123456789101112
12 strokes

測 (TRẮC) — Đo, Dò, Phỏng đoán

N2
On: ソク
Kun: はか.る
HV: Trắc

Ý nghĩa

測 (SẮC - soku, haka.ru) là một kanji chủ yếu có nghĩa là đo lường, khảo sát, thăm dò, hoặc đánh giá. Nó thường dùng để xác định mức độ, độ sâu, hoặc số lượng, và cũng có thể mở rộng ra việc ước tính hoặc suy đoán. Bạn sẽ thường xuyên thấy nó trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật, khí tượng học, hoặc bất cứ nơi nào việc thu thập dữ liệu chính xác và ước tính là rất quan trọng.

Cấu tạo hình ảnh của kanji này giúp chúng ta hiểu được ý nghĩa cốt lõi của nó. Bộ thủ bên trái, 氵 (sanzui), là một biến thể của 水 (mizu), có nghĩa là 'nước.' Bộ thủ này thường liên quan đến chất lỏng, các vùng nước, hoặc các hành động liên quan đến nước. Thành phần bên phải, 則 (TẮC - soku), vừa đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, tạo ra cách đọc 'soku', vừa là gợi ý về mặt ngữ nghĩa. Bản thân 則 có nghĩa là 'quy tắc, luật lệ, khuôn mẫu, tiêu chuẩn, hoặc quy định.' Khi kết hợp lại, 測 (SẮC) gợi ý 'đo lường theo một quy tắc hoặc tiêu chuẩn.' Khái niệm này áp dụng đặc biệt cho nước, chẳng hạn như đo độ sâu của nước, nhưng cũng mở rộng ra việc khảo sát đất đai hoặc xác định các thông số khác nhau dựa trên các hướng dẫn đã thiết lập.

Kanji 測 (SẮC) có 12 nét. Đây là một Jōyō kanji, một phần của bộ ký tự tiêu chuẩn được giảng dạy trong giáo dục Nhật Bản. Học sinh thường gặp nó ở cấp trung học cơ sở (tương đương Lớp 9), phản ánh tầm quan trọng và độ phức tạp vừa phải của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán

Cách đọc On'yomi chính của 測 (SẮC) là ソク (soku). Cách đọc này bắt nguồn từ phát âm tiếng Hán cổ đại và bạn sẽ chủ yếu nghe thấy nó khi 測 xuất hiện trong các từ ghép nhiều kanji. Nó phổ biến trong vốn từ vựng trang trọng, kỹ thuật và khoa học, phù hợp với bản chất chính xác và khách quan của việc đo lường và dự đoán.

  • 測定そくてい (SẮC ĐỊNH - sokutei) — đo lường, khảo sát. Thuật ngữ này có nghĩa là 'đo lường' hoặc 'khảo sát' và chỉ hành động đo một thứ gì đó để thu được giá trị. Ví dụ, 温度おんど測定そくていする (ondo o sokutei suru, đo nhiệt độ).
  • 予測よそく (DƯ SẮC - yosoku) — dự đoán, dự báo. Điều này liên quan đến việc ước tính các sự kiện hoặc giá trị trong tương lai dựa trên dữ liệu hoặc kiến thức hiện tại. Chẳng hạn, 未来みらい予測よそくする (mirai o yosoku suru, dự đoán tương lai).
  • 観測かんそく (QUAN SẮC - kansoku) — quan sát, khảo sát. Điều này thường đề cập đến việc quan sát và ghi lại các hiện tượng một cách có hệ thống, thường trong các ngữ cảnh khoa học như khí tượng học hoặc thiên văn học. Ví dụ, ほし観測かんそくする (hoshi o kansoku suru, quan sát các vì sao).

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi chính của 測 (SẮC) là はか.る (haka.ru). Cách đọc này được sử dụng khi 測 hoạt động như một động từ tiếng Nhật bản địa, dù độc lập hay có okurigana (hiragana hậu tố). Khi được sử dụng với cách đọc này, 測る đặc biệt có nghĩa là 'đo lường (độ sâu, phạm vi, diện tích), khảo sát, đánh giá, hoặc suy đoán'. Nó thường ngụ ý một hành động trực tiếp, thực tế hơn để xác định kích thước của một vật thể hoặc ước tính một tình huống.

Điều quan trọng là phải phân biệt 測る với các động từ phổ biến khác cũng đọc là はかる:

  • 測るはかる (SẮC - hakaru) — đo lường (độ sâu, phạm vi, diện tích), khảo sát, đánh giá, suy đoán. Đây là cách sử dụng cụ thể của 測. Ví dụ, 水深すいしん測るはかる (suishin o hakaru, đo độ sâu của nước).
  • はか (SẮC TRI - hakari-shiru) — đánh giá, thăm dò, hiểu rõ. Động từ ghép này ngụ ý hiểu hoặc ước tính độ sâu hoặc độ phức tạp của một thứ gì đó.
  • 量るはかる (LƯỢNG - hakaru) — đo lường (trọng lượng, thể tích, số lượng). Được sử dụng cho những thứ có số lượng hoặc khối lượng.
  • 計るはかる (KẾ - hakaru) — đo lường (thời gian, số lượng, phạm vi của một thứ gì đó bằng thiết bị). Được sử dụng cho những thứ có thể đếm hoặc định thời gian.
  • 謀るはかる (MƯU - hakaru) — âm mưu, cấu kết, lập kế hoạch. Điều này đề cập đến việc lên chiến lược hoặc vạch ra một kế hoạch.

Các từ và từ ghép phổ biến

Kanji 測 (SẮC) được sử dụng trong một phạm vi rộng các từ vựng, đặc biệt là trong các lĩnh vực dựa vào dữ liệu chính xác và dự báo. Dưới đây là các từ và từ ghép phổ biến, được phân loại theo cách sử dụng theo chủ đề chung của chúng:

Đo lường & Khảo sát chung

  • 測定そくてい (SẮC ĐỊNH - sokutei) — đo lường, khảo sát. Thường đề cập đến việc thực hiện các phép đo hoặc số đọc chính xác.
  • 測量そくりょう (SẮC LƯỢNG - sokuryō) — khảo sát (đất đai, khu vực). Đặc biệt liên quan đến việc lập bản đồ và xác định kích thước địa lý.
  • 計測けいそく (KẾ SẮC - keisoku) — đo lường, đánh giá (thường bằng dụng cụ). Tương tự như 測定 nhưng đôi khi ngụ ý đo lường liên tục hoặc tự động.
  • 測距そっきょ (SẮC CỰ - sokkyo) — đo khoảng cách. Hành động xác định khoảng cách.

Dự đoán & Ước tính

  • 予測よそく (DƯ SẮC - yosoku) — dự đoán, dự báo. Phổ biến trong dự báo thời tiết, dự đoán kinh tế.
  • 推測すいそく (SUY SẮC - suisoku) — phỏng đoán, suy luận, suy diễn. Thường dựa trên bằng chứng gián tiếp hoặc lý luận.
  • 臆測おくそく (ỨC SẮC - okusoku) — suy đoán, phỏng đoán. Thường ngụ ý một phỏng đoán được đưa ra mà không có đủ bằng chứng, đôi khi vô căn cứ.
  • 測り知るはかりしる (SẮC TRI - hakari-shiru) — đánh giá, thăm dò, hiểu rõ. Để ước tính hoặc hiểu độ sâu hoặc mức độ của một thứ gì đó.

Quan sát & Công cụ chuyên dụng

  • 観測かんそく (QUAN SẮC - kansoku) — quan sát, khảo sát. Được sử dụng trong quan sát khoa học, như quan sát khí tượng hoặc thiên văn.
  • 測候所そっこうじょ (SẮC HẬU SỞ - sokkōjo) — đài khí tượng thủy văn. Một cơ sở để quan sát điều kiện thời tiết.
  • 測距儀そっきょぎ (SẮC CỰ NGHI - sokkyogi) — máy đo khoảng cách. Một thiết bị để đo khoảng cách.
  • 測深器そくしんき (SẮC THÂM KHÍ - sokushinki) — máy đo độ sâu, máy đo độ sâu đáy biển. Một dụng cụ để đo độ sâu của nước.
  • 測温計そくおんけい (SẮC ÔN KẾ - sokuonkei) — nhiệt kế. Một thiết bị để đo nhiệt độ.

Câu ví dụ

Taion o hakaru tame ni taionkei o tsukau.

Tôi sử dụng nhiệt kế để đo nhiệt độ cơ thể.

Tenki yohō dewa, asu no kōsuikakuritsu wa yosoku dekinai rashii.

Theo dự báo thời tiết, khả năng mưa ngày mai dường như khó dự đoán.

Kagakuteki na hōhō de seikaku ni kyori o sokutei suru hitsuyō ga aru.

Cần phải đo khoảng cách chính xác bằng phương pháp khoa học.

Sanchō kara mieru keshiki wa hakari-shirenai hodo utsukushii.

Cảnh tượng nhìn từ đỉnh núi đẹp không thể tả xiết.

Senmonkatachi wa jishin no katsudō o tsune ni kansoku shiteiru.

Các chuyên gia liên tục quan sát hoạt động địa chấn.

Daremo kare no shin'i o hakari-kaneru.

Không ai có thể hiểu được ý định thật sự của anh ấy.

Saishin no gijutsu o mochiite, bisai na shindō o keisoku suru.

Sử dụng công nghệ tiên tiến nhất, chúng tôi đo lường những rung động nhỏ.

Kare no gendō kara, sono ito o suisoku suru yori hoka nai.

Không còn cách nào khác ngoài suy đoán ý định của anh ấy từ lời nói và hành động của anh ấy.

Mizuumi no fukasa o sokuryōsen de hakatta.

Họ đã đo độ sâu của hồ bằng thuyền khảo sát.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 測 (SẮC), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó: bộ thủ 'nước' (氵) ở bên trái và thành phần 'quy tắc' hoặc 'tiêu chuẩn' (則 - TẮC) ở bên phải. Bạn có thể hình dung ai đó đang cố gắng xác định 'độ sâu của nước' (氵) bằng cách sử dụng một 'quy tắc' hoặc 'dụng cụ đo' cụ thể (則 - TẮC). Hãy nghĩ đến một cây thước đo có vạch chia (các quy tắc) đang được cắm xuống nước. Hình ảnh này củng cố ý nghĩa cốt lõi của 'đo lường' hoặc 'khảo sát', đặc biệt là đối với độ sâu hoặc phạm vi, luôn theo một tiêu chuẩn. Thành phần bên phải 則 (TẮC) cũng cung cấp gợi ý ngữ âm cho cách đọc On'yomi của nó, ソク.

Các Kanji liên quan

  • はか (KẾ) — Kanji này cũng có nghĩa là 'đo lường,' nhưng nó thường đề cập đến việc đo số lượng, thời gian, hoặc con số, thường bằng một thiết bị. Ví dụ, 時間じかん計るはかる (jikan o hakaru, đo thời gian). Nó có nghĩa rộng hơn về tính toán hoặc định lượng.
  • はかる (LƯỢNG) — Một kanji khác có nghĩa là 'đo lường,' đặc biệt là trọng lượng, thể tích, hoặc dung tích. Chẳng hạn, 重さおもさ量るはかる (omosa o hakaru, cân trọng lượng). Nó nhấn mạnh số lượng vật lý, như lượng hoặc phạm vi.
  • さぐ (THAM) — Tìm kiếm, thăm dò, khám phá. Mặc dù nó không trực tiếp có nghĩa là 'đo lường,' 探る thường liên quan đến việc đánh giá hoặc xác định một điều gì đó chưa biết, tương tự như thăm dò hoặc khảo sát. Ví dụ, ふところさぐ (futokoro o saguru, lục túi).
  • (SUY) — Suy luận, suy đoán, đẩy. Bạn thường thấy kanji này trong các từ ghép như 推測すいそく (SUY SẮC - suisoku), có nghĩa là 'đoán' hoặc 'suy luận.' Điều này cho thấy khía cạnh chung của việc ước tính hoặc dự đoán với 測 (SẮC).
Share:

Bài viết liên quan