12345678910111213141516
16 strokes

曇 (ĐÀM) — Trời âm u, U ám

N2
On: ドン (DON)
Kun: くも.る
HV: ĐÀM

Ý nghĩa

Chữ Hán 曇 (kumo.ru) chủ yếu có nghĩa là 'trời âm u', 'trời nhiều mây', hoặc 'trở nên âm u'. Nó mô tả trạng thái ánh sáng, đặc biệt là ánh nắng mặt trời, bị che khuất, gây ra sự u ám hoặc ảm đạm. Ngoài ý nghĩa về thời tiết theo nghĩa đen, 曇 (ĐÀM) còn được áp dụng một cách ẩn dụ cho những thứ trở nên mờ, xỉn màu hoặc u ám. Ví dụ, nó có thể mô tả một tấm gương bị mờ sương, biểu cảm của ai đó trở nên buồn bã, hoặc thậm chí là cảm giác u sầu.

Nhìn vào cấu trúc hình ảnh của nó giúp chúng ta hiểu ý nghĩa. Chữ Hán này được hình thành bằng cách kết hợp hai bộ phận đều gợi ý về ý nghĩa của nó, giúp dễ nhớ. Nó kết hợp hai yếu tố chính:

  • 日 (ひ/にち): Nằm ở bên trái, bộ thủ này có nghĩa là 'mặt trời' (NHẬT) hoặc 'ngày' (NHẬT).
  • 雲 (くも): Nằm ở bên phải, chữ này có nghĩa là 'mây' (VÂN).

Cùng nhau, các thành phần này thể hiện rõ ràng ý nghĩa: khi 'mặt trời' (日 - NHẬT) bị 'mây' (雲 - VÂN) che phủ, bầu trời trở nên 'âm u' (曇 - ĐÀM). Do đó, 曇 (ĐÀM) theo nghĩa đen mô tả độ sáng của mặt trời bị mây che khuất, tạo ra một bầu trời âm u.

Chữ Hán 曇 (ĐÀM) có 16 nét và là một Joyo Kanji, thường được dạy ở các trường trung học tại Nhật Bản. Bộ thủ của nó, 日 (NHẬT), củng cố mối liên hệ của nó với thời tiết và các điều kiện ban ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Mặc dù 曇 (ĐÀM) chủ yếu được sử dụng với cách đọc Kun'yomi gốc Nhật, bạn sẽ tìm thấy một cách đọc On'yomi chính: ドン (DON). Cách đọc này gần như chỉ được sử dụng trong một từ ghép cụ thể liên quan đến thời tiết, cho thấy rằng cách đọc On'yomi của 曇 (ĐÀM) nói chung là không phổ biến.

  • ドン (DON)

  • 曇天どんてん (donten) — thời tiết âm u, bầu trời nhiều mây. Từ ghép này kết hợp 曇 (âm u - ĐÀM) với 天 (bầu trời/thiên đường - THIÊN), theo nghĩa đen là 'trời âm u' (ĐÀM THIÊN). Nó thường được dùng cho một ngày liên tục âm u.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Kun'yomi là các cách đọc gốc tiếng Nhật, và đối với 曇 (ĐÀM), đây là những cách đọc phổ biến và linh hoạt nhất. Chúng rất cần thiết để hiểu cách chữ Hán này được sử dụng hàng ngày, đặc biệt là với vai trò là một động từ.

  • くも.る (kumoru): Đây là dạng động từ chính, có nghĩa là 'trở nên âm u', 'trở nên nhiều mây', 'bị mờ sương', 'trở nên mờ ảo', hoặc 'trở nên u ám'. Đây là một nội động từ.

  • そらくもる (sora ga kumoru) — Bầu trời trở nên âm u. (Cách sử dụng phổ biến nhất.)

  • かがみくもる (kagami ga kumoru) — Gương bị mờ sương. (Mô tả một bề mặt mất đi độ trong suốt.)

  • 顔色がんしょくくもる (ganshoku ga kumoru) — Sắc mặt trở nên tối sầm/u ám (NHAN SẮC). (Một cách dùng ẩn dụ, biểu thị sự buồn bã hoặc lo lắng.)

  • くもり (kumori): Mặc dù về mặt kỹ thuật là thể thân (連用形, ren'yōkei) của động từ くもる, dạng này rất thường đóng vai trò là một danh từ có nghĩa là 'sự âm u' hoặc 'thời tiết âm u'. Nó thường được sử dụng trong các dự báo thời tiết và các từ ghép.

  • くもり (kumori) — Sự âm u; thời tiết âm u. (Ví dụ, 明日は曇りですあしたはくもりです - Ngày mai trời sẽ âm u.)

  • くもりぞら (kumorizora) — Bầu trời âm u. (Một cụm danh từ mô tả phổ biến.)

  • 曇り止めくもりどめ (kumoridome) — Chống mờ sương (CHỈ) (ví dụ, bình xịt chống mờ sương cho kính hoặc gương).

Từ và từ ghép phổ biến

Chữ Hán 曇 (ĐÀM) xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến thời tiết hoặc trạng thái giảm độ trong suốt và tâm trạng. Hãy cùng xem xét một số ví dụ chính, được nhóm theo các chủ đề phổ biến:

Các thuật ngữ liên quan đến thời tiết

  • くもり (kumori) — Sự âm u, thời tiết âm u. Dạng danh từ cơ bản thường nghe trong các bản tin thời tiết hàng ngày.
  • くもりぞら (kumorizora) — Bầu trời âm u (KHÔNG). Mô tả một ngày nhiều mây.
  • 曇天どんてん (donten) — Bầu trời nhiều mây, thời tiết âm u (ĐÀM THIÊN). Một thuật ngữ trang trọng hơn cho bầu trời âm u, sử dụng cách đọc On'yomi.
  • 薄曇うすぐもり (usugumori) — Hơi âm u (BẠC), nhiều mây nhẹ. Mô tả bầu trời không hoàn toàn trong xanh nhưng cũng không quá nhiều mây.
  • 本曇ほんぐもり (hongumori) — Âm u hoàn toàn (BỔN), nhiều mây hoàn toàn. Chỉ một bầu trời bị mây che phủ hoàn toàn.
  • くもり後晴のちはれ (kumori nochi hare) — Âm u, sau đó trời quang (HẬU TÌNH). Một cụm từ phổ biến trong dự báo thời tiết.
  • くもり一時雨いちじう (kumori ichiji ame) — Âm u, có mưa gián đoạn (NHẤT THỜI VŨ). Một thuật ngữ dự báo thời tiết thường gặp khác.

Các thuật ngữ mang tính hình tượng & mô tả

  • くもガラスがらす (kumorigarasu) — Kính mờ, kính đục. Mô tả loại kính không hoàn toàn trong suốt.
  • 曇り止めくもりどめ (kumoridome) — Chống mờ sương (CHỈ) (chất/xử lý). Được sử dụng cho các sản phẩm ngăn bề mặt bị mờ sương.
  • かおくもる (kao ga kumoru) — Trông u sầu/buồn bã (NHAN), nét mặt u ám. Một thành ngữ phổ biến để thể hiện sự buồn bã hoặc lo lắng.
  • こころくもる (kokoro ga kumoru) — Lòng trở nên u ám/rối bời (TÂM). Ám chỉ trạng thái đau khổ hoặc buồn bã về mặt cảm xúc.
  • くもなきなきまなこ (kumori naki manako) — Đôi mắt không vẩn đục (NHÃN), tầm nhìn/cái nhìn rõ ràng. Mô tả việc có một cái nhìn hoặc đánh giá rõ ràng.

Câu ví dụ

Kyou wa sora ga sukoshi kumotteimasu.

Hôm nay trời hơi âm u một chút.

Tenki yohou ni yoru to, ashita wa kumori desu.

Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ âm u.

Shitsudo ga takakute, ofuroba no kagami ga sugu kumorimasu.

Độ ẩm cao, nên gương phòng tắm nhanh chóng bị mờ sương.

Kare wa kanashii nyuusu wo kiite, hyoujou ga kumorimashita.

Anh ấy nghe tin buồn và nét mặt trở nên u ám.

Mado no soto wa ichinichijuu donten de, kimochi made kuraku nari gachi desu.

Bên ngoài cửa sổ trời âm u cả ngày, khiến tôi dễ cảm thấy u sầu.

Furui renzu wa tsukai komu to kumottekuru koto ga arimasu.

Ống kính cũ đôi khi có thể bị mờ đi khi sử dụng lâu.

Ame ga furu mae wa, yoku sora ga kumorimasu yo ne.

Trước khi trời mưa, bầu trời thường âm u phải không?

Kanojo wa shiken no kekka wo mite, me wo kumorasemashita.

Cô ấy nhìn kết quả thi và đôi mắt cô ấy đục đi vì thất vọng.

Tenki yohou wa kumori tokidoki hare deshita ga, jissai wa ichinichijuu hongumori deshita.

Dự báo thời tiết là trời âm u, đôi khi quang đãng, nhưng thực tế là trời âm u hoàn toàn cả ngày.

Daiji na yakusoku wo wasurete shimai, watashi no kokoro wa kumorikitte shimaimashita.

Tôi đã quên một cuộc hẹn quan trọng, và lòng tôi trở nên hoàn toàn u ám.

Mẹo ghi nhớ

Việc ghi nhớ chữ Hán 曇 (âm u - ĐÀM) thật dễ dàng khi bạn chia nó thành các thành phần. Bên trái là 日 (hi/nichi), đại diện cho 'mặt trời' (NHẬT) hoặc 'ngày' (NHẬT). Bên phải, bạn sẽ thấy 雲 (kumo), có nghĩa là 'mây' (VÂN). Hãy tưởng tượng một 'mặt trời' (日 - NHẬT) sáng chói trên bầu trời. Sau đó, 'mây' (雲 - VÂN) tụ lại và che phủ nó. Khi mây che khuất mặt trời, ngày trở nên 'âm u'. Do đó, 曇 (ĐÀM) theo nghĩa đen cho thấy 'mặt trời' biến mất sau 'mây' (VÂN), dẫn đến tình trạng 'trời nhiều mây' hoặc 'âm u'. Hình dung mặt trời bị mây bao phủ sẽ giúp bạn dễ dàng nhớ chữ Hán này.

Các chữ Hán liên quan

  • (はれはれ) — Có nghĩa là 'thời tiết quang đãng' (TÌNH) hoặc 'trời trong xanh', 晴 là đối nghĩa trực tiếp của 曇 (ĐÀM) và thường được thảo luận cùng nhau trong ngữ cảnh thời tiết.
  • (あめあめ) — Có nghĩa là 'mưa' (VŨ), chữ Hán này thường được liên kết với bầu trời âm u, vì mưa thường rơi từ những điều kiện nhiều mây.
  • (ゆきゆき) — Có nghĩa là 'tuyết' (TUYẾT), tương tự như mưa, tuyết thường bắt nguồn từ bầu trời nhiều mây, âm u.
  • (くもくも) — Có nghĩa là 'mây' (VÂN), chữ Hán này là một thành phần trực tiếp của 曇 (ĐÀM). Nó đại diện cho những đám mây vật lý gây ra bầu trời âm u và đóng vai trò là gợi ý cả về âm lẫn nghĩa.
  • () — Có nghĩa là 'mặt trời' (NHẬT) hoặc 'ngày' (NHẬT), đây là bộ thủ của 曇 (ĐÀM) và đại diện cho nguồn sáng bị che khuất vào những ngày âm u.
Share:

Bài viết liên quan