Ý nghĩa
Đặt bookmark vào sách. Kẹp thứ gì đó giữa hai ngón tay. Ép chặt bánh sandwich lại. Tất cả đều chia sẻ một ý tưởng cốt lõi: thứ gì đó được giữ giữa hai thứ khác. Đó chính là ý nghĩa của 挟.
Về cấu trúc, 挟 kết hợp bộ thủ 扌 (dạng rút gọn của 手, "tay") ở bên trái với 夾 ở bên phải. 夾 mô tả một người với hai hình nhỏ bị ép vào cả hai bên — hình ảnh sinh động của việc bị siết từ hai phía. Bộ thủ làm rõ rằng hành động ép hay kẹp này là một hành động thể chất, dùng tay.
Chín nét, không có trong chương trình tiểu học — 挟 là kanji Joyo dành cho người học nâng cao, xếp ở bậc JLPT N2. Phạm vi sử dụng của nó vượt xa nghĩa vật lý. Bạn có thể chen vào giữa cuộc trò chuyện (口を挟む), bị kẹt giữa hai yêu cầu mâu thuẫn (板挟み), hoặc thực hiện đòn tấn công kẹp gọng kìm vào lực lượng địch (挟み撃ち). Điểm chung trong tất cả các cách dùng này: áp lực từ hai phía.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: HIỆP)
Âm on'yomi là キョウ (kyō). Bạn sẽ hiếm khi nghe thấy nó trong hội thoại hàng ngày — nó chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng, thuật ngữ quân sự và các ngữ cảnh kỹ thuật.
- 挟撃 (kyōgeki) — đòn tấn công kẹp gọng kìm, tấn công từ cả hai sườn
- 挟持 (kyōji) — kẹp giữa; lực kẹp (dùng trong kỹ thuật và văn viết trang trọng)
- 挟角 (kyōkaku) — góc kẹp; góc tạo thành giữa hai đường hoặc hai bề mặt hội tụ
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Trong giao tiếp hàng ngày, はさむ và はさまる là hai dạng được dùng nhiều nhất. Chúng có cùng gốc nhưng khác nhau về ngoại động/nội động: はさむ là chủ động — bạn cố ý kẹp thứ gì đó; はさまる là nội động — thứ gì đó bị kẹt giữa các vật, thường là ngoài ý muốn.
- 挟む (hasamu) — kẹp, đặt vào giữa, véo
- 挟まる (hasamaru) — bị kẹt giữa, bị mắc vào
- 板挟み (itabasami) — bị kẹt vào thế tiến thoái lưỡng nan (nghĩa đen: "bị kẹp giữa hai tấm ván")
Từ vựng & Hợp từ thông dụng
Hành động vật lý / Thường ngày
- 挟む (hasamu) — nhét vào, kẹp, đặt vào giữa hai thứ
- 挟まる (hasamaru) — bị kẹt giữa, bị mắc kẹt
- 挟み込む (hasamikomu) — nhét vào, lồng vào trong
- 本に栞を挟む (hon ni shiori wo hasamu) — đặt bookmark vào sách
Cơ thể & Tình huống
- 板挟み (itabasami) — bị kẹt vào thế tiến thoái lưỡng nan; mắc kẹt giữa hai yêu cầu mâu thuẫn
- 口を挟む (kuchi wo hasamu) — chen vào, ngắt lời cuộc trò chuyện
- 疑いを挟む (utagai wo hasamu) — nuôi dưỡng nghi ngờ, để ngỏ chỗ cho sự hoài nghi
Quân sự / Chiến thuật
- 挟撃 (kyōgeki) — đòn tấn công kẹp gọng kìm, bao vây đôi
- 挟み撃ち (hasamiuchi) — đòn tấn công từ cả hai sườn cùng lúc
Nghĩa mở rộng / Nghĩa bóng
- 挟持 (kyōji) — lực kẹp; giữ chắc (dùng trong kỹ thuật và văn phong trang trọng)
- 山に挟まれた谷 (yama ni hasamareta tani) — thung lũng nằm gọn giữa những ngọn núi
Câu ví dụ
パンにチーズを挟んでサンドイッチを作った。
Pan ni chīzu wo hasande sandoicchi wo tsukutta.
Tôi làm sandwich bằng cách kẹp phô mai vào giữa hai lát bánh mì.
本に栞を挟んでおいた。
Hon ni shiori wo hasande oita.
Tôi đã kẹp bookmark vào để đánh dấu trang.
指がドアに挟まって痛かった。
Yubi ga doa ni hasamatte itakatta.
Ngón tay tôi bị kẹt vào cửa — đau lắm.
彼女は髪をヘアピンで挟んだ。
Kanojo wa kami wo heapin de hasanda.
Cô ấy dùng kẹp tóc để ghim tóc lại.
二人の意見の間に挟まれて困っている。
Futari no iken no aida ni hasamarete komatte iru.
Tôi đang bị kẹt giữa hai ý kiến trái chiều và không biết phải xoay xở thế nào.
上司と部下の間で板挟みになった。
Jōshi to buka no aida de itabasami ni natta.
Tôi bị kẹt đúng giữa sếp và cấp dưới, tiến thoái lưỡng nan.
話の途中に口を挟むのはやめてください。
Hanashi no tochū ni kuchi wo hasamu no wa yamete kudasai.
Xin hãy ngừng chen vào khi người khác đang nói.
敵軍を挟み撃ちにする作戦を立てた。
Tekigun wo hasamiuchi ni suru sakusen wo tateta.
Họ đã lên kế hoạch tấn công kẹp gọng kìm vào quân địch từ cả hai sườn cùng lúc.
この件について疑いを挟む余地はない。
Kono ken ni tsuite utagai wo hasamu yochi wa nai.
Không có chỗ cho bất kỳ nghi ngờ nào về vấn đề này.
山と山に挟まれた小さな村に住んでいる。
Yama to yama ni hasamareta chīsana mura ni sunde iru.
Tôi sống trong một ngôi làng nhỏ nằm khuất giữa hai ngọn núi.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng ai đó dùng cả hai tay bóp chặt một chiếc burger — hai lớp bánh mì ép vào từ hai phía, mọi thứ bị kẹp chặt ở giữa. Đó là hình ảnh để nhớ 挟. Phần bên phải của chữ, 夾, thể hiện chính xác điều này: một hình trung tâm với hai hình nhỏ bị ép vào hai bên. Thêm bộ thủ 扌 ở bên trái và bạn có hành động: dùng tay kẹp thứ gì đó giữa hai lực.
Khi hình ảnh vật lý mờ dần, hãy nhớ đến 板挟み — nghĩa đen là "bị kẹp giữa hai tấm ván," cụm từ quen thuộc trong tiếng Nhật chỉ việc bị mắc kẹt giữa hai yêu cầu không thể cùng thỏa mãn. Cùng một kanji, cùng một áp lực, chỉ là những bức tường vô hình.
Kanji liên quan
- 夾 — thành phần ngữ âm và ngữ nghĩa bên trong 挟; một người bị kẹp giữa hai người khác, nguồn gốc của khái niệm "kẹp giữa"
- 押 — đẩy; có chung bộ thủ 扌, một lực thể chất khác tác động bằng tay
- 掴 — nắm lấy, tóm chặt; bộ thủ 扌, lực nắm mạnh chứ không phải ép từ hai phía
- 抱 — ôm, ghì trong vòng tay; bộ thủ 扌, ý tưởng bao quanh thay vì kẹp giữa
- 囲 — bao vây, bao quanh; liên quan về khái niệm với 挟, nhưng hàm ý bao vây từ mọi phía, không chỉ từ hai phía