123456789101112
12 strokes

塔 (THÁP) — Tháp, Chùa tháp

N2
On: トウ
HV: Tháp

Ý nghĩa

Chữ Hán とう (THÁP) chủ yếu có nghĩa là một tháp hoặc một chùa tháp. Rộng hơn, nó cũng có thể chỉ một stupa (tháp thờ xá lợi) hoặc một chóp tháp – về cơ bản là bất kỳ cấu trúc cao, mảnh khảnh nào, thường mang tính kiến trúc và biểu tượng. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp chữ Hán này khi thảo luận về các tòa nhà lịch sử, cấu trúc tôn giáo, hoặc các tháp truyền thông và quan sát hiện đại.

Chữ Hán này có nguồn gốc là một hợp chất hình thanh (semantic-phonetic compound). Bộ thủ bên trái là つち (THỔ - tsuchi), nghĩa là "đất" hoặc "đất đai." Thành phần này về mặt ý nghĩa gợi ý rằng cấu trúc được xây dựng từ mặt đất lên, bám chắc vào đất, giống như một nền móng. Điều này hoàn toàn phù hợp với khái niệm về một tòa tháp, vốn luôn đứng vững chắc trên mặt đất. Thành phần bên phải, トウ (ĐÁP/THÁP - tō), đóng vai trò là yếu tố âm thanh, cung cấp cho chữ Hán này cách đọc on'yomi là "トウ." Mặc dù トウ có thể chỉ một chồi non hoặc búp, nhưng vai trò chính của nó ở đây là chỉ âm. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể hình dung một mối liên hệ trực quan tinh tế với thứ gì đó đang phát triển hoặc vươn lên. Sự kết hợp giữa "đất" (つち) và thành phần ngữ âm này (トウ) truyền tải hiệu quả hình ảnh một cấu trúc cao chót vót vươn lên từ mặt đất.

Hình dạng trực quan của とう (THÁP) củng cố ý nghĩa này. Bộ つち (THỔ) làm nền cho chữ, biểu thị sự ổn định và một nền móng vững chắc. Phần bên phải phức tạp hơn gợi ý sự thẳng đứng và hình dạng đặc biệt của một công trình kiến trúc được xây dựng. Đây là một 常用漢字じょうようかんじ (THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ - Jōyō Kanji), nghĩa là một chữ Hán được chỉ định để sử dụng phổ biến. Nó có tổng cộng 12 nét, làm cho nó trở thành một ký tự có độ phức tạp vừa phải. Mặc dù không được gán cho một lớp tiểu học cụ thể, học sinh thường học nó trong giáo dục trung học, điều này giải thích phân loại cấp độ N2 JLPT của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi chính (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) cho とう (THÁP) là トウ (TŌ). Cách đọc này được sử dụng gần như độc quyền khi とう xuất hiện trong các từ ghép, đây là cách sử dụng phổ biến nhất của nó trong tiếng Nhật. Nó phản ánh cách phát âm tiếng Trung gốc và nhất quán trong các ngữ cảnh khác nhau liên quan đến tháp và chùa tháp.

  • トウ (THÁP - Tō) — Mặc dù chủ yếu được tìm thấy trong các từ ghép, とう đôi khi có thể đứng một mình với cách đọc này để chỉ chung một tòa tháp hoặc chùa tháp, đặc biệt trong các cuộc thảo luận lịch sử hoặc kiến trúc.
  • 鉄塔テットウ (THIẾT THÁP - tettō) — Từ ghép này có nghĩa là tháp thép hoặc tháp sắt, thường dùng để chỉ các cấu trúc như cột điện cao thế hoặc cột ăng-ten vô tuyến.

送電線の鉄塔てっとうとおくにえる。 (Sōdensen no tettō ga tōku ni mieru.) — Có thể nhìn thấy những cột tháp thép của đường dây điện từ đằng xa.

  • 仏塔ブットウ (PHẬT THÁP - buttō) — Có nghĩa là chùa tháp hoặc stupa, đặc biệt dùng để chỉ các tháp Phật giáo nơi lưu giữ xá lợi hoặc tưởng niệm các nhân vật Phật giáo. Chúng phổ biến trong các khu phức hợp chùa chiền.

そのてらには歴史れきしある仏塔ぶっとうがある。 (Sono tera ni wa rekishi aru buttō ga aru.) — Ngôi chùa đó có một ngôi chùa tháp lịch sử.

  • 古塔コトウ (CỔ THÁP - kotō) — Thuật ngữ này chỉ một chùa tháp cũ hoặc một tháp cổ, nhấn mạnh tuổi tác và ý nghĩa lịch sử của nó.

廃墟はいきょなか一基いっき古塔ことうのこされていた。 (Haikyo no naka ni ikki no kotō ga nokosarete ita.) — Một ngôi chùa tháp cổ vẫn còn sót lại giữa đống đổ nát.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Chữ Hán とう (THÁP) không có bất kỳ cách đọc kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa) nào được sử dụng phổ biến khi dùng làm một từ độc lập. Nó gần như chỉ được sử dụng trong các từ ghép on'yomi. Do đó, bạn sẽ không tìm thấy nó được sử dụng với các động từ hoặc tính từ tiếng Nhật bản địa lấy とう làm gốc.

Các từ và từ ghép thông dụng

Chữ Hán とう (THÁP) được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để mô tả nhiều loại tháp và chùa tháp khác nhau. Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng, được phân loại theo cách sử dụng của chúng:

Cấu trúc chung & Lịch sử

  • とう (THÁP - tō) — Đây là một thuật ngữ chung cho tháp hoặc chùa tháp, thường được sử dụng khi loại tháp cụ thể đã rõ ràng từ ngữ cảnh, hoặc làm hậu tố.
  • 高塔こうとう (CAO THÁP - kōtō) — Một tòa tháp cao. Từ ghép này nhấn mạnh chiều cao của cấu trúc.
  • 古塔ことう (CỔ THÁP - kotō) — Một chùa tháp cũ hoặc tháp cổ, làm nổi bật giá trị lịch sử của nó.
  • 五重塔ごじゅうのとう (NGŨ TRÙNG THÁP - gojū no tō) — Một tháp năm tầng, một loại kiến trúc Phật giáo rất nổi tiếng và đặc trưng ở Nhật Bản.
  • 多宝塔たほうとう (ĐA BẢO THÁP - tahōtō) — Một tháp Đa Bảo, một kiểu chùa tháp Phật giáo hai tầng cụ thể.
  • 記念塔きねんとう (KỶ NIỆM THÁP - kinentō) — Một tháp tượng đài hoặc tháp tưởng niệm, được xây dựng để kỷ niệm một sự kiện hoặc một người.

Các loại tháp hiện đại & chức năng

  • 東京塔とうきょうとう (ĐÔNG KINH THÁP - Tōkyōtō) — Tháp Tokyo. Mặc dù thường được viết là 東京タワーとうきょうタワー bằng katakana, dạng chữ Hán này cũng được hiểu và đôi khi được sử dụng.
  • 管制塔かんせいとう (QUẢN CHẾ THÁP - kanseitō) — Một tháp kiểm soát không lưu, thường thấy ở sân bay để quản lý giao thông hàng không.
  • 電波塔でんぱとう (ĐIỆN BA THÁP - denpatō) — Một tháp phát thanh hoặc tháp truyền dẫn, được sử dụng để phát sóng tín hiệu.
  • 給水塔きゅうすいとう (CẤP THỦY THÁP - kyūsuitō) — Một tháp nước, một bể chứa lớn được nâng cao dùng để lưu trữ và phân phối nước.
  • 展望塔てんぼうとう (TRIỂN VỌNG THÁP - tenbōtō) — Một tháp quan sát, cung cấp tầm nhìn toàn cảnh.

Các yếu tố kiến trúc

  • 尖塔せんとう (TIÊM THÁP - sentō) — Một chóp nhọn hoặc tháp chuông, dùng để chỉ cấu trúc hình nón hoặc hình kim tự tháp thuôn nhọn trên đỉnh một tòa nhà, thường là tháp nhà thờ.
  • 鐘楼塔しょうろうとう (CHUNG LÂU THÁP - shōrōtō) — Một tháp chuông, một tòa tháp chứa một hoặc nhiều chuông, thường liên quan đến đền thờ hoặc nhà thờ.

Câu ví dụ

Ano takai tō wa nan desu ka?

Tòa tháp cao kia là gì?

Nihon no tera ni wa utsukushii gojū no tō ga ōi.

Có rất nhiều tháp năm tầng đẹp trong các ngôi chùa Nhật Bản.

Tōkyōtō wa Nihon no shōchō no hitotsu desu.

Tháp Tokyo là một trong những biểu tượng của Nhật Bản.

Karera wa furui tō no chōjō kara machi o mioroshita.

Họ nhìn xuống thị trấn từ đỉnh tòa tháp cổ.

Kūkō no kanseitō ga atarashiku natta.

Tháp kiểm soát không lưu của sân bay đã được cải tạo.

Tōku kara demo denpatō no higari ga mieta.

Ngay cả từ xa, tôi cũng có thể nhìn thấy ánh đèn của tháp phát thanh.

Sanchō ni taterareta tenbōtō kara wa, sōdai na keshiki ga hirogaru.

Từ tháp quan sát được xây trên đỉnh núi, một khung cảnh tráng lệ trải ra.

Kensetsu-chū no atarashii tō wa, sude ni machi no shōchō to naritsutsu aru.

Tòa tháp mới đang xây dựng đã và đang trở thành biểu tượng của thành phố.

Karera wa furui jiin no utsukushii buttō ni miryō sareta.

Họ bị cuốn hút bởi ngôi stupa tuyệt đẹp của ngôi đền cổ.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ とう (THÁP), hãy nghĩ về hai thành phần chính của nó. Bên trái là つち (THỔ - earth/soil), đại diện hoàn hảo cho nền móng hoặc mặt đất mà một tòa tháp được xây dựng. Các tòa tháp về cơ bản mọc lên từ đất. Bên phải, chúng ta thấy thành phần トウ (ĐÁP/THÁP). Mặc dù nó chủ yếu đóng vai trò là yếu tố âm thanh cho cách đọc "トウ", bạn có thể hình dung nó như thứ gì đó mọc cao hoặc nảy mầm lên, giống như một cái cây. Hãy tưởng tượng một tòa tháp vững chắc (được đại diện bởi つち) bám chắc vào đất, đỉnh của nó vươn cao lên bầu trời, giống như một mầm cây cao (トウ). Hình ảnh này kết hợp nền móng vững chắc và sự vươn cao, tạo thành một tháp hoặc chùa tháp hùng vĩ. Sự kết hợp giữa nền tảng vững chắc và sự vươn cao này sẽ giúp bạn củng cố ý nghĩa và hình dạng của nó trong tâm trí.

Các chữ Hán liên quan

  • ろう (LÂU) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là tòa nhà cao tầng hoặc tháp, thường ngụ ý một cấu trúc nhiều tầng hoặc tháp canh. Nó thường được tìm thấy trong các từ như 高楼こうろう (CAO LÂU - kōrō, tòa nhà cao) hoặc 天守閣てんしゅかく (THIÊN THỦ CÁC - tenshukaku, tháp/lầu chính của lâu đài). Trong khi とう (THÁP) thường gợi ý một cấu trúc mảnh hơn, thường mang tính tôn giáo hoặc kỷ niệm, ろう (LÂU) có xu hướng mô tả các tòa nhà nhiều tầng tổng quát hơn, đặc biệt là những tòa có thiết kế kiến trúc cầu kỳ hoặc quan trọng.
  • だい (ĐÀI) — Có nghĩa là bệ, sân ga, hoặc đế. Mặc dù không trực tiếp có nghĩa là "tháp", nó có thể là một phần của các từ chỉ cấu trúc phục vụ mục đích quan sát hoặc nâng cao tương tự, chẳng hạn như 灯台とうだい (ĐĂNG ĐÀI - tōdai, hải đăng). Nó ngụ ý một nền hoặc một bề mặt được nâng cao, hơn là một cấu trúc tháp hoàn chỉnh.
  • かく (CÁC) — Chữ Hán này chỉ một tháp, gian nhà, hoặc cung điện. Nó thường biểu thị một tòa nhà lớn, nhiều tầng, thường có ý nghĩa lịch sử hoặc chính phủ, chẳng hạn như 金閣寺きんかくじ (KIM CÁC TỰ - Kinkaku-ji, Chùa Kim Các). Nó có một số trùng lặp với ろう (LÂU) và とう (THÁP) trong việc đại diện cho các cấu trúc cao, nổi bật, nhưng nhấn mạnh sự hùng vĩ và bối cảnh lịch sử.
  • はしら (TRỤ) — Có nghĩa là cột hoặc trụ. Trong khi cột là một giá đỡ thẳng đứng, nó thường là một yếu tố đơn lẻ, còn とう (THÁP) đại diện cho một cấu trúc kiến trúc hoàn chỉnh, thường có thể ở được hoặc mang tính biểu tượng. Tuy nhiên, cả hai đều truyền tải sự thẳng đứng và hỗ trợ.
Share:

Bài viết liên quan