1234567891011
11 strokes

章 (CHƯƠNG) — Chương, Tiết, Huy hiệu, Biểu tượng

N2
On: ショウ
HV: Chương

Ý nghĩa

Kanji 章 (CHƯƠNG - shō) bao hàm một loạt ý nghĩa phong phú, chủ yếu xoay quanh các khái niệm về sự phân chia, nhận diện và cấu thành. Các cách diễn giải phổ biến nhất của nó là 'chương', 'phần', 'huy hiệu', 'biểu tượng', 'bài văn', 'thiết kế' và 'tác phẩm văn học'. Về cơ bản, nó biểu thị một phần riêng biệt trong một tổng thể lớn hơn, một dấu hiệu nhận diện rõ ràng, hoặc một tác phẩm văn học hay nghệ thuật có cấu trúc.

Nguồn gốc của 章 (CHƯƠNG) phức tạp, với nhiều giả thuyết khác nhau. Một lời giải thích nổi bật cho rằng nó kết hợp 音 (ÂM - on, nghĩa là âm thanh) và 十 (THẬP - jū, nghĩa là mười, mặc dù thường hoạt động như một thành phần chỉ 'kim' hoặc 'đồ trang sức'). Trong các dạng cổ xưa, 章 (CHƯƠNG) thường được mô tả là một họa tiết đẹp, trang trí công phu hoặc một dấu hiệu riêng biệt, có lẽ là một huy hiệu hoặc phù hiệu. Thành phần 'âm thanh' có thể đề cập đến một lời công bố hoặc tuyên bố rõ ràng. Theo thời gian, điều này đã phát triển để chỉ một 'phần' hoặc 'chương' rõ ràng trong một tài liệu, hoặc một 'dấu hiệu' hay 'biểu tượng' riêng biệt. Khía cạnh 'đồ trang sức' càng củng cố mối liên hệ của nó với huy hiệu và thiết kế trang trí. Cuối cùng, kanji này trực quan đại diện cho một thứ gì đó được đánh dấu, tạo họa tiết hoặc phân chia rõ ràng, phù hợp với các ý nghĩa hiện đại của nó.

Bao gồm 11 nét, 章 (CHƯƠNG) là một Jōyō Kanji (常用漢字). Học sinh thường học nó trong trường trung học như một phần của chương trình lớp 8, và nó rất quan trọng cho trình độ JLPT N2. Cấu trúc của nó, với yếu tố 'âm thanh' ở trên và yếu tố 'mười/đồ trang sức' ở dưới, phản ánh rõ ràng sự liên kết của nó với những khác biệt rõ ràng và các dạng được tổ chức.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi (ÂM ĐỘC - cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) chính cho 章 (CHƯƠNG) là ショウ (shō). Cách đọc này cực kỳ phổ biến và xuất hiện trong hầu hết các từ ghép liên quan đến kanji này. Nó truyền tải hiệu quả các ý nghĩa cốt lõi của 'chương', 'phần', 'huy hiệu' và 'bài văn'.

  • 第一章だいいっしょう (ĐỆ NHẤT CHƯƠNG - dai-isshō) — Chương một. Đây là cách sử dụng rất phổ biến trong sách, tiểu luận và truyện.
  • 文章ぶんしょう (VĂN CHƯƠNG - bunshō) — Câu, bài văn, văn bản, chữ viết. Từ ghép này làm nổi bật ý nghĩa của kanji là một tác phẩm viết có cấu trúc.
  • 校章こうしょう (HIỆU CHƯƠNG - kōshō) — Biểu tượng trường, huy hiệu trường. Ở đây, 章 (CHƯƠNG) đề cập đến một dấu hiệu nhận diện hoặc một biểu tượng.
  • 勲章くんしょう (HUÂN CHƯƠNG - kunshō) — Huân chương, thứ tự (công trạng), vật trang trí. Thuật ngữ này đề cập đến một giải thưởng được trao cho thành tích, thường ở dạng một huy hiệu vật lý.
  • 楽章がくしょう (LẠC CHƯƠNG - gakushō) — Chương nhạc, một phần của giao hưởng hoặc concerto. Điều này thể hiện việc sử dụng nó trong các tác phẩm nghệ thuật.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Kanji 章 (CHƯƠNG - shō) không có bất kỳ cách đọc Kun'yomi (HUẤN ĐỘC - cách đọc tiếng Nhật bản địa) nào được sử dụng phổ biến. Thay vào đó, nó gần như chỉ được tìm thấy trong các từ ghép sử dụng cách đọc On'yomi, ショウ. Điều này là điển hình cho nhiều kanji đã đi vào tiếng Nhật chủ yếu dưới dạng từ vựng học thuật hoặc trang trọng, thường không có một từ tương đương trực tiếp, đơn kanji trong lời nói bản địa. Do đó, nếu bạn bắt gặp 章 (CHƯƠNG) đứng một mình, nó thường sẽ được đọc là ショウ, biểu thị ý nghĩa của nó trong một khái niệm lớn hơn, thường mang tính trang trọng.

Từ vựng và từ ghép thông dụng

Kanji 章 (CHƯƠNG) xuất hiện trong nhiều từ ghép quan trọng trong tiếng Nhật, phản ánh các ý nghĩa đa dạng của nó liên quan đến cấu trúc, nhận diện và các tác phẩm viết. Các từ ghép này thường được nhóm thành một số loại chủ đề:

Các Chương & Phần

  • 序章じょしょう (TỰ CHƯƠNG - joshō) — Lời nói đầu, chương mở đầu. Điều này đề cập đến phần giới thiệu của một cuốn sách hoặc vở kịch.
  • 終章しゅうしょう (CHUNG CHƯƠNG - shūshō) — Chương cuối, lời bạt. Phần kết thúc của một câu chuyện.
  • 章立てしょうだて (CHƯƠNG LẬP - shōdate) — Tổ chức chương, phân chương. Cách một cuốn sách hoặc tài liệu được chia thành các chương.
  • 憲章けんしょう (HIẾN CHƯƠNG - kenshō) — Hiến chương, hiến pháp. Một tài liệu nền tảng thường được chia thành các điều khoản hoặc chương.
  • 約章やくしょう (ƯỚC CHƯƠNG - yakushō) — Chương của một hiệp ước/thỏa thuận. Một phần cụ thể trong một thỏa thuận chính thức.

Bài viết & Bài văn

  • 文章ぶんしょう (VĂN CHƯƠNG - bunshō) — Câu, bài văn, văn bản, chữ viết. Một thuật ngữ cơ bản cho bất kỳ tác phẩm viết nào.
  • 詞章ししょう (TỪ CHƯƠNG - shishō) — Lời bài hát, bài thơ, văn bản (của một bài hát hoặc bài phát biểu). Cụ thể đề cập đến các từ trong một tác phẩm âm nhạc hoặc được đọc.
  • 楽章がくしょう (LẠC CHƯƠNG - gakushō) — Chương nhạc. Một phần riêng biệt trong một tác phẩm âm nhạc lớn hơn như một bản giao hưởng.

Biểu tượng & Huy hiệu

  • 記章きしょう (KÝ CHƯƠNG - kishō) — Huy hiệu, phù hiệu, biểu tượng. Một thuật ngữ chung cho một dấu hiệu hoặc biểu tượng đặc biệt.
  • 紋章もんしょう (VĂN CHƯƠNG - monshō) — Huy hiệu, biểu tượng, gia huy. Thường đề cập đến các biểu tượng cha truyền con nối hoặc của tổ chức.
  • 校章こうしょう (HIỆU CHƯƠNG - kōshō) — Biểu tượng trường, huy hiệu trường. Biểu tượng cụ thể đại diện cho một trường học.
  • 隊章たいしょう (ĐỘI CHƯƠNG - taishō) — Biểu tượng đơn vị, huy hiệu quân đoàn. Một biểu tượng xác định một đơn vị quân sự hoặc tổ chức.
  • 略章りゃくしょう (LƯỢC CHƯƠNG - ryakushō) — Phù hiệu viết tắt, một dải băng đại diện cho một huy chương. Một biểu tượng nhỏ hơn, thường được đeo, đại diện cho một giải thưởng lớn hơn.

Giải thưởng & Quy định

  • 勲章くんしょう (HUÂN CHƯƠNG - kunshō) — Huân chương, thứ tự (công trạng), vật trang trí. Một giải thưởng danh dự.
  • 表章ひょうしょう (BIỂU CHƯƠNG - hyōshō) — Giải thưởng, bằng khen. Thường liên quan đến một biểu tượng hoặc vật phẩm vật lý.
  • 規章きしょう (QUY CHƯƠNG - kishō) — Quy tắc và quy định, điều lệ. Một bộ hướng dẫn hoặc nguyên tắc chính thức.

Câu ví dụ

Kono shōsetsu wa zen sanshō de kōsei sarete imasu.

Cuốn tiểu thuyết này bao gồm ba chương.

Kare no bunshō wa itsumo wakariyasukute yomiyasui.

Bài viết của anh ấy luôn dễ hiểu và dễ đọc.

Gakkō no seifuku ni wa hidari mune ni kōshō ga tsuite imasu.

Đồng phục học sinh có huy hiệu trường ở ngực trái.

Kare wa sono kōseki ni yori saikō no kunshō o juyo sareta.

Anh ấy đã được trao huân chương cao quý nhất cho những thành tích của mình.

Kōkyōkyoku no dai-ni gakushō wa tokuni kandōteki deshita.

Chương thứ hai của bản giao hưởng đặc biệt cảm động.

Repōto no joshō de kenkyū no mokuteki o setsumei shimasu.

Tôi sẽ giải thích mục đích của nghiên cứu trong lời nói đầu của báo cáo.

Kono kishō ni wa, shain ga mamoru beki ooku no kisoku ga shirushisarete imasu.

Quy định này bao gồm nhiều quy tắc mà nhân viên phải tuân thủ.

Kanojo wa kinen no kishō o taisetsu ni hokanshite imasu.

Cô ấy cẩn thận cất giữ huy hiệu kỷ niệm.

Monogatari no shūshō wa, tōjō jinbutsu-tachi no mirai o shisa shite ita.

Chương cuối của câu chuyện đã gợi ý về tương lai của các nhân vật.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 章 (CHƯƠNG), hãy thử hình dung nó như sự kết hợp giữa 音 (ÂM - âm thanh) và 十 (THẬP - mười). Hãy tưởng tượng một nhà soạn nhạc chia một bản nhạc đẹp thành 'mười' 'chương' hoặc 'đoạn nhạc' riêng biệt, mỗi đoạn sở hữu 'âm thanh' độc đáo của riêng mình. Hoặc, hình dung một 'huy hiệu' hoặc 'biểu tượng' leng keng với 'âm thanh' đặc trưng khi bạn di chuyển, với 'mười' yếu tố quan trọng trong thiết kế của nó. Những hình ảnh này giúp liên kết các khái niệm về sự phân chia có cấu trúc (chương/phần), nhận diện rõ ràng (huy hiệu/biểu tượng) và sáng tác sáng tạo với các thành phần hình ảnh của kanji. 'Âm thanh' rõ ràng và 'mười' phần phân chia chính xác củng cố ý tưởng về một 'chương' được xác định rõ ràng hoặc một 'thiết kế' dễ nhận biết.

Kanji liên quan

  • ぶん (VĂN) — Kanji này cũng liên quan đến 'chữ viết', 'câu' và 'văn học'. Trong khi 章 (CHƯƠNG) thường đề cập đến một phần hoặc một bài văn, 文 (VĂN) mang ý nghĩa tổng quát hơn, đề cập đến chính văn bản.
  • せつ (TIẾT) — Nghĩa là 'phần', 'đoạn văn' hoặc 'khớp nối'. Nó chia sẻ ý nghĩa về một phần riêng biệt trong một tổng thể lớn hơn, tương tự như 章 (CHƯƠNG) nhưng thường ở quy mô nhỏ hơn hoặc trong các ngữ cảnh khác nhau (ví dụ: một đoạn văn trong bài viết, một đốt tre).
  • いん (ẤN) — Nghĩa là 'dấu', 'ấn' hoặc 'con dấu'. Trong khi 章 (CHƯƠNG) có thể có nghĩa là 'huy hiệu' hoặc 'biểu tượng', 印 (ẤN) cụ thể đề cập đến một dấu hiệu chính thức hoặc một con dấu, nhấn mạnh sự xác thực hơn là nhận diện chung.
  • (KÝ) — Nghĩa là 'viết', 'ghi lại' hoặc 'tường thuật'. Kanji này có liên quan thông qua hành động tạo ra các tác phẩm viết hoặc tài liệu, mà sau đó có thể được tổ chức thành 章 (CHƯƠNG - các chương).
  • ろん (LUẬN) — Nghĩa là 'diễn ngôn', 'lập luận' hoặc 'luận án'. Các tác phẩm học thuật hoặc tiểu luận, thường được cấu trúc thành các chương (章 - CHƯƠNG), sử dụng 論 (LUẬN) để chỉ cuộc thảo luận hoặc lập luận đó.
Share:

Bài viết liên quan