123456789
9 strokes

封 (Phong) — Niêm phong, Vật bao bọc, Lãnh địa phong kiến

N2
On: ホウ、フウ
Kun: ふうじる
HV: Phong

Ý nghĩa

Chữ Hán 封 (fū) có một số ý nghĩa cốt lõi liên quan chặt chẽ, chủ yếu xoay quanh "niêm phong," "phong tỏa," "khu vực bao vây," và mở rộng sang "lãnh địa phong kiến" hoặc "ban cấp đất đai/tước vị." Về cơ bản, nó biểu thị hành động bảo đảm an toàn cho một thứ gì đó, đánh dấu ranh giới hoặc ngăn chặn sự tiếp cận.

Nguồn gốc của nó là một chữ hình thanh (HÁN TỰ HÌNH THANH). Phần bên trái, 丰 (PHONG), là một ký tự cổ có thể mô tả một bó cỏ hoặc một cột mốc biên giới. Nó cung cấp cả gợi ý về âm đọc (PHONG) và gợi ý ngữ nghĩa về một ranh giới hoặc thứ gì đó đang được gom lại. Phần bên phải, 寸 (THỐN), là bộ thủ "thốn" nhưng thường đại diện cho "bàn tay" hoặc "sự đo lường" trong chữ Hán. Kết hợp lại, các yếu tố này trực quan thể hiện một bàn tay (寸) niêm phong hoặc phân định ranh giới một thứ gì đó (丰). Hãy hình dung việc đóng dấu lên một tài liệu hoặc đánh dấu một mảnh đất. Sự liên kết trực quan này với việc niêm phong hoặc bao vây đã dẫn đến ý nghĩa mở rộng của nó là "lãnh địa phong kiến." Những vùng lãnh thổ này về cơ bản đã bị "phong tỏa" hoặc là những mảnh đất được phân định ranh giới do một lãnh chúa ban cấp, hoặc là hành động ban cấp đất đai như vậy.

Vì vậy, khi bạn bắt gặp 封 (PHONG), hãy hình dung một bàn tay đang cố định hoặc định nghĩa một không gian. Chữ Hán này có 9 nét và là một chữ Hán Joyo. Bạn sẽ thường gặp nó ở cấp độ N2 JLPT, đôi khi được phân loại là chữ Hán cấp 8 nâng cao dành cho người học đã hoàn thành tiểu học.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán

Các cách đọc on'yomi cho 封 (PHONG) chủ yếu là フウ (FŪ) và cả ホウ (HŌ). フウ (FŪ) phổ biến hơn, đặc biệt trong các từ ghép liên quan đến niêm phong và bao vây. ホウ (HŌ) được sử dụng khi chữ Hán liên quan đến các hệ thống phong kiến lịch sử hoặc việc ban cấp đất đai.

  • 封筒ふうとう (fūtō) — phong bì (PHONG ĐỒNG)

Đây là một trong những từ phổ biến nhất, trực tiếp chỉ một vật chứa dùng để niêm phong thư.

  • 封鎖ふうさ (fūsa) — phong tỏa, chặn (PHONG TỎA)

Dùng khi một khu vực bị đóng cửa, thường là do hành động quân sự hoặc chính thức, như một cảng biển hoặc một con đường.

  • 封建ほうけん (hōken) — phong kiến, chế độ phong kiến (PHONG KIẾN)

Chỉ hệ thống kinh tế-xã hội phong kiến trong lịch sử, liên quan đến ý nghĩa "ban cấp đất đai" của chữ Hán.

  • 開封かいふう (kaifū) — mở (phong bì, gói hàng) (KHAI PHONG)

Hành động phá niêm phong để mở một thứ gì đó. (開 nghĩa là "mở").

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Cách đọc kun'yomi chính cho 封 (PHONG) là ふうじる (fūjiru). Động từ này có nghĩa là "niêm phong," "phong tỏa," "cấm" hoặc "áp chế." Nó thường được dùng khi một hành động được thực hiện để ngăn chặn điều gì đó xảy ra hoặc tiếp diễn.

  • 封じるふうじる (fūjiru) — niêm phong, phong tỏa, cấm, áp chế

Đây là dạng động từ của chữ Hán, trực tiếp diễn tả hành động niêm phong hoặc chặn lại.

  • 言葉を封じることばをふうじる (kotoba wo fūjiru) — bịt miệng ai đó, ngăn chặn lời nói

Dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc ngăn cản ai đó nói hoặc tự thể hiện bản thân.

  • 動きを封じるうごきをふうじる (ugoki wo fūjiru) — hạn chế di chuyển, phong tỏa di chuyển

Dùng để mô tả hành động hạn chế hoặc ngăn chặn khả năng di chuyển của ai đó hoặc vật gì đó.

Các từ và từ ghép phổ biến

Chữ Hán 封 (PHONG) xuất hiện trong nhiều từ ghép hữu ích, phản ánh nhiều ý nghĩa đa dạng của nó liên quan đến niêm phong, bao vây và các hệ thống lịch sử. Dưới đây là một số ví dụ được phân loại:

Các hành động & Quá trình niêm phong/đóng lại

  • 密封みっぷう (mippū) — niêm phong kín khí, niêm phong kín (MẬT PHONG)

Mô tả một kiểu niêm phong rất kín, thường là để bảo vệ vật phẩm bên trong khỏi không khí hoặc độ ẩm.

  • 同封どうふう (dōfū) — gửi kèm (trong thư/gói hàng) (ĐỒNG PHONG)

Hành động đặt một thứ gì đó vào bên trong phong bì hoặc gói hàng cùng với vật chính.

  • 厳封げんぷう (genpū) — niêm phong nghiêm ngặt (NGHIÊM PHONG)

Chỉ ra rằng một thứ gì đó đã được niêm phong rất cẩn thận và an toàn, thường có tầm quan trọng chính thức.

  • 封入ふうにゅう (fūnyū) — bỏ vào và niêm phong, gửi kèm (PHONG NHẬP)

Tương tự như 同封, nhưng thường chỉ hành động chung là đặt thứ gì đó vào bên trong và niêm phong.

  • 封じ込めふうじこめ (fūjikome) — kiềm chế, ngăn chặn, dồn nén

Chỉ hành động kiềm chế hoặc trấn áp một thứ gì đó, như một đợt bùng phát hoặc một cuộc khủng hoảng.

Vật thể & Vật chứa

  • 封筒ふうとう (fūtō) — phong bì (PHONG ĐỒNG)

Vật phẩm phổ biến nhất liên quan đến việc niêm phong, dùng để gửi thư hoặc tài liệu.

  • 封書ふうしょ (fūsho) — thư niêm phong (PHONG THƯ)

Một lá thư đã được niêm phong trong phong bì, khác với bưu thiếp.

Các thuật ngữ Chính trị & Lịch sử

  • 封建制度ほうけんせいど (hōken seido) — chế độ phong kiến (PHONG KIẾN CHẾ ĐỘ)

Một hệ thống mà đất đai được đổi lấy dịch vụ hoặc lao động, phản ánh ý nghĩa 'lãnh địa phong kiến'.

  • 封土ほうど (hōdo) — lãnh địa phong kiến, thái ấp (PHONG THỔ)

Lãnh thổ hoặc đất đai thực tế được ban cấp trong một hệ thống phong kiến.

  • 封禄ふうろく (fūroku) — bổng lộc phong kiến, thu nhập được ban cấp (PHONG LỘC)

Thu nhập hoặc trợ cấp được ban bởi một lãnh chúa, thường dưới dạng gạo hoặc sản phẩm nông nghiệp.

Cách dùng khác

  • 封切りふうきり (fūkiri) — công chiếu lần đầu (phim), mở lần đầu (chai)

Chỉ việc phát hành công khai lần đầu, giống như lần đầu mở một gói hàng đã niêm phong.

  • 封印ふういん (fūin) — niêm phong, giữ bí mật, dấu ấn (PHONG ẤN)

Một con dấu theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, thường được dùng cho các tài liệu chính thức, phép thuật, hoặc để giữ bí mật điều gì đó.

Câu ví dụ

Tegami wo fūtō ni irete, shikkari fū wo shita.

Tôi cho lá thư vào phong bì và niêm phong cẩn thận.

Sono jiken no shinsō wa, mada yami ni fūjirarete iru.

Sự thật về vụ việc đó vẫn bị che giấu trong bóng tối (niêm phong trong bóng tối).

Minato wa gun ni yotte fūsa sare, fune wa deiri dekinakatta.

Cảng bị quân đội phong tỏa, tàu bè không thể ra vào.

Kimitsu shorui wa genjū ni mippū sare, kinko ni hokansarete iru.

Các tài liệu mật được niêm phong kín và cất giữ trong két sắt.

Mukashi wa Nihon ni mo hōken seido ga arimashita.

Ngày xưa, Nhật Bản cũng có chế độ phong kiến.

Kono tegami wa kaifū genkin desu.

Lá thư này tuyệt đối không được mở (cấm mở nghiêm ngặt).

Kanojo wa kanashimi wo kokoro no naka ni fūjikometa.

Cô ấy đã chôn chặt nỗi buồn sâu thẳm trong tim.

Atarashii eiga no fūkiri wo tanoshimi ni shite imasu.

Tôi rất mong chờ buổi công chiếu đầu tiên của bộ phim mới.

Jūyō na jōhō ga kakareta fūsho ga todokimashita.

Một lá thư niêm phong chứa thông tin quan trọng đã đến.

Seifu wa terorisuto no katsudō wo fūjiru tame ni genjū na sochi wo totta.

Chính phủ đã thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt để trấn áp các hoạt động khủng bố.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 封 (PHONG), hãy hình dung các thành phần của nó: phần bên trái 丰 (PHONG) (giống như một mầm cây hoặc bó) và phần bên phải 寸 (THỐN) (đại diện cho một tấc hoặc, trừu tượng hơn, một bàn tay). Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một bó tài liệu quan trọng (丰) và dùng tay (寸) của mình để đóng một con dấu sáp, qua đó niêm phong các giấy tờ. Sự liên kết hình ảnh giữa bàn tay niêm phong một bó sẽ giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa cốt lõi của "niêm phong" hoặc "bao vây."

Các chữ Hán liên quan

  • (じる / める) — đóng, khép lại. (BẾ) Trong khi 封 tập trung vào hành động niêm phong, cấm đoán hoặc thiết lập một lãnh địa phong kiến, 閉 là một thuật ngữ chung hơn để chỉ việc đóng vật lý một thứ gì đó, như một cánh cửa, một cuốn sách hoặc đôi mắt.
  • (しるし / いん) — dấu, con dấu, ký hiệu. (ẤN) Chữ Hán này chỉ bản thân con dấu hoặc ký hiệu vật lý, thường được dùng trong hành động 封 (niêm phong). Ví dụ, 封印 (fūin) kết hợp cả hai chữ Hán để có nghĩa là "niêm phong" hoặc "con dấu".
  • (つつ) — ống, hình trụ. (ĐỒNG) Chữ Hán này thường xuất hiện cùng với 封 trong 封筒 (fūtō), có nghĩa là "phong bì", về cơ bản là một vật chứa hình ống dẹt dùng để đựng thư đã niêm phong.
  • (くさり / ) — xích, khóa lại. (TỎA) Chữ Hán này có mối liên hệ ngữ nghĩa với 封 trong các từ như 封鎖 (fūsa), có nghĩa là "phong tỏa" hoặc "chặn" bằng cách sử dụng xích hoặc rào chắn, ngụ ý một hình thức đóng cửa mạnh mẽ.
  • (てる / けん) — xây dựng, thiết lập. (KIẾN) Chữ Hán này có liên quan thông qua sự xuất hiện của nó trong 封建 (hōken), có nghĩa là "phong kiến", chỉ một hệ thống sở hữu đất đai và thứ bậc xã hội đã được thiết lập hoặc xây dựng.
Share:

Bài viết liên quan