12345678910111213
13 strokes

塗 (ĐỒ) — Sơn, Bôi, Trát, Phết

N2
On:
Kun: ぬ.る、ぬ.り、まみ.れる
HV: ĐỒ

Ý nghĩa

Chữ Hán 塗 (THOA, ĐỒ - ぬる, ト) chủ yếu có nghĩa là "sơn", "phủ", "phết" hoặc "trát". Bạn sẽ thấy nó trong các hành động liên quan đến việc thoa một chất lên bề mặt, cho dù đó là sơn lên tường, bơ lên bánh mì hay thuốc lên da. Chữ Hán đa năng này thể hiện hiệu quả ý tưởng về việc che phủ hoặc thoa một thứ gì đó mỏng và đều trên một diện tích.

Từ nguyên của nó mang lại những hiểu biết thú vị về ý nghĩa của nó. 塗 là một chữ hình thanh (phono-semantic compound), kết hợp một bộ thủ mang ý nghĩa (semantic component) gợi ý về ý nghĩa của nó với một bộ thủ mang âm (phonetic component) gợi ý về cách phát âm. Bộ thủ bên trái là 土 (THỔ - つち), có nghĩa là "đất" hoặc "đất đai". Bộ thủ này chỉ ra các vật liệu được sử dụng trong lịch sử để phủ hoặc che phủ, chẳng hạn như bùn, đất sét hoặc vữa. Phần bên phải của chữ Hán là 余 (DƯ - よ), ban đầu có nghĩa là "thừa", "còn lại" hoặc "trải ra". Mặc dù 余 chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm ở đây, nhưng ý nghĩa ban đầu của nó là 'trải ra' cũng củng cố về mặt khái niệm ý tưởng thoa một chất rộng rãi. Do đó, việc kết hợp 土 (đất/vật liệu) với 余 (trải rộng/dư thừa) trực quan thể hiện hành động trải hoặc thoa vật liệu, chẳng hạn như đất hoặc sơn, lên bề mặt.

Cấu trúc hình ảnh của 塗, với bộ "đất" và thành phần "trải rộng", trực tiếp củng cố ý nghĩa cốt lõi của nó là phủ hoặc phết. Là một Jōyō Kanji, nó được bao gồm trong danh sách các chữ Hán thường dùng. Mặc dù không được gán cho một cấp tiểu học cụ thể, nó thường được coi là cấp trung học (Lớp 8). 13 nét của nó cho thấy mức độ phức tạp cấu trúc vừa phải.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc tiếng Trung

Cách đọc On'yomi (cách đọc gốc tiếng Trung) của 塗 (THOA, ĐỒ) tương đối hạn chế so với Kun'yomi, chủ yếu được đọc là ト (TO).

  • ト (TO): Cách đọc này xuất hiện trong các từ ghép, thường dùng để chỉ các thuật ngữ chuyên biệt liên quan đến vật liệu và quy trình sơn hoặc phủ. Mặc dù ít phổ biến trong các động từ hàng ngày hơn Kun'yomi, nhưng nó rất quan trọng đối với các từ vựng kỹ thuật cụ thể.

  • 塗料とりょう (toryō) — sơn, vật liệu phủ. Điều này đề cập đến chất lỏng dùng để phủ.

  • 塗装とそう (tosō) — việc sơn, công việc phủ, lớp hoàn thiện. Thuật ngữ này mô tả hành động hoặc quá trình sơn, hoặc bề mặt hoàn thiện.

  • 塗炭とたん (totan) — cảnh khốn cùng, đau khổ tột độ (nghĩa đen là "bùn và than", cho thấy bị bao phủ bởi bụi bẩn và đau khổ). Mặc dù ít phổ biến hơn, từ này minh họa cách sử dụng ẩn dụ của chữ Hán, gợi ý bị 'bao trùm' bởi khó khăn.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Cách đọc Kun'yomi (cách đọc gốc tiếng Nhật) phổ biến và linh hoạt hơn nhiều đối với 塗 (THOA, ĐỒ), đặc biệt là đối với các động từ mô tả hành động sơn hoặc phết.

  • ぬ.る (nu.ru): Đây là cách đọc thường gặp nhất. Nó được dùng làm ngoại động từ "sơn", "phết" hoặc "thoa", mô tả hành động thoa một chất lên bề mặt.

  • 塗るぬる (nuru) — sơn, phết, thoa (ví dụ: sơn, bơ, thuốc).

  • 壁を塗るかべをぬる (kabe o nuru) — sơn tường.

  • 薬を塗るくすりをぬる (kusuri o nuru) — thoa thuốc.

  • ぬ.り (nu.ri): Điều này thường được tìm thấy trong các dạng danh từ hoặc trong các từ ghép, đề cập đến hành động sơn, lớp phủ hoặc những thứ liên quan đến việc sơn. Nó cũng có thể xuất hiện trong thể masu-stem của động từ 塗る khi được sử dụng trong các từ ghép.

  • 塗り薬ぬりぐすり (nurigusuri) — thuốc mỡ, thuốc xoa bóp, thuốc bôi ngoài da.

  • 塗り絵ぬりえ (nurie) — sách tô màu.

  • 上塗りうわぬり (uwanuri) — lớp sơn ngoài cùng, lớp sơn hoàn thiện cuối cùng.

  • まみ.れる (mami.reru): Cách đọc này tạo thành một phần của nội động từ 塗れるまみれる, có nghĩa là "bị bao phủ bởi", "bị dính bẩn" hoặc "bị vấy bẩn". Nó mô tả một trạng thái mà thứ gì đó hoàn toàn bị bao phủ bởi một chất, thường ngụ ý là bụi bẩn hoặc thứ gì đó không mong muốn.

  • 泥まみれどろまみれ (doromamire) — dính đầy bùn.

  • 血まみれちまみれ (chimamire) — dính đầy máu.

  • 汗まみれあせまみれ (asemamire) — dính đầy mồ hôi.

Các từ & từ ghép thông dụng

Khám phá một số từ và từ ghép thông dụng sử dụng chữ Hán 塗 (THOA, ĐỒ), được phân loại để dễ học hơn:

Động từ và Hành động

  • 塗るぬる (nuru) — sơn, phết, thoa
  • 塗り付けるぬりつける (nuritsukeru) — bôi lên, thoa dày hoặc thô
  • 塗り直すぬりなおす (nurinaosu) — sơn lại, thoa lại, phủ một lớp mới
  • 塗り替えるぬりかえる (nurikaeru) — sơn lại hoàn toàn, thay đổi màu sắc bằng cách sơn lại
  • 塗り潰すぬりつぶす (nuritsubusu) — sơn phủ, tô đen, che phủ hoàn toàn bằng sơn

Danh từ và Vật liệu

  • 塗料とりょう (toryō) — sơn, vật liệu phủ
  • 塗装とそう (tosō) — việc sơn, lớp phủ (hành động hoặc lớp hoàn thiện)
  • 塗り薬ぬりぐすり (nurigusuri) — thuốc mỡ, thuốc xoa bóp, thuốc bôi ngoài da
  • 塗り絵ぬりえ (nurie) — sách tô màu, tranh tô màu
  • 上塗りうわぬり (uwanuri) — lớp sơn ngoài cùng, lớp sơn hoàn thiện cuối cùng
  • ペンキ塗りペンキぬり (penki-nuri) — việc sơn (bằng sơn), công việc sơn

Trạng thái và Điều kiện

  • 泥まみれどろまみれ (doromamire) — dính đầy bùn, lầy lội
  • 血まみれちまみれ (chimamire) — dính đầy máu, đẫm máu
  • 汗まみれあせまみれ (asemamire) — dính đầy mồ hôi, đẫm mồ hôi
  • 油まみれあぶらまみれ (aburamamire) — dính đầy dầu, nhờn

Câu ví dụ

Kanojo wa pan ni batā o nutte tabeta.

Cô ấy phết bơ lên bánh mì và ăn.

Kodomo-tachi wa kōen de asonde doromamire ni natta.

Những đứa trẻ chơi trong công viên và dính đầy bùn.

Isha wa kanbu ni kono nurigusuri o nuru yō ni itta.

Bác sĩ bảo tôi thoa loại thuốc mỡ này lên vùng bị ảnh hưởng.

Furui tēburu no tosō ga hagarete kita node, nurinaosu hitsuyō ga aru.

Lớp sơn của chiếc bàn cũ đã bị bong tróc, vì vậy cần phải sơn lại.

Kono mokuzai wa bōfuzai o nutte aru node, shikke ni tsuyoi desu.

Gỗ này đã được xử lý bằng chất bảo quản, giúp nó chống ẩm tốt.

Kabe o shiroku nuru koto de, heya ga akaruku natta.

Bằng cách sơn tường màu trắng, căn phòng trở nên sáng hơn.

Kare wa shokuba de ichinichijū hataraite, asemamire de kaette kita.

Anh ấy đã làm việc cả ngày ở công ty và trở về nhà trong tình trạng đẫm mồ hôi.

Kodomo-muke no nurie wa shūchūryoku o takameru no ni yakudatsu.

Sách tô màu cho trẻ em giúp cải thiện khả năng tập trung.

Kuruma no tosō wa, gaikan dake de naku shatai o hogo suru jūyō na yakuwari ga aru.

Sơn xe ô tô không chỉ làm đẹp vẻ bề ngoài mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thân xe.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ chữ Hán 塗 (THOA, ĐỒ), hãy xem xét hai thành phần chính của nó: 土 (THỔ - tsuchi), nghĩa là "đất" hoặc "đất đai", và 余 (DƯ - yo), có thể có nghĩa là "dư thừa" hoặc "trải ra". Hãy tưởng tượng bạn có một lượng ĐẤT (土) hoặc bùn DƯ THỪA (余) và bạn cần TRẢI NÓ RA để phủ lên một thứ gì đó. Hãy hình dung một người đang dùng tay để phết một lớp bùn dày lên bề mặt để bảo vệ hoặc trang trí nó. Hình ảnh sống động này trực tiếp kết nối các yếu tố với ý nghĩa "sơn", "phủ" hoặc "phết". Bạn đang phết một chất giống đất một cách dư thừa để che phủ một khu vực.

Các chữ Hán liên quan

  • 画 (HỌA, HOẠCH - ガ, カク / え): Chữ Hán này đề cập đến "bức tranh", "bản vẽ" hoặc "nét vẽ". Trong khi 塗 (THOA, ĐỒ) mô tả việc thoa một chất để che phủ bề mặt, 画 (HỌA, HOẠCH) thiên về hình ảnh hơn, như thấy trong các từ như 画面がめん (màn hình) hoặc 計画けいかく (kế hoạch).
  • 描 (MIÊU - ビョウ / えが.く, か.く): Chữ Hán này có nghĩa là "vẽ", "tô màu (một bức tranh)" hoặc "phác thảo". Nó nhấn mạnh quá trình nghệ thuật tạo ra một hình ảnh hoặc thiết kế, sử dụng các công cụ như cọ hoặc bút chì. Điều này trái ngược với 塗るぬる (sơn, phết), vốn tập trung vào việc phủ một bề mặt.
  • 彩 (THÁI - サイ / いろど.る): Chữ này có nghĩa là "tô màu", "sơn (bằng màu sắc)" hoặc "trang trí". Nó nhấn mạnh việc thêm màu sắc hoặc sự sống động, thường vì mục đích thẩm mỹ.
  • 染 (NHIỄM - セン / そ.める, し.める): Chữ Hán này có nghĩa là "nhuộm", "làm ố" hoặc "thấm vào". Nó ngụ ý màu sắc hoặc chất thấm sâu vào vật liệu, thay vì chỉ được thoa lên bề mặt.
  • 色 (SẮC - ショク, シキ / いろ): Đây là chữ Hán cơ bản cho "màu sắc". Mặc dù 塗 (THOA, ĐỒ) thường liên quan đến màu sắc, 色 (SẮC) là thuật ngữ chung cho chính thuộc tính đó.
Share:

Bài viết liên quan