12345
5 strokes

令 — Mệnh lệnh, Sắc lệnh, Lệnh

N2
On: レイ
HV: LỆNH

Ý nghĩa

Kanji mang các nghĩa cốt lõi là mệnh lệnh, lệnh,sắc lệnh. Kanji này xuất hiện thường xuyên trong văn bản pháp lý, tài liệu chính phủ, từ vựng quân sự và thư từ chính thức — bất cứ nơi nào quyền lực chính thức được thực thi bằng văn bản. Bạn cũng sẽ gặp nó hàng ngày trên hóa đơn và lịch Nhật Bản, vì mọi ngày tháng viết theo định dạng niên hiệu đều sử dụng kanji này.

Về mặt từ nguyên, 令 là một hợp thể biểu ý. Phần trên mô tả một điểm tập hợp hay hội họp (亼), tượng trưng cho người được triệu tập, trong khi phần dưới là hình người quỳ gối (卩), nhận lệnh từ bên trên. Cấu trúc này phản ánh trực tiếp ý nghĩa: quyền lực ban lệnh từ trên xuống, phục tùng ở phía dưới.

令 cũng đóng vai trò là tiền tố kính ngữ. Khi đặt trước các từ chỉ thành viên gia đình của người khác, nó nâng lời nói lên mức trang trọng, kính trọng. 令嬢 (lệnh ái nữ — cô con gái đáng kính của ngài) và 令息 (lệnh lang — cậu con trai đáng kính của ngài) là những ví dụ điển hình — dùng khi nói về con cái của người khác, không bao giờ dùng cho con của chính mình.

Năm 2019, 令 bỗng trở nên quen thuộc với đại chúng khi được chọn làm ký tự mở đầu cho tên niên hiệu mới 令和 (Reiwa). Niên hiệu này là cái đầu tiên trong lịch sử được lấy từ một tác phẩm văn học cổ điển Nhật Bản — thi tập Man'yōshū — thay vì từ văn bản Trung Hoa. Trong ngữ cảnh đó, 令 mang nghĩa tốt lành hay cát tường thay vì mệnh lệnh. Từ đó, kanji này xuất hiện trên mọi biểu mẫu chính thức, hóa đơn và lịch tại Nhật Bản. Kanji có 5 nét và được dạy trong trường tiểu học Nhật Bản ở lớp 4.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: LỆNH)

令 có một cách đọc on'yomi chính: レイ. Vì 令 hầu như không đứng một mình — trong gần như mọi ngữ cảnh thực tế, nó xuất hiện như một phần của từ ghép — con đường thực tế nhất là học レイ thông qua các từ vựng xây dựng xung quanh nó.

Các ví dụ tiêu biểu sử dụng on'yomi レイ:

  • 命令めいれい (meirei) — mệnh lệnh, lệnh; dùng trong quân sự, kinh doanh và máy tính (dòng lệnh)
  • 法令ほうれい (hōrei) — pháp lệnh, luật pháp và các quy định thành văn
  • 令和れいわ (Reiwa) — niên hiệu hiện tại của Nhật Bản (bắt đầu từ 1 tháng 5 năm 2019)
  • 指令しれい (shirei) — chỉ thị, hướng dẫn chính thức do một cơ quan quyền lực ban hành
  • 号令ごうれい (gōrei) — khẩu lệnh, lệnh huấn luyện (thường nghe trong thể thao, quân sự và trường học)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

không có kun'yomi chuẩn trong tiếng Nhật hiện đại. Trong cách dùng đương đại, nó chỉ được đọc là レイ. Trong tiếng Nhật cổ điển, chữ này đôi khi xuất hiện với cách đọc のり (nori), có nghĩa là "quy tắc" hay "luật lệ," nhưng cách đọc đó đã lâu không còn được dùng nữa. Đối với JLPT N2 và đọc hiểu thực tế, chỉ cần biết レイ là đủ.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

令 xuất hiện trong các từ ghép thuộc nhiều lĩnh vực: pháp luật, mệnh lệnh quân sự, thủ tục chính phủ và lễ nghi trang trọng. Được phân nhóm theo chủ đề:

Mệnh lệnh và Chỉ thị:

  • 命令めいれい (meirei) — mệnh lệnh, lệnh; từ phổ biến nhất có 令, xuất hiện trong kinh doanh, quân sự và máy tính
  • 号令ごうれい (gōrei) — khẩu lệnh ban ra cho một nhóm người
  • 指令しれい (shirei) — chỉ thị từ cơ quan quyền lực cấp trên
  • 司令しれい (shirei) — bộ tư lệnh quân sự; 司令官 (shireikan) có nghĩa là tư lệnh, chỉ huy
  • 発令はつれい (hatsurei) — ban hành lệnh hoặc thông báo chính thức

Pháp luật và Quy định:

  • 法令ほうれい (hōrei) — pháp lệnh, tổng thể luật pháp và quy định
  • 政令せいれい (seirei) — sắc lệnh chính phủ, nghị định do cơ quan hành pháp ban hành
  • 禁令きんれい (kinrei) — lệnh cấm, lệnh cấm đoán
  • 令状れいじょう (reijō) — lệnh (lệnh bắt giữ hoặc lệnh khám xét)
  • 訓令くんれい (kunrei) — chỉ thị chính thức từ cơ quan cấp trên đến cơ quan cấp dưới

Thông báo và Bổ nhiệm Chính thức:

  • 辞令じれい (jirei) — quyết định bổ nhiệm chính thức, lệnh điều chuyển nhân sự

Kính ngữ:

  • 令嬢れいじょう (reijō) — lệnh ái nữ, con gái đáng kính của ngài (cách nói tôn kính)
  • 令息れいそく (reisoku) — lệnh lang, con trai đáng kính của ngài (cách nói tôn kính)
  • 令夫人れいふじん (reifujin) — lệnh phu nhân, vợ đáng kính của ngài

Niên hiệu:

  • 令和れいわ (Reiwa) — niên hiệu hiện tại của Nhật Bản, có nghĩa là "hòa bình tươi đẹp" hay "hòa hợp cát tường," bắt đầu từ 1 tháng 5 năm 2019

Câu ví dụ

Jōshi kara meirei wo uketa.

Tôi nhận được lệnh từ cấp trên.

Hōrei ni shitagatte kōdō suru koto ga taisetsu desu.

Hành động tuân theo pháp lệnh là điều quan trọng.

Reiwa gannen ni atarashii jidai ga hajimarimashita.

Một kỷ nguyên mới đã bắt đầu vào năm đầu tiên của Reiwa.

Keisatsu wa sōsaku reijō wo motte kita.

Cảnh sát đã đến với lệnh khám xét.

Sensei ga "Kiritsu!" to gōrei wo kaketa.

Giáo viên hô khẩu lệnh "Đứng dậy!"

Kare wa atarashii busho e no jirei wo uketotta.

Anh ấy nhận được quyết định bổ nhiệm đến bộ phận mới.

Seifu wa kinkyū seirei wo hatsurei shita.

Chính phủ đã ban hành sắc lệnh khẩn cấp.

Go-reijō wa totemo yūshū na gakusei da to ukagaimashita.

Tôi được biết lệnh ái nữ của ngài là một học sinh rất xuất sắc.

Shireikan wa butai ni tettai meirei wo kudashita.

Tư lệnh đã ban lệnh rút lui cho đơn vị.

Sono chiiki de wa gaishutsu kinshi-rei ga dete iru.

Lệnh giới nghiêm đã được ban hành tại khu vực đó.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một vị tướng (亼 — người tập hợp ở trên cao) đang ra lệnh cho một người lính quỳ bên dưới (卩 — hình người cúi đầu). Quyền uy ở trên, phục tùng ở dưới: hình dạng kể thẳng câu chuyện. Thêm vào đó, mọi ngày tháng Nhật Bản theo định dạng niên hiệu — 令和6年, 令和7年 — đều cho bạn thêm một lần gặp gỡ với kanji này. Một khi đã biết, khó mà bỏ qua được.

Kanji liên quan

  • — sinh mệnh, số phận, mệnh lệnh; 命令めいれい (meirei) kết hợp cả hai kanji để tạo nghĩa "lệnh" — 命 đóng góp nghĩa chỉ thị được ban ra với toàn bộ thẩm quyền
  • — cái chuông; cùng cách đọc レイ và chứa 令 là thành phần biểu âm, ví dụ điển hình về 令 hoạt động như yếu tố biểu âm trong các kanji khác
  • — pháp luật, phương pháp; kết hợp với 令 trong 法令ほうれい (pháp lệnh), hai kanji cùng nhau bao quát toàn bộ phạm vi quy định pháp lý
  • — cấm đoán, cấm chỉ; kết hợp với 令 trong 禁令きんれい (lệnh cấm), thường xuất hiện trên tiêu đề tin tức và thông báo chính thức
  • — pháp luật, quy định, nhịp điệu; cùng lĩnh vực khái niệm về quy tắc và trật tự với 令, xuất hiện cùng nó trong từ vựng pháp lý
  • — hòa hợp, hòa bình, Nhật Bản; ghép với 令 trong niên hiệu 令和れいわ — 令 và 和 cùng nhau nay mang sức nặng của cả một kỷ nguyên
Share:

Bài viết liên quan