12345678
8 strokes

到 (ĐÁO) — Đến, Tới, Đạt được

N2
On: トウ
Kun: いた-る
HV: Đáo

Ý nghĩa

Hán tự とう (tō) chủ yếu truyền tải các ý nghĩa cốt lõi như “đến,” “đạt tới,” hoặc “đạt được.” (到: ĐÁO - đến, đạt tới). Nó biểu thị sự kết thúc thành công của một hành trình hoặc quá trình, hoặc sự đạt được một trạng thái hoặc cấp độ cụ thể. Không giống như việc chỉ di chuyển hướng tới một điều gì đó, とう nhấn mạnh sự hoàn thành thành công hoặc điểm cuối cùng.

Nó có thể đề cập đến việc đến một địa điểm thực tế, như một chuyến tàu đến ga. Nó cũng có thể mô tả những thành tựu trừu tượng hơn, chẳng hạn như đạt được kết luận trong một cuộc thảo luận hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể.

Nhìn vào hình thức trực quan của nó có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về ý nghĩa của nó. Ký tự này được tạo thành từ hai phần chính: thành phần trên 止 (shi), ban đầu mô tả một bàn chân và có nghĩa là “dừng lại” hoặc “chân” (止: CHỈ - dừng, chân). Phần dưới là bộ 刀 (tō), có nghĩa là “dao” hoặc “kiếm” (刀: ĐAO - dao).

Mặc dù sự đóng góp ngữ âm của 刀 thường được tranh luận về từ nguyên của nó, sự kết hợp này có thể được hiểu một cách trực quan là một “bàn chân” chạm đến một điểm và sau đó “dừng lại.” “Con dao” có thể tượng trưng cho việc đánh dấu hoặc cắt đứt sự hoàn thành của hành trình. Hình ảnh này minh họa một cách hiệu quả ý tưởng về sự di chuyển đạt đến một đích đến hoặc điểm cuối cùng rõ ràng.

Hán tự とう có 8 nét. Vì nó được coi là hán tự cấp độ trung học, nên nó không được gán cấp độ tiểu học.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc Hán-Việt

Cách đọc On'yomi chính cho とうトウ (TŌ). Cách đọc này rất phổ biến và xuất hiện trong hầu hết các từ ghép hán tự thông thường bao gồm とう. Bạn sẽ thường thấy nó khi とう kết hợp với các hán tự khác để tạo thành các từ liên quan đến sự đến, đạt tới, hoặc mức độ của một cái gì đó. Nắm vững cách đọc này là điều cần thiết để giải mã một loạt từ vựng N2.

  • 到着とうちゃく (tōchaku) — đến, tới nơi (到着: ĐÁO TRỨ - đến, tới nơi)

Việc 到着とうちゃく của tàu đã bị trễ một giờ.

  • 到達とうたつ (tōtatsu) — đến, đạt được, đạt mục tiêu (到達: ĐÁO ĐẠT - đạt tới, đến nơi)

Đội đã ăn mừng sự 到達とうたつ mục tiêu gây quỹ của họ.

  • 殺到さっとう (sattō) — đổ xô, kéo đến, tràn ngập (ví dụ: người đổ xô đến một nơi) (殺到: SÁT ĐÁO - ùa tới, kéo đến)

Khách hàng đã 殺到さっとう cửa hàng trong đợt giảm giá phiên bản giới hạn.

  • 到底とうてい (tōtei) — (không) thể nào, (không) bằng bất cứ giá nào (thường được dùng với động từ phủ định, chỉ sự bất khả thi) (到底: ĐÁO ĐỂ - rốt cuộc, cuối cùng, dù sao đi nữa)

Tôi 到底とうてい không thể hiểu nổi lời giải thích phức tạp của anh ấy.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc Kun'yomi chính cho とういた-る (itaru). Cách đọc này tạo thành động từ 到るいたる, có nghĩa là “đến,” “đạt tới,” “dẫn đến,” hoặc “lên tới.” Mặc dù 至るいたる (sử dụng hán tự 至: CHÍ - đến, đạt tới) thường được thấy phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại với ý nghĩa tương tự là đạt đến một điểm cuối cùng hoặc mức độ cực đoan, 到るいたる vẫn là một cách đọc hợp lệ. Bạn sẽ thường gặp nó trong các cách diễn đạt trang trọng hơn, văn chương hơn hoặc thành ngữ cụ thể, nơi nó nhấn mạnh sự cuối cùng của việc đạt đến một trạng thái hoặc kết luận cụ thể.

  • 目標に到るもくひょうにいたる (mokuhyō ni itaru) — đạt mục tiêu, đạt được một mục đích (目標に到る: MỤC TIÊU ĐÁO - đạt mục tiêu)

Sau nhiều nỗ lực, anh ấy đã có thể 目標に到るもくひょうにいたる.

  • 結論に到るけつろんにいたる (ketsuron ni itaru) — đạt đến kết luận, đi đến một giải pháp (結論に到る: KẾT LUẬN ĐÁO - đạt đến kết luận)

Ủy ban đã mất hàng giờ để 結論に到るけつろんにいたる.

  • 頂点に到るちょうてんにいたる (chōten ni itaru) — lên đến đỉnh, đạt đến đỉnh cao (頂点に到る: ĐỈNH ĐIỂM ĐÁO - đạt đỉnh điểm)

Người leo núi đặt mục tiêu 頂点に到るちょうてんにいたる trước bình minh.

Từ và Từ ghép thông dụng

Hán tự とう tạo thành nhiều từ và từ ghép thiết yếu, đặc biệt là những từ liên quan đến sự di chuyển, thành tựu và thời gian. Dưới đây là một số ví dụ chính, được phân loại theo chủ đề:

Đến & Điểm đến

  • 到着とうちゃく (tōchaku) — đến

Việc 到着とうちゃく của máy bay đã được thông báo.

  • 到着時刻とうちゃくじこく (tōchaku jikoku) — thời gian đến (到着時刻: ĐÁO TRỨ THỜI KHẮC - thời gian đến)

Vui lòng kiểm tra 到着時刻とうちゃくじこく ước tính.

  • 到着口とうちゃくぐち (tōchakuguchi) — cổng/lối ra đến (tại sân bay hoặc nhà ga) (到着口: ĐÁO TRỨ KHẨU - cửa đến)

Hãy gặp tôi ở 到着口とうちゃくぐち.

  • 最終到着地さいしゅうとうちゃくち (saishū tōchakuchi) — điểm đến cuối cùng (最終到着地: TỐI CHUNG ĐÁO TRỨ ĐỊA - điểm đến cuối cùng)

最終到着地さいしゅうとうちゃくち của bạn là gì?

Thành tựu & Đạt tới

  • 到達とうたつ (tōtatsu) — đến, đạt được, chạm tới

Bài phát biểu của ông ấy đánh dấu sự 到達とうたつ trong sự nghiệp lâu dài.

  • 到達点とうたつてん (tōtatsuten) — điểm đến, mục tiêu, điểm thành tựu (到達点: ĐÁO ĐẠT ĐIỂM - điểm đạt được, mục tiêu)

Dự án này là một 到達点とうたつてん quan trọng đối với công ty chúng tôi.

  • 到達目標とうたつもくひょう (tōtatsu mokuhyō) — mục tiêu đạt được, mục tiêu học tập (到達目標: ĐÁO ĐẠT MỤC TIÊU - mục tiêu đạt được)

Khóa học phác thảo rõ ràng các 到達目標とうたつもくひょう cho sinh viên.

  • 未到達みとうたつ (mitōtatsu) — chưa đạt tới, chưa được khám phá (未到達: VỊ ĐÁO ĐẠT - chưa đạt tới)

Nhiều khu vực của rừng nhiệt đới vẫn còn 未到達みとうたつ.

Hành động & Di chuyển

  • 殺到さっとう (sattō) — đổ xô, kéo đến, tràn ngập

Các yêu cầu mua vé đã 殺到さっとう phòng vé.

  • 目的地に到るもくてきちにいたる (mokutekichi ni itaru) — đến đích (目的地に到る: MỤC ĐÍCH ĐỊA ĐÁO - đạt đến điểm đến)

Chúng ta cần tìm cách 目的地に到るもくてきちにいたる.

Trừu tượng & Phạm vi

  • 到底とうてい (tōtei) — (không) thể nào, (không) bằng bất cứ giá nào

Thật 到底とうてい không thể hoàn thành đúng giờ.

Câu ví dụ

Densha wa ma mo naku eki ni tōchaku shimasu.

Tàu sẽ đến ga trong thời gian ngắn.

Karera wa tsui ni sanchō ni tōtatsu shita.

Cuối cùng họ đã lên đến đỉnh.

Shinseihin no hatsubai ni, tenpo ni wa kyaku ga sattō shita.

Khi sản phẩm mới được phát hành, khách hàng đã ùa đến cửa hàng.

Sonna kon'nan na mokuhyō wa, watashi ni wa tōtei tassei dekinai darō.

Một mục tiêu khó khăn như vậy có lẽ là bất khả thi để tôi đạt được.

Hikōki wa teikokudōri ni mokutekichi ni tōchaku shita.

Máy bay đã đến điểm đến đúng lịch trình.

Naganen no kenkyū no sue, tsui ni shin hakken ni tōtatsu shita.

Sau nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng họ đã đạt đến một khám phá mới.

Ōzei no kankōkyaku ga sono matsuri ni sattō shimashita.

Một lượng lớn khách du lịch đã đổ xô đến lễ hội đó.

Kono michi o tadoreba, yagate sanchō ni itaru darō.

Nếu bạn đi theo con đường này, cuối cùng bạn sẽ lên đến đỉnh.

Sūjitsuchū ni ketsuron ni itaru to omowaremasu.

Dự kiến một kết luận sẽ đạt được trong vài ngày tới.

Kare no doryoku wa tsui ni seikō ni tōtatsu shita.

Những nỗ lực của anh ấy cuối cùng đã dẫn đến thành công.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ とう, hãy hình dung một câu chuyện đơn giản. Thành phần trên, 止, giống một bàn chân hoặc biểu thị sự dừng lại. Phần dưới, 刀, là bộ thủ của một con dao hoặc kiếm. Hãy tưởng tượng bạn đã hoàn thành một hành trình dài và bàn chân (止) của bạn cuối cùng đã dừng lại tại đích đến. Để đánh dấu sự đến hoặc đạt được mục tiêu quan trọng này, bạn có thể theo nghĩa bóng cắm một con dao nhỏ (刀) xuống đất. Mẹo ghi nhớ sống động này giúp nhấn mạnh hành động xác định của việc đến và đánh dấu điểm cuối của một hành trình hoặc quá trình.

Hán tự liên quan

  • チャク — (chaku, tsuku) đến, mặc (着: TRỨ - đến, mặc). Tương tự như とう ở ý nghĩa đến, đặc biệt là việc đến một địa điểm vật lý (ví dụ: tàu 到着とうちゃく). Tuy nhiên, チャク cũng mang ý nghĩa 'mặc quần áo,' điều mà とう không chia sẻ.
  • タツ — (tatsu) đạt được, chạm tới, đến, đạt (達: ĐẠT - đạt được, đến). Hán tự này có sự trùng lặp mạnh về ngữ nghĩa với とう, đặc biệt trong các ý nghĩa như 'đạt tới' hoặc 'đạt được' một mục tiêu hoặc trạng thái, như thấy trong từ ghép 到達とうたつ.
  • — (shi, itaru) đến, đạt tới, dẫn đến, tột cùng (至: CHÍ - đến, đạt tới, cùng cực). có liên quan chặt chẽ, đặc biệt với cách đọc kun'yomi 至るいたる, có nghĩa là "đến" hoặc "dẫn đến một điểm cuối cùng." Mặc dù thường có thể thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh nhất định, có thể mang sắc thái đạt đến mức độ cực đoan hoặc cao trào, trong khi とう thường nhấn mạnh hành động trực tiếp của việc đến hoặc đạt được.
Share:

Bài viết liên quan