12345678
8 strokes

岩 — Đá, Tảng Đá

N2
On: ガン
Kun: いわ
HV: NHAM

Ý nghĩa

Chữ Hán có nghĩa là đá hay tảng đá (NHAM) — không phải hòn sỏi nhỏ, mà là những khối đá lớn, cổ xưa, bất động tạo nên những cảnh quan hùng vĩ. Hãy tưởng tượng vách đá ven biển hiểm trở, dãy núi lửa, hay mặt đá dốc trên đường leo núi: đó là thế giới của 岩.

Nhìn vào cấu trúc, 岩 rất dễ phân tích. (sơn — núi) nằm trên và (thạch — đá) nằm dưới. Một ngọn núi tạo thành từ đá — đó là hình ảnh, và đó cũng là ý nghĩa. Khi thấy 岩, hãy nghĩ đến: đá cứng, vững chắc đến tận cùng.

Về mặt từ nguyên, 岩 là hội ý tự (会意文字, kaii moji) — chữ Hán được tạo bằng cách ghép hai thành phần có nghĩa để tạo ra khái niệm mới. Núi + Đá = Tảng đá. Nếu bạn đã biết 山 và 石 — hai trong số những chữ Hán đầu tiên được dạy trong trường tiểu học Nhật Bản — thì 岩 sẽ hiện ra ngay lập tức.

岩 có 8 nét — 山 đóng góp 3 nét, 石 đóng góp 5 nét. Chữ này được dạy ở lớp 2 tiểu học Nhật Bản, nhưng vẫn tiếp tục xuất hiện đến N2 và xa hơn, trong các ngữ cảnh địa chất, địa lý và văn học. Bộ thủ của nó là , xếp nó vào nhóm chữ Hán liên quan đến địa hình cao, hiểm trở. Hoạt động núi lửa, mô tả suối nước nóng, thơ ca về thiên nhiên — 岩 xuất hiện trong tất cả những lĩnh vực đó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

ガン (GAN) là on'yomi. Mượn từ tiếng Trung cổ đại, âm này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo), đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật và khoa học. Các nhà địa chất, địa lý và những người viết về thiên nhiên dùng ガン khi đặt tên cho các loại đá, hiện tượng địa chất hoặc đặc điểm địa hình.

岩石がんせき (ganseki) — đá, đá khoáng (thuật ngữ địa chất tiêu chuẩn chỉ bất kỳ khối khoáng vật rắn nào)

溶岩ようがん (yōgan) — dung nham (nghĩa đen là "đá nóng chảy"; từ vựng thiết yếu khi nói về núi lửa)

岩盤がんばん (ganban) — đá gốc, nền đá (lớp đá cứng bên dưới đất; dùng trong xây dựng và địa chất)

岩塩がんえん (gan'en) — muối đá (muối khoáng khai thác từ các mỏ ngầm dưới đất)

花崗岩かこうがん (kakōgan) — đá granite (một trong những loại đá phổ biến nhất trong vỏ Trái Đất)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (âm thuần Nhật)

いわ (iwa) là kun'yomi — từ thuần Nhật chỉ tảng đá lớn hay khối đá. Đây là cách đọc bạn sẽ gặp thường xuyên nhất trong hội thoại thông thường, văn học và địa danh. いわ mang theo cảm giác nặng nề và trường tồn, rất phù hợp với thơ ca và văn xuôi viết về thiên nhiên. Bờ biển đầy đá và địa hình núi lửa của Nhật Bản đã tạo ra một kho từ vựng phong phú xoay quanh từ này.

いわ (iwa) — đá, tảng đá (cách nói trực tiếp nhất về "đá" trong tiếng Nhật)

岩山いわやま (iwayama) — núi đá, đỉnh núi lởm chởm (một ngọn núi với đá lộ thiên chiếm phần lớn)

岩場いわば (iwaba) — địa hình đá, vách đá (dùng phổ biến trong leo núi và các hoạt động ngoài trời)

岩陰いわかげ (iwakage) — chỗ ẩn sau tảng đá, bóng râm do tảng đá tạo ra

岩棚いわだな (iwadana) — gờ đá, bậc đá tự nhiên nhô ngang trên vách núi

Từ ghép & Từ thường gặp

岩 tạo thành các từ ghép trải dài từ địa chất, thiên nhiên, kiến trúc đến đời sống hàng ngày. Các ví dụ dưới đây được phân nhóm theo chủ đề.

Thuật ngữ Địa chất & Khoa học:

岩石がんせき (ganseki) — đá, đá khoáng (thuật ngữ địa chất bao quát)

溶岩ようがん (yōgan) — dung nham (magma đã trào lên bề mặt)

岩盤がんばん (ganban) — đá gốc (nền đá vững chắc bên dưới đất và trầm tích)

岩塩がんえん (gan'en) — muối đá (muối khoáng tự nhiên)

花崗岩かこうがん (kakōgan) — đá granite

石灰岩せっかいがん (sekkaigan) — đá vôi

玄武岩げんぶがん (genbugan) — đá bazan (đá núi lửa màu tối)

Thiên nhiên & Địa lý:

岩山いわやま (iwayama) — núi đá, đỉnh núi lởm chởm

岩場いわば (iwaba) — địa hình đá (đặc biệt dùng trong leo núi)

岩礁がんしょう (ganshō) — rạn đá, đá ngầm dưới biển

岩壁がんぺき (ganpeki) — vách đá dựng đứng

岩窟がんくつ (gankutsu) — hang đá, động đào vào trong đá

Đời sống & Văn hóa:

岩風呂いわぶろ (iwaburo) — bồn tắm đá (bể ngâm suối nước nóng xây từ đá tự nhiên; nét đặc trưng của ryokan Nhật Bản)

岩陰いわかげ (iwakage) — chỗ ẩn sau tảng đá, bóng râm của tảng đá

岩棚いわだな (iwadana) — gờ đá, bậc đá tự nhiên

Câu ví dụ

Ōkina iwa ga michi wo fusaide ita.

Một tảng đá lớn đang chắn ngang con đường.

Kodomotachi wa iwa no ue ni suwatte umi wo nagameta.

Bọn trẻ ngồi trên tảng đá ngắm nhìn biển cả.

Kazan kara yōgan ga nagare deta.

Dung nham trào ra từ miệng núi lửa.

Kono chiiki no jiban wa ganban de dekite iru node jōbu da.

Nền đất ở khu vực này rất vững chắc vì được tạo thành từ đá gốc.

Tozansha wa kewashii iwaba wo shinchō ni nobotta.

Người leo núi cẩn thận chinh phục vách đá hiểm trở.

Onsen ryokan no iwaburo ga totemo kimochi yokatta.

Bồn tắm đá ở ryokan suối nước nóng thật sự rất dễ chịu.

Ganseki no shurui wo shiraberu no ga kare no shumi da.

Tìm hiểu các loại đá khoáng là sở thích của anh ấy.

Arashi no ato, fune ga ganshō ni noriagete shimatta.

Sau cơn bão, con thuyền đã mắc cạn trên đá ngầm.

Kodai no hitobito wa iwa ni e wo kizande kiroku wo nokoshita.

Người xưa đã khắc hình vẽ lên đá để lưu lại dấu tích.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trên đỉnh núi (山), nhìn xuống những tảng đá (石) khổng lồ dưới chân. Ngọn núi được tạo thành từ đá — và đó chính xác là điều mà chữ Hán này thể hiện: 山 ở trên, 石 ở dưới. Lần sau khi bắt gặp một tảng đá hùng vĩ trên đường leo núi, hãy hình dung hai thành phần đó xếp chồng lên nhau và 岩 sẽ in sâu vào trí nhớ bạn.

Chữ Hán liên quan

  • — núi (SƠN); thành phần trên của 岩, biểu thị địa hình cao nơi có nhiều đá lớn
  • — đá, đá khoáng (THẠCH); thành phần dưới của 岩, biểu thị chất khoáng vật rắn chắc
  • — vách đá, vách núi dựng đứng; cùng bộ thủ 山 và mô tả những mặt đá thẳng đứng liên quan đến 岩
  • — đỉnh núi, chóp núi (PHONG); một chữ Hán khác có bộ thủ 山, chỉ các đỉnh núi đá
  • — cát (SA); liên quan đến 石 (đá) và biểu thị thứ mà đá cuối cùng trở thành qua quá trình bào mòn
  • — quặng, khoáng sản (KHOÁNG); liên quan đến các vật liệu quý khai thác từ đá, cùng thuộc lĩnh vực địa chất với 岩
Share:

Bài viết liên quan