Ý nghĩa
Kanji 令 mang các nghĩa cốt lõi là mệnh lệnh, lệnh, và sắc lệnh. Kanji này xuất hiện thường xuyên trong văn bản pháp lý, tài liệu chính phủ, từ vựng quân sự và thư từ chính thức — bất cứ nơi nào quyền lực chính thức được thực thi bằng văn bản. Bạn cũng sẽ gặp nó hàng ngày trên hóa đơn và lịch Nhật Bản, vì mọi ngày tháng viết theo định dạng niên hiệu đều sử dụng kanji này.
Về mặt từ nguyên, 令 là một hợp thể biểu ý. Phần trên mô tả một điểm tập hợp hay hội họp (亼), tượng trưng cho người được triệu tập, trong khi phần dưới là hình người quỳ gối (卩), nhận lệnh từ bên trên. Cấu trúc này phản ánh trực tiếp ý nghĩa: quyền lực ban lệnh từ trên xuống, phục tùng ở phía dưới.
令 cũng đóng vai trò là tiền tố kính ngữ. Khi đặt trước các từ chỉ thành viên gia đình của người khác, nó nâng lời nói lên mức trang trọng, kính trọng. 令嬢 (lệnh ái nữ — cô con gái đáng kính của ngài) và 令息 (lệnh lang — cậu con trai đáng kính của ngài) là những ví dụ điển hình — dùng khi nói về con cái của người khác, không bao giờ dùng cho con của chính mình.
Năm 2019, 令 bỗng trở nên quen thuộc với đại chúng khi được chọn làm ký tự mở đầu cho tên niên hiệu mới 令和 (Reiwa). Niên hiệu này là cái đầu tiên trong lịch sử được lấy từ một tác phẩm văn học cổ điển Nhật Bản — thi tập Man'yōshū — thay vì từ văn bản Trung Hoa. Trong ngữ cảnh đó, 令 mang nghĩa tốt lành hay cát tường thay vì mệnh lệnh. Từ đó, kanji này xuất hiện trên mọi biểu mẫu chính thức, hóa đơn và lịch tại Nhật Bản. Kanji có 5 nét và được dạy trong trường tiểu học Nhật Bản ở lớp 4.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: LỆNH)
令 có một cách đọc on'yomi chính: レイ. Vì 令 hầu như không đứng một mình — trong gần như mọi ngữ cảnh thực tế, nó xuất hiện như một phần của từ ghép — con đường thực tế nhất là học レイ thông qua các từ vựng xây dựng xung quanh nó.
Các ví dụ tiêu biểu sử dụng on'yomi レイ:
- 命令 (meirei) — mệnh lệnh, lệnh; dùng trong quân sự, kinh doanh và máy tính (dòng lệnh)
- 法令 (hōrei) — pháp lệnh, luật pháp và các quy định thành văn
- 令和 (Reiwa) — niên hiệu hiện tại của Nhật Bản (bắt đầu từ 1 tháng 5 năm 2019)
- 指令 (shirei) — chỉ thị, hướng dẫn chính thức do một cơ quan quyền lực ban hành
- 号令 (gōrei) — khẩu lệnh, lệnh huấn luyện (thường nghe trong thể thao, quân sự và trường học)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
令 không có kun'yomi chuẩn trong tiếng Nhật hiện đại. Trong cách dùng đương đại, nó chỉ được đọc là レイ. Trong tiếng Nhật cổ điển, chữ này đôi khi xuất hiện với cách đọc のり (nori), có nghĩa là "quy tắc" hay "luật lệ," nhưng cách đọc đó đã lâu không còn được dùng nữa. Đối với JLPT N2 và đọc hiểu thực tế, chỉ cần biết レイ là đủ.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
令 xuất hiện trong các từ ghép thuộc nhiều lĩnh vực: pháp luật, mệnh lệnh quân sự, thủ tục chính phủ và lễ nghi trang trọng. Được phân nhóm theo chủ đề:
Mệnh lệnh và Chỉ thị:
- 命令 (meirei) — mệnh lệnh, lệnh; từ phổ biến nhất có 令, xuất hiện trong kinh doanh, quân sự và máy tính
- 号令 (gōrei) — khẩu lệnh ban ra cho một nhóm người
- 指令 (shirei) — chỉ thị từ cơ quan quyền lực cấp trên
- 司令 (shirei) — bộ tư lệnh quân sự; 司令官 (shireikan) có nghĩa là tư lệnh, chỉ huy
- 発令 (hatsurei) — ban hành lệnh hoặc thông báo chính thức
Pháp luật và Quy định:
- 法令 (hōrei) — pháp lệnh, tổng thể luật pháp và quy định
- 政令 (seirei) — sắc lệnh chính phủ, nghị định do cơ quan hành pháp ban hành
- 禁令 (kinrei) — lệnh cấm, lệnh cấm đoán
- 令状 (reijō) — lệnh (lệnh bắt giữ hoặc lệnh khám xét)
- 訓令 (kunrei) — chỉ thị chính thức từ cơ quan cấp trên đến cơ quan cấp dưới
Thông báo và Bổ nhiệm Chính thức:
- 辞令 (jirei) — quyết định bổ nhiệm chính thức, lệnh điều chuyển nhân sự
Kính ngữ:
- 令嬢 (reijō) — lệnh ái nữ, con gái đáng kính của ngài (cách nói tôn kính)
- 令息 (reisoku) — lệnh lang, con trai đáng kính của ngài (cách nói tôn kính)
- 令夫人 (reifujin) — lệnh phu nhân, vợ đáng kính của ngài
Niên hiệu:
- 令和 (Reiwa) — niên hiệu hiện tại của Nhật Bản, có nghĩa là "hòa bình tươi đẹp" hay "hòa hợp cát tường," bắt đầu từ 1 tháng 5 năm 2019
Câu ví dụ
上司から命令を受けた。
Jōshi kara meirei wo uketa.
Tôi nhận được lệnh từ cấp trên.
法令に従って行動することが大切です。
Hōrei ni shitagatte kōdō suru koto ga taisetsu desu.
Hành động tuân theo pháp lệnh là điều quan trọng.
令和元年に新しい時代が始まりました。
Reiwa gannen ni atarashii jidai ga hajimarimashita.
Một kỷ nguyên mới đã bắt đầu vào năm đầu tiên của Reiwa.
警察は捜索令状を持ってきた。
Keisatsu wa sōsaku reijō wo motte kita.
Cảnh sát đã đến với lệnh khám xét.
先生が「起立!」と号令をかけた。
Sensei ga "Kiritsu!" to gōrei wo kaketa.
Giáo viên hô khẩu lệnh "Đứng dậy!"
彼は新しい部署への辞令を受け取った。
Kare wa atarashii busho e no jirei wo uketotta.
Anh ấy nhận được quyết định bổ nhiệm đến bộ phận mới.
政府は緊急政令を発令した。
Seifu wa kinkyū seirei wo hatsurei shita.
Chính phủ đã ban hành sắc lệnh khẩn cấp.
ご令嬢はとても優秀な学生だとうかがいました。
Go-reijō wa totemo yūshū na gakusei da to ukagaimashita.
Tôi được biết lệnh ái nữ của ngài là một học sinh rất xuất sắc.
司令官は部隊に撤退命令を下した。
Shireikan wa butai ni tettai meirei wo kudashita.
Tư lệnh đã ban lệnh rút lui cho đơn vị.
その地域では外出禁止令が出ている。
Sono chiiki de wa gaishutsu kinshi-rei ga dete iru.
Lệnh giới nghiêm đã được ban hành tại khu vực đó.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một vị tướng (亼 — người tập hợp ở trên cao) đang ra lệnh cho một người lính quỳ bên dưới (卩 — hình người cúi đầu). Quyền uy ở trên, phục tùng ở dưới: hình dạng kể thẳng câu chuyện. Thêm vào đó, mọi ngày tháng Nhật Bản theo định dạng niên hiệu — 令和6年, 令和7年 — đều cho bạn thêm một lần gặp gỡ với kanji này. Một khi đã biết, khó mà bỏ qua được.
Kanji liên quan
- 命 — sinh mệnh, số phận, mệnh lệnh; 命令 (meirei) kết hợp cả hai kanji để tạo nghĩa "lệnh" — 命 đóng góp nghĩa chỉ thị được ban ra với toàn bộ thẩm quyền
- 鈴 — cái chuông; cùng cách đọc レイ và chứa 令 là thành phần biểu âm, ví dụ điển hình về 令 hoạt động như yếu tố biểu âm trong các kanji khác
- 法 — pháp luật, phương pháp; kết hợp với 令 trong 法令 (pháp lệnh), hai kanji cùng nhau bao quát toàn bộ phạm vi quy định pháp lý
- 禁 — cấm đoán, cấm chỉ; kết hợp với 令 trong 禁令 (lệnh cấm), thường xuất hiện trên tiêu đề tin tức và thông báo chính thức
- 律 — pháp luật, quy định, nhịp điệu; cùng lĩnh vực khái niệm về quy tắc và trật tự với 令, xuất hiện cùng nó trong từ vựng pháp lý
- 和 — hòa hợp, hòa bình, Nhật Bản; ghép với 令 trong niên hiệu 令和 — 令 và 和 cùng nhau nay mang sức nặng của cả một kỷ nguyên