123456789
9 strokes

挟 — Kẹp, Cặp, Gắp, Kẹp Giữa Hai Vật

N2
On: キョウ
Kun: はさ・む、はさ・まる
HV: GIÁP

Ý nghĩa

Đặt bookmark vào sách. Kẹp thứ gì đó giữa hai ngón tay. Ép chặt bánh sandwich lại. Tất cả đều chia sẻ một ý tưởng cốt lõi: thứ gì đó được giữ giữa hai thứ khác. Đó chính là ý nghĩa của .

Về cấu trúc, kết hợp bộ thủ (dạng rút gọn của 手, "tay") ở bên trái với ở bên phải. mô tả một người với hai hình nhỏ bị ép vào cả hai bên — hình ảnh sinh động của việc bị siết từ hai phía. Bộ thủ làm rõ rằng hành động ép hay kẹp này là một hành động thể chất, dùng tay.

Chín nét, không có trong chương trình tiểu học — là kanji Joyo dành cho người học nâng cao, xếp ở bậc JLPT N2. Phạm vi sử dụng của nó vượt xa nghĩa vật lý. Bạn có thể chen vào giữa cuộc trò chuyện (口を挟む), bị kẹt giữa hai yêu cầu mâu thuẫn (板挟み), hoặc thực hiện đòn tấn công kẹp gọng kìm vào lực lượng địch (挟み撃ち). Điểm chung trong tất cả các cách dùng này: áp lực từ hai phía.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: HIỆP)

Âm on'yomi là キョウ (kyō). Bạn sẽ hiếm khi nghe thấy nó trong hội thoại hàng ngày — nó chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng, thuật ngữ quân sự và các ngữ cảnh kỹ thuật.

  • 挟撃きょうげき (kyōgeki) — đòn tấn công kẹp gọng kìm, tấn công từ cả hai sườn
  • 挟持きょうじ (kyōji) — kẹp giữa; lực kẹp (dùng trong kỹ thuật và văn viết trang trọng)
  • 挟角きょうかく (kyōkaku) — góc kẹp; góc tạo thành giữa hai đường hoặc hai bề mặt hội tụ

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Trong giao tiếp hàng ngày, はさむはさまる là hai dạng được dùng nhiều nhất. Chúng có cùng gốc nhưng khác nhau về ngoại động/nội động: はさむ là chủ động — bạn cố ý kẹp thứ gì đó; はさまる là nội động — thứ gì đó bị kẹt giữa các vật, thường là ngoài ý muốn.

  • はさむ (hasamu) — kẹp, đặt vào giữa, véo
  • はさまる (hasamaru) — bị kẹt giữa, bị mắc vào
  • 板挟いたばさみ (itabasami) — bị kẹt vào thế tiến thoái lưỡng nan (nghĩa đen: "bị kẹp giữa hai tấm ván")

Từ vựng & Hợp từ thông dụng

Hành động vật lý / Thường ngày

  • はさむ (hasamu) — nhét vào, kẹp, đặt vào giữa hai thứ
  • はさまる (hasamaru) — bị kẹt giữa, bị mắc kẹt
  • はさむ (hasamikomu) — nhét vào, lồng vào trong
  • ほんしおりはさむ (hon ni shiori wo hasamu) — đặt bookmark vào sách

Cơ thể & Tình huống

  • 板挟いたばさみ (itabasami) — bị kẹt vào thế tiến thoái lưỡng nan; mắc kẹt giữa hai yêu cầu mâu thuẫn
  • くちはさむ (kuchi wo hasamu) — chen vào, ngắt lời cuộc trò chuyện
  • うたがいをはさむ (utagai wo hasamu) — nuôi dưỡng nghi ngờ, để ngỏ chỗ cho sự hoài nghi

Quân sự / Chiến thuật

  • 挟撃きょうげき (kyōgeki) — đòn tấn công kẹp gọng kìm, bao vây đôi
  • はさち (hasamiuchi) — đòn tấn công từ cả hai sườn cùng lúc

Nghĩa mở rộng / Nghĩa bóng

  • 挟持きょうじ (kyōji) — lực kẹp; giữ chắc (dùng trong kỹ thuật và văn phong trang trọng)
  • やまはさまれたたに (yama ni hasamareta tani) — thung lũng nằm gọn giữa những ngọn núi

Câu ví dụ

Pan ni chīzu wo hasande sandoicchi wo tsukutta.

Tôi làm sandwich bằng cách kẹp phô mai vào giữa hai lát bánh mì.

Hon ni shiori wo hasande oita.

Tôi đã kẹp bookmark vào để đánh dấu trang.

Yubi ga doa ni hasamatte itakatta.

Ngón tay tôi bị kẹt vào cửa — đau lắm.

Kanojo wa kami wo heapin de hasanda.

Cô ấy dùng kẹp tóc để ghim tóc lại.

Futari no iken no aida ni hasamarete komatte iru.

Tôi đang bị kẹt giữa hai ý kiến trái chiều và không biết phải xoay xở thế nào.

Jōshi to buka no aida de itabasami ni natta.

Tôi bị kẹt đúng giữa sếp và cấp dưới, tiến thoái lưỡng nan.

Hanashi no tochū ni kuchi wo hasamu no wa yamete kudasai.

Xin hãy ngừng chen vào khi người khác đang nói.

Tekigun wo hasamiuchi ni suru sakusen wo tateta.

Họ đã lên kế hoạch tấn công kẹp gọng kìm vào quân địch từ cả hai sườn cùng lúc.

Kono ken ni tsuite utagai wo hasamu yochi wa nai.

Không có chỗ cho bất kỳ nghi ngờ nào về vấn đề này.

Yama to yama ni hasamareta chīsana mura ni sunde iru.

Tôi sống trong một ngôi làng nhỏ nằm khuất giữa hai ngọn núi.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng ai đó dùng cả hai tay bóp chặt một chiếc burger — hai lớp bánh mì ép vào từ hai phía, mọi thứ bị kẹp chặt ở giữa. Đó là hình ảnh để nhớ 挟. Phần bên phải của chữ, , thể hiện chính xác điều này: một hình trung tâm với hai hình nhỏ bị ép vào hai bên. Thêm bộ thủ ở bên trái và bạn có hành động: dùng tay kẹp thứ gì đó giữa hai lực.

Khi hình ảnh vật lý mờ dần, hãy nhớ đến 板挟み — nghĩa đen là "bị kẹp giữa hai tấm ván," cụm từ quen thuộc trong tiếng Nhật chỉ việc bị mắc kẹt giữa hai yêu cầu không thể cùng thỏa mãn. Cùng một kanji, cùng một áp lực, chỉ là những bức tường vô hình.

Kanji liên quan

  • — thành phần ngữ âm và ngữ nghĩa bên trong 挟; một người bị kẹp giữa hai người khác, nguồn gốc của khái niệm "kẹp giữa"
  • — đẩy; có chung bộ thủ 扌, một lực thể chất khác tác động bằng tay
  • — nắm lấy, tóm chặt; bộ thủ 扌, lực nắm mạnh chứ không phải ép từ hai phía
  • — ôm, ghì trong vòng tay; bộ thủ 扌, ý tưởng bao quanh thay vì kẹp giữa
  • — bao vây, bao quanh; liên quan về khái niệm với 挟, nhưng hàm ý bao vây từ mọi phía, không chỉ từ hai phía
Share:

Bài viết liên quan