Ý nghĩa
Chữ Hán 壁 (BÍCH - かべ / へき) chủ yếu có nghĩa là "tường," nhưng cũng có thể có nghĩa là "vách ngăn" hoặc "rào cản." Nó dùng để chỉ cả các cấu trúc vật lý chia các phòng hoặc tòa nhà, và theo nghĩa bóng, là các trở ngại hoặc thử thách. Sự linh hoạt của nó có nghĩa là bạn sẽ thường xuyên gặp nó trong tiếng Nhật hàng ngày, dù là khi thảo luận về trang trí nhà cửa hay mô tả những khó khăn cá nhân.
Chữ Hán 壁 (BÍCH) là một chữ tượng hình và biểu âm (semantic-phonetic compound). Phần bên trái là bộ 土 (THỔ - つちへん), có nghĩa là "đất" hoặc "thổ nhưỡng." Bộ này rõ ràng gợi ý về đất hoặc thổ nhưỡng, vật liệu mà những bức tường cổ đại thường được xây dựng từ đó, hoặc nền móng mà chúng đứng vững. Phần bên phải, 辟 (TÍCH - ヘキ), đóng vai trò là thành phần biểu âm, tạo cho chữ Hán này cách đọc On'yomi là へき. Mặc dù chủ yếu là biểu âm, bản thân 辟 mang các ý nghĩa liên quan đến việc tránh né, ngăn chặn hoặc mở ra. Những ý nghĩa này tinh tế củng cố ý tưởng về một bức tường như một thứ tạo ra sự ngăn cách hoặc một rào cản để ngăn chặn sự đi lại. Do đó, một bức tường về cơ bản là một rào cản (辟) được làm từ đất (土). Hình dạng trực quan thực sự phản ánh điều này: một nền đất hỗ trợ một cấu trúc ngăn cách. Bao gồm 16 nét, chữ Hán này được dạy ở lớp 6 tiểu học tại Nhật Bản, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó đối với nền tảng đọc viết.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán
Cách đọc On'yomi của 壁 (BÍCH) là ヘキ (heki). Cách đọc này thường được sử dụng trong các từ trang trọng, kỹ thuật hoặc từ ghép, thường là một phần của một thuật ngữ lớn hơn, đã được thiết lập. Nó không thường xuất hiện một mình, nhưng rất cần thiết để hiểu các thuật ngữ học thuật, y tế hoặc kiến trúc khác nhau.
- 壁画 (BÍCH HỌA - hekiga) — bích họa, tranh tường (một bức tranh hoặc tác phẩm nghệ thuật được vẽ trực tiếp lên bề mặt tường).
- 壁面 (BÍCH DIỆN - hekimen) — bề mặt tường (thường được sử dụng trong kiến trúc hoặc thiết kế).
- 絶壁 (TUYỆT BÍCH - zeppeki) — vách đá dựng đứng, vách đá, tường đá dốc đứng. Thuật ngữ này gợi lên một vách đá dốc, không thể leo trèo, làm nổi bật khía cạnh 'rào cản' của 壁.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi chính của 壁 (BÍCH) là かべ (kabe). Đây là cách đọc phổ biến và linh hoạt nhất, được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày để chỉ một bức tường nói chung, dù là trong nhà, trong phòng hay như một rào cản theo nghĩa bóng. Khi bạn nghĩ về một "bức tường" trong ngữ cảnh thông thường, かべ hầu như luôn là cách đọc bạn sẽ sử dụng.
- 壁 (BÍCH - kabe) — tường, vách ngăn. (Ví dụ: 部屋の壁 - bức tường của căn phòng)
- 壁紙 (BÍCH CHỈ - kabegami) — giấy dán tường (giấy dùng để che phủ tường nhằm trang trí hoặc bảo vệ).
- 壁際 (BÍCH TẾ - kabegiwa) — sát tường, cạnh tường (mô tả một khu vực hoặc vị trí ngay cạnh tường).
Các Từ & Cụm Từ Thông Dụng
Hiểu cách 壁 kết hợp với các chữ Hán khác là chìa khóa để sử dụng nó một cách hiệu quả. Dưới đây là một số từ và cụm từ thông dụng, được phân loại để dễ học hơn:
Các Thuật Ngữ Chung về Tường
- 壁 (BÍCH - kabe) — tường, vách ngăn. (Ví dụ: 部屋の壁 - bức tường của căn phòng)
- 壁紙 (BÍCH CHỈ - kabegami) — giấy dán tường. (Ví dụ: 新しい壁紙を貼る - dán giấy dán tường mới)
- 壁際 (BÍCH TẾ - kabegiwa) — sát tường, gần tường. (Ví dụ: 家具を壁際に寄せる - kê đồ đạc sát tường)
- 壁面 (BÍCH DIỆN - hekimen) — bề mặt tường. (Ví dụ: 壁面の装飾 - trang trí bề mặt tường)
Các Loại Tường & Rào Cản
- 壁画 (BÍCH HỌA - hekiga) — bích họa, tranh tường. (Ví dụ: 古代の壁画 - bích họa cổ đại)
- 障壁 (CHƯỚNG BÍCH - shōheki) — rào cản, trở ngại, chướng ngại vật. Thường được sử dụng theo nghĩa bóng. (Ví dụ: 言語の障壁 - rào cản ngôn ngữ)
- 絶壁 (TUYỆT BÍCH - zeppeki) — vách đá dựng đứng, vách núi, tường đá dốc. (Ví dụ: 危険な絶壁 - một vách đá nguy hiểm)
- 城壁 (THÀNH BÍCH - jōheki) — tường thành, thành lũy. (Ví dụ: 古い城壁 - những bức tường thành cổ)
- 岩壁 (NHAM BÍCH - ganpeki) — vách đá, mặt vách đá. (Ví dụ: 壮大な岩壁 - một vách đá hùng vĩ)
Cách Dùng & Thành Ngữ Nghĩa Bóng
- 壁に突き当たる (kabe ni tsukiataru) — đụng phải tường, gặp bế tắc. (Ví dụ: 研究が壁に突き当たった - nghiên cứu đã gặp bế tắc)
- 壁を乗り越える (kabe o norikoeru) — vượt qua rào cản/trở ngại. (Ví dụ: 困難な壁を乗り越える - vượt qua một trở ngại khó khăn)
- 壁に耳あり障子に目あり (kabe ni mimi ari shōji ni me ari) — Tường có tai, vách shoji có mắt (một tục ngữ Nhật Bản cảnh báo rằng những cuộc trò chuyện riêng tư có thể bị nghe lén).
Câu Ví Dụ
部屋の壁を白く塗り直しました。
Heya no kabe o shiroku nurinaoshimashita.
Tôi đã sơn lại bức tường phòng thành màu trắng.
子供が壁に絵を描いてしまいました。
Kodomo ga kabe ni e o kaite shimaimashita.
Con tôi đã vẽ một bức tranh lên tường.
彼は夢の実現のために、高い壁を乗り越えようとしました。
Kare wa yume no jitsugen no tame ni, takai kabe o norikoeyou to shimashita.
Anh ấy đã cố gắng vượt qua một bức tường cao (chướng ngại vật) để đạt được ước mơ của mình.
博物館には歴史的な壁画が展示されています。
Hakubutsukan ni wa rekishiteki na hekiga ga tenji sarete imasu.
Những bức bích họa lịch sử được trưng bày trong bảo tàng.
隣の部屋とは薄い壁で仕切られています。
Tonari no heya to wa usui kabe de shikirarete imasu.
Nó được ngăn cách với phòng bên cạnh bằng một bức tường mỏng.
強風から家を守るために、厚い壁を作りました。
Kyōfū kara ie o mamoru tame ni, atsui kabe o tsukurimashita.
Chúng tôi đã xây một bức tường dày để bảo vệ ngôi nhà khỏi gió mạnh.
山道の脇には垂直の絶壁がそびえ立っていました。
Yamamichi no waki ni wa suichoku no zeppeki ga sobie tatte imashita.
Một vách đá dựng đứng sừng sững bên cạnh con đường núi.
このプロジェクトは、いくつかの障壁に直面しています。
Kono purojekuto wa, ikutsuka no shōheki ni chokumen shite imasu.
Dự án này đang đối mặt với một số rào cản.
Mẹo Ghi Nhớ
Để ghi nhớ chữ 壁 (BÍCH), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Phần bên trái là bộ 土 (THỔ - つち), có nghĩa là "đất" hoặc "thổ nhưỡng." Hãy hình dung những bức tường cổ đại được xây từ đất nén chặt. Phần bên phải, 辟 (TÍCH - ヘキ), chủ yếu là biểu âm, nhưng bạn có thể phân tích nó sâu hơn để hình dung. Nó chứa 辛 (TÂN - しん, cay/đắng), đôi khi ám chỉ sự khó khăn hoặc gian khổ, và 立 (LẬP - たつ), đại diện cho một người đang đứng. Hãy hình dung một người nào đó đang đứng vững chắc, có lẽ đang cố gắng tránh né (một sắc thái của 辟) một điều gì đó, từ đó tạo ra một rào cản. Do đó, bạn có một bức tường được làm từ đất (土) đóng vai trò là một rào cản (辟), giữ mọi thứ bên ngoài hoặc ngăn cách các không gian. Hãy nghĩ nó như một chướng ngại vật bằng đất.
Các Chữ Hán Liên Quan
- 土 (THỔ) — Đất, thổ nhưỡng. Đây là bộ thủ của chữ 壁, trực tiếp chỉ ra nguồn gốc vật liệu của nó.
- 塀 (BÌNH) — Hàng rào, tường. Thường dùng để chỉ hàng rào hoặc tường ngoài trời, thường thấp hơn tường nhà.
- 囲 (VI) — Bao quanh, vây quanh. Tường thường bao quanh hoặc vây quanh các không gian, phù hợp với ý nghĩa của chữ Hán này.
- 防 (PHÒNG) — Ngăn chặn, phòng thủ. Tường thường đóng vai trò là cấu trúc phòng thủ để ngăn chặn sự xâm nhập hoặc bảo vệ.
- 建 (KIẾN) — Xây dựng, kiến tạo. Tường là thành phần cơ bản của các cấu trúc xây dựng, làm cho chữ Hán này trở nên liên quan.