 精細胞せいさいぼう (seisaibō) — tế bào tinh trùng (TINH TẾ BÀO)
  • 受精じゅせい (jusei) — thụ tinh (THỤ TINH)

Câu ví dụ

Kare wa seishinteki ni tsuyoi hito da.

Anh ấy là người mạnh mẽ về mặt tinh thần.

Mainichi seiryokuteki ni hataraite iru.

Tôi làm việc đầy năng lượng mỗi ngày.

Kono kikai wa seimitsu na buhin de dekite iru.

Cỗ máy này được cấu thành từ các linh kiện chính xác cao.

Shokunin ga seikou na kōgeihin wo tsukutta.

Người thợ thủ công đã tạo ra một tác phẩm thủ công tinh xảo.

Nihongo no benkyou ni sei wo dashite imasu.

Tôi đang dốc toàn tâm toàn lực vào việc học tiếng Nhật.

Kanojo wa supōtsu no shidou ni seitsū shite iru.

Cô ấy am hiểu sâu sắc về huấn luyện thể thao.

Obon ni wa senzo no shōryō wo mukaeru.

Vào dịp Obon, chúng tôi đón rước linh hồn tổ tiên trở về.

Seishin no kenkou wa karada no kenkou to onaji kurai taisetsu da.

Sức khỏe tinh thần quan trọng không kém gì sức khỏe thể chất.

Jusei kara tanjou made yaku kyuu kagetsu kakaru.

Từ khi thụ tinh đến khi chào đời mất khoảng chín tháng.

Kare wa ryouri no ude wo ageyou to shōjin shite iru.

Anh ấy đang tận tụy rèn luyện để nâng cao tay nghề nấu ăn.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung ai đó đang đánh bóng từng hạt gạo (米) cho đến khi chúng sáng lên màu trắng xanh (青). Công việc chậm rãi, tỉ mỉ đó đòi hỏi sự tập trung, năng lượng và sự cẩn thận — tất cả những gì 精 mang nghĩa: sự trong sạch, tinh thần, nỗ lực, chi tiết.

Với người học tiếng Việt: âm Hán-Việt TINH kết nối với những từ bạn đã biết. Tinh thần, tinh tế, tinh lực — chữ kanji và âm đọc sẽ khớp với nhau một cách tự nhiên.

Kanji liên quan

  • — gạo, bộ thủ của 精; đại diện cho nguyên liệu thô được tinh luyện
  • — xanh lam, xanh lá, trong sạch; thành phần bên phải mang ý nghĩa tươi mới và thanh khiết
  • — thần, tinh thần; thường ghép với 精 trong từ 精神 (seishin, tinh thần/tâm trí)
  • — sức mạnh, năng lực; ghép với 精 trong 精力 (seiryoku, năng lượng/sinh lực)
  • — dày đặc, bí mật, chính xác; kết hợp với 精 trong 精密 (seimitsu, sự chính xác)
  • — tiến lên, tiến bộ; có trong 精進 (shōjin, tận tụy/chuyên cần)
Share:

Bài viết liên quan