Ý nghĩa
Kanji N2 司 (TƯ - し, tsukasadoru) có nghĩa là "chỉ đạo," "quản lý," "kiểm soát," hoặc "điều hành." Nó truyền tải ý tưởng về việc có quyền hạn hoặc trách nhiệm đối với một điều gì đó. Điều này có thể là một nhiệm vụ, một sự kiện, một tổ chức, hoặc một lĩnh vực cụ thể. Bạn sẽ thường thấy ký tự này trong các chức danh hoặc vai trò liên quan đến giám sát và quản lý hành chính, nhấn mạnh sự giám sát và hướng dẫn.
Về mặt lịch sử, 司 (TƯ) thường được giải thích là một chữ tượng ý. Các hình thức cổ đại của nó mô tả một cái miệng (口), có lẽ đại diện cho các mệnh lệnh hoặc chỉ thị. Điều này được kết hợp với một đường thẳng đứng (一), có thể tượng trưng cho một người đang đứng hoặc một cây gậy/quyền trượng được cầm như một biểu tượng của quyền lực. Một cách giải thích khác coi bộ khẩu (口) là một cái bàn hoặc bục để điều hành. Nét trên cùng đại diện cho người phụ trách, đưa ra các mệnh lệnh hoặc giám sát các quy trình. Do đó, hình dạng trực quan kết nối một cách tự nhiên với một người đang nói với thẩm quyền, đưa ra chỉ dẫn hoặc giám sát các hoạt động. Nó gói gọn bản chất của mệnh lệnh và giám sát: một cá nhân hoặc thực thể duy nhất có quyền chỉ đạo.
Với 5 nét, 司 (TƯ) thường được dạy ở lớp 3 trong các trường tiểu học Nhật Bản. Cấu trúc đơn giản của nó làm cho nó trở nên cơ bản trong nhiều thuật ngữ hành chính và chính thức. Bộ thủ của nó là 口 (khẩu - くち), có nghĩa là "miệng" hoặc "lỗ hở." Điều này càng củng cố ý tưởng về việc phát ra mệnh lệnh hoặc chủ trì một điều gì đó, trực quan hóa khái niệm về một người phát biểu hoặc một điểm tập trung trong vai trò lãnh đạo.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính của 司 (TƯ) là シ (shi). Bạn sẽ thường xuyên tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến quản lý, chỉ đạo và các vai trò chính thức. Nó mang sắc thái trang trọng, thường mang tính hành chính, xuất hiện trong các chức danh, phòng ban và các khái niệm trừu tượng về quyền hạn.
- 司会 (shikai) — người dẫn chương trình; chủ trì (của một chương trình hoặc sự kiện)
Đây là người chỉ đạo một sự kiện và quản lý dòng chảy của nó, thường là theo nghĩa đen 'chủ trì cuộc họp'.
- 司法 (shihō) — tư pháp; ngành tư pháp
Điều này đề cập đến hệ thống hoặc nhánh chính phủ chỉ đạo và quản lý các vấn đề pháp lý và việc thực thi pháp luật.
- 司祭 (shisai) — linh mục; giáo sĩ
Một nhân vật tôn giáo điều hành các nghi lễ, chỉ đạo thờ cúng và hướng dẫn giáo đoàn.
- 司令 (shirei) — mệnh lệnh; chỉ huy; chỉ huy trưởng
Điều này đề cập đến hành động hoặc người chịu trách nhiệm đưa ra chỉ đạo và kiểm soát, đặc biệt trong các cấu trúc quân sự hoặc tổ chức. Họ đảm bảo các nhiệm vụ được thực hiện.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi chính của 司 (TƯ) là つかさど-る (tsukasadoru), thường được viết là 司る. Là một động từ, cách đọc này trực tiếp thể hiện hành động chỉ đạo, quản lý, cai trị hoặc chủ trì một điều gì đó. Nó nhấn mạnh vai trò tích cực của một cá nhân hoặc thực thể trong việc kiểm soát các công việc, thường ngụ ý trách nhiệm cá nhân sâu sắc đối với kết quả.
- 国政を司る (kokusei o tsukasadoru) — cai trị các vấn đề quốc gia
Chịu trách nhiệm và chỉ đạo hành chính của một quốc gia, giám sát tất cả các khía cạnh của nó.
- 職務を司る (shokumu o tsukasadoru) — thực hiện nhiệm vụ của mình; chịu trách nhiệm về nhiệm vụ của mình
Thực hiện và quản lý các trách nhiệm của vị trí của mình, đảm bảo hoàn thành hiệu quả.
- 運命を司る (unmei o tsukasadoru) — kiểm soát số phận của mình
Có quyền lực và chỉ đạo diễn biến số phận của một người hoặc một kết quả lớn hơn, định hình tương lai của nó.
Các từ và từ ghép thông dụng
Kanji 司 (TƯ) xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là trong các thuật ngữ chính thức, hành chính và chuyên môn. Các từ ghép này minh họa ứng dụng rộng rãi của sự chỉ đạo và quản lý trong xã hội Nhật Bản.
Vai trò và Nghề nghiệp
- 司書 (shisho) — thủ thư
Người quản lý và điều hành các tài nguyên của thư viện, bao gồm sách và dịch vụ thông tin.
- 司厨長 (shichūchō) — bếp trưởng
Người quản lý và điều hành hoạt động bếp, giám sát nhân viên và thực hiện thực đơn.
- 司会者 (shikaisha) — người dẫn chương trình; chủ trì
Một cá nhân được chỉ định cụ thể để chỉ đạo một sự kiện, giữ cho nó đúng lịch trình và thu hút người tham gia.
- 主幹 (shukan) — trưởng phòng, giám đốc (ví dụ: của một bộ phận hoặc ban biên tập)
Một nhân vật chính chỉ đạo và lãnh đạo một bộ phận hoặc dự án cụ thể trong một tổ chức.
Hệ thống và Phòng ban
- 司直 (shichoku) — tư pháp; ngành tư pháp; công tố viên
Điều này đề cập đến các cơ quan tư pháp quản lý các thủ tục pháp lý và duy trì luật pháp và trật tự.
- 司法省 (shihōshō) — Bộ Tư pháp
Bộ phận chính phủ chỉ đạo hệ thống pháp luật của đất nước và đảm bảo hoạt động đúng đắn của nó.
- 司薬 (shiyaku) — quản lý dược phẩm
Hành động hoặc bộ phận chịu trách nhiệm chỉ đạo và quản lý các vấn đề dược phẩm, đảm bảo an toàn và tuân thủ.
Quản lý và Kiểm soát chung
- 司令部 (shireibu) — trụ sở chính; trung tâm chỉ huy
Đơn vị trung tâm chỉ đạo và kiểm soát các hoạt động, thường dành cho một tổ chức quân sự hoặc quy mô lớn.
- 司政 (shisei) — hành chính dân sự; quản trị
Hành động chỉ đạo và quản lý các vấn đề chính trị hoặc dân sự, đảm bảo xã hội hoạt động trơn tru.
- 主管 (shukan) — trưởng phòng, giám đốc; cơ quan có thẩm quyền
Người hoặc cơ quan chính chỉ đạo và giám sát một khu vực, chịu trách nhiệm cuối cùng cho sự thành công của nó.
Câu ví dụ
このイベントの司会は私が務めます。
Kono ibento no shikai wa watashi ga tsutomemasu.
Tôi sẽ đảm nhiệm vai trò MC cho sự kiện này.
彼は社内の人事を司る重要な役職にいます。
Kare wa shanai no jinji o tsukasadoru jūyō na yakushoku ni imasu.
Anh ấy giữ một vị trí quan trọng phụ trách quản lý các vấn đề nhân sự trong công ty.
警察は司法の一部として、社会の秩序を司っています。
Keisatsu wa shihō no ichibu to shite, shakai no chitsujo o tsukasado-tte imasu.
Cảnh sát, với tư cách là một phần của ngành tư pháp, duy trì trật tự xã hội.
教会では、司祭が毎週のミサを司ります。
Kyōkai de wa, shisai ga maishū no misa o tsukasadorimasu.
Trong nhà thờ, một linh mục chủ trì thánh lễ hàng tuần.
彼は図書館の新しい司書として資料管理を担当しています。
Kare wa toshokan no atarashii shisho to shite shiryō kanri o tantō shite imasu.
Anh ấy phụ trách quản lý tài liệu với tư cách là thủ thư mới của thư viện.
宇宙開発プロジェクトの司令塔は、24時間体制で状況を司っています。
Uchū kaihatsu purojekuto no shireitō wa, nijūyon-jikan taisei de jōkyō o tsukasado-tte imasu.
Trung tâm chỉ huy của dự án phát triển không gian quản lý tình hình 24 giờ một ngày.
神話では、雷を司る神が空を支配するとされています。
Shinwa de wa, kaminari o tsukasadoru kami ga sora o shihai suru to sarete imasu.
Trong thần thoại, một vị thần kiểm soát sấm sét được cho là cai trị bầu trời.
新しい部署の主管として、彼には大きな責任が伴います。
Atarashii busho no shukan to shite, kare ni wa ōkina sekinin ga tomonaimasu.
Với tư cách là trưởng phòng mới, anh ấy mang một trách nhiệm lớn.
歴史を司る者だけが、未来を創り出す力を持つと信じられています。
Rekishi o tsukasadoru mono dake ga, mirai o tsukuridasu chikara o motsu to shinjirarete imasu.
Người ta tin rằng chỉ những người kiểm soát lịch sử mới có quyền năng tạo ra tương lai.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ kanji 司 (TƯ), hãy hình dung các thành phần của nó: nét ngang trên cùng (一) và bộ khẩu (口) bên dưới. Hãy tưởng tượng nét trên cùng là một người đang đứng thẳng, có lẽ trên bục hoặc sân khấu (được đại diện bởi 口, miệng). Người này ở một vị trí có thẩm quyền, nói, chỉ đạo và quản lý một sự kiện hoặc một nhóm. "Miệng" là nơi các chỉ dẫn phát ra, và "người" là người đưa ra chúng. Vì vậy, hình ảnh là một người đang chỉ đạo từ một bục phát biểu hoặc một nền tảng. Mẹo ghi nhớ này kết nối các yếu tố trực quan với ý nghĩa cốt lõi của kanji là kiểm soát và chỉ đạo. Ngoài ra, hãy tưởng tượng một "CEO" (Giám đốc điều hành) đang ra lệnh. Đường kẻ đơn đại diện cho CEO, và hộp (口) là hội đồng quản trị công ty hoặc 'miệng' mà qua đó các quyết định được công bố. CEO "chỉ đạo" và "quản lý" những điều này.
Kanji liên quan
- 官 (QUAN - かん, quan chức) — Kanji này cũng liên quan đến các vị trí chính thức và vai trò của chính phủ, thường đề cập đến một công chức hoặc cơ quan chính phủ. Trong khi 司 (TƯ) ngụ ý hành động hoặc chức năng chỉ đạo hoặc quản lý, 官 (QUAN) thiên về địa vị hoặc vai trò của một quan chức. Nó biểu thị một người nắm giữ một chức vụ công.
- 吏 (LẠI - り, quan chức, viên chức chính phủ) — Tương tự như 官 (QUAN), 吏 (LẠI) đặc biệt đề cập đến một công chức hoặc thư ký cấp thấp hơn, người thực hiện nhiệm vụ dưới sự chỉ đạo. 司 (TƯ) mô tả chức năng chỉ đạo, trong khi 吏 (LẠI) mô tả một vai trò cụ thể trong một cấu trúc hành chính.
- 管 (QUẢN - かん, くだ, ống, quản lý) — Mặc dù chủ yếu có nghĩa là "ống", nhưng cách đọc On'yomi "kan" của nó được sử dụng rộng rãi trong các từ ghép có nghĩa là "quản lý", "giám sát" hoặc "kiểm soát", chẳng hạn như 管理 (quản lý). Cả 司 (TƯ) và 管 (QUẢN) đều chia sẻ ý nghĩa giám sát. Tuy nhiên, 管 (QUẢN) thường ngụ ý kiểm soát mang tính hệ thống hoặc hành chính hơn đối với tài nguyên, quy trình hoặc cơ sở vật chất. Mặt khác, 司 (TƯ) có thể tập trung nhiều hơn vào quyền hạn cá nhân trực tiếp hoặc điều hành các sự kiện.
- 理 (LÝ - り, ことわり, lý do, logic, quản lý) — Kanji này rất rộng, có nghĩa là "lý do", "logic" hoặc "nguyên tắc", nhưng cũng có nghĩa là "quản lý" hoặc "giải quyết" trong các từ ghép như 処理 (xử lý) hoặc 経営 (kinh doanh, với 営). 司 (TƯ) thiên về chủ trì hoặc trực tiếp lãnh đạo. Trong khi đó, 理 (LÝ) là về việc xử lý, tổ chức hoặc chế biến một cái gì đó dựa trên các nguyên tắc hoặc logic.
- 任 (NHIỆM - にん, まかせる, trách nhiệm, nhiệm vụ, giao phó) — Kanji này ngụ ý đảm nhận hoặc giao phó trách nhiệm, thường là cho một nhiệm vụ hoặc một vai trò. Trong khi 司 (TƯ) có nghĩa là "chỉ đạo" hoặc "quản lý" một nhiệm vụ thông qua kiểm soát tích cực, 任 (NHIỆM) liên quan nhiều hơn đến "trách nhiệm" hoặc hành động ủy quyền.