Ý nghĩa
Kanji 環 có nghĩa là vòng nhẫn hoặc vòng tròn — thứ khép kín thành một hình liên tục không có điểm đầu hay cuối. Hình ảnh gốc của chữ này là chiếc nhẫn ngọc bích tròn, mà các nền văn hóa Đông Á cổ đại xem như biểu tượng của sự hoàn chỉnh và vĩnh cửu.
環 được cấu tạo từ hai phần. Bên trái là 王, đại diện cho bộ thủ 玉 (ngọc bích hoặc đá quý). Bên phải là 睘, thành phần biểu âm mang lại cách đọc カン. Một chiếc nhẫn ngọc quý — ý nghĩa tự hiển lộ qua cấu trúc chữ.
Từ hình ảnh cốt lõi đó, chữ đã mở rộng để bao gồm các nghĩa bao quanh, vây phủ, và tuần hoàn. Dạng phổ biến nhất trong tiếng Nhật hiện đại là 環境 (môi trường — HOÀN CẢNH) — thế giới bao quanh chúng ta từ mọi phía. Từ này xuất hiện liên tục trong tin tức, sách giáo khoa và các cuộc trò chuyện hàng ngày về sinh thái, địa lý và hệ thống xã hội.
環 có 17 nét và thuộc cấp độ 8 trong danh sách Joyo kanji của Nhật Bản — cấp trung học, không phải tiểu học. Chữ này xuất hiện trong kỳ thi JLPT N2.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
On'yomi duy nhất là カン, bao gồm hầu hết các từ ghép bạn sẽ gặp. Cách đọc này bắt nguồn từ tiếng Trung cổ đại và đã là một phần của tiếng Nhật trang trọng từ hàng thế kỷ nay.
Các từ ghép dùng カン:
- 環境 (kankyō) — môi trường, hoàn cảnh xung quanh (HOÀN CẢNH)
- 循環 (junkan) — tuần hoàn, chu kỳ, vòng lặp (TUẦN HOÀN)
- 一環 (ikkan) — một mắt xích trong chuỗi, một phần của tổng thể (NHẤT HOÀN)
- 環状 (kanjō) — hình vòng, hình tròn, dạng khuyên (HOÀN TRẠNG)
- 環礁 (kanshō) — đảo san hô vòng, vành đai rạn san hô (HOÀN TIÊU)
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Các cách đọc kun'yomi rất hiếm gặp. たまき chỉ một chiếc vòng tay ngọc cổ đại, xuất hiện chủ yếu trong văn học và thơ ca cổ điển. めぐ.る (đi vòng quanh, lưu thông) tồn tại nhưng thường được viết bằng 巡る hơn.
- 環 (tamaki) — vòng tay ngọc (cổ điển)
- 環る (meguru) — đi vòng quanh, lưu thông
Với mục đích ôn thi N2, カン là cách đọc quan trọng cần nắm. Các kun'yomi đáng nhận biết nhưng hiếm khi được kiểm tra.
Từ & Cụm từ Thông dụng
Các từ ghép dưới đây xuất hiện thường xuyên trong bài báo, văn bản học thuật và hội thoại hàng ngày.
Môi trường & Thiên nhiên:
- 環境 (kankyō) — môi trường, hoàn cảnh xung quanh, điều kiện sống (HOÀN CẢNH)
- 環境問題 (kankyō mondai) — vấn đề môi trường
- 環境保護 (kankyō hogo) — bảo vệ môi trường
- 環礁 (kanshō) — đảo san hô vòng
Tuần hoàn & Hệ thống:
- 循環 (junkan) — tuần hoàn, chu kỳ (TUẦN HOÀN)
- 悪循環 (akujunkan) — vòng luẩn quẩn, vòng xoáy tiêu cực
- 好循環 (kōjunkan) — vòng tích cực, vòng phản hồi tốt
- 血液循環 (ketsueki junkan) — tuần hoàn máu
Hình dạng & Địa lý:
- 環状 (kanjō) — hình vòng, hình tròn
- 環状線 (kanjōsen) — đường vành đai, tuyến vòng (ví dụ: Tuyến Kanjo của Osaka)
- 環太平洋 (Kantaiheiyo) — Vành đai Thái Bình Dương
Dùng chung:
- 一環 (ikkan) — một mắt xích trong chuỗi, một phần của kế hoạch
- 金環 (kinkan) — nhẫn vàng; nhật thực hình vành khuyên (KIM HOÀN)
- 外環 (gaikan) — đường vành đai ngoài (NGOẠI HOÀN)
Câu ví dụ
環境を守ることは、私たちの責任です。
Kankyō wo mamoru koto wa, watashitachi no sekinin desu.
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của chúng ta.
悪循環を断ち切ることが大切です。
Akujunkan wo tachikiru koto ga taisetsu desu.
Thoát khỏi vòng luẩn quẩn là điều quan trọng cần làm.
この計画は、プロジェクト全体の一環です。
Kono keikaku wa, purojekuto zentai no ikkan desu.
Kế hoạch này là một phần trong dự án tổng thể.
大阪環状線は大阪の中心部を一周しています。
Ōsaka Kanjōsen wa Ōsaka no chūshinbu wo isshū shite imasu.
Tuyến Osaka Loop chạy một vòng hoàn chỉnh quanh trung tâm thành phố Osaka.
血液の循環が悪いと、体が冷えやすくなります。
Ketsueki no junkan ga warui to, karada ga hie yasuku narimasu.
Tuần hoàn máu kém khiến cơ thể dễ bị lạnh.
環境問題について真剣に考える時代が来ています。
Kankyō mondai ni tsuite shinken ni kangaeru jidai ga kite imasu.
Chúng ta đã bước vào thời đại mà các vấn đề môi trường đòi hỏi sự suy nghĩ nghiêm túc.
環太平洋地域では地震が多い。
Kantaiheiyo chiiki de wa jishin ga ōi.
Động đất xảy ra thường xuyên trên khắp vùng Vành đai Thái Bình Dương.
好循環を生み出すために、チーム全員が協力しました。
Kōjunkan wo umidasu tame ni, chīmu zen'in ga kyōryoku shimashita.
Cả nhóm đã cùng nhau hợp lực để tạo ra một vòng phản hồi tích cực.
環境に優しい製品を選ぶようにしています。
Kankyō ni yasashii seihin wo erabu yō ni shite imasu.
Tôi cố gắng chọn mua các sản phẩm thân thiện với môi trường.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung 環 như một chiếc nhẫn ngọc bích. Phía bên trái, 王, gợi nhắc đến 玉 (đá quý) — chất liệu tạo nên chiếc nhẫn. Phía bên phải, 睘, cung cấp cách đọc カン. Hãy cầm chiếc nhẫn ngọc tròn lên và nhìn qua lỗ trống ở giữa. Cái vòng không có điểm bắt đầu hay kết thúc đó chính là điều kanji này muốn nói.
Khi bạn thấy 環境, hãy tưởng tượng thế giới như một chiếc nhẫn bao quanh bạn — trên, dưới, bốn phía. Bạn sống bên trong chiếc nhẫn đó. Môi trường không chỉ đơn giản là ở gần bạn; nó bao vây bạn hoàn toàn.
Kanji liên quan
- 円 — hình tròn, đồng yên; cùng mang ý tưởng về sự tròn trịa nhưng đơn giản hơn nhiều (4 nét, N5)
- 丸 — tròn, quả bóng; dùng cho các hình cầu thay vì các chu kỳ trừu tượng
- 巡 — đi vòng quanh, tuần tra; chia sẻ kun'yomi めぐる với 環 và ý nghĩa di chuyển theo vòng lặp
- 囲 — bao quanh, vây phủ; xuất hiện trong 周囲 (xung quanh) và 囲碁 (cờ vây)
- 境 — ranh giới, môi trường; kết hợp với 環 trong 環境 (kankyō)