Ý nghĩa
Kanji 棒 (ぼう) chủ yếu dùng để chỉ các vật thể như 'gậy', 'thanh', 'cột', 'chùy', 'thanh chắn', hoặc 'vồ'. Về cơ bản, nó mô tả bất kỳ vật dài, mảnh, cứng nào, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại. Từ ý nghĩa cốt lõi này, nó mở rộng sang nhiều cách diễn giải khác nhau, bao gồm công cụ, thiết bị thể thao, và thậm chí các khái niệm trừu tượng như đường thẳng hoặc sự cứng nhắc.
Cấu trúc của kanji 棒 (BỔNG) tự nó đã tiết lộ ý nghĩa của nó. Bên trái là bộ 木 (き), nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ'. Điều này gợi lên mạnh mẽ vật liệu mà nhiều loại gậy hoặc cột được làm ra, hoặc ít nhất là bản chất gỗ của chúng. Bên phải, chúng ta có 奉 (ほう), nghĩa là 'dâng lên' hoặc 'cống hiến'. Mặc dù ý nghĩa trực tiếp của nó không rõ ràng là 'giống như gậy', nhưng nó chủ yếu đóng vai trò là một thành phần ngữ âm, mang lại cho kanji âm 'bō' (ボウ). Thật thú vị, 奉 (PHỤNG) cũng mô tả hình ảnh bàn tay đang cầm một thứ gì đó, bạn có thể hình dung như ai đó đang cầm hoặc thao tác một cây gậy. Vì vậy, 棒 kết hợp đẹp mắt ý niệm về một 'vật bằng gỗ' (木 - MỘC) đang được 'cầm' hoặc 'sử dụng' (奉 - PHỤNG), bao hàm ý nghĩa đa diện của 'gậy' hoặc 'thanh'.
Được cấu tạo bởi 12 nét, kanji này thường được giới thiệu cho học sinh tiểu học Nhật Bản vào Lớp 6. Điều này phản ánh sự xuất hiện thường xuyên và tầm quan trọng của nó trong vốn từ vựng hàng ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán
Cách đọc on'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán) chính cho 棒 là ボウ (BŌ). Bạn sẽ thường xuyên nghe cách đọc này trong các từ ghép kanji, đặc biệt là trong các thuật ngữ kỹ thuật, cách diễn đạt trang trọng, hoặc khi thảo luận về các loại thanh hoặc que cụ thể. Nó thường xuất hiện trong các từ mô tả những thứ thẳng, tuyến tính, không linh hoạt, hoặc được đơn giản hóa thành hình dạng giống như cây gậy.
- 鉄棒 (tetsubō) — xà đơn; xà ngang (dùng trong thể dục hoặc như một thanh kim loại nói chung). (THIẾT BỔNG)
- 棒線 (bōsen) — đường kẻ ngang; một đường thẳng, thường được dùng trong toán học hoặc để chỉ dấu gạch nối. (BỔNG TUYẾN)
- 棒読み (bōyomi) — đọc đều đều; đọc không biểu cảm, nghĩa đen là 'đọc như cây gậy', ngụ ý cách thể hiện cứng nhắc, không đa dạng. (BỔNG ĐỘC)
- 警棒 (keibō) — dùi cui cảnh sát; một cây gậy được lực lượng thực thi pháp luật sử dụng. (CẢNH BỔNG)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa) chính cho 棒 cũng là ぼう (bō). Mặc dù nó có âm thanh giống như on'yomi, nhưng phiên bản kun'yomi thường xuất hiện một mình hoặc trong các từ ghép, mang ý nghĩa 'gậy' hoặc 'cột' trực tiếp, bản địa hơn. Nó thiếu các hàm ý kỹ thuật hoặc trừu tượng đôi khi được tìm thấy với on'yomi. Cách đọc này thường được sử dụng cho các loại gậy gỗ nói chung hoặc gậy đơn giản, và cảm thấy thông tục hơn.
- 棒 (bō) — gậy, cột, thanh (dùng làm danh từ độc lập, chỉ một cây gậy nói chung).
- 細棒 (hosobō) — gậy mỏng (kết hợp 'mỏng' với 'gậy'). (TẾ BỔNG)
- 棒高跳び (bōtakatobi) — nhảy sào (một môn thể thao liên quan đến sào). (BỔNG CAO KHIÊU)
- 金棒 (kanabō) — chùy sắt (một cây gậy sắt nặng, nổi tiếng liên quan đến quỷ trong văn hóa dân gian Nhật Bản). (KIM BỔNG)
Các từ & từ ghép phổ biến
Kanji 棒 xuất hiện trong nhiều từ khác nhau, thường mô tả các vật thể dài và mảnh. Nó cũng xuất hiện trong các hành động hoặc trạng thái gợi lên một cách ẩn dụ các vật thể đó.
- Các Vật thể / Công cụ chung:
- 棒 (bō) — gậy, thanh, cột
- 鉄棒 (tetsubō) — xà đơn; xà ngang (THIẾT BỔNG)
- 綿棒 (menbō) — tăm bông (nghĩa đen là 'gậy bông') (MIÊN BỔNG)
- 指揮棒 (shikibō) — gậy chỉ huy (CHỈ HUY BỔNG)
- 警棒 (keibō) — dùi cui cảnh sát (CẢNH BỔNG)
- 角棒 (kakubō) — thanh vuông (GIÁC BỔNG)
- Đo lường / Biểu diễn:
- 棒グラフ (bōgurafu) — biểu đồ cột (BỔNG ĐỒ THỊ)
- Thể thao / Hoạt động:
- 棒高跳び (bōtakatobi) — nhảy sào (BỔNG CAO KHIÊU)
- 棒術 (bōjutsu) — bojutsu (một môn võ sử dụng côn) (BỔNG THUẬT)
- Thành ngữ / Biểu cảm:
- 棒読み (bōyomi) — đọc đều đều; đọc không cảm xúc (BỔNG ĐỘC)
- 棒に振る (bō ni furu) — vứt bỏ; lãng phí (công sức, cơ hội) (BỔNG CHẤN)
- 棒引き (bōbiki) — gạch bỏ; hủy bỏ (vẽ một đường gạch qua cái gì đó) (BỔNG DẪN)
- 棒倒し (bōtaoshi) — trò đổ cột (một trò chơi) (BỔNG ĐẢO)
Ví dụ câu
この棒でボールを打ってください。
Kono bō de bōru o utte kudasai.
Hãy đánh bóng bằng cây gậy này.
彼は棒を頼りに歩いた。
Kare wa bō o tayori ni aruita.
Anh ấy đã đi lại dựa vào một cây gậy.
公園の鉄棒で遊ぶ子供たち。
Kōen no tetsubō de asobu kodomotachi.
Những đứa trẻ đang chơi trên xà đơn trong công viên.
お風呂上がりに綿棒で耳を掃除した。
Ofuro agari ni menbō de mimi o sōji shita.
Tôi đã làm sạch tai bằng tăm bông sau khi tắm.
間違いを棒で引いて訂正した。
Machigai o bō de hiite teisei shita.
Tôi đã sửa lỗi bằng cách gạch bỏ nó.
彼のプレゼンテーションは棒読みで、少し退屈だった。
Kare no purezenteeshon wa bōyomi de, sukoshi taikutsu datta.
Bài thuyết trình của anh ấy rất đều đều và hơi nhàm chán.
今までの努力がすべて棒に振られてしまった。
Ima made no doryoku ga subete bō ni furarete shimatta.
Mọi nỗ lực của tôi cho đến nay đều đã bị lãng phí.
この棒グラフは過去五年間の売り上げを示している。
Kono bōgurafu wa kako gonenkan no uriage o shimeshite iru.
Biểu đồ cột này thể hiện doanh số bán hàng trong năm năm qua.
彼は棒高跳びの選手で、毎日練習している。
Kare wa bōtakatobi no senshu de, mainichi renshū shite iru.
Anh ấy là một vận động viên nhảy sào và tập luyện mỗi ngày.
昔話には、金棒を持った鬼が登場することがよくある。
Mukashibanashi ni wa, kanabō o motta oni ga tōjō suru koto ga yoku aru.
Trong những câu chuyện cổ, quỷ với chùy sắt thường xuất hiện.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 棒, hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Bên trái là 木 (き), nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ', ngay lập tức gợi nhớ vật liệu của một cây gậy. Bên phải, chúng ta có 奉 (ほう), nghĩa là 'dâng lên' hoặc 'cống hiến'. Mặc dù ý nghĩa này không liên quan trực tiếp, bạn có thể hình dung hai bàn tay (từ 奉 - PHỤNG) đang cầm một cây gậy gỗ (木 - MỘC) như thể đang dâng lễ, hoặc đơn giản là thao tác nó. Một cách khác để hình dung: một cây gậy gỗ (木) đang được cầm hoặc sử dụng bởi ai đó, có lẽ như một công cụ hoặc vũ khí. Sự kết nối này giữa vật liệu (gỗ) và hành động cầm nắm giúp củng cố ý tưởng về 'gậy' hoặc 'thanh'. Thêm vào đó, âm 'bō' đến trực tiếp từ thành phần 奉.
Kanji liên quan
- 木 — cây, gỗ (bộ thủ và thành phần ý nghĩa cốt lõi) (MỘC)
- 奉 — dâng, cống hiến (thành phần ngữ âm) (PHỤNG)
- 杖 — gậy batoong, gậy chống (một loại gậy cụ thể để hỗ trợ) (TRƯỢNG)
- 枝 — cành cây (một loại 'gậy' tự nhiên hoặc cành của cây) (CHI)
- 棍 — gậy, chùy (một kanji khác có ý nghĩa tương tự, thường được sử dụng trong các từ ghép cho chùy hoặc thanh) (CÔN)