12345678910
10 strokes

途 (Đồ) — Con đường, lộ trình, hành trình

N2
On: ト、ズ
Kun: みち
HV: Đồ

Ý nghĩa

Chữ kanji 途 (ĐỒ - ト, みち) có nghĩa là "cách," "tuyến đường," "đường," hoặc "lối đi." Nó có thể mô tả một đoạn đường vật lý, một hành trình, hoặc thậm chí là một quá trình. Chữ này là một 形声文字 (HÌNH THANH VĂN TỰ - keisei moji), hay tổ hợp hình thanh. Điều này có nghĩa là nó kết hợp một phần ý nghĩa (semantic part) gợi ý về ý nghĩa của nó với một phần ngữ âm (phonetic part) gợi ý về cách phát âm của nó.

Bộ thủ bên trái, 辶 (SÓNG, XUYỂN - しんにょう - shinnyou hoặc 辵 - nyou), rất quan trọng. Nó liên quan đến sự di chuyển, đường xá và việc đi bộ, trực tiếp báo hiệu ý tưởng về một con đường hoặc hành trình. Thành phần bên phải, 余 (DƯ - よ - yo), cung cấp gợi ý về ngữ âm. Mặc dù âm của nó đã thay đổi trong tiếng Nhật thành 'to' hoặc 'zu', cấu trúc vẫn chỉ rõ khái niệm về một con đường hoặc hành trình.

Hãy nghĩ về 途 (ĐỒ) như được kết nối với sự di chuyển và việc đi theo một lộ trình. Nó có thể đề cập đến một con đường cao tốc thực sự, hoặc một "cách" làm gì đó ít cụ thể hơn, như một phương pháp. Kanji này có 10 nét. Đây là kanji cấp độ 8 trong tiêu chuẩn giáo dục Nhật Bản, nhưng nó rất quan trọng đối với những người học JLPT N2. Bạn sẽ thường thấy nó trong từ vựng về du lịch, tiến độ và phương pháp. Bộ thủ của nó, 辶 (辵), càng nhấn mạnh sự di chuyển và đường đi.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Các cách đọc on'yomi cho 途 (ĐỒ) chủ yếu là ト (to), với ズ (zu) xuất hiện thỉnh thoảng. Bạn sẽ tìm thấy các cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có các kanji khác có nguồn gốc từ tiếng Hán. ト là cách đọc phổ biến nhất và quan trọng cần nhớ.

  • 途中とちゅう (ĐỒ TRUNG - tochū) — nghĩa là "trên đường; đang đi; giữa chừng." Từ ghép phổ biến này cho thấy bạn đang ở giữa một hành trình hoặc quá trình.
  • 用途ようと (DỤNG ĐỒ - yōto) — nghĩa là "công dụng; ứng dụng." Ở đây, 途 (ĐỒ) đề cập đến "cách" cụ thể mà một thứ được sử dụng, hoặc mục đích của nó.
  • 前途ぜんと (TIỀN ĐỒ - zento) — nghĩa là "tiền đồ; con đường phía trước." Từ ghép này sử dụng 途 (ĐỒ) để mô tả con đường ẩn dụ của một người vào tương lai.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc kun'yomi chính cho 途 (ĐỒ) là みち (michi). Mặc dù kanji 道 (ĐẠO - michi) được sử dụng phổ biến hơn cho "đường" hoặc "lối đi", 途 (ĐỒ) xuất hiện trong các từ thuần Nhật, thường kèm theo hiragana, để nhấn mạnh hành trình hoặc quá trình.

  • 道草みちくさ (michikusa) — nghĩa là "đi la cà trên đường; chần chừ." Cụm từ này theo nghĩa đen có nghĩa là "cỏ trên đường" và theo nghĩa bóng mô tả việc dừng lại trên một con đường, thường để giải trí hoặc xao nhãng.
  • 帰り途かえりみち (kaerimichi) — nghĩa là "đường về nhà; chuyến đi trở về." Ở đây, 途 (ĐỒ) rõ ràng đánh dấu con đường đã đi để trở về.

Các từ và cụm từ ghép phổ biến

Bạn sẽ tìm thấy 途 (ĐỒ) trong nhiều từ ghép hữu ích, thường liên quan đến du lịch, quá trình hoặc mục đích. Học những từ ghép này sẽ làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của bạn về kanji này.

Du lịch & Di chuyển

  • 途中とちゅう (ĐỒ TRUNG - tochū) — trên đường; ở giữa (một hành trình, quá trình)
  • 帰途きと (QUI ĐỒ - kito) — đường về; chuyến đi trở về
  • 万里の途ばんりのと (VẠN LÝ ĐỒ - banri no to) — một hành trình dài dằng dặc (nghĩa đen là con đường vạn lý)

Mục đích & Ứng dụng

  • 用途ようと (DỤNG ĐỒ - yōto) — công dụng; ứng dụng; mục đích
  • 使途しと (SỬ ĐỒ - shito) — việc sử dụng (quỹ); ứng dụng (tiền bạc)
  • 使途不明金しとふめいきん (SỬ ĐỒ BẤT MINH KIM - shito fumeikin) — tiền không rõ nguồn gốc; quỹ không rõ mục đích sử dụng

Tương lai & Triển vọng

  • 前途ぜんと (TIỀN ĐỒ - zento) — tiền đồ; con đường phía trước
  • 前途洋々ぜんとようよう (TIỀN ĐỒ DƯƠNG DƯƠNG - zento yōyō) — tương lai tươi sáng; tiền đồ xán lạn
  • 途方とほう (ĐỒ PHƯƠNG - tohō) — cách; phương tiện. Từ này thường được sử dụng trong các cách diễn đạt phủ định, chẳng hạn như 途方に暮れるとほうにくれる, có nghĩa là "bị mất phương hướng" hoặc "bị hoang mang."
  • 中途ちゅうと (TRUNG ĐỒ - chūto) — giữa chừng; nửa đường; chưa hoàn thành

Câu ví dụ

Gakkō e no tochū de tomodachi ni atta.

Tôi đã gặp một người bạn trên đường đến trường.

Atarashii kuruma no yōto wa takusan aru.

Có nhiều công dụng cho một chiếc ô tô mới.

Kare wa yume o kanaeru tochū da.

Anh ấy đang trên đường thực hiện ước mơ của mình.

Shigoto no kito ni sūpā ni yotta.

Tôi đã ghé siêu thị trên đường đi làm về.

Kodomotachi wa kōen e no tojō de michikusa o shita.

Những đứa trẻ đã la cà trên đường đến công viên.

Zento ni nani ga aru ka dare ni mo wakaranai.

Không ai biết điều gì đang chờ đợi phía trước.

Nagai tabi no tojō de samazama na keiken o shita.

Tôi đã có nhiều trải nghiệm khác nhau trong chuyến hành trình dài của mình.

Keikaku wa chūto de henkō sareta.

Kế hoạch đã bị thay đổi giữa chừng.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 途 (ĐỒ), hãy hình dung một người đang đi bộ dọc theo một con đường. Bộ thủ 辶 (shinnyou) ở bên trái gợi ý sự di chuyển hoặc một con đường. Đối với phần bên phải, 余 (DƯ), hãy tưởng tượng một người đang đứng dang tay, hồ hởi nói "Yo!" khi họ đi du lịch. Cảnh này kết nối các thành phần của kanji trực tiếp với ý nghĩa của nó: "cách," "tuyến đường," hoặc "hành trình," giúp dễ nhớ hơn.

Kanji liên quan

  • (ĐẠO) — Nghĩa là "đường, cách, lối đi, lộ trình." Mặc dù tương tự, 道 (ĐẠO) nhấn mạnh các con đường vật lý hoặc nguyên tắc, trong khi 途 (ĐỒ) thường ngụ ý chính hành trình hoặc quá trình đang đi.
  • (LỘ) — Nghĩa là "đường, lối đi." Giống như 道 (ĐẠO), nhưng 路 (LỘ) thường chỉ một con đường hoặc ngõ nhỏ hơn, cụ thể hơn.
  • (HÀNH) — Nghĩa là "đi, hành động, tiến hành." Kanji này đại diện cho hành động di chuyển hoặc đi, điều này tự nhiên liên kết với việc đi dọc theo một 途 (ĐỒ - con đường).
Share:

Bài viết liên quan