12345678
8 strokes

肩 — Vai (Hán-Việt: Kiên)

N2
On: ケン
Kun: かた
HV: Kiên

Chào mừng các bạn học tiếng Nhật đến với hướng dẫn chi tiết của chúng tôi về chữ Hán かた (KIÊN - vai)! Là một phần thiết yếu của chương trình JLPT N2, việc nắm vững chữ Hán này sẽ nâng cao đáng kể khả năng của bạn trong việc mô tả cơ thể người, diễn đạt các hành động thể chất và hiểu nhiều thành ngữ trong tiếng Nhật. Hướng dẫn này khám phá sự linh hoạt của chữ かた (KIÊN - vai).

Ý nghĩa

Về cốt lõi, chữ Hán かた (KIÊN - vai) có nghĩa là vai. Nó dùng để chỉ phần cụ thể của cơ thể người nơi cánh tay bạn nối với thân mình. Ngoài nghĩa giải phẫu học theo nghĩa đen, かた (KIÊN - vai) còn mang những ý nghĩa tượng hình. Nó thường đại diện cho gánh nặng, trách nhiệm, địa vị hoặc sự hỗ trợ, tương tự như cách từ 'vai' được sử dụng trong các cụm từ tiếng Anh như 'shoulder the burden' (gánh vác gánh nặng) hay 'a shoulder to cry on' (một bờ vai để dựa vào). Chữ Hán này rất thường gặp trong tiếng Nhật hàng ngày, từ việc nói về đau cổ và vai (肩こり) đến việc sát cánh bên ai đó (肩を並べる).

Hãy cùng tìm hiểu nguồn gốc của nó. Chữ Hán かた (KIÊN - vai) là một chữ hình thanh (phono-semantic compound), kết hợp hai bộ phận: 尸 (THI - しかばね/xác chết hoặc cơ thể) và 戶 (HỘ - と/cửa hoặc nhà). Bộ 尸 (THI) thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến cơ thể người hoặc tư thế, cho chúng ta một gợi ý mạnh mẽ rằng かた (KIÊN - vai) thực sự là một bộ phận cơ thể. Bộ phận 戶 (HỘ), có nghĩa là 'cửa' hoặc 'nhà', chủ yếu hoạt động như một yếu tố ngữ âm, mang lại cho chữ Hán âm 'ka'. Về mặt hình ảnh, bạn có thể hình dung bộ 尸 (THI) phác thảo một cơ thể. Bộ phận 戶 (HỘ) sau đó phác họa khu vực cụ thể nơi cánh tay nối với thân mình – tức là vai. Điều này tạo ra một liên kết hình ảnh thông minh với ý nghĩa của chữ Hán.

Chữ Hán かた (KIÊN - vai) có 8 nét và được dạy cho trẻ em Nhật Bản vào Lớp 6 tiểu học. Hiểu cấu trúc và cấp độ lớp của nó giúp minh họa sự phức tạp tương đối và tầm quan trọng cơ bản của nó trong tiếng Nhật.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung và thường được sử dụng khi các chữ Hán kết hợp để tạo thành từ ghép, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn. Đối với chữ かた (KIÊN - vai), On'yomi chính là ケン (ken).

  • ケン (ken): Mặc dù ケン (ken) là một cách đọc On'yomi quan trọng, nhưng nó chủ yếu được tìm thấy trong từ vựng kỹ thuật và y tế, khiến nó ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày so với cách đọc Kun'yomi tương ứng.

  • 肩甲骨けんこうこつ (KIÊN GIÁP CỐT - kenkōkotsu) — xương bả vai (scapula). Đây là một thuật ngữ giải phẫu chính xác mà bạn sẽ nghe thấy trong bệnh viện hoặc lớp học sinh học.

  • 肩関節けんかんせつ (KIÊN QUAN TIẾT - kenkansetsu) — khớp vai. Một thuật ngữ y tế chuyên biệt khác.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi là cách phát âm tiếng Nhật bản địa gắn liền với ý nghĩa của chữ Hán, thường được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc kết hợp với hiragana. Đối với chữ かた (KIÊN - vai), Kun'yomi chính là かた (kata). Cách đọc này cực kỳ phổ biến và linh hoạt, được sử dụng trong hầu hết các ngữ cảnh liên quan đến vai vật lý và nhiều thành ngữ.

  • かた (kata): Đây là cách đọc phổ biến và linh hoạt nhất, được sử dụng trong gần như tất cả các ngữ cảnh liên quan đến vai vật lý và nhiều thành ngữ.

  • かた (KIÊN - vai) (kata) — vai. Đây là chữ Hán đứng một mình, có nghĩa là "vai".

  • 肩を組むかたをくむ (kata o kumu) — khoác vai ai đó; nắm tay. Nó thể hiện tình bạn hoặc sự ủng hộ.

  • 肩書きかたがき (KIÊN THƯ - katagaki) — chức danh, vị trí (ví dụ: của một quản lý hoặc giám đốc). Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách sử dụng tượng hình trong đó 'vai' liên quan đến địa vị của một người.

  • 肩をたたくかたをたたく (kata o tataku) — vỗ nhẹ vào vai ai đó. Một cử chỉ khuyến khích phổ biến hoặc để thu hút sự chú ý của ai đó.

Các từ và cụm từ thông dụng

Chữ Hán かた (KIÊN - vai) cực kỳ linh hoạt, xuất hiện trong một loạt các từ và cụm từ thông dụng. Chúng tôi đã nhóm một số từ theo chủ đề để hỗ trợ việc ghi nhớ của bạn.

Cơ thể & Chuyển động

  • 肩幅かたはば (KIÊN PHÚC - katahaba) — chiều rộng vai. Hữu ích để mô tả kích cỡ quần áo hoặc vóc dáng.

  • 肩こりかたこり (katakori) — cứng vai, mỏi vai. Một phàn nàn rất phổ biến, đặc biệt trong cuộc sống văn phòng hiện đại!

  • 肩を揉むかたをもむ (kata o momu) — mát xa vai cho ai đó. Điều bạn sẽ làm cho người bị 肩こりかたこり (mỏi vai)!

  • いかり肩いかりがた (ikarigata) — vai rộng (nghĩa đen là "vai mỏ neo").

Các thành ngữ và cách diễn đạt tượng hình

  • 肩の荷が下りるかたのにがおりる (kata no ni ga oriru) — gánh nặng được trút bỏ (nghĩa đen là "gánh nặng trên vai được hạ xuống"). Cảm giác nhẹ nhõm sau khi hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn.

  • 肩入れかたいれ (KIÊN NHẬP - kataire) — ủng hộ; hỗ trợ; thiên vị (nghĩa đen là "dồn sức vào" để giúp đỡ).

  • 肩を落とすかたをおとす (kata o otosu) — thất vọng; rũ vai (trong sự thất vọng).

  • 肩を貸すかたをかす (kata o kasu) — cho mượn bờ vai (để hỗ trợ); giúp đỡ ai đó. Bạn có thể cho một người bạn đang buồn hoặc bị thương mượn bờ vai của mình.

  • 肩を並べるかたをならべる (kata o naraberu) — đứng sánh vai; ngang tầm với. Thường được sử dụng để diễn tả sự bình đẳng hoặc cạnh tranh.

  • 肩身が狭いかたみがせまい (katami ga semai) — cảm thấy xấu hổ; cảm thấy nhục nhã; không thể ngẩng cao đầu (nghĩa đen là "vai hẹp").

  • 肩透かしかたすかし (KIÊN THẤU KHÔNG - katasukashi) — thất vọng; hụt hẫng; một đòn tránh (đặc biệt trong sumo). Giống như ai đó mong đợi một tác động mạnh nhưng không thấy gì ở đó.

Câu ví dụ

Omoi nimotsu o kata ni katsuide hakonda.

Tôi đã vác hành lý nặng trên vai.

Pasokon no tsukaisugi de kata ga kotte shimatta.

Vai tôi bị mỏi do sử dụng máy tính quá nhiều.

Tomodachi ga kanashindeita node, sotto kata o kashite ageta.

Bạn tôi buồn nên tôi nhẹ nhàng cho mượn bờ vai.

Kare wa raibaru to kata o narabete, dōdo to aruita.

Anh ấy tự hào bước đi, sánh vai cùng đối thủ của mình.

Nagai purojekuto ga owari, yatto kata no ni ga orita.

Dự án dài đã kết thúc, và cuối cùng gánh nặng cũng được trút bỏ khỏi đôi vai tôi.

Kanojo wa chiimumēto ni kataire shisugite, kōhei dewa nai to hihan sareta.

Cô ấy bị chỉ trích vì quá thiên vị đồng đội và không công bằng.

Shippai shite kata o otosu kare ni, mō ichido ganbarou to hagemashita.

Tôi đã động viên anh ấy, người đang chán nản sau thất bại, hãy cố gắng thêm lần nữa.

Atarashii shigoto no katagaki wa buchō dairi desu.

Chức danh công việc mới của tôi là Trưởng phòng Quyền.

Kare wa shujutsu-go, kenkansetsu no rihabiri o tsuzukete iru.

Anh ấy đang tiếp tục phục hồi chức năng khớp vai sau phẫu thuật.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ かた (KIÊN - vai), hãy cùng phân tích các bộ phận của nó: 尸 (THI - cơ thể) và 戶 (HỘ - cửa). Hãy tưởng tượng cơ thể (尸) của một người đang đứng trong một khung cửa (戶). Phần cơ thể thường chạm vào khung cửa, hoặc họ có thể dựa vào, chính là vai của họ. Hoặc, hãy tưởng tượng hình dạng 戶 (HỘ - cửa) tạo thành đường cong đặc trưng của một bờ vai trên cơ thể, với cánh tay vươn ra từ đó như một cánh cửa mở. Những liên tưởng hình ảnh này sẽ giúp củng cố chữ Hán và ý nghĩa của nó trong trí nhớ của bạn!

Các chữ Hán liên quan

  • (THỂ - karada) — Chữ Hán này có nghĩa là 'cơ thể', và vai là một phần cơ bản của cơ thể.

  • (OẢN - ude) — Có nghĩa là 'cánh tay', kết nối trực tiếp với vai.

  • (THỦ - kubi) — Có nghĩa là 'cổ' hoặc 'đầu', nằm ngay phía trên vai.

  • (BỐI - se) — Có nghĩa là 'lưng', là khu vực phía sau vai.

  • (YÊU - koshi) — Có nghĩa là 'eo' hoặc 'hông', một bộ phận chính khác của thân mình thường liên quan đến việc mang vác vật nặng, giống như vai.

Share:

Bài viết liên quan