123456
6 strokes

羽 (VŨ) — Cánh, Lông vũ

N2
On:
Kun: はね、は、わ
HV:

Ý nghĩa

Kanji 羽 (はね, は, わ / う) chủ yếu biểu thị "cánh" (VŨ) hoặc "lông vũ". Nó gợi lên bản chất của sự bay lượn của loài chim và cấu trúc tinh tế giúp chúng thực hiện điều đó. Ý nghĩa của nó từ lâu đã gắn bó chặt chẽ với thế giới tự nhiên, đặc biệt là các loài chim và đặc điểm của chúng.

Ngoài cách diễn giải theo nghĩa đen này, 羽 (VŨ) còn đóng một vai trò ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nhật. Nó được dùng làm lượng từ (counter) cho nhiều loài động vật nhỏ khác nhau, đáng chú ý nhất là chim và thỏ, đôi khi còn dùng cho quạt hoặc mũi tên. Cách sử dụng này nhấn mạnh mối liên hệ của nó với các vật thể nhẹ, bay bổng hoặc di động.

Về mặt hình ảnh, 羽 (VŨ) là một chữ tượng hình rõ ràng, trực tiếp từ mô tả cổ xưa về cánh chim hoặc hai chiếc lông vũ đối xứng. Nhìn vào hình dạng của nó, bạn có thể nhận ra hai phần riêng biệt giống như lông vũ hoặc các phần của cánh. Các nét trên cùng uốn cong ra ngoài, giống như đầu lông vũ, trong khi các nét dưới tạo thành một gốc, gợi ý phần thân hoặc phần rộng hơn của lông vũ. Sự đơn giản thanh lịch này đã giúp chữ Hán này giữ được ý nghĩa của nó trong nhiều thế kỷ, khiến nó trở thành một ký tự trực quan cho người học.

Chỉ gồm 6 nét, 羽 (VŨ) là một ký tự tương đối đơn giản. Nó được dạy trong lớp 3 của trường tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở thành một kanji nền tảng cho trẻ em và là một trong những kanji đầu tiên cho người học nước ngoài. Sự xuất hiện phổ biến của nó trong các từ liên quan đến thiên nhiên, động vật và thậm chí là các vật phẩm văn hóa, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong từ vựng tiếng Nhật.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — cách đọc gốc Hán

Cách đọc On'yomi (cách đọc gốc Hán) cho 羽 (VŨ) chủ yếu là ウ (U). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ trang trọng, thuật ngữ hoặc từ ghép. Nó thường phản ánh một khái niệm rộng hơn hoặc trừu tượng hơn liên quan đến cánh hoặc lông vũ, hoặc là một phần của danh từ riêng.

  • 羽毛うもう (umō) — Từ ghép này kết hợp 羽 (lông vũ/cánh - VŨ) với 毛 (lông/tóc/len - MAO) và có nghĩa là 'lông vũ' (VŨ MAO), 'lông tơ,' hoặc 'lông mịn.' Nó dùng để chỉ toàn bộ lớp lông bao phủ chim hoặc vật liệu mềm có nguồn gốc từ đó.
  • 羽化うか (uka) — Có nghĩa là 'sự xuất hiện,' đặc biệt là sự biến thái của côn trùng từ giai đoạn nhộng, nơi nó 'mọc cánh' và chui ra. Cách đọc này liên quan đến việc phát triển cánh hoặc bay lên.

Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc Kun'yomi (cách đọc thuần Nhật) cho 羽 (VŨ) phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và trực tiếp tương ứng với các từ tiếng Nhật. Các cách đọc chính là はね (hane), は (ha), và わ (wa).

  • はね (hane): Đây là cách đọc Kun'yomi phổ biến nhất và có nghĩa là 'lông vũ' hoặc 'cánh.' Nó được dùng khi nói đến một chiếc lông vũ, cánh chim, hoặc các vật phẩm làm từ lông vũ.

  • 鳥の羽とりの はね (tori no hane) — Lông/cánh chim.

  • 羽根はねひろげる (hane o hirogeru) — Sải cánh.

  • 羽根布団はねぶとん (hanebuton) — Chăn lông vũ hoặc chăn bông, làm bằng lông vũ.

  • は (ha): Cách đọc này ít phổ biến hơn khi là một từ đứng một mình cho 羽 (VŨ). Thay vào đó, nó xuất hiện trong các từ ghép cụ thể, thường là một thành phần với sắc thái hơi thay đổi. Nó thậm chí có thể được dùng làm lượng từ cho các vật có cánh, như cánh quạt máy bay hoặc quạt.

  • 打ち羽うちは (uchiba) — Phần cánh lông (lông vũ) của mũi tên.

  • わ (wa): Cách đọc này chỉ dùng làm lượng từ. Nó thường được dùng cho chim và thỏ, nhưng cũng có thể đếm các vật phẩm như quạt hoặc mũi tên. Đây là cách dùng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

  • 一羽いちわ (ichiwa) — Một con chim/thỏ (NHẤT VŨ).

  • 二羽にわ (niwa) — Hai con chim/thỏ (NHỊ VŨ).

  • 何羽なんわ (nan'wa) — Bao nhiêu con chim/thỏ (HÀ VŨ)?

Các từ và từ ghép phổ biến

Kanji 羽 (VŨ) rất linh hoạt, xuất hiện trong nhiều loại từ và từ ghép. Những từ này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của nó liên quan đến bay, lông vũ và đếm, cũng như các cách sử dụng trừu tượng hoặc ẩn dụ hơn. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được phân loại theo chủ đề:

Thiên nhiên & Sinh học

  • 羽毛うもう (umō) — Lông vũ; lông tơ; lông chim (VŨ MAO). Lớp phủ mềm mại, có lông trên chim.
  • 羽根はね (hane) — Lông vũ; cánh. Từ phổ biến nhất cho một chiếc lông vũ hoặc cánh chim.
  • 羽化うか (uka) — Sự xuất hiện (của côn trùng từ nhộng). Biểu thị sự chuyển đổi sang giai đoạn trưởng thành có cánh.

Vật thể & Đồ dùng

  • 羽根布団はねぶとん (hanebuton) — Chăn lông vũ; chăn bông. Một vật dụng chăn ga ấm áp được nhồi bằng lông vũ.
  • 千羽鶴せんばづる (senbazuru) — Một nghìn con hạc giấy (THIÊN VŨ HẠC). Một vật cúng dường mang tính biểu tượng để cầu mong sự phục hồi hoặc hòa bình, trong đó mỗi con hạc đại diện cho một loài chim có cánh.
  • 風車かざぐるま (kazaguruma) — Chong chóng; cánh quạt gió; cánh quạt (PHONG XA). Ám chỉ các vật có cánh quay giống cánh hoặc lông vũ.

Hành động & Trạng thái

  • 羽ばたくはばたく (habataku) — Vỗ (cánh); bay vút lên. Mô tả cách chim di chuyển cánh để bay.
  • 羽を休めるはねをやすめる (hane o yasumeru) — Nghỉ ngơi (nghĩa đen là 'nghỉ cánh'); tạm dừng. Một cách nói ẩn dụ để chỉ sự 'nghỉ ngơi'.

Đếm & Số lượng

  • 一羽いちわ (ichiwa) — Một (con chim/thỏ). Một lượng từ cơ bản sử dụng 羽 (VŨ).
  • 数羽すうわ (sūwa) — Vài (con chim/thỏ) (SỐ VŨ). Chỉ một số lượng nhỏ không xác định.

Nghĩa bóng & Thành ngữ

  • 羽振りはぶり (haburi) — Ảnh hưởng; danh tiếng; địa vị. Theo nghĩa đen là 'cách người ta vỗ cánh,' nó ngụ ý phong cách và sự thành công của một người.

Các câu ví dụ

Kotori ga karuku hane o hirogete tobitatta.

Chú chim nhỏ nhẹ nhàng sải cánh bay đi.

Heya ni wa tori no hane ga hitotsu ochite ita.

Một chiếc lông chim đã rơi trong phòng.

Kōen de hato ga sanwa, esa o tabete ita.

Ba con bồ câu đang ăn mồi trong công viên.

Yoru ni mirareru ga wa, utsukushii umō o motte iru koto ga aru.

Những con bướm đêm nhìn thấy vào ban đêm đôi khi có bộ lông tuyệt đẹp.

Kare wa atarashii shokuba de ōi ni hane o nobashi te iru.

Anh ấy thực sự đang sải cánh (phát triển mạnh mẽ) tại nơi làm việc mới.

Chō no yōchū ga utsukushii seichū e to uka suru shunkan wa shinpiteki da.

Khoảnh khắc ấu trùng bướm hóa thành một con trưởng thành xinh đẹp thật huyền bí.

Tsukareta node, kōen no benchi de sukoshi hane o yasumeta.

Vì mệt nên tôi đã nghỉ ngơi (nghỉ ngơi một chút) trên ghế đá công viên.

Chichi wa fuyu ni naru to kanarazu hanebuton o dashite tsukau.

Bố tôi luôn lấy chăn lông vũ ra dùng khi mùa đông đến.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 羽 (VŨ), hãy hình dung nó như một bản vẽ đơn giản về đôi cánh chim hoặc một cặp lông vũ thanh lịch. Hai nét trên cùng uốn cong lên và ra ngoài, tượng trưng cho đường cong duyên dáng của từng chiếc lông vũ hoặc đầu cánh. Hai nét dưới tạo thành một gốc vững chắc, gợi ý phần thân chính hoặc cấu trúc mà từ đó lông vũ mọc ra.

Hãy nghĩ về một con chim với đôi cánh hơi dang rộng, sẵn sàng cất cánh hoặc lượn nhẹ nhàng. Cấu trúc giống như hai nửa đối xứng, cân bằng hoàn hảo như một con chim đang bay giữa không trung. Khi bạn viết nó, hãy tưởng tượng mỗi nét vẽ góp phần tạo nên hình ảnh bộ lông nhẹ nhàng, bay bổng, giúp dễ dàng kết nối hình thức trực quan với ý nghĩa 'cánh' hoặc 'lông vũ' của nó.

Các Kanji liên quan

  • — Kanji này cũng có nghĩa là 'cánh' (DỰC), nhưng nó thường chỉ một cánh lớn hơn, hoàn chỉnh hơn, chẳng hạn như cánh máy bay hoặc toàn bộ cấu trúc cánh của một con chim, thường nhấn mạnh vai trò chức năng của nó trong việc bay. Trong khi 羽 (VŨ) có thể chỉ một chiếc lông vũ hoặc khái niệm chung về 'cánh,' thì 翼 (DỰC) thường chỉ toàn bộ cánh chức năng.
  • — Có nghĩa là 'tóc,' 'lông,' hoặc 'lông tơ' (MAO). Kanji này có liên quan chặt chẽ vì lông vũ là một loại '毛' (MAO) (đặc biệt trong từ ghép 羽毛 (VŨ MAO), bộ lông). Nó mô tả lớp phủ mịn, mềm trên động vật và thường gắn liền với sự mềm mại và kết cấu.
  • — Có nghĩa là 'chim' (ĐIỂU). Kanji này đại diện cho sinh vật sở hữu '羽' (VŨ) (lông vũ/cánh), khiến nó trở thành một từ ngữ cảnh liên quan trực tiếp. Việc hiểu 鳥 (ĐIỂU) tự nhiên dẫn đến việc hiểu các thành phần và đặc điểm mà nó sở hữu, chẳng hạn như 羽 (VŨ).
Share:

Bài viết liên quan