Ý nghĩa
Hán tự 到 (tō) chủ yếu truyền tải các ý nghĩa cốt lõi như “đến,” “đạt tới,” hoặc “đạt được.” (到: ĐÁO - đến, đạt tới). Nó biểu thị sự kết thúc thành công của một hành trình hoặc quá trình, hoặc sự đạt được một trạng thái hoặc cấp độ cụ thể. Không giống như việc chỉ di chuyển hướng tới một điều gì đó, 到 nhấn mạnh sự hoàn thành thành công hoặc điểm cuối cùng.
Nó có thể đề cập đến việc đến một địa điểm thực tế, như một chuyến tàu đến ga. Nó cũng có thể mô tả những thành tựu trừu tượng hơn, chẳng hạn như đạt được kết luận trong một cuộc thảo luận hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể.
Nhìn vào hình thức trực quan của nó có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về ý nghĩa của nó. Ký tự này được tạo thành từ hai phần chính: thành phần trên 止 (shi), ban đầu mô tả một bàn chân và có nghĩa là “dừng lại” hoặc “chân” (止: CHỈ - dừng, chân). Phần dưới là bộ 刀 (tō), có nghĩa là “dao” hoặc “kiếm” (刀: ĐAO - dao).
Mặc dù sự đóng góp ngữ âm của 刀 thường được tranh luận về từ nguyên của nó, sự kết hợp này có thể được hiểu một cách trực quan là một “bàn chân” chạm đến một điểm và sau đó “dừng lại.” “Con dao” có thể tượng trưng cho việc đánh dấu hoặc cắt đứt sự hoàn thành của hành trình. Hình ảnh này minh họa một cách hiệu quả ý tưởng về sự di chuyển đạt đến một đích đến hoặc điểm cuối cùng rõ ràng.
Hán tự 到 có 8 nét. Vì nó được coi là hán tự cấp độ trung học, nên nó không được gán cấp độ tiểu học.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc Hán-Việt
Cách đọc On'yomi chính cho 到 là トウ (TŌ). Cách đọc này rất phổ biến và xuất hiện trong hầu hết các từ ghép hán tự thông thường bao gồm 到. Bạn sẽ thường thấy nó khi 到 kết hợp với các hán tự khác để tạo thành các từ liên quan đến sự đến, đạt tới, hoặc mức độ của một cái gì đó. Nắm vững cách đọc này là điều cần thiết để giải mã một loạt từ vựng N2.
- 到着 (tōchaku) — đến, tới nơi (到着: ĐÁO TRỨ - đến, tới nơi)
Việc 到着 của tàu đã bị trễ một giờ.
- 到達 (tōtatsu) — đến, đạt được, đạt mục tiêu (到達: ĐÁO ĐẠT - đạt tới, đến nơi)
Đội đã ăn mừng sự 到達 mục tiêu gây quỹ của họ.
- 殺到 (sattō) — đổ xô, kéo đến, tràn ngập (ví dụ: người đổ xô đến một nơi) (殺到: SÁT ĐÁO - ùa tới, kéo đến)
Khách hàng đã 殺到 cửa hàng trong đợt giảm giá phiên bản giới hạn.
- 到底 (tōtei) — (không) thể nào, (không) bằng bất cứ giá nào (thường được dùng với động từ phủ định, chỉ sự bất khả thi) (到底: ĐÁO ĐỂ - rốt cuộc, cuối cùng, dù sao đi nữa)
Tôi 到底 không thể hiểu nổi lời giải thích phức tạp của anh ấy.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi chính cho 到 là いた-る (itaru). Cách đọc này tạo thành động từ 到る, có nghĩa là “đến,” “đạt tới,” “dẫn đến,” hoặc “lên tới.” Mặc dù 至る (sử dụng hán tự 至: CHÍ - đến, đạt tới) thường được thấy phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại với ý nghĩa tương tự là đạt đến một điểm cuối cùng hoặc mức độ cực đoan, 到る vẫn là một cách đọc hợp lệ. Bạn sẽ thường gặp nó trong các cách diễn đạt trang trọng hơn, văn chương hơn hoặc thành ngữ cụ thể, nơi nó nhấn mạnh sự cuối cùng của việc đạt đến một trạng thái hoặc kết luận cụ thể.
- 目標に到る (mokuhyō ni itaru) — đạt mục tiêu, đạt được một mục đích (目標に到る: MỤC TIÊU ĐÁO - đạt mục tiêu)
Sau nhiều nỗ lực, anh ấy đã có thể 目標に到る.
- 結論に到る (ketsuron ni itaru) — đạt đến kết luận, đi đến một giải pháp (結論に到る: KẾT LUẬN ĐÁO - đạt đến kết luận)
Ủy ban đã mất hàng giờ để 結論に到る.
- 頂点に到る (chōten ni itaru) — lên đến đỉnh, đạt đến đỉnh cao (頂点に到る: ĐỈNH ĐIỂM ĐÁO - đạt đỉnh điểm)
Người leo núi đặt mục tiêu 頂点に到る trước bình minh.
Từ và Từ ghép thông dụng
Hán tự 到 tạo thành nhiều từ và từ ghép thiết yếu, đặc biệt là những từ liên quan đến sự di chuyển, thành tựu và thời gian. Dưới đây là một số ví dụ chính, được phân loại theo chủ đề:
Đến & Điểm đến
- 到着 (tōchaku) — đến
Việc 到着 của máy bay đã được thông báo.
- 到着時刻 (tōchaku jikoku) — thời gian đến (到着時刻: ĐÁO TRỨ THỜI KHẮC - thời gian đến)
Vui lòng kiểm tra 到着時刻 ước tính.
- 到着口 (tōchakuguchi) — cổng/lối ra đến (tại sân bay hoặc nhà ga) (到着口: ĐÁO TRỨ KHẨU - cửa đến)
Hãy gặp tôi ở 到着口.
- 最終到着地 (saishū tōchakuchi) — điểm đến cuối cùng (最終到着地: TỐI CHUNG ĐÁO TRỨ ĐỊA - điểm đến cuối cùng)
最終到着地 của bạn là gì?
Thành tựu & Đạt tới
- 到達 (tōtatsu) — đến, đạt được, chạm tới
Bài phát biểu của ông ấy đánh dấu sự 到達 trong sự nghiệp lâu dài.
- 到達点 (tōtatsuten) — điểm đến, mục tiêu, điểm thành tựu (到達点: ĐÁO ĐẠT ĐIỂM - điểm đạt được, mục tiêu)
Dự án này là một 到達点 quan trọng đối với công ty chúng tôi.
- 到達目標 (tōtatsu mokuhyō) — mục tiêu đạt được, mục tiêu học tập (到達目標: ĐÁO ĐẠT MỤC TIÊU - mục tiêu đạt được)
Khóa học phác thảo rõ ràng các 到達目標 cho sinh viên.
- 未到達 (mitōtatsu) — chưa đạt tới, chưa được khám phá (未到達: VỊ ĐÁO ĐẠT - chưa đạt tới)
Nhiều khu vực của rừng nhiệt đới vẫn còn 未到達.
Hành động & Di chuyển
- 殺到 (sattō) — đổ xô, kéo đến, tràn ngập
Các yêu cầu mua vé đã 殺到 phòng vé.
- 目的地に到る (mokutekichi ni itaru) — đến đích (目的地に到る: MỤC ĐÍCH ĐỊA ĐÁO - đạt đến điểm đến)
Chúng ta cần tìm cách 目的地に到る.
Trừu tượng & Phạm vi
- 到底 (tōtei) — (không) thể nào, (không) bằng bất cứ giá nào
Thật 到底 không thể hoàn thành đúng giờ.
Câu ví dụ
電車は間もなく駅に到着します。
Densha wa ma mo naku eki ni tōchaku shimasu.
Tàu sẽ đến ga trong thời gian ngắn.
彼らはついに山頂に到達した。
Karera wa tsui ni sanchō ni tōtatsu shita.
Cuối cùng họ đã lên đến đỉnh.
新製品の発売に、店舗には客が殺到した。
Shinseihin no hatsubai ni, tenpo ni wa kyaku ga sattō shita.
Khi sản phẩm mới được phát hành, khách hàng đã ùa đến cửa hàng.
そんな困難な目標は、私には到底達成できないだろう。
Sonna kon'nan na mokuhyō wa, watashi ni wa tōtei tassei dekinai darō.
Một mục tiêu khó khăn như vậy có lẽ là bất khả thi để tôi đạt được.
飛行機は定刻通りに目的地に到着した。
Hikōki wa teikokudōri ni mokutekichi ni tōchaku shita.
Máy bay đã đến điểm đến đúng lịch trình.
長年の研究の末、ついに新発見に到達した。
Naganen no kenkyū no sue, tsui ni shin hakken ni tōtatsu shita.
Sau nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng họ đã đạt đến một khám phá mới.
大勢の観光客がその祭に殺到しました。
Ōzei no kankōkyaku ga sono matsuri ni sattō shimashita.
Một lượng lớn khách du lịch đã đổ xô đến lễ hội đó.
この道を辿れば、やがて山頂に到るだろう。
Kono michi o tadoreba, yagate sanchō ni itaru darō.
Nếu bạn đi theo con đường này, cuối cùng bạn sẽ lên đến đỉnh.
数日中に結論に到ると思われます。
Sūjitsuchū ni ketsuron ni itaru to omowaremasu.
Dự kiến một kết luận sẽ đạt được trong vài ngày tới.
彼の努力はついに成功に到達した。
Kare no doryoku wa tsui ni seikō ni tōtatsu shita.
Những nỗ lực của anh ấy cuối cùng đã dẫn đến thành công.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 到, hãy hình dung một câu chuyện đơn giản. Thành phần trên, 止, giống một bàn chân hoặc biểu thị sự dừng lại. Phần dưới, 刀, là bộ thủ của một con dao hoặc kiếm. Hãy tưởng tượng bạn đã hoàn thành một hành trình dài và bàn chân (止) của bạn cuối cùng đã dừng lại tại đích đến. Để đánh dấu sự đến hoặc đạt được mục tiêu quan trọng này, bạn có thể theo nghĩa bóng cắm một con dao nhỏ (刀) xuống đất. Mẹo ghi nhớ sống động này giúp nhấn mạnh hành động xác định của việc đến và đánh dấu điểm cuối của một hành trình hoặc quá trình.
Hán tự liên quan
- 着 — (chaku, tsuku) đến, mặc (着: TRỨ - đến, mặc). Tương tự như 到 ở ý nghĩa đến, đặc biệt là việc đến một địa điểm vật lý (ví dụ: tàu 到着). Tuy nhiên, 着 cũng mang ý nghĩa 'mặc quần áo,' điều mà 到 không chia sẻ.
- 達 — (tatsu) đạt được, chạm tới, đến, đạt (達: ĐẠT - đạt được, đến). Hán tự này có sự trùng lặp mạnh về ngữ nghĩa với 到, đặc biệt trong các ý nghĩa như 'đạt tới' hoặc 'đạt được' một mục tiêu hoặc trạng thái, như thấy trong từ ghép 到達.
- 至 — (shi, itaru) đến, đạt tới, dẫn đến, tột cùng (至: CHÍ - đến, đạt tới, cùng cực). 至 có liên quan chặt chẽ, đặc biệt với cách đọc kun'yomi 至る, có nghĩa là "đến" hoặc "dẫn đến một điểm cuối cùng." Mặc dù thường có thể thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh nhất định, 至 có thể mang sắc thái đạt đến mức độ cực đoan hoặc cao trào, trong khi 到 thường nhấn mạnh hành động trực tiếp của việc đến hoặc đạt được.