1234567891011
11 strokes

粒 — Hạt, Giọt, Viên

N2
On: リュウ
Kun: つぶ
HV: Lạp

Ý nghĩa

Chữ kanji 粒 (LẠP - ryuu, tsubu) chủ yếu có nghĩa là 'hạt', 'giọt' hoặc 'phần tử'. Nó dùng để chỉ những vật nhỏ, rời rạc, thường có hình tròn, dù là tự nhiên hay do con người tạo ra. Hãy hình dung những hạt gạo riêng lẻ, những giọt nước nhỏ li ti, hay những hạt cát nhỏ. Nó cũng hoạt động như một từ đếm cho những thực thể nhỏ, đơn lẻ này, khiến nó trở thành một ký tự rất hữu ích trong tiếng Nhật.

Dạng hình ảnh của chữ kanji này cung cấp một cái nhìn sâu sắc rõ ràng về ý nghĩa của nó. 粒 là một phono-semantic compound (chữ hình thanh). Điều này có nghĩa là nó kết hợp một thành phần gợi ý ý nghĩa của nó với một thành phần khác gợi ý cách phát âm của nó. Ở phía bên trái, chúng ta có 米 (MỄ - kome), có nghĩa là "gạo". Gạo, thường được tiêu thụ dưới dạng từng hạt riêng lẻ, ngay lập tức gợi lên khái niệm cốt lõi về một "hạt" hoặc "phần tử". Bộ thủ này trực tiếp truyền đạt khía cạnh ngữ nghĩa của 粒.

Ở phía bên phải là 立 (LẬP - tatsu), có nghĩa là "đứng" hoặc "thiết lập". Mặc dù 立 đóng góp vào âm thanh (リュウ về mặt ngữ âm gần với リツ, một on'yomi phổ biến của 立), nó cũng mang lại một cách giải thích trực quan. Hãy tưởng tượng từng hạt riêng lẻ đứng tách biệt với nhau, nhấn mạnh tính đơn lẻ của chúng. Cùng với nhau, 米 (gạo) và 立 (đứng) truyền tải hiệu quả ý tưởng về những hạt hoặc phần tử riêng biệt, đơn lẻ.

Chữ kanji này có 11 nét và được dạy ở lớp 6 trong các trường học Nhật Bản, khiến nó trở thành một phần của danh sách jouyou kanji. Nó được chính thức chỉ định là kanji cấp độ N2 trong Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT), cho thấy tầm quan trọng và tần suất sử dụng của nó trong giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung)

Cách đọc on'yomi chính cho 粒 là リュウ (RYUU).

  • リュウ (RYUU)

Cách đọc này thường gặp trong các từ ghép, đặc biệt trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng. Nó đề cập đến các phần tử, hạt nhỏ, hoặc các loại ngũ cốc cụ thể, thường xuất hiện trong thuật ngữ khoa học hoặc công nghiệp.

  • 粒子りゅうし (ryūshi) — phần tử (LẠP TỬ - một thuật ngữ rất phổ biến trong khoa học và vật lý)
  • 顆粒かりゅう (karyū) — hạt cốm/hạt nhỏ (KHOA LẠP - các hạt nhỏ dạng hạt, thường dùng cho thuốc hoặc thực phẩm)
  • 微粒子びりゅうし (biryūshi) — hạt mịn/vi hạt (VI LẠP TỬ - các hạt cực nhỏ, như bụi)
  • 穀粒こくりゅう (kokuryū) — hạt ngũ cốc (CỐC LẠP - dùng để chỉ các hạt của nhiều loại ngũ cốc khác nhau)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc Kun'yomi (nguồn gốc tiếng Nhật)

Cách đọc kun'yomi chính cho 粒 là つぶ (tsubu).

  • つぶ (tsubu)

Đây là cách đọc tiếng Nhật bản địa phổ biến nhất và được dùng cho từng hạt, giọt hoặc phần tử nhỏ. Nó thường được dùng làm hậu tố để đếm các vật nhỏ, tròn hoặc làm một danh từ độc lập. Khi dùng làm danh từ, つぶ chỉ một miếng nhỏ của vật gì đó thường có hình cầu hoặc hình tròn. Nó gợi lên một ý nghĩa trực tiếp và hàng ngày hơn về một đơn vị cá thể so với các cách đọc on'yomi tương ứng.

  • 米粒こめつぶ (kometsubu) — hạt gạo (MỄ LẠP - một cách diễn đạt hàng ngày rất phổ biến)
  • 雨粒あまつぶ (amatsubu) — hạt mưa/giọt mưa (VŨ LẠP - nghĩa đen là "hạt trời" hoặc "hạt mưa")
  • 大粒おおつぶ (ootsubu) — hạt/giọt lớn (ĐẠI LẠP - mô tả những vật có đơn vị riêng lẻ lớn, ví dụ: hạt mưa đá lớn)
  • 小粒こつぶ (kotsubu) — hạt/giọt nhỏ (TIỂU LẠP - mô tả những vật có đơn vị riêng lẻ nhỏ)
  • 一粒ひとつぶ (hitotsubu) — một hạt/một giọt (NHẤT LẠP - từ đếm cho các vật nhỏ, tròn)

Các từ và từ ghép phổ biến

Chữ kanji 粒 xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép, thường liên quan đến kích thước, số lượng hoặc bản chất của các đơn vị nhỏ, rời rạc. Việc học các từ ghép này giúp củng cố sự hiểu biết của bạn về ý nghĩa cốt lõi của 粒.

  • 粒子りゅうし (ryūshi) — phần tử (LẠP TỬ - ví dụ: trong vật lý hoặc hóa học)
  • 顆粒かりゅう (karyū) — hạt cốm/hạt nhỏ (KHOA LẠP - thường dùng cho các chất dạng hạt như thuốc bột)
  • 米粒こめつぶ (kometsubu) — hạt gạo (MỄ LẠP - một loại thực phẩm thiết yếu, được sử dụng thường xuyên)
  • 雨粒あまつぶ (amatsubu) — giọt mưa/hạt mưa (VŨ LẠP - một thuật ngữ mang tính thơ ca và mô tả phổ biến)
  • 大粒おおつぶ (ootsubu) — hạt/giọt lớn (ĐẠI LẠP - mô tả quả mọng lớn, giọt nước mắt hoặc hạt mưa đá)
  • 小粒こつぶ (kotsubu) — hạt/giọt nhỏ (TIỂU LẠP - mô tả trái cây nhỏ, giọt nước mắt hoặc kẹo)
  • 一粒ひとつぶ (hitotsubu) — một hạt/một giọt (NHẤT LẠP - từ đếm chung cho các vật tròn nhỏ)
  • 粒々つぶつぶ (tsubutsubu) — lấm tấm, lợn cợn, dạng hạt (LẠP LẠP - một từ tượng thanh mô tả kết cấu)
  • 粒選りつぶえり (tsubueri) — được chọn lọc kỹ càng, chọn thủ công (LẠP TUYỂN - chọn những miếng riêng lẻ tốt nhất)
  • 粒揃いつぶぞろい (tsubuzoroi) — đồng đều, phù hợp (LẠP TỀ - tất cả các món đều có chất lượng hoặc kích thước tốt tương tự)
  • 水滴一粒すいてきひとつぶ (suiteki hitotsubu) — một giọt nước (THỦY TRÍCH NHẤT LẠP - cách dùng cụ thể như một từ đếm)
  • 宝石一粒ほうせきひとつぶ (houseki hitotsubu) — một viên ngọc/đá quý (BẢO THẠCH NHẤT LẠP - nhấn mạnh tính cá thể)
  • 麦粒ばくりゅう (bakuryū) — hạt lúa mì/lúa mạch (MẠCH LẠP - loại hạt cụ thể)
  • 豆粒まめつぶ (mametsubu) — một hạt đậu, một hạt nhỏ (ĐẬU LẠP - thường dùng để mô tả cái gì đó rất nhỏ bé)

Các câu ví dụ

Osara ni kometsubu hitotsu nokosazu tabemashita.

Tôi đã ăn hết mọi thứ trên đĩa, không để lại một hạt cơm nào.

Amatsubu ga mado o tataku oto ga kikoemasu.

Tôi có thể nghe thấy tiếng những giọt mưa đập vào cửa sổ.

Kono kusuri wa karyū taipu nanode nomiyasui desu.

Thuốc này là loại hạt cốm nên dễ uống.

Sabaku ni wa kazoekirenai hodo no suna no tsubu ga arimasu.

Trong sa mạc có vô số hạt cát.

Asatsuyu no tsubu ga happa no ue de kagayaiteimasu.

Những giọt sương mai đang lấp lánh trên lá cây.

Kare wa ootsubu no namida o nagashite nakimashita.

Anh ấy đã khóc, tuôn những giọt nước mắt lớn.

Kenbikyou de shika mienai bishō na ryūshi ga sonzai suru.

Có những hạt vi mô chỉ có thể nhìn thấy bằng kính hiển vi.

Kono budō wa hitotsubu hitotsubu ga amakute oishii.

Từng quả nho này đều ngọt và ngon.

Kare no sakuhin wa dore mo tsubuzoroi de subarashii.

Tất cả các tác phẩm của anh ấy đều đồng đều xuất sắc và tuyệt vời.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ 粒, hãy hình dung các thành phần của nó: 米 (MỄ - gạo) và 立 (LẬP - đứng). Hãy tưởng tượng một hạt gạo duy nhất đang đứng thẳng, tách biệt khỏi tất cả những hạt khác. Hình ảnh này nắm bắt hiệu quả bản chất của 粒: một hạt, giọt hoặc phần tử riêng lẻ. Hãy nghĩ về một người nông dân cẩn thận nhặt từng hạt gạo hoàn hảo, hoặc một nhà khoa học đang quan sát một phần tử nhỏ được cô lập trên một phiến kính. Phần "gạo" cho bạn ý nghĩa của "hạt", và phần "đứng" nhấn mạnh tính cá thể của nó. Câu chuyện đơn giản này giúp kết nối dạng hình ảnh với cả ý nghĩa và cách đọc kun'yomi chính của nó, つぶ (tsubu), cho những mảnh nhỏ riêng lẻ.

Các chữ kanji liên quan

  • (MỄ) — こめ (kome) — gạo. Đây là bộ thủ của 粒 và liên quan trực tiếp đến ý nghĩa 'hạt' của nó.
  • (LẬP) — たつ (tatsu) — đứng. Thành phần này đóng góp vào âm thanh và hình ảnh trực quan về các đơn vị riêng lẻ, khác biệt.
  • (CÁ) — こ (ko) — cá thể, từ đếm cho các vật nói chung. Trong khi 粒 dành riêng cho những vật nhỏ, tròn, thì 個 là một từ đếm rộng hơn cho các mục riêng lẻ, phản ánh một khái niệm tương tự về tính đơn lẻ.
  • (TÍCH) — てき (teki) — nhỏ giọt, giọt. Chữ kanji này đặc biệt chỉ một 'giọt' chất lỏng, một khái niệm gần gũi với ý nghĩa 'giọt' của 粒.
  • (CHÂU) — たま (tama) — ngọc trai, hạt. Chữ kanji này dùng để chỉ những vật nhỏ, hình cầu, có giá trị, chia sẻ đặc điểm 'nhỏ và tròn' với 粒.
Share:

Bài viết liên quan