123456789101112
12 strokes

棒 (Bổng) — Gậy, Que, Thanh

N2
On: ボウ
Kun: ぼう
HV: Bổng

Ý nghĩa

Kanji 棒 (ぼう) chủ yếu dùng để chỉ các vật thể như 'gậy', 'thanh', 'cột', 'chùy', 'thanh chắn', hoặc 'vồ'. Về cơ bản, nó mô tả bất kỳ vật dài, mảnh, cứng nào, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại. Từ ý nghĩa cốt lõi này, nó mở rộng sang nhiều cách diễn giải khác nhau, bao gồm công cụ, thiết bị thể thao, và thậm chí các khái niệm trừu tượng như đường thẳng hoặc sự cứng nhắc.

Cấu trúc của kanji 棒 (BỔNG) tự nó đã tiết lộ ý nghĩa của nó. Bên trái là bộ 木 (ki), nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ'. Điều này gợi lên mạnh mẽ vật liệu mà nhiều loại gậy hoặc cột được làm ra, hoặc ít nhất là bản chất gỗ của chúng. Bên phải, chúng ta có 奉 (ほう), nghĩa là 'dâng lên' hoặc 'cống hiến'. Mặc dù ý nghĩa trực tiếp của nó không rõ ràng là 'giống như gậy', nhưng nó chủ yếu đóng vai trò là một thành phần ngữ âm, mang lại cho kanji âm 'bō' (ボウ). Thật thú vị, 奉 (PHỤNG) cũng mô tả hình ảnh bàn tay đang cầm một thứ gì đó, bạn có thể hình dung như ai đó đang cầm hoặc thao tác một cây gậy. Vì vậy, 棒 kết hợp đẹp mắt ý niệm về một 'vật bằng gỗ' (木 - MỘC) đang được 'cầm' hoặc 'sử dụng' (奉 - PHỤNG), bao hàm ý nghĩa đa diện của 'gậy' hoặc 'thanh'.

Được cấu tạo bởi 12 nét, kanji này thường được giới thiệu cho học sinh tiểu học Nhật Bản vào Lớp 6. Điều này phản ánh sự xuất hiện thường xuyên và tầm quan trọng của nó trong vốn từ vựng hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán

Cách đọc on'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán) chính cho 棒 là ボウ (BŌ). Bạn sẽ thường xuyên nghe cách đọc này trong các từ ghép kanji, đặc biệt là trong các thuật ngữ kỹ thuật, cách diễn đạt trang trọng, hoặc khi thảo luận về các loại thanh hoặc que cụ thể. Nó thường xuất hiện trong các từ mô tả những thứ thẳng, tuyến tính, không linh hoạt, hoặc được đơn giản hóa thành hình dạng giống như cây gậy.

  • 鉄棒てつぼう (tetsubō) — xà đơn; xà ngang (dùng trong thể dục hoặc như một thanh kim loại nói chung). (THIẾT BỔNG)
  • 棒線ぼうせん (bōsen) — đường kẻ ngang; một đường thẳng, thường được dùng trong toán học hoặc để chỉ dấu gạch nối. (BỔNG TUYẾN)
  • 棒読みぼうよみ (bōyomi) — đọc đều đều; đọc không biểu cảm, nghĩa đen là 'đọc như cây gậy', ngụ ý cách thể hiện cứng nhắc, không đa dạng. (BỔNG ĐỘC)
  • 警棒けいぼう (keibō) — dùi cui cảnh sát; một cây gậy được lực lượng thực thi pháp luật sử dụng. (CẢNH BỔNG)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa) chính cho 棒 cũng là ぼう (bō). Mặc dù nó có âm thanh giống như on'yomi, nhưng phiên bản kun'yomi thường xuất hiện một mình hoặc trong các từ ghép, mang ý nghĩa 'gậy' hoặc 'cột' trực tiếp, bản địa hơn. Nó thiếu các hàm ý kỹ thuật hoặc trừu tượng đôi khi được tìm thấy với on'yomi. Cách đọc này thường được sử dụng cho các loại gậy gỗ nói chung hoặc gậy đơn giản, và cảm thấy thông tục hơn.

  • (bō) — gậy, cột, thanh (dùng làm danh từ độc lập, chỉ một cây gậy nói chung).
  • 細棒ほそぼう (hosobō) — gậy mỏng (kết hợp 'mỏng' với 'gậy'). (TẾ BỔNG)
  • 棒高跳びぼうたかとび (bōtakatobi) — nhảy sào (một môn thể thao liên quan đến sào). (BỔNG CAO KHIÊU)
  • 金棒かなぼう (kanabō) — chùy sắt (một cây gậy sắt nặng, nổi tiếng liên quan đến quỷ trong văn hóa dân gian Nhật Bản). (KIM BỔNG)

Các từ & từ ghép phổ biến

Kanji 棒 xuất hiện trong nhiều từ khác nhau, thường mô tả các vật thể dài và mảnh. Nó cũng xuất hiện trong các hành động hoặc trạng thái gợi lên một cách ẩn dụ các vật thể đó.

  • Các Vật thể / Công cụ chung:
  • (bō) — gậy, thanh, cột
  • 鉄棒てつぼう (tetsubō) — xà đơn; xà ngang (THIẾT BỔNG)
  • 綿棒めんぼう (menbō) — tăm bông (nghĩa đen là 'gậy bông') (MIÊN BỔNG)
  • 指揮棒しきぼう (shikibō) — gậy chỉ huy (CHỈ HUY BỔNG)
  • 警棒けいぼう (keibō) — dùi cui cảnh sát (CẢNH BỔNG)
  • 角棒かくぼう (kakubō) — thanh vuông (GIÁC BỔNG)
  • Đo lường / Biểu diễn:
  • 棒グラフぼうグラフ (bōgurafu) — biểu đồ cột (BỔNG ĐỒ THỊ)
  • Thể thao / Hoạt động:
  • 棒高跳びぼうたかとび (bōtakatobi) — nhảy sào (BỔNG CAO KHIÊU)
  • 棒術ぼうじゅつ (bōjutsu) — bojutsu (một môn võ sử dụng côn) (BỔNG THUẬT)
  • Thành ngữ / Biểu cảm:
  • 棒読みぼうよみ (bōyomi) — đọc đều đều; đọc không cảm xúc (BỔNG ĐỘC)
  • 棒に振るぼうにふる (bō ni furu) — vứt bỏ; lãng phí (công sức, cơ hội) (BỔNG CHẤN)
  • 棒引きぼうびき (bōbiki) — gạch bỏ; hủy bỏ (vẽ một đường gạch qua cái gì đó) (BỔNG DẪN)
  • 棒倒しぼうたおし (bōtaoshi) — trò đổ cột (một trò chơi) (BỔNG ĐẢO)

Ví dụ câu

Kono bō de bōru o utte kudasai.

Hãy đánh bóng bằng cây gậy này.

Kare wa bō o tayori ni aruita.

Anh ấy đã đi lại dựa vào một cây gậy.

Kōen no tetsubō de asobu kodomotachi.

Những đứa trẻ đang chơi trên xà đơn trong công viên.

Ofuro agari ni menbō de mimi o sōji shita.

Tôi đã làm sạch tai bằng tăm bông sau khi tắm.

Machigai o bō de hiite teisei shita.

Tôi đã sửa lỗi bằng cách gạch bỏ nó.

Kare no purezenteeshon wa bōyomi de, sukoshi taikutsu datta.

Bài thuyết trình của anh ấy rất đều đều và hơi nhàm chán.

Ima made no doryoku ga subete bō ni furarete shimatta.

Mọi nỗ lực của tôi cho đến nay đều đã bị lãng phí.

Kono bōgurafu wa kako gonenkan no uriage o shimeshite iru.

Biểu đồ cột này thể hiện doanh số bán hàng trong năm năm qua.

Kare wa bōtakatobi no senshu de, mainichi renshū shite iru.

Anh ấy là một vận động viên nhảy sào và tập luyện mỗi ngày.

Mukashibanashi ni wa, kanabō o motta oni ga tōjō suru koto ga yoku aru.

Trong những câu chuyện cổ, quỷ với chùy sắt thường xuất hiện.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 棒, hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Bên trái là 木 (ki), nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ', ngay lập tức gợi nhớ vật liệu của một cây gậy. Bên phải, chúng ta có 奉 (ほう), nghĩa là 'dâng lên' hoặc 'cống hiến'. Mặc dù ý nghĩa này không liên quan trực tiếp, bạn có thể hình dung hai bàn tay (từ 奉 - PHỤNG) đang cầm một cây gậy gỗ (木 - MỘC) như thể đang dâng lễ, hoặc đơn giản là thao tác nó. Một cách khác để hình dung: một cây gậy gỗ (木) đang được cầm hoặc sử dụng bởi ai đó, có lẽ như một công cụ hoặc vũ khí. Sự kết nối này giữa vật liệu (gỗ) và hành động cầm nắm giúp củng cố ý tưởng về 'gậy' hoặc 'thanh'. Thêm vào đó, âm 'bō' đến trực tiếp từ thành phần 奉.

Kanji liên quan

  • — cây, gỗ (bộ thủ và thành phần ý nghĩa cốt lõi) (MỘC)
  • — dâng, cống hiến (thành phần ngữ âm) (PHỤNG)
  • — gậy batoong, gậy chống (một loại gậy cụ thể để hỗ trợ) (TRƯỢNG)
  • — cành cây (một loại 'gậy' tự nhiên hoặc cành của cây) (CHI)
  • — gậy, chùy (một kanji khác có ý nghĩa tương tự, thường được sử dụng trong các từ ghép cho chùy hoặc thanh) (CÔN)
Share:

Bài viết liên quan