123456789
9 strokes

拾 (THẬP) — Nhặt, Lượm; Mười (chính thức)

N2
On: ジュウ、シュウ
Kun: ひろ.う
HV: Thập

Ý nghĩa

Kanji 拾 (THẬP - shū, jū, hiro.u) chủ yếu có nghĩa là 'nhặt lên,' 'tập hợp,' hoặc 'tìm thấy.' Nó đề cập đến hành động nhặt một vật gì đó từ dưới đất hoặc từ một nhóm các vật phẩm. Một ý nghĩa thứ cấp, nhưng rất quan trọng, là 'mười'. Cách sử dụng cụ thể này xuất hiện trong các tài liệu chính thức hoặc pháp lý, chủ yếu để ngăn chặn việc sửa đổi số. Ví dụ, giống như 'một' có thể được viết là '壱' (ichi) thay vì '一' (ichi), 拾 (THẬP) đảm bảo sự rõ ràng và an toàn. Cách sử dụng trang trọng này phổ biến trong các báo cáo tài chính, hợp đồng và séc.

Để hiểu rõ hơn ý nghĩa của nó, hãy xem xét nguồn gốc từ nguyên của nó. 拾 (THẬP) là một chữ Hán ghép hình thanh. Phần bên trái là bộ thủ 手 (THỦ - te), có nghĩa là 'tay'. Thành phần này chỉ rõ một hành động được thực hiện bằng tay, liên quan trực tiếp đến hành động nhặt một vật gì đó lên. Phần bên phải, 合 (HỢP - ゴウ), đóng vai trò là thành phần ngữ âm, gợi ý âm 'shū' hoặc 'jū'. Nó cũng mang ý nghĩa 'phù hợp' hoặc 'kết hợp'.

Mặc dù chủ yếu là ngữ âm, bạn có thể hình dung hành động nhặt đồ vật và 'kết hợp' chúng lại với nhau thành một bộ sưu tập hoặc làm cho chúng 'vừa vặn' trong tay bạn. Về mặt hình ảnh, bộ thủ 'tay' (手) đóng vai trò là một gợi ý mạnh mẽ cho ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán về hành động thủ công. Chữ Hán này gói gọn một cách tuyệt vời hành động cúi xuống và dùng tay để lấy một vật. Kanji 拾 (THẬP) có 9 nét và được coi là Jōyō kanji, được dạy ở cấp trung học, thường được phân loại là Cấp S hoặc Cấp 9 trong các hệ thống phân loại toàn diện.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung và thường được sử dụng khi chữ Hán xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có ý nghĩa trừu tượng hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng.

  • ジュウ (jū)

Cách đọc này chủ yếu được sử dụng để biểu thị số 'mười' một cách trang trọng, đặc biệt trong các tài liệu pháp lý, tài chính hoặc chính thức để ngăn chặn sự mơ hồ hoặc thay đổi. Cách sử dụng này đảm bảo sự rõ ràng và chính xác.

  • 拾万円じゅうまんえん (THẬP VẠN VIÊN - jūman'en) — một trăm nghìn yên (dạng trang trọng)

  • 拾円じゅうえん (THẬP VIÊN - jūen) — mười yên (dạng trang trọng)

  • いち (NHẤT)、 (NHỊ)、さん (TAM)、じゅう (THẬP) (ichi, ni, san, jū) — một, hai, ba, mười (các ký tự trang trọng theo thứ tự, được sử dụng trong các ngữ cảnh như đánh số các mục trong tài liệu pháp lý)

  • シュウ (shū)

Cách đọc này được sử dụng trong các từ ghép liên quan đến việc nhặt, tìm thấy hoặc tập hợp, thường có ý nghĩa cụ thể hoặc mang tính kỹ thuật hơn so với kun'yomi.

  • 拾得しゅうとく (THẬP ĐẮC - shūtoku) — tìm thấy (một vật bị mất); hành động tìm thấy
  • 拾得物しゅうとくぶつ (THẬP ĐẮC VẬT - shūtokubutsu) — đồ thất lạc (ví dụ: các vật phẩm được giao nộp cho đồn cảnh sát)
  • 拾遺しゅうい (THẬP DI - shūi) — sưu tầm các tác phẩm bị lãng quên hoặc thiếu sót (ví dụ: biên soạn các phần còn thiếu của một văn bản cổ)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi là cách phát âm tiếng Nhật bản địa liên quan đến ý nghĩa của chữ Hán, thường được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc là một phần của động từ và tính từ có okurigana.

  • ひろ.う (hiro.u)

Đây là kun'yomi phổ biến và trực tiếp nhất, có nghĩa là 'nhặt lên,' 'tập hợp,' hoặc 'tìm thấy.' Nó mô tả hành động vật lý lấy lại một vật, nhưng cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng.

  • 拾うひろう (hirou) — nhặt lên, tìm thấy (ví dụ: nhặt một đồng xu)
  • いし拾うひろう (ishi wo hirou) — nhặt một hòn đá
  • ゴミごみ拾うひろう (gomi wo hirou) — nhặt rác

Các từ và từ ghép phổ biến

Dưới đây là các từ và từ ghép khác nhau sử dụng kanji 拾 (THẬP), được sắp xếp theo chủ đề để giúp bạn hiểu ngữ cảnh và sắc thái của chúng.

Hành động Nhặt/Tìm thấy

  • 拾うひろう (hirou) — nhặt lên, tìm thấy (ví dụ: nhặt một cây bút bị rơi, tìm thấy tiền trên đường)
  • 拾いひろい (hiroi) — việc nhặt, việc tìm thấy (dạng danh từ, thường được sử dụng trong các từ ghép như 拾い食い (hiroi-gui) để chỉ việc ăn thức ăn nhặt được dưới đất)
  • 拾い物ひろいもの (hiroimono) — vật nhặt được, một phát hiện may mắn (nghĩa đen là 'vật được nhặt', thường ngụ ý điều gì đó có giá trị hoặc có lợi)
  • 拾得物しゅうとくぶつ (THẬP ĐẮC VẬT - shūtokubutsu) — đồ thất lạc (thường thấy ở đồn cảnh sát hoặc các cơ sở công cộng như nhà ga xe lửa)
  • 拾い集めるひろいあつめる (hiroiatsumeru) — nhặt lại, thu gom bằng cách nhặt (ví dụ: lá rụng, các vật phẩm bị vương vãi sau một bữa tiệc)
  • 拾い上げるひろいあげる (hiroiageru) — nhặt lên và nâng; chọn ra, nêu ra (ví dụ: nhặt một chiếc chìa khóa từ sàn nhà, nắm bắt một chủ đề cụ thể trong cuộc trò chuyện)

Số trang trọng và Ngữ cảnh tài chính

  • 拾万円じゅうまんえん (THẬP VẠN VIÊN - jūman'en) — một trăm nghìn yên (ký hiệu trang trọng cho các tài liệu tài chính như chuyển khoản ngân hàng hoặc hóa đơn)
  • 拾円じゅうまんえん (THẬP VIÊN - jūen) — mười yên (ký hiệu trang trọng, thường dùng cho biên lai chính thức)
  • きん (KIM)拾万円也じゅうまんえんなり (THẬP VẠN VIÊN DÃ - kin jūman'en nari) — tổng số một trăm nghìn yên (một ký hiệu rất trang trọng trên séc hoặc biên lai, đảm bảo số tiền không bị mơ hồ về mặt pháp lý)

Cách dùng theo nghĩa bóng và cụ thể

  • いのち拾うひろう (inochi wo hirou) — cứu mạng, thoát chết (một cách dùng nghĩa bóng, có nghĩa là 'nhặt lại' mạng sống từ nguy hiểm hoặc cận kề cái chết)
  • 拾い読みひろいよみ (hiroiyomi) — đọc lướt, đọc chọn lọc (nghĩa đen là 'nhặt đọc', chỉ tập trung vào những phần quan trọng thay vì đọc từng chữ)
  • ひとはなし拾うひろう (hito no hanashi wo hirou) — nắm bắt cuộc trò chuyện của ai đó, nghe lỏm một phần cuộc trò chuyện (nghĩa bóng, có nghĩa là nắm bắt các chi tiết hoặc gợi ý từ một cuộc thảo luận)

Câu ví dụ

Michi de kozeni wo hirotta.

Tôi đã nhặt được vài đồng xu trên đường.

Kodomotachi wa umibe de kirei na kaigara wo hirotteita.

Những đứa trẻ đang nhặt những vỏ sò đẹp trên bãi biển.

Kōen de ochiteiru gomi wo hiroiatsumeru borantia ni sanka shita.

Tôi đã tham gia một hoạt động tình nguyện để thu gom rác bị rơi trong công viên.

Saigai genba de, kare wa kisekiteki ni inochi wo hirotta to iwareteiru.

Người ta nói rằng anh ấy đã sống sót một cách thần kỳ (nhặt lại mạng sống của mình) tại hiện trường thảm họa.

Kono kogitte wa kingaku ga jūman'en desu.

Số tiền trên tấm séc này là một trăm nghìn yên (dạng trang trọng).

Eki no shūtokubutsu sentā ni toi awaseta ga, saifu wa mitsukaranakatta.

Tôi đã hỏi tại trung tâm đồ thất lạc của nhà ga, nhưng ví của tôi không được tìm thấy.

Kaigichū, kare no iken no naka kara jūyō na ten wo ikutsu ka hiroiageta.

Trong cuộc họp, tôi đã chọn ra một vài điểm quan trọng từ ý kiến của anh ấy.

Isogashii node, shinbun wo hiroiyomi suru teido datta.

Vì bận, tôi chỉ đọc lướt qua tờ báo.

Mẹo ghi nhớ

Để giúp bạn ghi nhớ kanji 拾 (THẬP), chúng ta sẽ phân tích các thành phần của nó. Ở bên trái, bạn sẽ thấy bộ thủ 手 (THỦ - te), có nghĩa là "tay". Đây là một gợi ý hình ảnh mạnh mẽ, vì việc nhặt đồ vật rõ ràng là một hành động được thực hiện bằng tay. Phần bên phải, 合 (HỢP - ゴウ), thường có nghĩa là "phù hợp" hoặc "kết hợp". Bạn có thể hình dung việc sử dụng tay (手 - THỦ) của mình để nhặt lên một vật gì đó đã rơi. Hành động này làm cho nó "vừa vặn" trở lại vị trí của nó hoặc trong sự sở hữu của bạn. Hãy tưởng tượng bạn đưa tay ra để thu gom các vật phẩm, "kết hợp" chúng lại với nhau, cho dù đó là thu thập đồ đạc bị vương vãi hay tìm thấy thứ gì đó bị mất. Mặc dù ý nghĩa 'mười' trang trọng là một khái niệm riêng biệt cần ghi nhớ, bạn có thể hình dung việc nhặt mười vật phẩm bằng tay để kết nối nó một cách trực quan.

Kanji liên quan

Dưới đây là một số kanji liên quan có thể giúp bạn hiểu sâu hơn về 拾 (THẬP) và các cách sử dụng ngữ cảnh rộng hơn của nó.

  • 手 (THỦ - て) — Đây là bộ thủ có nghĩa là "tay", một thành phần cốt lõi của 拾 (THẬP), và nó liên quan trực tiếp đến hành động nhặt một vật gì đó. Hiểu bộ thủ này giúp giải mã nhiều kanji liên quan đến các hành động thủ công.
  • 捨 (XẢ - すてる) — Có nghĩa là "vứt bỏ, loại bỏ". Kanji này đại diện cho hành động đối lập trực tiếp của 拾う (nhặt lên). Học chúng song song có thể làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của bạn về các động từ hành động.
  • 集 (TẬP - あつめる) — Có nghĩa là "tập hợp, thu thập". Trong khi 拾 (THẬP) ngụ ý nhặt từng vật riêng lẻ, 集 (TẬP) đề cập đến hành động rộng hơn là tập hợp nhiều thứ lại với nhau. Có sự trùng lặp về ý nghĩa khi nhặt nhiều thứ dẫn đến việc tập hợp chúng lại.
  • 十 (THẬP - じゅう) — Đây là kanji đơn giản cho số "mười". 拾 (THẬP) là đối tác trang trọng hơn, phức tạp hơn của nó, được sử dụng để ngăn chặn việc giả mạo trong các tài liệu quan trọng. Học cả hai giúp phân biệt giữa cách biểu thị số thông thường và trang trọng.
Share:

Bài viết liên quan