123456789101112
12 strokes

鈍 — Đần độn, chậm chạp, cùn

N2
On: ドン
Kun: にぶ.い、なま.る、なまくら、おそ.い
HV: độn

Ý nghĩa

Kanji 鈍 (độn) mang các ý nghĩa như "cùn", "chậm chạp", "đần độn", "ngu ngốc", "tù" và "uể oải". Nó thường mô tả sự thiếu sắc bén, dù là nghĩa đen cho một vật thể hay nghĩa bóng cho trí thông minh, giác quan hoặc tốc độ phản ứng của một người. Hãy hình dung nó như một con dao không còn sắc bén, hoặc một người chậm chạp hoặc vô cảm.

Ký tự này phát triển như một hợp chất ngữ âm và ý nghĩa (phono-semantic compound). Phần bên trái, 金 (kim/kane), đóng vai trò là bộ thủ (radical) và có nghĩa là "kim loại". Thành phần này gợi ý rằng kanji có thể liên quan đến các vật bằng kim loại có thể được mài sắc hoặc làm cùn. Phần bên phải, 屯 (truân/tun), cung cấp yếu tố ngữ âm. Mặc dù 屯 thường có nghĩa là "tập hợp" hoặc "đồn trú", nó cũng mang ý nghĩa lịch sử là sự tối tăm hoặc chậm chạp, điều này hỗ trợ cho ý nghĩa tổng thể của 鈍. Cùng nhau, các phần này gợi ý một vật kim loại đã mất đi sự sắc bén hoặc sức sống, trở nên kém hiệu quả hoặc chậm chạp.

Do đó, hình dạng của 鈍 liên kết trực quan với ý nghĩa của nó bằng cách kết hợp ý tưởng kim loại với một thành phần gợi ý sự cùn hoặc thiếu nhanh nhẹn. Nó gợi nhớ đến một lưỡi dao từng sắc bén nay đã trở nên vô dụng do bị bỏ bê hoặc đã cũ, hoặc một tâm trí khó nắm bắt những ý tưởng mới. Kanji 鈍 có 12 nét và là một phần của danh sách Jōyō Kanji, nghĩa là nó được chấp thuận sử dụng rộng rãi. Học sinh trung học cơ sở Nhật Bản thường học nó, cũng như những người ôn thi JLPT N2.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán

Cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Hán) chính của 鈍 là ドン (DON). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, nơi nó luôn thể hiện sự cùn, chậm chạp hoặc đần độn. Các từ ghép này thường có giọng điệu trang trọng hoặc học thuật hơn.

  • 鈍感どんかん (donkan) — Thuật ngữ này có nghĩa là sự cùn nhạy, vô cảm hoặc đần độn, mô tả sự thiếu nhạy bén về cảm xúc hoặc giác quan. Ví dụ: 彼は鈍感どんかんなので、冗談じょうだんつうじない。 (Anh ta vô cảm, nên những câu nói đùa không có tác dụng với anh ta.)

  • 鈍行どんこう (donkō) — Đây là từ chỉ một chuyến tàu địa phương dừng ở mọi ga, nghĩa đen là "tàu chậm". Nó nhấn mạnh nhịp độ di chuyển chậm rãi. Ví dụ: 鈍行どんこうって、ゆっくりと景色けしきたのしんだ。 (Tôi đi tàu địa phương và từ từ thưởng thức phong cảnh.)

  • 鈍重どんじゅう (donjū) — Từ ghép này mô tả ai đó hoặc thứ gì đó là vụng về, chậm chạp hoặc nặng nề. Nó gợi ý chuyển động nặng nề, chậm chạp hoặc thiếu nhanh nhạy về tinh thần. Ví dụ: その機械きかい鈍重どんじゅうだが、とても頑丈がんじょうだ。 (Cái máy đó nặng nề nhưng rất chắc chắn.)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc Kun'yomi (thuần Nhật) của 鈍 bao gồm にぶ.い (nibu.i), なま.る (nama.ru), なまくら (namakura), và đôi khi おそ.い (oso.i). Những cách đọc này thường được sử dụng khi kanji đóng vai trò là tính từ hoặc là một phần của động từ thuần Nhật, thường truyền tải một sắc thái trực tiếp và biểu cảm hơn.

  • 鈍いにぶい (nibui) — Đây là một tính từ phổ biến có nghĩa là "cùn" (đối với lưỡi dao), "chậm chạp" (về trí óc), "tù" hoặc "uể oải". Nó có thể áp dụng cho nhiều thứ, từ vật thể vật lý đến quá trình tinh thần. Ví dụ: このナイフは鈍いにぶいので、なかなかれない。 (Con dao này cùn nên rất khó cắt.)

  • 鈍るなまる (namaru) — Động từ này có nghĩa là "trở nên cùn", "yếu đi" hoặc "trở nên chậm chạp". Nó ngụ ý sự suy giảm về độ sắc bén hoặc khả năng. Ví dụ: 練習れんしゅうしないと、感覚かんかくなまってしまう。 (Nếu không luyện tập, các giác quan của bạn sẽ trở nên cùn.)

  • 鈍くらなまくら (namakura) — Thuật ngữ này dùng để chỉ "lưỡi dao cùn". Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một "kẻ hèn nhát" hoặc "người thiếu nhiệt tình". Nó mang ý nghĩa tiêu cực về sự kém hiệu quả hoặc thiếu sức sống. Ví dụ: かれなまくらな性格せいかくだ。 (Anh ta có tính cách uể oải.)

  • 鈍いおそい (osoi) — Mặc dù おそい thường có nghĩa là "chậm" và thường được viết bằng 遅, 鈍い cũng có thể được đọc là おそい trong những trường hợp cụ thể. Điều này đặc biệt áp dụng khi ngụ ý sự chậm chạp trong phản ứng hoặc tiến độ mà cảm thấy như sự cùn nhạy. Ví dụ: 反応はんのうおそい。 (Phản ứng chậm.) (Lưu ý: にぶい nói chung phổ biến hơn cho sắc thái cụ thể này.)

Từ và hợp chất phổ biến

Kanji 鈍 thường xuất hiện trong nhiều từ ghép khác nhau, mở rộng ý nghĩa cốt lõi của sự cùn, chậm chạp và tù đến các ngữ cảnh khác nhau. Những ngữ cảnh này bao gồm từ các vật thể vật lý đến các khái niệm trừu tượng như sự nhạy bén về tinh thần hoặc nhận thức cảm giác. Hiểu các từ ghép này cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về cách kanji được sử dụng.

  • Liên quan đến các thuộc tính vật lý và vật thể:

  • 鈍器どんき (donki) — Thuật ngữ này dùng để chỉ một vũ khí cùn, chẳng hạn như dùi cui hoặc búa, dùng để đánh chứ không phải cắt. Khía cạnh "cùn" ở đây biểu thị sự thiếu sắc bén, biến nó thành một vũ khí gây va đập.

  • 鈍角どんかく (donkaku) — Góc tù trong hình học. Đây là góc lớn hơn 90 độ nhưng nhỏ hơn 180 độ. Nó ngụ ý một góc "tù" hoặc rộng, không giống như các góc nhọn.

  • 鈍色にびいろ (nibi-iro) — Mô tả màu xám đậm hoặc màu chì. Màu này được coi là "tối" hoặc trầm, thiếu độ sáng hoặc rực rỡ. Bạn thường sẽ tìm thấy thuật ngữ này trong văn học và nghệ thuật cổ điển Nhật Bản để mô tả các tông màu buồn hoặc dịu.

  • 鈍刀どんとう (dontō) — Một thanh kiếm hoặc con dao cùn. Nó có nghĩa đen là "lưỡi dao cùn", làm nổi bật sự mất sắc bén, khiến nó không hiệu quả để cắt và có khả năng nguy hiểm.

  • Liên quan đến trạng thái tinh thần và nhận thức:

  • 鈍感どんかん (donkan) — Chỉ sự cùn nhạy, vô cảm hoặc đần độn. Điều này mô tả một người chậm hiểu, phản ứng hoặc cảm nhận cảm xúc hoặc kích thích bên ngoài. Một người như vậy có thể dễ dàng bỏ lỡ các tín hiệu xã hội.

  • 鈍感力どんかんりょく (donkanryoku) — Nghĩa đen là "sức mạnh của sự vô cảm". Thuật ngữ hiện đại này mô tả khả năng kiên cường bằng cách không phản ứng thái quá hoặc quá nhạy cảm với những trở ngại hoặc lời chỉ trích nhỏ. Đó là việc có một phản ứng "tối" đối với sự tiêu cực vì lợi ích của bản thân, thúc đẩy sự dẻo dai về tinh thần.

  • 鈍麻どんま (donma) — Chỉ sự cùn nhạy, vô cảm hoặc tê liệt, đặc biệt là các giác quan hoặc khả năng tinh thần. Ví dụ, một chi có thể cảm thấy 鈍麻どんま sau khi bị áp lực kéo dài, hoặc trí tuệ của một người có thể trở nên 鈍麻どんま nếu không được kích thích đầy đủ.

  • 愚鈍ぐどん (gudon) — Từ ghép này có nghĩa là ngu ngốc hoặc đần độn, kết hợp 愚 (ngu; ngu ngốc) với 鈍. Nó mô tả sự thiếu hụt sâu sắc về trí thông minh hoặc sự nhanh nhạy về tinh thần, thường gợi ý một trạng thái đần độn gần như vô vọng.

  • 遅鈍ちどん (chidon) — Thuật ngữ này có nghĩa là sự cùn nhạy, chậm chạp hoặc uể oải, đặc biệt trong ngữ cảnh tinh thần hoặc trí tuệ. Nó ngụ ý một tâm trí chậm xử lý thông tin hoặc phản ứng, dẫn đến sự hiểu biết hoặc hành động chậm trễ.

  • Liên quan đến chuyển động, tiến độ và kỹ năng:

  • 鈍化どんか (donka) — Hành động chậm lại, trở nên cùn hoặc làm cùn. Điều này có thể áp dụng cho các khái niệm trừu tượng như tăng trưởng kinh tế, tốc độ thay đổi, hoặc thậm chí là sự mài dũa một kỹ năng theo thời gian. Ví dụ, tăng trưởng của một thị trường có thể 鈍化どんか nếu nhu cầu yếu đi.

  • 鈍足どんそく (donsoku) — Có nghĩa là tốc độ chậm hoặc chậm chân, thường được dùng để mô tả một người hoặc vật gì đó chậm chạp về thể chất hoặc có khả năng chạy kém.

  • 動作どうさにぶい (どうさどうさにぶい) — Một thành ngữ phổ biến có nghĩa là chậm chạp trong chuyển động hoặc hành động. Điều này có thể đề cập đến tốc độ phản ứng vật lý của một người hoặc hiệu suất của máy móc.

  • かん鈍るにぶる (かんかんにぶる) — Mất đi sự nhạy bén hoặc trực giác trở nên cùn. Điều này thể hiện rõ ràng sự suy giảm về một kỹ năng, khả năng nhận thức hoặc bản năng do thiếu luyện tập, tuổi tác hoặc không sử dụng.

Ví dụ câu

Nagai aida tsukawanakatta sei de, naifu ga nibuku natta.

Vì không sử dụng trong một thời gian dài, con dao đã bị cùn.

Kare wa donkan na hito nano de, mawari no kimochi ni kidzukanai koto ga ōi.

Anh ta là một người vô cảm, nên thường không để ý đến cảm xúc của người khác.

Nenrei to tomo ni, hannō ga nibuku naru no wa shikatanai.

Phản ứng trở nên chậm chạp theo tuổi tác là điều không thể tránh khỏi.

Donkō wa jikan ga kakaru ga, keshiki o yukkuri tanoshimeru.

Tàu chậm mất nhiều thời gian, nhưng bạn có thể từ từ thưởng thức phong cảnh.

Maiasa no undō de, karada no ugoki ga nibuku naranai yō ni shiteiru.

Tôi cố gắng giữ cho cơ thể không trở nên uể oải bằng cách tập thể dục buổi sáng mỗi ngày.

Shiken no mae wa, atama no hataraki ga nibuku naranai yō ni kyūyō ga hitsuyō da.

Trước kỳ thi, cần nghỉ ngơi để đầu óc không bị trì trệ.

Kare wa donki de tobira o tatakiwarō to shita.

Anh ta đã cố gắng phá cửa bằng một vũ khí cùn.

Samusa de yubisaki no kankaku ga donma shite shimatta.

Đầu ngón tay của tôi đã bị tê liệt do lạnh.

Kanojo wa nibi-iro no kimono o kiteita.

Cô ấy mặc một bộ kimono màu xám đậm.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 鈍, hãy hình dung một vật thể "kim loại" (金) đã trở nên "cùn" hoặc "tù" vì bị bỏ bê và để chất đống (屯). Hãy hình dung một dụng cụ kim loại được chế tác tinh xảo, có thể là một cái đục cũ hoặc một cái cuốc làm vườn, bị lãng quên giữa các vật phẩm khác. Theo thời gian, nếu không được chăm sóc hoặc bảo quản đúng cách, cạnh của nó chắc chắn sẽ trở nên 鈍 (cùn). Bộ thủ 金 ở bên trái của 鈍 rõ ràng biểu thị "kim loại", cung cấp một liên kết ý nghĩa trực tiếp. Trong khi đó, thành phần bên phải, 屯, mặc dù có nghĩa là "tập hợp" hoặc "đồn trú", cũng khéo léo gợi ý những âm thanh liên quan đến sự chậm chạp hoặc cùn nhạy. Do đó, bạn có thể hình dung một vật kim loại, từng sắc bén, giờ chỉ còn là một đống và do đó bị cùn, giúp bạn củng cố ý nghĩa của kanji.

Kanji liên quan

  • — Bộ thủ này có nghĩa là "kim loại". Nó tạo thành phần bên trái của 鈍, đưa ra một gợi ý cơ bản rằng kanji liên quan đến các vật kim loại hoặc bất cứ thứ gì làm bằng kim loại, thường liên quan đến các thuộc tính hoặc tình trạng của nó.

  • — Đây là thành phần ngữ âm, có nghĩa là "tập hợp", "đồn trú", hoặc ngụ ý sự tối tăm/cùn nhạy. Nó không chỉ gợi ý cách phát âm mà còn củng cố ý tưởng về sự chậm chạp, thứ gì đó bị đóng gói lại hoặc mất đi hiệu quả, góp phần vào ý nghĩa tổng thể của sự cùn.

  • — Kanji này có nghĩa là "ngu ngốc" hoặc "đần độn". Nó thường kết hợp với 鈍 để tạo thành các từ ghép như 愚鈍 (ngu độn), có nghĩa là sự ngu ngốc hoặc đần độn sâu sắc, nhấn mạnh khía cạnh tinh thần của sự cùn và thiếu thông minh.

  • — Kanji này có nghĩa là "muộn" hoặc "chậm". Nó có thể kết hợp với 鈍 để tạo thành 遅鈍 (trì độn), có nghĩa là sự cùn nhạy hoặc chậm chạp. Điều này đặc biệt nhấn mạnh khía cạnh chậm chạp trong phản ứng, suy nghĩ hoặc chuyển động.

Share:

Bài viết liên quan