Ý nghĩa
児 có nghĩa là đứa trẻ hay trẻ sơ sinh — một người ở giai đoạn đầu đời. Kanji này bao hàm mọi đối tượng từ trẻ sơ sinh đến trẻ em độ tuổi đi học, đặc biệt nhấn mạnh vào sự non nớt và sự phụ thuộc vào người chăm sóc. Kanji này hiếm khi đứng một mình; thay vào đó, nó làm nền tảng cho các từ ghép trong y học, pháp luật, chăm sóc trẻ em và phúc lợi xã hội.
Về mặt từ nguyên, 児 là dạng shinjitai (新字体) được đơn giản hóa từ chữ truyền thống 兒. Dạng cũ mô tả thóp đầu của em bé — vùng mềm trên hộp sọ — ở phía trên. Phía dưới là 儿, tượng hình đôi chân người. Ghép lại, ta có hình ảnh một con người nhỏ bé chưa hoàn thiện, đang bắt đầu bước vào thế giới.
Bộ thủ 儿 (にんにょう / ひとあし, đôi chân người) khẳng định ý nghĩa "con người" của kanji này. Được dạy ở lớp 4 tiểu học Nhật Bản, 児 thuộc JLPT N2 và xuất hiện thường xuyên trong các bài đọc trung cấp và nâng cao.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Hoa)
Âm on'yomi chính là ジ (ji). Bạn sẽ gặp nó trong các từ ghép về nuôi dạy con cái, y học và văn bản hành chính. Khi 児 xuất hiện cùng các kanji khác trong văn viết trang trọng, hãy đọc là ジ.
- 育児 (ikuji) — nuôi dưỡng trẻ em, chăm sóc con cái (DƯỠNG NHI)
- 幼児 (yōji) — trẻ nhỏ, trẻ mới biết đi (khoảng 1–6 tuổi) (ẤU NHI)
- 児童 (jidō) — thiếu nhi (dùng trong ngữ cảnh pháp lý/giáo dục) (NHI ĐỒNG)
Một âm on'yomi thứ hai, ニ (ni), chủ yếu còn tồn tại trong văn học cổ điển và một số cụm từ cố định. Âm này hiếm gặp trong tiếng Nhật hiện đại hàng ngày, nhưng vẫn đáng nhận biết.
- 嬰児 (eiji) — trẻ sơ sinh (ANH NHI)
- 孺児 (jūji) — trẻ nhỏ (thuật ngữ văn học/cổ điển) (NHU NHI)
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Kun'yomi こ (ko) có cùng âm — và nghĩa — với 子 phổ biến hơn nhiều. Trong thực tế, 子 đảm nhận vai trò này trong tiếng Nhật hiện đại, để lại こ của 児 cho phương ngữ và cách dùng cổ xưa. Tuy nhiên, việc nhận biết rằng 児 gắn với âm ko (đứa trẻ) vẫn giúp ghi nhớ nghĩa của nó.
Từ & Từ ghép thông dụng
児 gần như không bao giờ đứng một mình — giá trị của nó nằm ở các từ ghép mà nó tạo nên. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.
Chăm sóc & Nuôi dưỡng trẻ em
- 育児 (ikuji) — nuôi dạy con cái (DƯỠNG NHI); xuất hiện thường xuyên trên các trang web về làm cha mẹ và trong các văn bản chính phủ
- 育児休業 (ikuji kyūgyō) — nghỉ phép chăm sóc con (DƯỠNG NHI - NGHỈ NGHIỆP, nghĩa đen: "nghỉ làm để chăm con")
- 保育児 (hoikuji) — trẻ em gửi nhà trẻ (BẢO DỤC NHI)
Phân loại theo độ tuổi
- 幼児 (yōji) — trẻ mới biết đi hoặc trẻ mầm non (ẤU NHI)
- 乳児 (nyūji) — trẻ sơ sinh đang bú mẹ (乳 có nghĩa là sữa/vú) (NHŨ NHI)
- 新生児 (shinseiji) — trẻ sơ sinh (TÂN SINH NHI)
- 小児 (shōni) — trẻ em (dùng trong y tế) (TIỂU NHI)
Y tế & Sức khỏe
- 小児科 (shōnika) — khoa nhi, khoa y tế dành cho trẻ em (TIỂU NHI KHOA)
- 小児病院 (shōni byōin) — bệnh viện nhi đồng (TIỂU NHI BỆNH VIỆN)
Ngữ cảnh xã hội & Pháp lý
- 児童 (jidō) — thiếu nhi, trẻ vị thành niên (thuật ngữ chính thức/pháp lý) (NHI ĐỒNG)
- 孤児 (koji) — trẻ mồ côi (CÔ NHI)
- 問題児 (mondaiji) — trẻ cá biệt, thanh thiếu niên có vấn đề (VẤN ĐỀ NHI)
- 天才児 (tensaiji) — thần đồng (THIÊN TÀI NHI)
- 障害児 (shōgaiji) — trẻ em khuyết tật (CHƯỚNG NGẠI NHI)
Câu ví dụ
育児は大変だけど、とても楽しいです。
Ikuji wa taihen dakedo, totemo tanoshii desu.
Nuôi con tuy vất vả nhưng thật sự rất vui.
幼児は毎日ぐんぐん成長します。
Yōji wa mainichi gungun seichō shimasu.
Trẻ nhỏ lớn lên từng ngày một cách nhanh chóng.
息子が熱を出したので、小児科へ連れて行きました。
Musuko ga netsu wo dashita node, shōnika e tsurete ikimashita.
Con trai tôi bị sốt nên tôi đã đưa bé đến khoa nhi.
新生児は一日に何度もミルクを飲みます。
Shinseiji wa ichinichi ni nando mo miruku wo nomimasu.
Trẻ sơ sinh uống sữa nhiều lần trong suốt cả ngày.
彼女は孤児として育ち、強い人間になりました。
Kanojo wa koji toshite sodachi, tsuyoi ningen ni narimashita.
Cô ấy lớn lên trong cảnh mồ côi và đã trở thành một người mạnh mẽ.
育児休業を取得する男性が増えています。
Ikuji kyūgyō wo shutoku suru dansei ga fuete imasu.
Ngày càng có nhiều nam giới nghỉ phép chăm sóc con.
児童虐待は絶対に許されません。
Jidō gyakutai wa zettai ni yurusaremasen.
Bạo hành trẻ em là điều tuyệt đối không thể chấp nhận.
乳児を抱っこしたまま、電車に乗りました。
Nyūji wo dakko shita mama, densha ni norimashita.
Tôi đã bế em bé trên tay và lên tàu điện.
問題児と呼ばれた子が、後に偉大な発明家になることもある。
Mondaiji to yobareta ko ga, ato ni idai na hatsumeika ni naru koto mo aru.
Những đứa trẻ từng bị gọi là "cá biệt" đôi khi lại trở thành những nhà phát minh vĩ đại.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một em bé nằm ngửa, đôi chân đang đạp lung tung trên không — đó chính là bộ thủ 儿 ở phần dưới của 児. Phía trên, hãy tưởng tượng phần đầu mềm mại của em bé với thóp đầu vẫn còn hở. Toàn bộ chữ là một khoảnh khắc đóng băng: một con người hộp sọ còn mềm với đôi chân run rẩy, vừa bắt đầu hiện hữu trên đời. Lần sau khi thấy 児, hãy nghĩ đến "đôi chân em bé" — và nghĩa "đứa trẻ" hay "trẻ sơ sinh" sẽ hiện ra ngay.
Kanji liên quan
- 子 — cũng có nghĩa là đứa con hoặc con cái; linh hoạt và phổ biến hơn trong lời nói hàng ngày (子ども, 子猫), trong khi 児 mang tính trang trọng và thể chế hơn
- 幼 — có nghĩa là nhỏ tuổi, non nớt; thường ghép với 児 trong 幼児 (trẻ mới biết đi) và 幼稚 (ấu trĩ)
- 乳 — có nghĩa là sữa hoặc vú; kết hợp với 児 trong 乳児 (trẻ đang bú mẹ), nhấn mạnh giai đoạn sơ sinh cần bú mẹ
- 童 — có nghĩa là trẻ em hoặc thiếu niên; dùng trong 児童 (jidō) cùng với 児, và đứng một mình trong 童話 (truyện cổ tích) hay 童謡 (bài hát thiếu nhi)
- 孤 — có nghĩa là cô đơn, một mình; ghép với 児 trong 孤児 (trẻ mồ côi), nghĩa đen là "đứa trẻ đơn độc"